Bề mặt mịn, giữ cạnh tốt,
phù hợp mô hình trình bày
SikaBlock® ML25 YW tập trung vào chất lượng bề mặt và khả năng gia công của một design board mật độ thấp, thay vì độ bền của tooling board sản xuất. Cấu trúc polyurethane foam 0,25 kg/l cho phép tạo hình bằng phay, khoan, cưa hoặc chỉnh sửa thủ công. Theo Sika, bề mặt sau gia công mịn, đặc, không bột; cạnh ít bở và bột trám bám tốt.
Phay CNC hoặc tạo hình thủ công; phát sinh bụi thấp theo công bố hãng.
Bề mặt mịn, đặc, không bột, thuận lợi cho khâu trám và hoàn thiện.
Sika mô tả vật liệu không friable và có khả năng giữ cạnh tốt.
Tài liệu phay 2026 chỉ định B200 để ghép các tấm trong nhóm M330/ML25 YW.
Vị trí trong hệ thống: ML25 YW thuộc SikaBlock® Design & Styling Boards, trong nhóm Block Materials của nền tảng Advanced Resins / Model & Mold Manufacturing.
Thế hệ phát triển: Sika hiện liệt kê ML25 YW và M330 song song trong cùng nhóm gia công. Chưa có tài liệu xác nhận mã này thay thế mã kia; không nên coi hai mã là quan hệ tiền nhiệm–kế nhiệm.
Tên gọi trước đây: Tài liệu sản phẩm lịch sử ghi SikaBlock® ML25 YW (Labelite 25 YW). Tên hiện hành trên danh mục Sika là SikaBlock® ML25 YW.
- Không dùng dữ liệu của M330 hoặc M440 để thay thế PDS riêng của ML25 YW.
- Cần thử tương thích thực tế với coating, chất chống dính và vật liệu cán phủ.
- Không định vị ML25 YW như tooling board cho khuôn sản xuất lặp lại chịu tải cao.
- MOQ, tồn kho và lead time chưa được xác nhận theo từng kích thước.
Studio thiết kế, xưởng model-making, bộ phận R&D, nhà cung cấp mô hình ô tô và đơn vị gia công CNC cần bề mặt đẹp, dễ sửa mẫu và ít bụi.
Theo phân tích của kỹ sư PT, kết hợp từ mật độ 0,25 kg/l, Shore D 25, cường độ nén 3,8 MPa và bề mặt không bở do Sika công bố, ML25 YW phù hợp khi cần cân bằng giữa phôi nhẹ, khả năng gia công nhanh và mức hoàn thiện tốt cho styling/mock-up. Nếu chi tiết phải chịu tải hoặc lặp chu kỳ nhiều, cần chuyển sang Model/Tooling Board sau khi đối chiếu PDS.
✉ Đây là góc nhìn tổng hợp mang tính tham khảo — mỗi dự án có điều kiện riêng, vui lòng liên hệ kỹ sư Công ty Hoá Chất Xây Dựng PT trước khi áp dụng.
Dùng cho mô hình thiết kế
và kết cấu nền kiểm soát dữ liệu
- Styling model và design model cần bề mặt mịn để đánh giá hình dáng.
- Mock-up kích thước nhỏ đến lớn, có bước chỉnh sửa thủ công hoặc CNC.
- Kết cấu nền cho cubing model và data-control model.
- Design study và khuôn cán phủ đơn giản sau khi thử tương thích.
- Khuôn prepreg/autoclave hoặc khuôn chịu nhiệt cao: chuyển sang epoxy tooling board phù hợp.
- Foundry pattern, match plate, core box hoặc khuôn sản xuất lặp lại chịu mài mòn: chọn tooling/foundry board.
- Điều kiện nhiệt vượt dải -30…+70°C hoặc tải nén vượt dữ liệu công bố.
- Coating/release agent chưa thử trên vật liệu thực tế.












Dữ liệu riêng cho ML25 YW
⚠ LƯU Ý NGUỒN DỮ LIỆU (Data Availability Level 2): PT chưa có PDS riêng cho ML25 YW trong bộ link được cung cấp. Bảng dưới dùng trang kỹ thuật Sika Global Industry đúng mã sản phẩm; vui lòng yêu cầu PDS hiện hành qua Zalo trước khi chốt báo giá hoặc thiết kế.
| Thông số | Giá trị điển hình | Phương pháp/đơn vị | Bằng chứng |
|---|---|---|---|
| Gốc hóa học | Polyurethane | — | MANUFACTURER CLAIM — OTHER MARKET · Sika Global Industry |
| Màu | Yellow peach | — | MANUFACTURER CLAIM — OTHER MARKET |
| Mật độ | 0,25 kg/l | Giá trị điển hình | MANUFACTURER CLAIM — OTHER MARKET |
| Độ cứng Shore D | 25 | CQP023-1 / ISO 868 | MANUFACTURER CLAIM — OTHER MARKET |
| Cường độ nén | 3,8 MPa | ISO 844 | MANUFACTURER CLAIM — OTHER MARKET |
| Cường độ uốn | 5,4 MPa | CQP027-2 / ISO 178 | MANUFACTURER CLAIM — OTHER MARKET |
| Độ dẫn nhiệt | 0,039 W/(m·K) | ASTM C-518 | MANUFACTURER CLAIM — OTHER MARKET |
| Hệ số giãn nở nhiệt tuyến tính | 60 × 10-6 1/K | CQP053-1 / ISO 11359 | MANUFACTURER CLAIM — OTHER MARKET |
| Nhiệt độ sử dụng | -30 đến +70°C | Dải công bố | MANUFACTURER CLAIM — OTHER MARKET |
CQP là Corporate Quality Procedure của Sika. Giá trị kỹ thuật là dữ liệu điển hình; kết quả thực tế có thể thay đổi theo điều kiện gia công, vật liệu đi kèm và lô hàng.
Kích thước tấm theo công bố hãng
| Kích thước (mm) | Tấm/pallet | Bằng chứng |
|---|---|---|
| 2000 × 1000 × 50 / 100 / 150 / 200 | 24 / 12 / 8 / 6 | MANUFACTURER CLAIM — OTHER MARKET |
Đơn vị bán, MOQ, tồn kho và lead time: Chưa xác nhận — cần PT/nhà sản xuất kiểm tra theo kích thước, số lượng và lô hàng. Liên hệ PT để được báo giá theo số lượng cụ thể.
Đặt tấm theo file CAD, kích thước và mục tiêu bề mặt
Để chọn đúng ML25 YW, bộ phận mua hàng nên cung cấp đồng thời kích thước phôi, mô hình 3D, lượng dư gia công, yêu cầu bề mặt, loại coating và số lần sử dụng dự kiến. Các thông tin này quyết định số tấm, phương án ghép, loại keo và thời gian gia công.
Kích thước thành phẩm, file CAD, lượng dư và hướng ghép tấm.
Mức độ hiển thị, sơn lót, coating, scan 3D hoặc đánh giá khe hở.
Nhiệt độ, tải, số chu kỳ và vật liệu tiếp xúc thực tế.
Số lượng, kích thước tấm, ngày cần hàng và địa điểm giao.
Ổn định tấm trước,
phay thô rồi tinh theo 7 bước
Điều hòa vật liệu
Đưa tấm về 18–25°C trước khi gia công. Bảo quản tấm phẳng toàn bề mặt, khô ráo, 15–30°C.
Ghép phôi
Bề mặt ghép sạch, khô, không bụi/dầu mỡ. Dùng SikaBiresin® B200 theo tài liệu phay Sika.
Phay thô–bán tinh
Dùng chiến lược Z-constant và rest-material theo độ cứng máy, dao, độ gá và lượng dư thực tế.
Phay tinh & hoàn thiện
Phay mặt phẳng, Z-constant và chi tiết còn lại; dùng B370 cho san phẳng, sửa chữa hoặc tạo hình khi phù hợp.
| Bước | Dao Ø/r | Vc m/min | n vòng/phút | fz mm | Vf mm/phút | ap mm | ae mm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Roughing | Torus 42/r3 | 593 | 4.500 | 0,74 | 10.000 | 5 | 30 |
| 2 Rest | Torus 20/r4 | 500 | 8.000 | 0,50 | 8.000 | 2,5 | 10 |
| 3 Rest | Ball 12/r6 | 600 | 15.900 | 0,20 | 6.400 | 2 | 2 |
| 4 Rest | Ball 6/r3 | 300 | 16.000 | 0,20 | 6.400 | 0,5 | 0,5 |
| 5 Finish flat | Torus 8/r1 | 400 | 16.000 | 0,15 | 4.800 | 0,3 | 4 |
| 6 Finish Z | Ball 8/r4 | 400 | 16.000 | 0,15 | 4.800 | 0,15 | 0,3 |
| 7 Finish shape | Carbide ball 4/r2 | 200 | 16.000 | 0,15 | 4.800 | 0,1 | 0,1 |
MANUFACTURER CLAIM — SYSTEM GUIDELINE: General Guideline Milling Parameters for SikaBlock®, January 2026, Version 03, mục M330/ML25 YW. Đây là điểm khởi đầu; điều chỉnh theo máy, dao, gá đặt, hút bụi và chất lượng bề mặt yêu cầu.
ML25 YW trong dải Design Board
ML25 YW nằm giữa ML15 IY siêu nhẹ và nhóm M440/ML35 OE có cơ tính cao hơn. M330 gần ML25 YW nhất về mật độ và cùng dùng bộ thông số phay, nhưng hai mã là lựa chọn song song: M330 thiên về kết cấu nền clay/cubing, còn ML25 YW nhấn mạnh styling/design/mock-up và chất lượng bề mặt.
| Tiêu chí | ML15 IY PT chưa có trang riêng |
M330 PT chưa có trang riêng |
ML25 YW PT chưa có trang riêng |
M440 PT chưa có trang riêng |
ML35 OE PT chưa có trang riêng |
Bằng chứng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Màu | Ivory | Sienna | Yellow peach | Apricot | Orange | PDS/trang Sika đúng mã |
| Mật độ | 0,15 kg/l | 0,24 kg/l | 0,25 kg/l | 0,35 kg/l | 0,35 kg/l | FACT cho M330/M440; MANUFACTURER CLAIM — OTHER MARKET cho các mã ML |
| Shore D | Không công bố | 25 | 25 | 38 | 35 | PDS/trang Sika đúng mã |
| Nén / uốn | 1,6 / 2,2 MPa | 4 / 5 MPa | 3,8 / 5,4 MPa | 8 / 9 MPa | 7 / 9 MPa | PDS/trang Sika đúng mã |
| CTE | 65 × 10-6/K | 65 × 10-6/K | 60 × 10-6/K | 65 × 10-6/K | 60 × 10-6/K | PDS/trang Sika đúng mã |
| Dải nhiệt sử dụng | -60…+80°C | -30…+70°C | -30…+70°C | -30…+70°C | -30…+65°C | PDS/trang Sika đúng mã |
| Vai trò chính | Lõi siêu nhẹ, test đường chạy dao | Nền clay/design/cubing | Styling/design/mock-up | Nền clay/cubing cứng hơn | Styling/mock-up bề mặt cao | MANUFACTURER CLAIM — trang hãng |
Khi nào chuyển sang Model hoặc Tooling Board?
| Sản phẩm | Nên dùng khi | Điểm cần kiểm tra |
|---|---|---|
| ProLab 65 N | Master model, mẫu thử phòng R&D cần board đặc và chính xác hơn. | PDS, kích thước và yêu cầu hoàn thiện. |
| M1000 | Master/tool cần độ cứng và ổn định cao hơn Design Board. | Tải, nhiệt độ và số chu kỳ. |
| M995 | Khuôn công nghiệp chính xác, yêu cầu cơ tính hoặc chịu va đập cao hơn. | PDS đúng lô và quy trình tháo khuôn. |
| M980 | Foundry pattern, match plate, core box hoặc môi trường mài mòn. | Mức mài mòn và vật liệu tiếp xúc. |
| LAB 1000 | Dưỡng kiểm, checking fixture hoặc khuôn cần ổn định kích thước cao. | Dung sai, nhiệt độ và tải gá. |
PT ANALYSIS — bảng định vị dựa trên PDS/trang Sika đúng mã và các trang sản phẩm PT được cung cấp; đây không phải tuyên bố thay thế 1:1.
① Lõi siêu nhẹ hoặc kiểm tra đường chạy dao → ML15 IY.
② Kết cấu nền clay/cubing và cần gần 0,24 kg/l → M330.
③ Styling/design/mock-up cần bề mặt mịn ở 0,25 kg/l → ML25 YW.
④ Cần cơ tính cao hơn trong Design Board → M440 hoặc ML35 OE, chọn theo vai trò bề mặt/nền mô hình.
⑤ Khuôn chịu tải, foundry hoặc sản xuất lặp lại → chuyển sang Model/Tooling Board sau khi đối chiếu PDS.
⑥ Nếu chưa rõ → gửi CAD, kích thước, nhiệt độ, số chu kỳ và mức hoàn thiện cho kỹ sư PT.




Câu hỏi thường gặp về ML25 YW
SikaBlock® ML25 YW dùng để làm gì?
ML25 YW dùng cho styling model, design model và mock-up; Sika cũng khuyến nghị làm kết cấu nền cho cubing/data-control model và khuôn cán phủ đơn giản.
SikaBlock® ML25 YW có gia công CNC được không?
Có. Sika cho phép phay, khoan, cưa và chỉnh sửa thủ công; tài liệu phay Version 03/2026 đưa riêng bộ thông số 7 bước cho nhóm M330/ML25 YW.
ML25 YW và M330 khác nhau ở điểm nào?
Hai mã dùng chung bộ thông số phay và cùng Shore D 25, nhưng không cùng mật độ: ML25 YW là 0,25 kg/l, nén 3,8 MPa, uốn 5,4 MPa và CTE 60 × 10-6/K; M330 là 0,24 kg/l, nén 4 MPa, uốn 5 MPa và CTE 65 × 10-6/K. ML25 YW nhấn mạnh styling/design/mock-up, còn M330 thiên về kết cấu nền clay/cubing.
Labelite 25 YW có phải SikaBlock® ML25 YW không?
Có. Tài liệu sản phẩm lịch sử mà PT tham chiếu ghi trực tiếp “SikaBlock® ML25 YW (Labelite 25 YW)”; còn danh mục hiện hành sử dụng tên SikaBlock® ML25 YW.
Dùng keo nào để ghép tấm ML25 YW?
General Guideline Milling Parameters for SikaBlock® 01/2026 chỉ định SikaBiresin® B200 cho nhóm M330/ML25 YW; bề mặt ghép phải sạch, khô, không bụi và dầu mỡ.
Có thể dùng ML25 YW làm khuôn composite sản xuất không?
Chỉ nên cân nhắc cho khuôn cán phủ đơn giản trong phạm vi hãng nêu và sau khi thử tương thích. Khuôn sản xuất lặp lại, chịu tải hoặc chịu nhiệt nên chuyển sang Model/Tooling/Epoxy Board phù hợp.
Bảo quản ML25 YW như thế nào?
Bảo quản tấm phẳng trên toàn bộ bề mặt, nơi khô ráo. Mô hình ghép tấm nên giữ trong khoảng 15–30°C để hạn chế ứng suất do chênh lệch hệ số giãn nở.
PT có sẵn kích thước ML25 YW nào?
Tồn kho và lead time chưa được xác nhận. Hãy gửi kích thước, số lượng, ngày cần hàng và địa điểm giao qua Zalo 0961 76 96 46 để PT kiểm tra theo lô.
Chọn đủ vật liệu,
quy trình và tài liệu
SikaBiresin® B200 để ghép tấm; SikaBiresin® B370 để san phẳng, sửa chữa, tạo hình. PT chưa có trang riêng — liên hệ để biết thêm.
Dao torus/ball-nose phù hợp, hệ gá, hút bụi, thiết bị đo và vật tư hoàn thiện. PT chưa có trang riêng — liên hệ để cấu hình theo máy.
ML15 IY, M330, M440 và ML35 OE là các lựa chọn khác trong Design Board; khi cần độ bền tooling cao hơn, tham khảo SikaBlock® M980, M995, LAB 1000, M1000 hoặc ProLab 65 N. Cần đối chiếu PDS, không thay thế 1:1.
Hóa chất công nghiệp Sika · Nhựa composite cao cấp · Vật liệu làm khuôn & tooling board.
Giải pháp Sika toàn diện cho Advanced Resins · Hành trình từ khuôn mẫu đến thành phẩm · Vật liệu làm khuôn composite & SikaBlock® · Chọn SikaBlock® theo công đoạn · Keo kết dính trong hệ sinh thái composite · Gelcoat và vật liệu bề mặt khuôn · Vacuum casting cho rapid prototyping · Chuyên mục Advanced Resins.
General Guideline Milling Parameters 01/2026 V03
Brochure High-Performance EP & PUR Systems
PDS/SDS riêng ML25 YW chưa có trong bộ link PT cung cấp — liên hệ để kiểm tra bản hiện hành.
Một số hình ảnh trong bài mang tính minh hoạ chung cho dòng SikaBlock® Design & Styling Boards, không đại diện riêng cho từng mã cụ thể.
Chọn đúng SikaBlock® ML25 YW cho mô hình của bạn
Gửi file CAD, kích thước phôi, yêu cầu bề mặt, coating, số lượng và tiến độ. Kỹ sư Hoá Chất PT sẽ phản hồi và tư vấn sớm nhất.
PT Construction Chemicals Co., Ltd. · pt@hoachatpt.com · MST 0402052135



























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.