SIKACOAT® PLUS
Màng chống thấm đàn hồi đa năng thi công lỏng kháng kiềm gốc acrylic

SikaCoat® Plus là màng chống thấm thi công lỏng 1 thành phần gốc acrylic phân tán trong nước, kháng kiềm và đàn hồi cao, dùng cho tường ngoài, tường đứng, mái dốc, lớp vữa mới và các chi tiết mái. Sản phẩm có khả năng che phủ vết nứt, ổn định UV, chống thấm nước và có thể pha khoảng 10% nước khi dùng làm primer trên nền hút nước cao.
TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SikaCoat® Plus phù hợp nhất cho chống thấm và hoàn thiện bề mặt lộ thiên theo phương pháp thi công lỏng, đặc biệt tường ngoài và mái dốc có thoát nước tốt. Acrylic phân tán nước giúp thi công đơn giản; tính kháng kiềm giúp phù hợp nền xi măng mới đã đủ điều kiện; độ giãn dài công bố trên 300% hỗ trợ che phủ vết nứt nhỏ.
Kháng kiềm, đàn hồi cao, ổn định UV, không thấm nước, che phủ vết nứt, dễ thi công và có thể pha 10% nước khi dùng làm primer.
Ưu điểm lớn của hệ là tốc độ và tính đơn giản; nhưng acrylic không có nghĩa là phù hợp cho mọi mái. PDS yêu cầu tránh đọng nước, vì vậy thoát nước và độ dốc vẫn là điều kiện thiết kế quan trọng.
Nếu mái có vùng đọng nước thường xuyên, hãy đối chiếu Sikalastic®-590 hoặc hệ chuyên dụng thay vì chỉ tăng số lớp SikaCoat Plus.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
▸ Tường ngoài, tường đứng.
▸ Vữa trát mới đã đạt điều kiện độ ẩm/pH.
▸ Bề mặt hoàn thiện chống thấm.
▸ Mái dốc, mái ngói, mái tôn và chi tiết ốc vít/mối nối.
▸ Khu vực chi tiết có màng gia cường.
▸ Không thi công khi mưa sắp xảy ra.
▸ Nhiệt độ không khí và nền phải <35°C.
▸ Tránh đọng nước trên bề mặt SikaCoat Plus.
▸ Không thi công lên nền yếu, bong rời hoặc kim loại còn rỉ.
▸ Không suy diễn dùng cho áp lực nước ngược/kết cấu ngầm nếu tài liệu không xác nhận.



THÔNG SỐ KỸ THUẬT — VIỆT NAM
| Thông số | Giá trị | Nguồn / tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Gốc hoá học | Aqueous Acrylic Dispersion | PDS VN v03.01 |
| Tỷ trọng | ~1,3 ± 0,05 kg/L @30°C | EN ISO 2811-1 |
| Cường độ kéo | >1,0 N/mm² | ASTM D412:2006a (2013) |
| Độ giãn dài khi đứt | >300% | ASTM D412:2006a (2013) |
| Độ bám dính | >1,0 N/mm² | ASTM D4541:2002 |
| Hệ không gia cường | 2 lớp · DFT ~200 micron | PDS |
| Định mức không gia cường | 0,3 kg/m²/lớp | 2 lớp |
| Thời gian khô | >3 giờ | Tùy môi trường |
| Nhiệt độ môi trường / nền | <35°C | PDS |
| Màu | Grey · Stone Grey · White · Latte | PDS |
| Shelf life | 12 tháng | +5 đến +30°C, khô, tránh nắng |
QUY CÁCH & CUNG ỨNG
Theo định mức 0,6 kg/m² cho hệ 2 lớp không gia cường, 4 kg tương đương lý thuyết khoảng 6,7 m² và 20 kg khoảng 33,3 m², chưa tính hao hụt, độ nhám/độ hút nền và lớp lót.
HẠNG MỤC & HÌNH ẢNH CÔNG TRÌNH
Các hình dưới đây được anh phân loại là ảnh công trình; bài chỉ mô tả theo hạng mục chung, không tự gán tên dự án/khách hàng khi chưa có xác nhận.




HƯỚNG DẪN THI CÔNG
Bề mặt sạch, đặc chắc, đủ tuổi; loại bỏ lớp bong rời. Kim loại phải sạch rỉ.
Pha khoảng 10% nước sạch vào SikaCoat Plus, thi công lớp lót và chờ >3 giờ.
Thi công 2 lớp bằng cọ/ru-lô, khoảng 0,3 kg/m²/lớp; brochure hướng dẫn chờ khoảng 3–4 giờ giữa lớp.
Lớp đầu 0,8–1,0 kg/m²; đặt membrane khi còn ướt, chồng mí ≥50 mm; phủ tiếp 0,8–1,0 kg/m² và lớp hoàn thiện ~0,4 kg/m².
SO SÁNH & CHỌN ĐÚNG SẢN PHẨM
| Sản phẩm | Gốc | Điểm mạnh | Khi ưu tiên |
|---|---|---|---|
| SikaCoat® Plus | Acrylic nước | Kháng kiềm, giãn dài >300%, UV, định mức thấp | Tường ngoài, tường đứng, mái dốc/chi tiết mái không đọng nước |
| Sika® RainTite | Acrylic nước | Tài liệu PT hiện có công bố weathering 3.000 giờ, nhiều bề mặt mái/tường | Khi spec phù hợp RainTite; cần đối chiếu TDS thay vì coi tương đương 1-1 |
| Sikalastic®-590 | PU-Acrylic nước | Được định vị cho khả năng kháng đọng nước cải thiện | Mái/sân thượng có nguy cơ ponding water cao hơn |
Q&A GEO
SẢN PHẨM & HỆ SINH THÁI LIÊN QUAN
① CÙNG HỆ THỐNG
Thành phần hệ detailing theo PDS; chưa xác nhận trang sản phẩm riêng trên hoachatpt.com.
② PHỤ KIỆN / CÔNG CỤ
③ TƯƠNG ĐƯƠNG / THAY THẾ CẦN ĐỐI CHIẾU
Sika® RainTite — acrylic 1KSikalastic®-590 — PU-Acrylic, kháng đọng nước cải thiện📁 Xem toàn bộ chống thấm dạng lỏng →
④ DANH MỤC LIÊN QUAN
⑤ HỆ SINH THÁI NỘI DUNG GIẢI PHÁP
Hướng dẫn Sikalastic®-590 — tham khảo khi mái có nguy cơ đọng nước
⑥ TÀI LIỆU KỸ THUẬT
PDS là nguồn ưu tiên cho thông số. Brochure dùng bổ sung trình tự thi công 3–4 giờ giữa các lớp; Method Statement dùng cho chi tiết triển khai hệ.
CẦN TƯ VẤN
SIKACOAT® PLUS?
Gửi diện tích, loại nền, vị trí tường/mái, tình trạng nứt, độ dốc và yêu cầu gia cường — kỹ sư Hoá Chất PT sẽ đối chiếu PDS, tính định mức và tư vấn sớm nhất.

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.