SikaMelt®-230
Keo PSA Hot Melt Đa Năng · Băng Dán Kỹ Thuật · Nỉ Cách Âm
SikaMelt®-230 là keo PSA hot melt (pressure sensitive adhesive — keo nhạy áp lực) gốc cao su nhiệt dẻo dành cho dải ứng dụng rộng. Tính năng cốt lõi: bám dính tốt ngay khi áp lực nhẹ lên bề mặt (pressure sensitive), tack tốt, peel strength 35 N/25mm và cohesion rất cao. Ứng dụng chính: sản xuất băng dán kỹ thuật (technical tapes) và lắp ráp vật liệu nỉ cách âm/cách nhiệt. Đây là sản phẩm nền tảng của dòng SikaMelt® PSA, phù hợp nhà sản xuất cần keo tự dính đa năng ở quy mô nhỏ (hộp 4kg) đến sản xuất liên tục (drum 175kg).
PEEL 35 N/25MM
SAFT 67°C
THERMOPLASTIC RUBBER

SIKAMELT®-230 — PSA HOT MELT ĐA NĂNG
BĂNG DÁN KỸ THUẬT + LẮP RÁP NỈ CÁCH ÂM
PSA (keo nhạy áp lực) là loại keo dán ngay khi áp nhẹ lên bề mặt, không cần nhiệt độ, nước hay dung môi để kích hoạt. Khác với PUR reactive (cần curing bởi độ ẩm) hay thermoplastic assembly (cần nhiệt khi dán), PSA duy trì khả năng dính suốt vòng đời sản phẩm. SikaMelt®-230 là PSA hot melt: keo được nấu chảy trong thiết bị và tráng lên bề mặt nền (release liner), sau khi nguội tạo lớp tự dính bền vĩnh cửu.
SikaMelt®-230 là keo PSA hot melt đa năng được thiết kế cho hai nhóm ứng dụng chính: (1) sản xuất băng dán kỹ thuật (technical tapes) bằng phương pháp tráng trực tiếp lên release liner, và (2) lắp ráp vật liệu nỉ cách âm/cách nhiệt (felt assembly). Với cohesion rất cao (very high cohesion) và tack tốt, SikaMelt®-230 tạo mối dán bền mà không bị chảy hay bong tách khi chịu tải trong thời gian dài. Peel strength 35 N/25mm cho phép tháo với lực nhất định, trong khi cohesion cao đảm bảo khi bóc không để lại cặn keo.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Tack tốt (Good tack): keo tạo liên kết ngay khi chạm — không cần ép lâu, phù hợp dây chuyền tốc độ cao (theo TDS SikaMelt®-230 v04.01, en_IN, Sika India Pvt. Ltd.)
- ▸ Peel strength 35 N/25mm: đủ mạnh cho băng dán kỹ thuật cố định dài hạn nhưng có thể bóc tách khi cần
- ▸ Cohesion rất cao: mối keo không chảy, không bị kéo, không để lại cặn — đặc biệt quan trọng cho băng dán trong môi trường có rung, nhiệt độ thay đổi
- ▸ Dải bám dính rộng: giấy, màng film, lá nhôm, vải, foam, nhiều bề mặt khác — không cần primer cho hầu hết substrate
- ▸ Đóng gói đa dạng: Box 4kg, 8kg, 20kg / Compartments box 12kg / Drum 175kg — từ thử nghiệm lab đến sản xuất liên tục
- ▸ Shelf life 24 tháng — dài gấp đôi SikaMelt®-289 (12 tháng) — linh hoạt quản lý tồn kho
SAFT (Shear Adhesion Failure Temperature) = nhiệt độ tại đó mối dán PSA bắt đầu trượt dưới tải lực cắt. SAFT 67°C nghĩa là băng dán bắt đầu creep ở 67°C — phù hợp ứng dụng trong nhà. Nếu cần chịu nhiệt cao hơn, xem SikaMelt®-289 (SAFT 96°C) hoặc SikaMelt®-292 (SAFT 103°C).
- ✗ Substrate chứa chất hóa dẻo monomer
- ✗ Ứng dụng cần SAFT >67°C (chịu nhiệt cao)
- ✗ Dán PP không qua xử lý → dùng SikaMelt®-292
- ✓ Bảo vệ bể N₂/CO₂ chống OXYGEN


THÔNG SỐ SIKAMELT®-230
| Thông số | Giá trị | Ghi chú |
|---|---|---|
| Gốc hóa học | Thermoplastic rubber | Cao su nhiệt dẻo (PSA) |
| Màu sắc | Yellowish, clear | CQP001-1 |
| Mật độ | 0,99 kg/l | |
| Độ nhớt @160°C | 18.000 mPa·s | Brookfield |
| Softening temp. | 95°C | CQP538-5 |
| App temp | 150–170°C (max 200°C nozzle) | Thấp nhất nhóm PSA |
| SAFT | 67°C | CQP560-1 — phù hợp ứng dụng trong nhà |
| Peel strength | 35 N/25mm | CQP568-1 @23°C/50% r.h. |
| Hạn sử dụng | 24 tháng | Bảo quản <40°C |
| Vệ sinh | Sika® Remover-208 | |
| Đóng gói | Box 4/8/20kg · Comp. box 12kg · Drum 175kg | Đa dạng nhất nhóm |
Nguồn: TDS SikaMelt®-230 Version 04.01 (02-2024), en_IN — Sika India Pvt. Ltd. Số liệu tại điều kiện phòng thí nghiệm.
2 ỨNG DỤNG CHÍNH + QUY TRÌNH
① BĂNG DÁN KỸ THUẬT
- ▸ Tráng PSA lên release liner (silicone paper/foil)
- ▸ Sản xuất double-sided tape, masking tape kỹ thuật
- ▸ Lớp phủ tự dính cho foam, vải kỹ thuật
- ▸ Film/slot die/transfer application
② NỈ CÁCH ÂM / CÁCH NHIỆT
- ▸ Assembly vật liệu nỉ cách âm (felt insulation)
- ▸ Dán nỉ lên vỏ máy gia dụng, HVAC, ô tô
- ▸ Cố định lớp cách nhiệt trên kim loại, nhựa
- ▸ Bead hoặc spray application
QUY TRÌNH
- Bề mặt sạch, khô, không dầu mỡ
- Nấu 150–170°C, bảo vệ bể N₂/CO₂
- Tráng film/bead/spray/dot
- Phủ release liner để bảo vệ
- Vệ sinh: Sika® Remover-208
Nghỉ ≥ 1h: hạ nhiệt xuống 80°C. Nghỉ ≥ 4h: tắt hệ thống gia nhiệt. Bảo quản kho <40°C (vận chuyển có thể <60°C, tối đa 4 tuần). Bảo vệ bể bằng N₂/CO₂ để tránh phản ứng với oxygen.


230 / 255 / 289 / 292 — KHI NÀO DÙNG CÁI NÀO?
| Tiêu chí | 230 ⭐ | 255 | 289 | 292 |
|---|---|---|---|---|
| Tính năng cốt lõi | Đa năng, tack tốt | REMOVABLE | Tack rất cao, auto | Assembly, chịu nhiệt |
| SAFT | 67°C | 85°C | 96°C | 103°C 🏆 |
| Peel strength | 35 N/25mm | 15 N/25mm (tháo được) | 42 N/25mm 🏆 | — |
| Softening | 95°C | 125°C | 127°C | 142°C 🏆 |
| PP không xử lý | ✗ | ✗ | ✗ | ✓ |
| Shelf life | 24t ✓ | 24t | 12t | 24t |
| Đóng gói | Box 4–20kg + Drum | Drum 175kg only | Drum | Box 4kg / 10kg only |
| Ứng dụng | Tape + felt insulation | Dán tạm thời, removable | Auto foam gasket, coating | Assembly bead/dot |
KHUYẾN NGHỊ CHỌN SẢN PHẨM
- ▸ Tape kỹ thuật, felt insulation, đa năng: → SikaMelt®-230 (trang này)
- ▸ Dán tạm thời, cần tháo sạch không để lại dấu vết: → SikaMelt®-255
- ▸ Auto foam gasket, self-adhesive coating tack cao: → SikaMelt®-289
- ▸ Assembly bead/dot, chịu nhiệt max, bám PP không xử lý: → SikaMelt®-292
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
{“@context”:”https://schema.org”,”@type”:”FAQPage”,”mainEntity”:[{“@type”:”Question”,”name”:”SikaMelt®-230 PSA hot melt dùng cho ứng dụng nào?”,”acceptedAnswer”:{“@type”:”Answer”,”text”:”SikaMelt®-230 dùng chủ yếu cho sản xuất băng dán kỹ thuật (technical tapes) và lắp ráp vật liệu nỉ cách âm/cách nhiệt (felt insulation assembly). Bám dính tốt trên giấy, film, lá nhôm, vải, foam. Peel strength 35 N/25mm, SAFT 67°C, shelf 24 tháng.”}},{“@type”:”Question”,”name”:”PSA hot melt khác gì PUR reactive hot melt?”,”acceptedAnswer”:{“@type”:”Answer”,”text”:”PSA đóng rắn vật lý, duy trì tính dính suốt vòng đời, dùng tạo lớp tự dính và băng dán. PUR reactive đóng rắn hóa học qua moisture, tạo mối dán vĩnh cửu cứng chắc cho assembly. PSA: tháo được/linh hoạt; PUR: bền vĩnh cửu.”}}]}
{“@context”:”https://schema.org”,”@type”:”Product”,”name”:”SikaMelt®-230″,”description”:”Keo PSA hot melt đa năng gốc cao su nhiệt dẻo. Tack tốt, peel strength 35 N/25mm, cohesion rất cao, SAFT 67°C, softening 95°C, shelf 24 tháng. Dùng sản xuất băng dán kỹ thuật và lắp ráp vật liệu nỉ cách âm/cách nhiệt.”,”brand”:{“@type”:”Organization”,”name”:”Sika”},”offers”:{“@type”:”Offer”,”availability”:”https://schema.org/InStock”,”priceCurrency”:”VND”,”seller”:{“@type”:”Organization”,”name”:”Công ty TNHH Hoá Chất Xây Dựng PT”,”url”:”https://hoachatpt.com”}}}
TƯ VẤN SIKAMELT®-230
Báo loại sản phẩm (tape hay felt), substrate và tốc độ dây chuyền — tư vấn trong 2 giờ làm việc






























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.