SikaBiresin® RE461/RE101
NHỰA PU BÁN CỨNG ĐÚC ĐIỆN TỬ — E-MOBILITY
SikaBiresin® RE461/RE101 là nhựa polyurethane 2 thành phần bán cứng, chuyên dụng để đúc bảo vệ (Potting & Encapsulation) linh kiện điện áp thấp đến trung trong ngành điện tử công suất, xe điện và năng lượng tái tạo. Nhựa đóng rắn tạo khối cứng đàn hồi Shore D 46, bao bọc và cố định linh kiện khỏi rung động, ẩm, hóa chất và nhiệt độ cực đoan (-50°C đến +150°C).
Với elongation 110% và Tg -5°C, RE461/RE101 duy trì độ đàn hồi tốt ở nhiệt độ thấp, giảm ứng suất lên linh kiện nhạy cảm trong chu kỳ nhiệt. Chứng nhận UL 94 V0 @ 6mm (UL File E113398) và RTI 150°C đảm bảo an toàn cháy nổ. Đặc biệt, đa biến thể màu (trắng -11, xám -74, đen -94, đỏ -35) và gel time 10–60 phút cho phép lựa chọn linh hoạt theo dây chuyền sản xuất tự động hoặc thủ công.
Ứng dụng điển hình: pin xe điện (battery cell potting), on-board charger (OBC), inverter, bộ biến tần, cảm biến ô tô, bo mạch điện tử chịu môi trường khắc nghiệt.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ UL 94 V0 @ 6mm + EN 45545-2 HL1/HL2/HL3 + NF F 16101 — bộ chứng nhận chống cháy đầy đủ nhất dòng RE bán cứng
- ▸ RTI 150°C/140°C (UL 746B) — chịu nhiệt làm việc lâu dài ở 150°C, phù hợp khoang động cơ ô tô
- ▸ Nhiệt độ làm việc -50°C đến +150°C — đặc biệt phù hợp môi trường Việt Nam và xe điện
- ▸ Cường độ cách điện 25 kV/mm — cao nhất trong 4 sản phẩm RE bán cứng (CEI 60243-1)
- ▸ Đa màu & đa reactivity: trắng (-11, 10 phút), xám/đỏ (-74/-35, 35 phút), đen (-94, 30 phút), đen chậm (-16, 50 phút)
- ▸ Elongation 110% — giảm ứng suất nhiệt lên linh kiện trong chu kỳ -45°C/+150°C
- ▸ Dẫn nhiệt 0.7 W/m.K — hỗ trợ tản nhiệt pin xe điện và module công suất
- ▸ HWI & HAI PLC 0 — an toàn dây nóng và hồ quang điện (UL 746A), RoHS Conform
- ✗ Không phải halogen free (dùng RE551 nếu cần)
- ✗ Tg -5°C — không phù hợp ứng dụng cần độ cứng cao ở nhiệt độ phòng (dùng RE560/RE602)
- ✗ Không chịu dung môi mạnh kéo dài
- ✗ KHÔNG chia nhỏ — trộn theo đúng tỷ lệ 100:16 (khối lượng)

SikaBiresin® RE461/RE101 — DÙNG CHO & KHÔNG
✓ DÙNG CHO
- ▸ Pin xe điện (EV battery cell potting) — dẫn nhiệt 0.7 W/m.K
- ▸ Bộ nguồn (power supply), on-board charger, inverter
- ▸ Cảm biến ô tô: ABS, cảm biến áp suất lốp, hệ thống lái điện
- ▸ Bo mạch điện tử môi trường khắc nghiệt (nhiệt, ẩm, hóa chất)
- ▸ Tụ điện, biến áp chịu nhiệt cao có yêu cầu EN 45545 (đường sắt)
- ▸ Chiếu sáng LED ngoài trời chịu chu kỳ nhiệt lớn
- ▸ Ứng dụng cần đa màu nhựa đúc (branding/phân biệt sản phẩm)
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Ứng dụng cần halogen free — dùng SikaBiresin® RE551
- ✗ Cần độ cứng Shore D > 60 — dùng RE602/RE651/RE800
- ✗ Nhiệt độ liên tục > 150°C — dùng RE531 (RTI 160°C)
- ✗ Không phù hợp đổ khe xây dựng hay ứng dụng ngoài trời không có vỏ bọc
- ✗ Tránh tiếp xúc ẩm và nước trước khi đóng rắn hoàn toàn


TECHNICAL DATA — SikaBiresin® RE461/RE101
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Thành phần A (polyol) | SikaBiresin® RE461 (trắng/xám/đỏ/đen) | — |
| Thành phần B (isocyanate) | SikaBiresin® RE101 (màu hổ phách đậm) | — |
| Tỷ lệ trộn (khối lượng) | A : B = 100 : 16 | — |
| Tỷ lệ trộn (thể tích) | A : B = 100 : 20 @ 25°C | — |
| Độ nhớt (A) | 7,000 mPa.s @ 25°C | ISO 2555 |
| Độ nhớt hỗn hợp | 1,100 mPa.s @ 25°C | ISO 2555 |
| Gel time (200g, 25°C) | -11: 10 phút | -94: 30 phút | -74/-35: 35 phút | -16: 50 phút | Gel Timer TECAM |
| Tỷ trọng A / B / đóng rắn | 1.57 / 1.22 / 1.55 g/cm³ | ISO 1675 / ISO 2781 |
| Độ cứng Shore D1 / D15 | 46 / 36 | ISO 868 |
| Cường độ chịu kéo | 7 MPa | ISO 37 |
| Elongation at break | 110% | ISO 37 |
| Nhiệt độ làm việc | -50°C / +150°C | — |
| RTI Mechanical / Electrical | 150°C / 140°C | UL 746B |
| Tg (nhiệt độ chuyển thủy tinh) | -5°C | ISO 11359 |
| Hệ số giãn nở nhiệt (CTE) | 45 (dưới Tg) / 140 × 10⁻⁶ K⁻¹ (trên Tg) | ISO 11359 |
| Dẫn nhiệt | 0.7 W/m.K | — |
| UL 94 tự tắt lửa | V0 @ 6mm (UL File E113398) | UL 94 |
| Hot Wire Ignition (HWI) | PLC 0 @ 3mm & 6mm | UL 746A |
| High Current Arc Ignition (HAI) | PLC 0 @ 3mm & 6mm | UL 746A |
| EN 45545-2 (đường sắt) | R22 HL1 | R23 HL2 | R24 HL3 | EN 45545-2 |
| Cường độ cách điện | 25 kV/mm (50 Hz, 1mm) | CEI 60243-1 E2 |
| Hằng số điện môi | 7.7 (100 Hz) | CEI 60250 |
| Hệ số tổn hao điện môi tan δ | 0.12 (100 Hz) | CEI 60250 |
| Điện trở suất khối | 2 × 10¹⁴ Ω.cm (1,000 V) | CEI 60093 |
| Hấp thụ nước | 0.3% (23°C, 24h) | ISO 62 |
| Điều kiện đóng rắn chuẩn | 16h @ 80°C + 24h @ 23°C | — |
| Nhiệt độ thi công | 18°C – 25°C | — |
| Bảo quản | 15°C – 25°C, khô, tối | — |
| Hạn sử dụng A & B | 12 tháng | — |
*Nguồn: TDS SikaBiresin® RE461/RE101, Version 02, February 2025 — Sika Advanced Resins (sau khi đóng rắn 16h/80°C + 24h/23°C)
EN 45545-2 HL1/HL2/HL3 · NF F 16101 · RoHS
TRIỂN KHAI THỰC TẾ


HƯỚNG DẪN POTTING & ENCAPSULATION
SikaBiresin® RE461/RE101
CHUẨN BỊ
Đảm bảo nhiệt độ vật liệu + khuôn/linh kiện trong 18–25°C. Khuôn phải khô, sạch, không bụi dầu. Đảm bảo thông gió tốt (isocyanate RE101 nhạy ẩm). Kiểm tra tinh thể hóa thành phần B (RE101) trước khi dùng.
XỬ LÝ TINH THỂ ⚠
Nếu RE101 (B) bị đục hoặc có hạt → ủ ở 60°C tối đa 16h cho đến khi trong suốt trở lại. Sau khi lắc mà vẫn đục → KHÔNG sử dụng. Lưu ý: polyol (A) có thể lắng — khuấy đều trước khi trộn.
CÂN & TRỘN
Cân chính xác 100 phần A : 16 phần B (khối lượng). Trộn đều, khuấy đáy và cạnh. Dùng ngay theo thời gian gel time của biến thể (-11: 10 phút, -94: 30 phút, -16: 50 phút). Đóng kín ngay sau khi dùng.
ĐÚC & ĐÓNG RẮN
Rót nhựa vào khuôn chứa linh kiện. Sử dụng buồng chân không nếu cần loại bỏ bọt khí. Đóng rắn chuẩn: 16h @ 80°C + 24h @ 23°C. Đóng rắn nguội: có thể ở 23°C nhưng thời gian dài hơn.
✗ Sai tỷ lệ cân → nhựa không đóng rắn hoặc đóng rắn không đều. ✗ Ẩm vào khuôn → bọt khí và giảm cơ tính. ✗ Nhiệt độ <18°C → đóng rắn chậm, có thể không hoàn toàn. ✗ Không đóng kín sau khi mở → RE101 hút ẩm.
Đeo găng tay chống hóa chất, kính bảo hộ, trang phục bảo vệ. Thông gió tốt tại khu vực trộn/đúc. Không ăn uống trong khi xử lý. Tham khảo SDS đầy đủ trước khi sử dụng.
BẢNG SO SÁNH 4 DÒNG PU POTTING BÁN CỨNG
HƯỚNG DẪN CHỌN ĐÚNG SẢN PHẨM
| Tiêu chí | RE461/RE101 ⭐ | RE531/RE102 | RE551/RE101 | RE560 |
|---|---|---|---|---|
| Shore D1 | 46 | 53 | 38 (mềm nhất) | ~56 |
| Elongation | 110% | 50% | 130% (cao nhất) | 110% |
| Temp max làm việc | +150°C | +160°C (cao nhất) | +120°C | +120°C |
| UL 94 V0 | ✓ 6mm | ✓ 3mm (tốt nhất) | ✓ 6mm (internal) | ✗ |
| EN 45545 (đường sắt) | ✓ HL1/HL2/HL3 | ✓ HL2/HL3 | ✗ | ✗ |
| Halogen free | ✗ | ✗ | ✓ | ✗ |
| Cách điện (kV/mm) | 25 (cao nhất) | 22 | 22 | 24 |
| Tỷ trọng đóng rắn | 1.55 | 1.57 | 1.55 | 1.33 (nhẹ nhất) |
| Màu sắc | Đa màu (4 màu) | Đen | Đen | Đa màu |
| Phù hợp nhất | Battery xe điện, inverter, OBC, cảm biến, đường sắt | Tụ điện, biến áp, khoang động cơ >150°C, đường sắt | Halogen free, tụ, biến áp, chu kỳ nhiệt lớn | General purpose, giá tối ưu, không cần UL94 |
- ▸ Cần EN 45545-2 + NF F 16101 (đường sắt, toa xe)
- ▸ Ứng dụng e-mobility, pin xe điện, OBC, inverter
- ▸ Cần cường độ cách điện cao (25 kV/mm)
- ▸ Cần đa màu nhựa đúc hoặc gel time linh hoạt 10–50 phút
Q&A — SikaBiresin® RE461/RE101
SikaBiresin® RE461/RE101 khác gì với RE531/RE102?
RE461/RE101 có ưu thế vượt trội về chứng nhận an toàn cháy (EN 45545-2 HL1/HL2/HL3 + NF F 16101), cường độ cách điện cao hơn (25 kV/mm vs 22), đa màu (4 màu) và gel time linh hoạt hơn (10–50 phút). RE531/RE102 có ưu thế ở nhiệt độ làm việc cao hơn (160°C vs 150°C), GWFI/GWIT 960°C (IEC 60695), và màu đen ổn định. RE461 phù hợp hơn cho e-mobility và đường sắt; RE531 phù hợp hơn cho biến áp, tụ điện cần F class nhiệt.
Tại sao Tg -5°C lại quan trọng với ứng dụng xe điện?
Tg (nhiệt độ chuyển thủy tinh) -5°C của RE461 có nghĩa là nhựa luôn ở trạng thái đàn hồi (rubber-like) từ -50°C đến +150°C — không bị giòn hay nứt trong chu kỳ nhiệt cực đoan. Pin xe điện và OBC thường trải qua chu kỳ -45°C đến +150°C. Với Tg -5°C, RE461 duy trì elongation 110% và không gây ứng suất nhiệt lên mối hàn hay linh kiện nhạy cảm. Đây là lý do Sika Advanced Resins khuyến nghị RE461 cho “battery cell potting” trong tài liệu E-Mobility.
Làm thế nào nếu SikaBiresin® RE101 bị tinh thể hóa (kết tinh)?
Khi thành phần B (RE101) bị đục hoặc xuất hiện hạt rắn do bảo quản lạnh dưới 15°C, cần ủ ở 60°C tối đa 16 giờ cho đến khi trong suốt trở lại. Sau đó để nguội về nhiệt độ phòng và lắc đều. Nếu sau khi lắc mà nhựa vẫn đục — KHÔNG sử dụng, vì cấu trúc phân tử đã bị thay đổi không thể phục hồi. Bảo quản đúng nhiệt độ 15–25°C sẽ tránh hiện tượng này.
Có thể mua SikaBiresin® RE461/RE101 ở đâu? Đặt số lượng lớn có ưu đãi không?
SikaBiresin® RE461/RE101 được cung cấp bởi Công ty TNHH Hoá chất Xây dựng PT (MST: 0402052135) — đơn vị nhập khẩu phân phối Sika Advanced Resins toàn quốc. Đóng gói: A = 5/20/250 kg; B = 0.8/3.2/22/225 kg. Hỗ trợ TDS, SDS, chứng chỉ UL 94 / EN 45545, tư vấn chọn biến thể màu và reactivity phù hợp dây chuyền. Hotline: 0961 76 96 46.
{“@context”:”https://schema.org”,”@type”:”FAQPage”,”mainEntity”:[{“@type”:”Question”,”name”:”SikaBiresin RE461 RE101 khác gì với RE531 RE102?”,”acceptedAnswer”:{“@type”:”Answer”,”text”:”RE461/RE101 có EN 45545-2 HL1/HL2/HL3, NF F 16101, cường độ cách điện 25 kV/mm, đa màu và gel time linh hoạt 10-50 phút. RE531/RE102 chịu nhiệt cao hơn (160°C, F class), GWFI/GWIT 960°C, phù hợp biến áp tụ điện.”}},{“@type”:”Question”,”name”:”Nhựa potting RE461 dùng cho pin xe điện như thế nào?”,”acceptedAnswer”:{“@type”:”Answer”,”text”:”SikaBiresin RE461/RE101 được Sika Advanced Resins khuyến nghị cho battery cell potting nhờ Tg -5°C (luôn đàn hồi từ -50 đến +150°C), dẫn nhiệt 0.7 W/m.K, và UL 94 V0. Tỷ lệ trộn 100:16 theo khối lượng.”}}]}
CÙNG DÒNG & PHỤ KIỆN
CẦN TƯ VẤN
SikaBiresin® RE461/RE101?
TDS đầy đủ, chứng chỉ UL 94/EN 45545, tư vấn chọn biến thể và gel time — kỹ sư Hoá chất PT hỗ trợ trong 2 giờ làm việc.





























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.