② Phạm vi ứng dụng
③ Thông số kỹ thuật (TDS)
④ Cơ sở thiết kế & lựa chọn cấu hình
⑤ Hạng mục ứng dụng thực tế
⑥ Quy trình thi công
⑦ So sánh giải pháp địa kỹ thuật
⑧ Vòng đời & bài toán chi phí
⑨ Hỏi – Đáp kỹ thuật
⑩ Giải pháp & sản phẩm liên quan
⑪ Liên hệ tư vấn
ArmaWeb™ là gì & vì sao
khoá đất hiệu quả hơn thảm phẳng
ArmaWeb™ là hệ ổn định đất ba chiều thuộc nhóm geocell — ô ngăn nhựa nở rộng (expandable cellular confinement system), được sản xuất từ các dải polyethylene mật độ cao (HDPE) hàn cường lực tại các điểm nút theo phương pháp siêu âm, tạo thành mạng lưới ô hình thoi/quả trám đan xen liên tục — giống hệt cách hình dung “ô vảy bàn cờ đan xen” mà người thi công ngoài hiện trường vẫn gọi. Khi kéo căng (nở rộng) trên mặt mái dốc hoặc nền đất, tấm dải HDPE phẳng bung thành một tấm panel ba chiều có chiều cao 75–300 mm, mỗi ô đóng vai trò một “khuôn giữ” độc lập nhưng liên kết cơ học với các ô lân cận qua mối hàn.
Khác với thảm chống xói mòn phẳng (TRM) chỉ tạo khung xương hai chiều giữ hạt giống trên bề mặt, cấu trúc ba chiều của ArmaWeb™ tạo ra hiệu ứng “khoá hông” (lateral confinement): vật liệu nhồi (đất, cát, đá dăm hoặc bê tông) bị giới hạn chuyển vị ngang bởi vách ô nhựa, làm tăng đáng kể mô-đun cắt và sức chịu tải biểu kiến của lớp vật liệu nhồi so với khi không có ô ngăn — đây là lý do ArmaWeb™ dùng được trên mái dốc gần đứng hoặc làm lớp phân bố tải dưới nền đường trên đất yếu, vượt quá giới hạn ứng dụng của TRM phẳng.
EN: ArmaWeb™ is a 3-dimensional HDPE cellular confinement (geocell) system, ultrasonically welded into an expandable honeycomb/diamond-cell panel 75–300 mm deep. Unlike flat 2D erosion mats, its 3D lateral-confinement effect restrains infill movement, raising the apparent shear strength and bearing capacity of soil, aggregate or concrete fill — enabling use on near-vertical slopes and as a load-spreading layer over soft subgrade, beyond the scope of planar TRM mats.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT // KEY FEATURES
- ▸ HDPE hàn nhiệt/siêu âm tại nút — vật liệu trơ hoá học, kháng tia UV, không phân hủy sinh học trong đất.
- ▸ 7 chiều cao ô từ 75–300 mm — chọn theo độ dốc, tải trọng và loại vật liệu nhồi (đất/đá/bê tông).
- ▸ 5 cấu hình khổ hàn AW330–AW712 — diện tích ô 250–1.206 cm², phù hợp từ mái dốc đứng (ô nhỏ) đến phân bố tải diện rộng (ô lớn).
- ▸ Kháng nứt do ứng suất môi trường >5.000 giờ (ASTM D1693) — chịu được chu kỳ khô–ẩm, nhiệt độ khắc nghiệt ngoài trời nhiều năm.
- ▸ Bề mặt dập vân rhomboid + đục lỗ thoát nước (≤12% diện tích ô) — tăng ma sát vách ô với vật liệu nhồi, đồng thời cho nước/rễ cây xuyên qua khi nhồi đất trồng cỏ.
- ▸ Thi công nhanh dạng “kéo bung” (expand & pin) — một tấm gấp xếp khi mở ra phủ diện tích 14,9–35,1 m², rút ngắn thời gian thi công so với đổ khuôn tại chỗ.
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ Không xử lý trượt sâu khối lớn — geocell ổn định lớp mặt/lớp nhồi nông (thường ≤300 mm), không thay neo đất (TerraNail/TerraAnchor) hoặc tường chắn có cốt khi mặt trượt nằm sâu trong nền.
- ✗ Không phải lớp chống thấm tuyệt đối — bản thân vách ô có đục lỗ thoát nước; nếu cần ngăn thấm hoàn toàn (bãi chôn lấp, hồ chứa) phải kết hợp lớp liner riêng (vd. TerraLine GCL).
- ✗ Không chịu lực kết cấu chính của công trình (móng, dầm, tường chịu lực) — đó là vai trò của hệ tường chắn có cốt Reinforced Earth/GeoMega.
- ✗ Cường độ bóc mối hàn (75–4.260 N) là giá trị nền theo TDS ở điều kiện thử nghiệm chuẩn — không phải hệ số an toàn thiết kế cuối cùng cho từng công trình; cấu hình thực tế (chiều cao ô, vật liệu nhồi, khoảng neo) do kỹ sư Geoquest/PT tính toán theo tải trọng và độ dốc thực tế của dự án.
ArmaWeb™ dùng cho công trình nào,
và khi nào KHÔNG nên dùng
- ① Chống xói mòn mái dốc đứng/cao — taluy đường cao tốc, đường sắt, đê đất đắp.
- ② Bảo vệ lớp liner bãi chôn lấp (CTR sinh hoạt/nguy hại, đuôi quặng) — không xuyên thủng màng chống thấm.
- ③ Phân bố tải trọng trên nền đất yếu — nền đường, đường công vụ, sân bãi, mở rộng nền đắp.
- ④ Mặt tường trọng lực/MSE — xếp tầng ô ArmaWeb nhồi đất tạo tường chắn trọng lực hoặc làm bề mặt tường chắn có cốt.
- ⑤ Kênh/rạch dẫn nước, hố thu, bờ ao hồ — nhồi đá dăm chống xói khi vận tốc dòng chảy cao.
- ⑥ Bãi tập kết vật liệu, nền tạm thi công trên đất bùn/đất yếu cần gia cố nhanh, tái sử dụng được.
- ✕ Mái dốc có nguy cơ trượt sâu (mặt trượt nằm dưới lớp nhồi geocell) — cần khảo sát địa kỹ thuật, kết hợp neo đất/tường chắn.
- ✕ Khu vực cần chống thấm tuyệt đối mà không có lớp liner riêng bên dưới.
- ✕ Nền cần chịu tải trọng kết cấu trực tiếp (móng cọc, móng máy) — không thay thế giải pháp móng/cọc.
- ✕ Đá rơi tảng lớn từ vách đá cứng — đây là phạm vi của rào/lưới chống đá rơi Trumer, không phải geocell.
Bảng thông số ArmaWeb™
5 cấu hình AW330 – AW712
Theo TDS ArmaWeb — Expandable Cellular Confinement Systems, Soletanche-Freyssinet/Terre Armée Geoquest, bản 04/2021. Toàn bộ giá trị là Minimum/Maximum Average Roll Value (MARV) theo quy ước thử nghiệm chuẩn của nhà sản xuất.
3.1 — Đặc tính vật lý chung (áp dụng mọi cấu hình)
| CHỈ TIÊU | TIÊU CHUẨN | GIÁ TRỊ |
|---|---|---|
| Vật liệu | — | Hợp chất Polyethylene mật độ cao (HDPE) + phụ gia |
| Khối lượng riêng nhựa | ASTM D1505 | 0,935 – 0,965 g/cm³ |
| Hàm lượng carbon black | ASTM D1603 | 1,50% |
| Chiều dày dải (sau dập vân) | ASTM D5199 | 1,4 mm |
| Kháng nứt do ứng suất môi trường (ESCR) | ASTM D1693 | > 5.000 giờ |
| Bề mặt dập vân (rhomboid) | — | 22–32 vân/cm², cả 2 mặt dải |
| Đục lỗ thoát nước | — | Lỗ Ø ≤10mm, diện tích lỗ <12% diện tích ô |
3.2 — Kích thước hình học theo 5 cấu hình khổ hàn
| CHỈ TIÊU | AW330 | AW356 | AW445 | AW660 | AW712 |
|---|---|---|---|---|---|
| Khoảng hàn (mm) | 330 | 356 | 445 | 660 | 712 |
| Diện tích ô nở rộng (cm²) | 250 | 289 | 460 | 1.000 | 1.206 |
| Rộng tấm nở rộng (m) | 2,44 | 2,59 | 2,56 | 2,44 | 2,56 |
| Dài tấm nở rộng (m) | 6,10 | 6,50 | 8,35 | 12,63 | 13,72 |
| Diện tích tấm nở rộng (m²) | 14,9 | 16,8 | 21,4 | 30,8 | 35,1 |
Mỗi cấu hình AW330–AW712 sản xuất theo 7 chiều cao ô tuỳ chọn: 75, 100, 125, 150, 200, 250, 300 mm.
3.3 — Cường độ bóc mối hàn theo chiều cao ô (US ACE Technical Report GL-86-19)
| CHIỀU CAO Ô (mm) | CƯỜNG ĐỘ BÓC MỐI HÀN (N) |
|---|---|
| 75 | 75 |
| 100 | 1.420 |
| 125 | 1.775 |
| 150 | 2.130 |
| 200 | 2.840 |
| 250 | 3.550 |
| 300 | 4.260 |
Giá trị dao động ±5% theo TDS; áp dụng cho mọi cấu hình AW330–AW712. Cường độ bóc mối hàn tăng tuyến tính theo chiều cao ô — cơ sở để kỹ sư chọn chiều cao ô theo tải trọng/độ dốc thiết kế (xem mục ④).
EN: Seam peel strength scales linearly with cell depth (75 N at 75 mm depth up to 4,260 N at 300 mm), per US ACE Technical Report GL-86-19. All values are MARV per the manufacturer’s TDS and represent baseline test results, not a final project-specific safety factor — actual cell-depth and infill selection is engineered per site loading and slope conditions.
Chọn cấu hình ArmaWeb™ theo
điều kiện thực tế công trình
Vì ArmaWeb™ là vật tư cấu thành một giải pháp thiết kế theo công trình (không phải SKU đóng gói cố định), việc chọn đúng chiều cao ô, khổ hàn và loại vật liệu nhồi quyết định trực tiếp đến hiệu quả ổn định mái/nền. Bốn yếu tố khảo sát kỹ thuật cần xác định trước khi đề xuất cấu hình:
Độ dốc & chiều cao mái
Tỷ lệ H:V và tổng chiều cao mái — quyết định cần ô sâu (200–300mm) hay đủ với ô nông (75–125mm).
Loại vật liệu nhồi
Đất trồng cỏ (phủ xanh), đá dăm (chống xói kênh dẫn) hay bê tông (tường trọng lực/mặt đường tạm) — mỗi loại yêu cầu khổ ô và chiều cao khác nhau.
Tải trọng vận hành
Xe thi công/vận hành đi qua nền (nếu dùng làm lớp phân bố tải) hay chỉ chịu trọng lượng bản thân lớp nhồi (mái dốc che phủ).
Thuỷ văn & vận tốc dòng chảy
Áp dụng cho kênh/mương dẫn nước — vận tốc dòng chảy thiết kế quyết định cần nhồi đá dăm cấp phối nào trong ô.
⚠ Lưu ý thiết kế: Mọi giá trị cường độ bóc mối hàn và kích thước ô trong TDS là giá trị nền/giá trị thử nghiệm chuẩn (MARV). Khi mặt trượt dự kiến nằm sâu hơn lớp nhồi geocell, hoặc mái dốc có dấu hiệu mất ổn định tổng thể (không chỉ xói mòn bề mặt), cần khảo sát địa kỹ thuật và kết hợp ArmaWeb™ với giải pháp gia cường sâu hơn (TerraNail™/TerraAnchor™ neo đất, hoặc tường chắn có cốt Reinforced Earth/GeoMega) — đây là nguyên tắc phân định trượt nông/trượt sâu áp dụng cho toàn bộ dòng giải pháp bảo vệ mái dốc Geoquest.
ArmaWeb™ trong các hạng mục
hạ tầng giao thông & môi trường
Hoá chất Xây dựng PT đảm nhận từ khảo sát hiện trường đến nghiệm thu cho các hạng mục địa kỹ thuật trên toàn quốc — không chỉ cung cấp vật tư mà còn trực tiếp tư vấn cấu hình ArmaWeb™ theo điều kiện địa hình từng dự án.
Taluy đường cao tốc & đường sắt
Mái đắp cao tại các tuyến cao tốc, đường sắt — ArmaWeb™ giữ ổn định lớp đất mặt qua nhiều mùa mưa, kết hợp phủ xanh giảm bảo trì dài hạn.
Nền đất yếu — sân bãi, đường công vụ
Lớp phân bố tải dưới nền đắp trên đất yếu — giảm độ lún lệch, tăng tốc thi công trên các hạng mục san lấp, mở rộng nền đường, sân bay.
Phủ xanh bền vững sau thi công
Sau khi nhồi đất màu & gieo cỏ, mái dốc hình thành lớp phủ xanh ổn định lâu dài — vách ô HDPE vẫn duy trì hiệu ứng khoá hông trong toàn bộ tuổi thọ thiết kế.
Toàn bộ ArmaWeb™ và vật tư địa kỹ thuật Geoquest được nhập khẩu chính hãng nguyên container từ nhà máy Soletanche-Freyssinet/Terre Armée, đầy đủ CO/CQ — Hoá chất Xây dựng PT chịu trách nhiệm thông quan, vận chuyển và bàn giao tới công trình toàn quốc.
4 bước triển khai
ArmaWeb™ tại hiện trường
San gạt & lu lèn mặt nền
Làm phẳng, loại bỏ vật sắc nhọn trên mái/nền trước khi trải ArmaWeb™.
Kéo bung tấm panel
Mở căng tấm HDPE gấp xếp thành mạng ô 3D, ghim/neo cố định theo khoảng cách thiết kế.
Nhồi vật liệu vào ô
Đất trồng cỏ / đá dăm / bê tông tuỳ thiết kế, đầm chặt từng lớp theo chiều cao ô.
Hoàn thiện & nghiệm thu
Gieo cỏ/phủ lớp bảo vệ nếu phủ xanh; nghiệm thu cao độ, độ chặt, biên bản bàn giao.
Bảo quản tấm ArmaWeb™ tránh ánh nắng trực tiếp kéo dài trước thi công; tránh vật sắc nhọn xuyên thủng vách ô khi vận chuyển/xếp dỡ tại công trình.
Với mái dốc miền núi phía Bắc/Trung mùa mưa, nên hoàn thiện nhồi đất & gieo cỏ trước cao điểm mưa lớn để tránh xói cục bộ khi lớp phủ chưa bén rễ — đội kỹ thuật PT khảo sát thời vụ thi công cùng chủ đầu tư.
ArmaWeb™ Geocell so với
TRM phẳng, lưới gia cường & tường chắn có cốt
Mỗi nhóm sản phẩm Geoquest giải quyết một cơ chế phá hoại khác nhau — bảng dưới giúp chọn đúng giải pháp theo bản chất kỹ thuật, tránh nhầm geocell với TRM hoặc lưới gia cường nền.
| TIÊU CHÍ | ArmaWeb™ (GEOCELL) ⭐ |
TerraGreen® 3D PP TRM (THẢM PHẲNG) |
ArmaGrid®/ArmaLynk® (LƯỚI GIA CƯỜNG) |
Reinforced Earth® (TƯỜNG CHẮN CÓ CỐT) |
|---|---|---|---|---|
| Cơ chế chính | Khoá hông 3D, giữ vật liệu nhồi | Khung 2D giữ hạt giống & đất mặt | Tương tác đất–cốt kéo | Khối đất có cốt chịu lực ngang lớn |
| Độ dốc phù hợp | Đến gần thẳng đứng | Trung bình – cao (≤70–80°) | Nền/mái cần gia cường cơ học | Tường đứng/gần đứng |
| Loại trượt xử lý | Nông (≤ chiều cao ô) | Xói mòn bề mặt/trượt nông | Nền yếu, không xử lý mái dốc đứng | Kết cấu chịu lực, không phải lớp mặt |
| Vật liệu nhồi/phủ | Đất/đá/bê tông — đa năng | Đất trồng cỏ | Đất đắp nền | Đất đắp + tấm ốp mặt |
| Dùng làm tường trọng lực? | ✓ Có (xếp tầng) | ✕ | ✕ (chỉ gia cường nền) | ✓ Chuyên dụng |
⚠ Khi mái dốc có cả nguy cơ xói mòn bề mặt và trượt sâu: kết hợp ArmaWeb™/TerraGreen® ở lớp mặt với TerraNail™/TerraAnchor™ hoặc tường chắn Reinforced Earth® ở lớp gia cường sâu — không dùng một lớp đơn lẻ cho cả hai cơ chế phá hoại khác nhau.
Vì sao ArmaWeb™ tiết kiệm hơn
về vòng đời so với giải pháp truyền thống
So với đổ bê tông khuôn mái hoặc rọ đá truyền thống, ArmaWeb™ thi công nhanh hơn nhờ cơ chế “kéo bung”, không cần ván khuôn, giảm nhân công và thời gian chiếm dụng mặt bằng thi công — yếu tố quan trọng với các tuyến cao tốc/đường sắt cần đẩy nhanh tiến độ.
Vật liệu HDPE trơ hoá học, kháng ESCR >5.000 giờ giúp ArmaWeb™ không cần thay thế/bảo trì định kỳ như rọ đá (gỉ sét lưới thép) trong môi trường ẩm/xâm thực — chi phí vòng đời (LCC) thấp hơn dù chi phí vật tư ban đầu có thể tương đương hoặc cao hơn giải pháp truyền thống.
- ✓ Không gỉ sét, không cần thay lưới thép định kỳ
- ✓ Không cần ván khuôn, rút ngắn thời gian thi công
- ✓ Cho phép phủ xanh — giảm hiệu ứng đảo nhiệt, hài hoà cảnh quan
- ✓ Trọng lượng nhẹ hơn bê tông — giảm tải lên nền yếu khi thi công
Câu hỏi thường gặp
về ArmaWeb™ Geocell
ArmaWeb™ có xử lý được mái dốc bị sạt trượt sâu không?
Không. ArmaWeb™ ổn định lớp vật liệu nhồi nông trong chiều cao ô (tối đa 300mm) bằng hiệu ứng khoá hông 3D — đây là xử lý xói mòn bề mặt & trượt nông. Nếu mặt trượt nằm sâu hơn trong nền (trượt khối/trượt sâu), cần khảo sát địa kỹ thuật để bổ sung neo đất TerraNail™/TerraAnchor™ hoặc tường chắn có cốt Reinforced Earth®.
Khác gì giữa ArmaWeb™ (geocell) và TerraGreen® 3D PP TRM (thảm phẳng)?
TerraGreen® là thảm hai chiều (TRM) dệt sợi PP, tạo khung giữ hạt giống trên bề mặt — phù hợp mái dốc trung bình–cao đến ~70–80°. ArmaWeb™ là geocell ba chiều cao 75–300mm, tạo hiệu ứng khoá hông giữ cả khối vật liệu nhồi (không chỉ lớp hạt giống mỏng) — dùng được trên mái dốc gần thẳng đứng hoặc làm lớp phân bố tải, vượt quá phạm vi của TRM phẳng. Xem bảng so sánh ở mục ⑦.
Nhồi vật liệu gì vào ô ArmaWeb™ là phù hợp nhất?
Tuỳ mục tiêu công trình: đất trồng + hạt giống cỏ cho mục tiêu chống xói & phủ xanh mái dốc; đá dăm cấp phối cho kênh/mương dẫn nước có vận tốc dòng chảy cao hoặc lớp phân bố tải nền đường; bê tông khi cần độ cứng cao hơn (mặt tường trọng lực, khu vực chịu mài mòn). Đội kỹ thuật PT tư vấn loại vật liệu nhồi theo bản vẽ thiết kế cụ thể.
Tuổi thọ thực tế ngoài hiện trường của ArmaWeb™ là bao lâu?
TDS công bố kháng nứt do ứng suất môi trường (ESCR) >5.000 giờ theo ASTM D1693 — đây là chỉ tiêu phòng thí nghiệm phản ánh độ bền vật liệu HDPE trong điều kiện thử nghiệm chuẩn, không phải con số “bảo hành tuyệt đối” ngoài hiện trường. Tuổi thọ thực tế còn phụ thuộc điều kiện UV, hoá học đất, và chất lượng thi công/nhồi vật liệu — vì vậy hồ sơ thiết kế nên nêu rõ điều kiện môi trường dự án để kỹ sư Geoquest tư vấn đúng.
ArmaWeb™ có dùng làm tường chắn trọng lực được không?
Có — bằng cách xếp tầng các lớp ArmaWeb™ nhồi đất/đá lên nhau theo mặt cắt thiết kế, tạo thành tường chắn trọng lực hoặc làm bề mặt cho tường chắn có cốt (MSE wall facing). Đây là một trong 4 ứng dụng chính theo TDS (Erosion Protection, Liner Protection, Load Support, Retaining Wall Structures).
Hồ sơ kỹ thuật nào đi kèm ArmaWeb™ để đưa vào hồ sơ thầu?
PT cung cấp TDS gốc từ Soletanche-Freyssinet/Terre Armée, chứng chỉ CO/CQ hàng nhập khẩu, và hỗ trợ hồ sơ kỹ thuật bổ sung (kết quả thử nghiệm, thư tư vấn cấu hình) theo yêu cầu hồ sơ mời thầu. Liên hệ Zalo/hotline để nhận bộ hồ sơ đầy đủ.
PT có nhận thi công trọn gói ArmaWeb™ không, hay chỉ cung cấp vật tư?
Hoá chất Xây dựng PT là đơn vị nhập khẩu, phân phối vật tư địa kỹ thuật Geoquest & cung cấp dịch vụ thi công trọn gói — từ khảo sát hiện trường, tư vấn cấu hình ô/chiều cao/vật liệu nhồi, cung ứng vật tư, đến thi công lắp đặt và nghiệm thu, triển khai toàn quốc.
Kết hợp ArmaWeb™ với
giải pháp địa kỹ thuật Geoquest khác
TerraNail™ — Đinh đất gia cố mái dốcXử lý trượt sâu khi ArmaWeb™ chỉ giải quyết được lớp mặt→
Reinforced Earth® — Tường chắn đất có cốt MSEKhi cần tường đứng chịu lực thay vì mái dốc nghiêng→
Danh mục: Ô Địa Kỹ Thuật (Geocell)Toàn bộ sản phẩm geocell Geoquest tại hoachatpt.com→
Danh mục: Giải Pháp Địa Kỹ Thuật Tổng HợpTổng quan toàn bộ giải pháp địa kỹ thuật Geoquest tại PT→

Cần tư vấn cấu hình ArmaWeb™
cho mái dốc/nền đất công trình của bạn?
Hoá chất Xây dựng PT — đơn vị nhập khẩu, phân phối vật tư địa kỹ thuật Geoquest & cung cấp dịch vụ thi công trọn gói giải pháp địa kỹ thuật tại Việt Nam, toàn quốc. Gửi bản vẽ/khảo sát mặt bằng để được tư vấn chiều cao ô, vật liệu nhồi phù hợp.
pt@hoachatpt.com · hoachatpt.com · Công ty TNHH Hoá chất Xây dựng PT · MST 0402052135












Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.