Mặt dựng · Cửa sổ · Khe co giãn
Sika® Silbridge-300
Gioăng Silicone Siêu Đàn Hồi — Khe Co Giãn & Khe Chuyển Vị
Dải silicone đúc sẵn module cực thấp (ultra low modulus), độ giãn dài ≥ 950 %, sẵn sàng dán trực tiếp lên bề mặt cũ mà không cần cắt bỏ gioăng — giải pháp sửa chữa và chống thấm khe co giãn kinh tế, sạch sẽ, bền vĩnh cửu với tia UV.
TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKA® SILBRIDGE-300
Sika® Silbridge-300 là dải silicone đúc sẵn (pre-cured extruded silicone) module cực thấp, chuyên dụng cho khe co giãn, khe chuyển vị và khe chu vi ô cửa sổ trên mặt tiền công trình. Điểm khác biệt so với gioăng thông thường: Silbridge-300 có độ giãn dài ≥ 950 % và module rất thấp, cho phép bề mặt keo mỏng dán liên kết với cả bề mặt mềm như EIFS (hệ cách nhiệt ngoài) mà không gây ứng suất bong tróc. Khả năng dán phủ lên gioăng cũ — không cần cắt bỏ — tiết kiệm tối thiểu 40–60 % chi phí thi công sửa chữa so với phương pháp cắt-rout truyền thống.
Vật liệu được dán bằng keo silicone 1 thành phần Sikasil® WS-295; lớp keo mỏng đóng rắn nhanh cho phép khe chuyển động sớm sau khi thi công. Sika® Silbridge-300 có sẵn trong 7 màu kiến trúc chuẩn (xám nhạt, xám đậm, trắng, nâu, đồng, đen, kem) và nhiều kích thước chiều rộng từ 25 mm đến 300 mm, đặt hàng theo cuộn.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Ultra low modulus — module cực thấp, giảm ứng suất tại bond-line; phù hợp bề mặt nhạy cảm như EIFS, stucco
- ▸ Giãn dài ≥ 950 % — khả năng chuyển vị cực cao, phù hợp khe co giãn lớn và khe chuyển vị đa hướng
- ▸ Sửa chữa không cắt bỏ — dán trực tiếp lên gioăng cũ bị lão hoá, tiết kiệm chi phí và thời gian thi công
- ▸ Bền tia UV và thời tiết — không phai màu (color fast formulation), không ăn mòn kim loại, tuổi thọ tương đương vật liệu silicone kiến trúc cấp cao
- ▸ Dải nhiệt độ vận hành rộng — theo tiêu chuẩn silicone kiến trúc Sika, hoạt động ổn định ở điều kiện nhiệt đới Việt Nam
- ▸ Tuỳ chỉnh màu sắc & kích thước — đặt hàng theo yêu cầu dự án (màu ngoài 7 màu chuẩn, cắt lỗ định vị sẵn, hình dạng đúc sẵn cong/góc)
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ Không dùng cho khe chịu mài mòn vật lý hoặc traffic (xe cộ đi qua)
- ✗ Không dùng ngầm dưới mực nước (below grade / below water line)
- ✗ Không thích hợp khi vật liệu lân cận tiết ra dầu, chất hoá dẻo (plasticizer), nhựa đường
- ✗ Không phủ sơn lên bằng sơn gốc phi-silicone (do bề mặt silicone không bám sơn)
Nhà thầu chống thấm / kỹ sư mặt dựng (façade engineer) / PM dự án cải tạo toà nhà — đặc biệt phù hợp dự án cần giải pháp sửa chữa gioăng khe co giãn mặt tiền nhanh, ít gián đoạn hoạt động công trình.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Khe co giãn mặt tiền nhà cao tầng, chung cư, tòa nhà thương mại (expansion joints)
- ▸ Khe chuyển vị giữa mặt dựng curtain wall và cửa sổ nhôm/kính (transition joints)
- ▸ Khe chu vi ô cửa sổ — phòng chống gió và nước thâm nhập (window perimeter joints)
- ▸ Khe giữa hệ EIFS (cách nhiệt ngoài) và curtain wall, storefront, hệ cửa
- ▸ Khe co giãn mái (roofing seals) — chống thấm mối nối mái bằng/mái dốc
- ▸ Khe mặt dựng kim loại (metal curtain wall) — dán phủ gioăng bitum/polyurethane cũ
- ▸ Sửa chữa phục hồi gioăng khe co giãn cũ bị lão hoá — không cần cắt bỏ gioăng cũ
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Khe sàn / khe nối mặt đường chịu tải trọng xe cộ (traffic joints)
- ✗ Vị trí ngầm dưới đất, dưới mực nước ngầm
- ✗ Bề mặt lân cận có bitum, nhựa đường, dầu, chất hoá dẻo chảy ra
- ✗ Khi yêu cầu sơn phủ hoàn thiện lên bề mặt gioăng bằng sơn phi-silicone
EIFS ↔ Bê tông
Bê tông ↔ Bê tông
EIFS ↔ Khung nhôm cửa sổ
Bê tông ↔ Khung nhôm cửa sổ
Kim loại (curtain wall)
Gạch / xây
TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Ghi chú |
|---|---|---|
| Gốc sản phẩm | Elastomeric Silicone (đúc sẵn, pre-cured) | Ultra low modulus |
| Màu sắc | 7 màu kiến trúc tiêu chuẩn | Đặt riêng theo yêu cầu dự án |
| Độ giãn dài tối thiểu | ≥ 950 % | Theo yêu cầu spec Section 07920 |
| Độ bền xé (Tear resistance) | Cao (High tear resistance) | Theo Fact Sheet Sika |
| Chiều rộng có sẵn | 25 / 38 / 50 / 75 / 100 / 150 / 175 / 200 / 225 / 300 mm | Cuộn dài 25–30 m, đặt theo yêu cầu |
| Keo dán đi kèm (bonding sealant) | Sikasil® WS-295 (silicone 1 thành phần) | Bắt buộc dùng đúng loại keo chỉ định |
| Bền UV & thời tiết | Xuất sắc (color fast formulation) | Không phai màu theo thời gian |
| Ăn mòn kim loại | Không ăn mòn — Non-corrosive | An toàn cho khung nhôm, thép mạ |
| Chứng nhận | ISO 9001 (FM 69711) · RC 14001 (RC 510999) | Sika Corporation — Lyndhurst, NJ |
| Tuổi thọ bảo hành (spec) | 1 năm từ ngày hoàn công (special installer warranty) | Theo Section 07920 ASTM C 1193 |
Section 07920 Joint Sealants
ISO 9001
SIKA® SILBRIDGE-300
TRONG THỰC TẾ THI CÔNG




Sika® Silbridge-300 được ứng dụng trong hàng nghìn dự án công trình thương mại và cải tạo toà nhà. Hạng mục tiêu biểu: khe co giãn mặt tiền nhà cao tầng, khe nối hệ EIFS/stucco, khe chu vi cửa sổ toà nhà văn phòng, khe mái bằng chống thấm.
HƯỚNG DẪN LẮP ĐẶT
SIKA® SILBRIDGE-300
Chuẩn bị bề mặt
Làm sạch bề mặt bê tông/EIFS bằng khí nén khô, dầu sạch. Bề mặt xốp có thể cần mài/chà nhám. Bề mặt ướt sau rửa áp lực phải chờ khô hoàn toàn trước khi thi công. Với bề mặt nhẵn (kính, nhôm): lau bằng dung môi thích hợp theo phương pháp 2 khăn (two-cloth method).
Dán băng che (masking tape)
Dán masking tape hai bên mép khe, phía ngoài vùng sẽ phủ bởi Silbridge-300. Đảm bảo đường thẳng đều để hoàn thiện mỹ quan sau khi lột băng.
Thi công keo dán Sikasil® WS-295
Bơm đường keo Sikasil® WS-295 dọc theo mỗi cạnh khe, phía ngoài mép gần bề mặt Silbridge-300 sẽ phủ. Bề mặt nhẵn (kính, nhôm): dùng đường keo Ø 3–6 mm. Bề mặt xốp (stucco, EIFS): tăng lượng keo. Chừa đủ khoảng để keo tràn ra mép dải khi ép xuống.
Ép dải Silbridge-300
Tháo cuộn dải đúng chiều dài cần, đặt thẳng đều lên khe. Dùng miếng xốp phẳng (styrofoam) ép đều toàn bộ bề mặt dải để keo thấm đều. Với bề mặt nhẵn: dùng con lăn ép thêm để đảm bảo wet-out đồng đều. Thi công khe nằm ngang trước, sau đó mới thi công khe dọc (chồng lên khe ngang).
Hoàn thiện & kiểm tra
Vệ sinh phần keo thừa dọc hai mép dải, lột masking tape ngay sau khi xử lý mà không làm dịch chuyển keo. Cắt gọn đầu dải bằng dao cạo. Tại giao điểm khe dọc / khe ngang: đặt chồng dải dọc lên dải ngang, dán bổ sung keo WS-295 để đảm bảo kín hoàn toàn.
- ▸ Chỉ sử dụng Sikasil® WS-295 làm keo dán — không thay thế bằng keo silicone khác chưa được kiểm nghiệm độ tương thích
- ▸ Thực hiện field adhesion test (hand-pull 90°) trước khi thi công đại trà theo quy trình ASTM C 1193
- ▸ Không thi công khi bề mặt ẩm, có sương mù, hoặc nhiệt độ ngoài trời thấp hơn nhiệt độ tối thiểu theo TDS keo dán
- ▸ Bảo vệ khỏi ô nhiễm trong thời gian đóng rắn — tránh tiếp xúc với dầu mỡ, dung môi, hóa chất xây dựng khác
SILBRIDGE-300 vs SILBRIDGE-410
KHI NÀO DÙNG LOẠI NÀO?
Silbridge-300 phù hợp cho khe co giãn rộng, khe sửa chữa và bề mặt xốp như EIFS. Silbridge-410 phù hợp hơn cho khe chuyển vị mỏng giữa cửa sổ và curtain wall khi cần thấy liên kết keo phía dưới (vật liệu trong mờ). Bảng dưới đây giúp lựa chọn đúng loại.
| Tiêu chí | Silbridge-300 Đang xem |
Silbridge-410 |
|---|---|---|
| Dạng sản phẩm | Dải đặc dày, nhiều chiều rộng | Dải mỏng có gân (ribbed strip) |
| Màu sắc | 7 màu kiến trúc chuẩn + đặt riêng | Trong mờ (translucent) |
| Độ giãn dài | ≥ 950 % (spec tối thiểu) | 300 % (ASTM D412) |
| Shore A | Cực thấp (ultra low modulus) | 40 (ASTM D2240) |
| Độ bền kéo | — | 5 MPa (ASTM D412) |
| Độ bền xé | Cao (high tear resistance) | 8 N/mm (ASTM D624) |
| Nhiệt độ vận hành | Dải rộng (silicone kiến trúc cấp cao) | -40 ÷ 150 °C (CQP513-1) |
| Keo dán đi kèm | Sikasil® WS-295 | Sikasil® WS-305 AM |
| Ứng dụng chính | Khe co giãn rộng, khe EIFS, khe mái, sửa chữa gioăng cũ | Khe chuyển vị mỏng, liên kết cửa sổ-curtain wall, kính |
| Ưu điểm đặc thù | Giãn cực cao, chịu khe chuyển vị lớn, phù hợp EIFS nhạy cảm | Gân đảm bảo chiều dày tối thiểu; trong mờ để kiểm tra keo |
Silbridge-300
Chuyển vị lớn
Silbridge-410
Chuyển vị vừa + trong mờ
Chiều cao bar = khả năng chịu chuyển vị khe tương đối. Số liệu định tính từ TDS Sika Silbridge-300 (≥950%) và Silbridge-410 (300% ASTM D412).
Q&A — ĐA PERSONA
SIKA® SILBRIDGE-300
Sika® Silbridge-300 và Silbridge-410 khác nhau như thế nào?
Silbridge-300 là dải đặc, module cực thấp, giãn dài ≥ 950 %, có sẵn 7 màu kiến trúc — phù hợp khe co giãn rộng, khe EIFS, khe mái và sửa chữa gioăng cũ. Silbridge-410 là dải mỏng có gân (ribbed), trong mờ, Shore A 40, giãn dài 300 % — phù hợp khe chuyển vị mỏng giữa cửa sổ và curtain wall, ưu điểm là người thi công nhìn thấy được keo phía dưới để kiểm soát chất lượng.
Tại sao Silbridge-300 phù hợp bề mặt EIFS hơn các gioăng khe thông thường?
EIFS (hệ cách nhiệt ngoài) là vật liệu mềm, dễ bị tách lớp khi gioăng khe có module cao tạo ứng suất tập trung tại bond-line. Silbridge-300 có module cực thấp (ultra low modulus), phân tán ứng suất ra trên diện rộng, bảo vệ lớp EIFS không bị nứt hoặc bong tách khi khe chuyển vị.
Khe co giãn mặt tiền toà nhà bị hở nước, gioăng silicone cũ bị nứt — có cần cắt bỏ gioăng cũ không?
Sika® Silbridge-300 được thiết kế đặc biệt cho trường hợp này: dán phủ trực tiếp lên gioăng cũ bị lão hoá mà không cần cắt-rout bỏ. Điều này tiết kiệm đáng kể công cắt, vệ sinh và thi công lại keo — đặc biệt hiệu quả với mặt tiền nhà cao tầng cần giàn giáo tốn kém. Chỉ cần đảm bảo bề mặt sạch, khô và dung môi tương thích trước khi dán Sikasil® WS-295.
Tôi cần bít kín khe co giãn trên mái nhà xưởng bị dột — Silbridge-300 có phù hợp không?
Có. Silbridge-300 được liệt kê rõ trong ứng dụng roofing seals (khe mái). Nhờ vật liệu silicone bền UV, không phai màu và không ăn mòn kim loại, sản phẩm phù hợp để bit kín khe mái tôn/mái nhôm/mái bê tông. Keo dán Sikasil® WS-295 đóng rắn nhanh, cho phép mái sử dụng sớm sau thi công ngay cả trong điều kiện nhiệt đới.
Silbridge-300 so với dùng keo silicone bơm vào khe thông thường — loại nào tốt hơn?
Keo silicone bơm khe (caulk) phù hợp khe nhỏ tĩnh, ít chuyển vị. Với khe co giãn lớn, khe chuyển vị đa hướng hoặc khe phục hồi trên gioăng cũ, Silbridge-300 vượt trội vì: (1) không co rút sau đóng rắn, (2) giãn dài ≥ 950 % không giới hạn theo chiều sâu khe, (3) dán được lên gioăng cũ — tiết kiệm công sửa chữa đáng kể. Silbridge-300 là giải pháp cao cấp hơn cho khe chuyển vị thực sự.
Có cần primer khi dán Silbridge-300 lên bê tông / nhôm không?
Việc sử dụng primer phụ thuộc vào loại nền và kết quả field adhesion test. Theo hướng dẫn Sika: primer được sử dụng khi nhà sản xuất khuyến nghị hoặc khi test cho thấy cần thiết. Với bê tông xốp và EIFS thường cần primer. Bề mặt nhôm anodize sạch thường đạt bám dính tốt với WS-295 mà không cần primer. Nên thực hiện pre-construction test theo ASTM C 1193 cho từng tổ hợp nền cụ thể của dự án.
Sika® Silbridge-300 có sẵn kho tại Việt Nam không? Chiều rộng và màu nào có sẵn?
Hoá chất PT là đơn vị phân phối Sika Silbridge-300 tại Việt Nam với kho hàng tại TP. HCM, Tây Ninh, Đà Nẵng và Hải Phòng. Sản phẩm có sẵn chiều rộng từ 25 mm đến 300 mm theo cuộn, 7 màu kiến trúc chuẩn — màu và kích thước đặc biệt có thể đặt theo yêu cầu dự án. Vui lòng liên hệ 0961 76 96 46 để xác nhận hàng tồn và báo giá theo số lượng dự án.
Tôi cần tính toán định mức Silbridge-300 cho dự án — tính như thế nào?
Định mức Silbridge-300 đơn giản: đo tổng chiều dài khe cần xử lý (m dài) × hệ số hao hụt 1.05–1.10. Chiều rộng chọn bằng 2–2.5 lần chiều rộng khe để đảm bảo vùng bám dính mỗi bên ≥ 25 mm. Keo dán Sikasil® WS-295 tính theo đường kính bead: bead Ø 4 mm dùng khoảng 12–15 mL/m; bead Ø 6 mm khoảng 25–30 mL/m. Liên hệ kỹ sư PT để được hỗ trợ tính định mức cụ thể theo bản vẽ.
HỆ SINH THÁI
SIKA® SILBRIDGE & KHE CO GIÃN
Sản phẩm cùng dòng Sika Silbridge — chọn theo chiều rộng khe và yêu cầu thẩm mỹ
Keo dán bonding sealant — phải dùng đúng loại được chỉ định trong TDS
Xem toàn bộ keo mặt dựng SikaDanh mục keo silicone cho cửa sổ, curtain wall, mặt dựng→
Bài viết kỹ thuật và giải pháp khe co giãn cầu đường của Hoá chất PT
CẦN TƯ VẤN
SIKA® SILBRIDGE-300?
Cung cấp thông tin dự án, hạng mục khe co giãn, chiều rộng khe, chiều dài tổng hoặc bản vẽ mặt tiền — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn chọn đúng loại và báo giá trong 2 giờ làm việc.














Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.