TRM 3D HOẠT ĐỘNG THẾ NÀO TRÊN MÁI TALUY?

TerraGreen® 3D PP TRM 45/45 chống xói bằng cách biến lớp cỏ thành một “lớp phủ có cốt”. Thảm dày 10 mm, khoảng hở lưới 30×25 mm, dệt từ sợi polypropylene cường lực cao (high-tenacity PP). Giai đoạn đầu, khung sợi 3D giữ đất màu và hạt giống không bị nước mưa cuốn trôi; độ xuyên sáng 40% vẫn đủ cho hạt nảy mầm. Khi cỏ phát triển, rễ đan xuyên qua khung sợi và bám sâu vào đất bên dưới — hệ rễ + sợi PP + đất làm việc như một khối liên kết, nâng ngưỡng vận tốc dòng chảy và ứng suất cắt (shear stress — lực kéo trượt của dòng nước trên bề mặt) mà mái chịu được.
Khác với thảm xơ dừa phân huỷ sinh học chỉ bảo vệ tạm thời, sợi PP của TRM ở lại vĩnh viễn trong lớp phủ — vì vậy TRM được chọn khi mái phải chịu dòng chảy mạnh hoặc cần bảo vệ lâu dài sau khi cỏ đã phủ kín.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT (THEO TDS GEOQUEST 03/2026)
- ▸ Cường độ kéo 45 kN/m cả hai phương (MD & CD, ASTM D6818) — thảm không bị xé khi căng ghim trên mái dốc lớn.
- ▸ Kháng UV giữ 90% cường độ sau 3.000 giờ lão hoá tăng tốc (ASTM D4355) — phù hợp điều kiện nắng gắt ngoài trời.
- ▸ Chịu vận tốc dòng chảy >7,5 m/s và ứng suất cắt >800 N/m² khi đã phủ thực vật — dùng được cho rãnh dọc, máng xả dốc.
- ▸ Khả năng phục hồi 25% (resiliency, ASTM D6524) — khung 3D đàn hồi trở lại sau khi bị nén.
- ▸ Độ xuyên sáng 40% (ASTM D6567) — hạt giống vẫn nhận đủ ánh sáng để nảy mầm dưới thảm.
- ▸ Tuổi thọ danh định 30 năm do nhà sản xuất công bố; sợi PP trơ với hoá chất và vi sinh vật trong đất.
Vị trí trong hệ thống: TerraGreen® 3D PP TRM thuộc dải sản phẩm TerraGreen — nhóm giải pháp kiểm soát xói mòn bề mặt “mềm” — trong chức năng PROTECT của Geoquest. Geoquest phân loại giải pháp theo bốn chức năng RETAIN, CROSS, PROTECT, STRENGTHEN và là thành viên của tập đoàn Soletanche Freyssinet.
Trong dải TerraGreen: dải này gồm hai nhánh — thảm/khúc xơ dừa sợi tự nhiên (phân huỷ sinh học, bảo vệ tạm thời) và thảm TRM tổng hợp như sản phẩm này (bền lâu, chịu dòng chảy mạnh). Hai nhánh là hai lựa chọn song song theo mức xói mòn, không phải quan hệ thế hệ cũ – mới.
Tên gọi thương hiệu trước đây: Geoquest chính là Terre Armée (Reinforced Earth) cũ — tập đoàn đổi tên thương hiệu toàn cầu thành Geoquest từ ngày 01/01/2025, không đổi chủ sở hữu và sản phẩm giữ nguyên. Hồ sơ thầu, bản vẽ trước 2025 có thể ghi “Terre Armée TerraGreen” hoặc “Reinforced Earth TerraGreen” — đó là cùng dòng sản phẩm.
TRM KHÔNG LÀM ĐƯỢC GÌ?
- ✗ Không xử lý trượt sâu khối lớn — mặt trượt nằm sâu trong thân mái cần neo đất, đinh đất hoặc tường chắn có cốt.
- ✗ Không phải lớp chống thấm — nước vẫn thấm qua thảm vào thân mái.
- ✗ Không chịu tải kết cấu nền/móng — đó là vai trò của lưới gia cường geogrid.
- ✗ Không chặn đá rơi tảng lớn từ vách đá cứng.
- ✗ Ngưỡng >7,5 m/s chỉ đạt khi cỏ đã phủ; trước đó mái vẫn dễ tổn thương hơn.
- ▸ TVTK/TVGS cần thay phun vữa, rọ đá bằng giải pháp phủ xanh có số liệu ASTM.
- ▸ Nhà thầu giao thông thi công taluy đường đèo, cao tốc qua đồi núi.
- ▸ Ban QLDA/chủ đầu tư cần giảm chi phí duy tu taluy sau mùa mưa.
- ▸ Dự án thuỷ lợi, mỏ, khu công nghiệp có mái dốc cần phủ xanh bền vững.
Infographic dòng TerraGreen — tài liệu Geoquest
Bộ infographic gốc từ Geoquest trình bày cấu tạo, cơ chế giữ đất và thúc đẩy thực vật của dải TerraGreen, hiển thị nguyên khổ để đối chiếu với hồ sơ kỹ thuật.





DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
TerraGreen® 3D PP TRM phù hợp với mái đất bị xói bề mặt và trượt nông do nước mưa chảy tràn — dạng hư hỏng chiếm phần lớn trên taluy đường đèo mùa mưa. Với mái có dấu hiệu trượt sâu, TRM chỉ là lớp hoàn thiện sau khi đã xử lý ổn định cơ học.
✓ DÙNG CHO
- ▸ Taluy dương/âm đường đèo, đường miền núi — chống xói, sạt lớp mặt mùa mưa.
- ▸ Vách đào, mái nền đắp cao tốc và đường sắt qua đồi núi.
- ▸ Rãnh dọc, rãnh đỉnh, máng xả dốc, kênh xả lũ có vận tốc dòng chảy lớn.
- ▸ Mái đê, bờ sông, mái đập đất cần phủ xanh chống xói.
- ▸ Bãi thải mỏ, hoàn nguyên môi trường, phục hồi cảnh quan.
- ▸ Mái dốc cảnh quan khu công nghiệp, khu đô thị, hồ điều hoà.
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO / CẦN XÁC MINH
- ✗ Mái có nguy cơ trượt sâu khối lớn → xử lý bằng đinh đất, neo đất hoặc tường chắn có cốt trước.
- ✗ Vách đá cứng có đá rơi tảng lớn → cần lưới hoặc hàng rào chống đá rơi.
- ✗ Vị trí cần chống thấm (lót đáy hồ, bãi chôn lấp) → dùng màng GCL/HDPE.
- ✗ Dòng chảy thường xuyên ngập sâu, không thể duy trì thảm cỏ → cân nhắc thảm bê tông định hình.
- ? Mái dốc đứng vượt giới hạn ổn định tự nhiên → cần kỹ sư kiểm tra ổn định tổng thể trước khi chọn TRM.
TECHNICAL DATA SHEET TERRAGREEN® 3D PP TRM 45/45
Bảng dưới liệt kê toàn bộ thông số theo TDS Geoquest phát hành 03/2026. Cột cuối ghi rõ nguồn và loại dữ liệu của từng dòng để TVTK/TVGS đối chiếu trực tiếp khi lập hồ sơ.
| Đặc tính | Giá trị | Đơn vị / Phương pháp | Nguồn |
|---|---|---|---|
| Vật liệu | Sợi monofilament PP cường lực cao | High-tenacity polypropylene | TDS Geoquest 03/2026 |
| Cường độ chịu kéo (MD) | 45 | kN/m · ASTM D6818 | TDS Geoquest 03/2026 |
| Cường độ chịu kéo (CD) | 45 | kN/m · ASTM D6818 | TDS Geoquest 03/2026 |
| Độ giãn dài (MD) | 15 (±2) | % · ASTM D6818 | TDS Geoquest 03/2026 |
| Khả năng phục hồi (Resiliency) | 25 | % · ASTM D6524 | TDS Geoquest 03/2026 |
| Kháng UV sau 3.000 h | 90 | % cường độ giữ lại · ASTM D4355 | TDS Geoquest 03/2026 |
| Kích thước lỗ (MD / CD) | 30 / 25 (±10%) | mm | TDS Geoquest 03/2026 |
| Chiều dày | 10 | mm · ASTM D6525 | TDS Geoquest 03/2026 |
| Khối lượng đơn vị diện tích | 270 | g/m² · ASTM D6566 | TDS Geoquest 03/2026 |
| Độ xuyên sáng | 40 | % · ASTM D6567 | TDS Geoquest 03/2026 |
| Vận tốc dòng chảy cho phép | >7,5 | m/s · mái đã phủ thực vật | Nhà sản xuất công bố (TDS 03/2026) |
| Ứng suất cắt cho phép | >800 | N/m² · mái đã phủ thực vật | Nhà sản xuất công bố (TDS 03/2026) |
| Tuổi thọ danh định | 30 | năm | Nhà sản xuất công bố (TDS 03/2026) |
| Quy cách cuộn (rộng × dài) | 5,2 / 3,5 m × 50 / 100 m | bề rộng tuỳ biến theo đơn hàng | TDS Geoquest 03/2026 |
MD: phương dọc cuộn (machine direction) · CD: phương ngang cuộn (cross direction). Khi đặt bề rộng tuỳ biến, cường độ có thể thay đổi tương ứng — đề nghị yêu cầu TDS theo đúng quy cách đặt hàng.


Báo cáo thử nghiệm, CO/CQ theo lô hàng được PT cung cấp khi có yêu cầu cho hồ sơ kỹ thuật và hồ sơ dự thầu.
📄Tải tài liệu sản phẩm (PDF tiếng Việt)TerraGreen® 3D PP TRM 45/45 — thông số & hướng dẫn↓
QUY CÁCH CUỘN & CÁCH TÍNH KHỐI LƯỢNG
| Quy cách cuộn chuẩn | Rộng 5,2 m hoặc 3,5 m × dài 50 m hoặc 100 m (TDS) |
| Diện tích một cuộn | 175 – 520 m² tuỳ quy cách (quy đổi từ kích thước cuộn) |
| Đơn vị bán | Theo cuộn / m² — liên hệ PT |
| MOQ, tồn kho, thời gian giao | Liên hệ PT để được báo theo số lượng và tiến độ cụ thể |
| Hồ sơ đi kèm | TDS, CO/CQ, báo cáo thử nghiệm (theo yêu cầu) |
Khi bóc khối lượng, cộng thêm phần chồng mí giữa các dải thảm và phần chôn mép trong rãnh neo đỉnh/chân mái. Tỷ lệ hao hụt thực tế phụ thuộc chiều dài mái và cách bố trí dải — gửi mặt cắt để kỹ sư PT tính chính xác.

TỪ ĐÈO TÂY BẮC ĐẾN CÔNG TRÌNH QUỐC TẾ
Với từng hạng mục dưới đây, Hoá chất Xây dựng PT đảm nhận từ khảo sát hiện trường, đề xuất cấu hình, cung ứng vật tư Geoquest đến thi công lắp đặt và nghiệm thu.
Thư viện dự án TerraGreen
Ảnh công trình từ hồ sơ Geoquest và dự án liên quan — tư liệu tham khảo năng lực ứng dụng trên nhiều địa hình.







THI CÔNG TRM TRÊN MÁI TALUY ĐƯỜNG ĐÈO
Quy trình dưới đây do đội kỹ thuật thi công trực tiếp của Hoá chất Xây dựng PT thực hiện hoặc giám sát tại công trình. Ảnh bên dưới ghi lại quá trình PT thi công TerraGreen® 3D PP TRM tại dự án ở khu vực núi Tây Bắc — nơi taluy thường xuyên sạt lở mỗi mùa mưa.





CHUẨN BỊ MÁI DỐC
Gọt phẳng mái theo thiết kế, dọn đá rời và rễ cây, lấp các rãnh xói. Đào rãnh neo ở đỉnh mái và chân mái theo bản vẽ để chôn mép thảm.
TRẢI & GHIM THẢM
Chôn mép trên trong rãnh đỉnh, trải thảm từ đỉnh xuống chân theo phương dốc, chồng mí 75–100 mm. Ghim neo chữ U/J theo mật độ thiết kế — mái càng dốc, dòng chảy càng mạnh thì ghim càng dày.
PHỦ ĐẤT & GIEO HẠT
Lấp đất màu vào khung 3D, gieo hạt cỏ/cây bản địa hoặc phun thuỷ canh (hydroseeding — phun hỗn hợp hạt, phân, chất giữ ẩm). Khung sợi giữ hạt và đất trong giai đoạn nảy mầm.
NGHIỆM THU & THEO DÕI
Kiểm tra mí chồng, rãnh neo, mật độ ghim. Tưới dưỡng và theo dõi độ phủ; dặm lại vị trí cỏ thưa trước mùa mưa đầu tiên.
Bảo quản cuộn nơi khô ráo, tránh phơi nắng kéo dài trước khi lắp. Khi thi công trên mái dốc cần dây an toàn, giày bảo hộ. Vật liệu trơ, không độc hại.
- ▸ Ghim neo không đủ mật độ → thảm bị nước lùa bên dưới, bóc mép.
- ▸ Không chôn mép đỉnh/chân → dòng chảy luồn vào đầu dải thảm.
- ▸ Gieo hạt sát hoặc giữa mùa mưa → cỏ chưa kịp bén rễ.
- ▸ Dùng TRM cho mái trượt sâu mà chưa gia cố cơ học.
TRM, THẢM XƠ DỪA, GEOCELL HAY BÊ TÔNG? CHỌN ĐÚNG CẤP GIẢI PHÁP
Không có giải pháp nào phù hợp cho mọi mái dốc. Bảng dưới so sánh định tính các lựa chọn PT đang cung cấp theo bản chất vật liệu, khả năng phủ xanh và vai trò — giúp tránh dùng thiếu cấp (hư hỏng sau mùa mưa) hoặc dư cấp (lãng phí ngân sách).
| Giải pháp | Bản chất | Phủ xanh | Thời hạn bảo vệ | Phù hợp khi |
|---|---|---|---|---|
| TerraGreen® 3D PP TRM ⭐ | Thảm 3D sợi PP | ✓ Vĩnh cửu | Dài hạn — 30 năm (TDS) | Xói bề mặt, trượt nông, dòng chảy mạnh; cần phủ xanh lâu dài. |
| TerraGreen R & P — thảm xơ dừa (ECB) | Sợi xơ dừa tự nhiên | ✓ Hỗ trợ ban đầu | Tạm thời — phân huỷ sinh học | Mái xói nhẹ–trung bình, chỉ cần giữ đất tới khi cỏ ổn định. |
| GeoMat (PP ECB) | Lưới PP đan nhẹ | ✓ Hỗ trợ | Theo TDS GeoMat | Mái đã ổn định, xói nhẹ, cần phương án tổng hợp kinh tế. |
| ArmaMat | Thảm chống xói + lưới gia cường | ✓ Có | Theo TDS ArmaMat | Mái dốc đứng cần thêm cường độ kéo và bám. |
| ArmaWeb™ (Geocell) | Ô 3D giữ khối đất | ✓ Có (nhồi đất) | Theo TDS ArmaWeb | Mái rất đứng hoặc cần giữ lớp đất phủ dày hơn TRM. |
| TechRevetment™ | Nệm bê tông định hình | ✗ Không | Dài hạn | Mái kè, đáy sông, mố cầu — ngập nước hoặc dòng chảy rất lớn. |
| Phun vữa / bê tông mái | Cứng hoá bề mặt | ✗ Không | Dài hạn nếu thoát nước tốt | Cứng nhưng cản thoát nước, dễ nứt bong khi áp lực nước tích tụ phía sau. |
| Rọ đá / thảm đá | Khối đá trong lưới thép | Hạn chế | Dài hạn | Chịu dòng mạnh nhưng nặng, cần nguồn đá, thi công lâu. |
Bảng mang tính định hướng; thông số định lượng của từng sản phẩm tra theo TDS riêng. Cấu hình thực tế cần kỹ sư tính theo độ dốc, lưu lượng và địa chất của từng dự án.
① Mái có dấu hiệu trượt sâu (nứt đỉnh, phình chân) → ổn định trước bằng TerraNail™ / TerraAnchor™, sau đó phủ TRM.
② Xói bề mặt, dòng chảy mạnh, cần phủ xanh lâu dài → TerraGreen® 3D PP TRM 45/45.
③ Mái mới đắp, xói nhẹ–trung bình, chỉ cần bảo vệ tới khi cỏ bén rễ → thảm xơ dừa TerraGreen R & P.
④ Mái rất đứng cần thêm lực bám hoặc lớp đất dày → ArmaMat hoặc ArmaWeb™.
⑤ Ngập nước thường xuyên, đáy sông, mố cầu → TechRevetment™.
⑥ Vách đá có đá rơi → lưới chống đá rơi Geoquest; chưa rõ → gửi mặt cắt, ảnh hiện trạng cho kỹ sư PT.
Theo phân tích của kỹ sư PT, kết hợp các thông số trên: giá trị >7,5 m/s và >800 N/m² chỉ đạt khi thảm đã phủ thực vật, nên rủi ro lớn nhất của TRM nằm ở giai đoạn trước khi cỏ bén rễ. Trong giai đoạn này, thứ bảo vệ mái là khung sợi dày 10 mm, lỗ 30×25 mm giữ đất màu và hạt, cùng cường độ 45 kN/m giữ thảm ổn định dưới lực kéo của ghim. Vì vậy, chất lượng ghim neo, việc chôn mép và thời điểm gieo hạt trước mùa mưa quyết định hiệu quả không kém bản thân vật liệu.
Ở chiều ngược lại, khả năng giữ 90% cường độ sau 3.000 giờ UV và tuổi thọ danh định 30 năm là lý do chọn TRM thay cho thảm xơ dừa ở những vị trí dòng chảy sẽ tiếp tục tác động lâu dài — rãnh dọc, máng xả, chân taluy — nơi lớp cỏ không gia cố khó tự chống đỡ khi thảm tự nhiên đã phân huỷ.
✉ Đây là góc nhìn tổng hợp mang tính tham khảo — mỗi dự án có điều kiện riêng, vui lòng liên hệ kỹ sư Công ty Hoá Chất Xây Dựng PT (PT Chemicals) để được tư vấn cụ thể trước khi áp dụng.
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP TỪ NHÀ THẦU & KỸ SƯ HẠ TẦNG
Q: Đường đèo miền núi phía Bắc, miền Trung cứ mưa là sạt taluy — TerraGreen 3D PP TRM xử lý được không?
Q: Mái taluy vừa trồng cỏ đã bị xói sau một mùa mưa — nguyên nhân và cách khắc phục?
Q: So với phun vữa, bê tông mái taluy thì TRM hơn ở điểm nào?
Q: “Vận tốc dòng chảy cho phép >7,5 m/s” có ý nghĩa gì với rãnh thoát nước trên đèo?
Q: TerraGreen 3D PP TRM khác gì thảm xơ dừa TerraGreen R & P?
Q: Tuổi thọ 30 năm có giữ được dưới nắng gắt miền Trung không?
Q: Quy cách cuộn và cách bóc khối lượng TRM như thế nào?
Q: Mật độ ghim neo trên mái dốc đứng bao nhiêu là đủ?
Q: PT đã thi công TerraGreen 3D PP TRM tại Việt Nam chưa?
Q: Hồ sơ kỹ thuật cho hồ sơ thầu gồm những gì?
Q: Terre Armée TerraGreen hay Reinforced Earth TerraGreen có phải là Geoquest TerraGreen không?
KẾT HỢP CÙNG TERRAGREEN® CHO MÁI DỐC TOÀN DIỆN
Draintube™ — Thảm ống thoát nướcThoát nước thân và chân mái, giảm bão hoà gây trượt→
Một số hình ảnh trong bài mang tính minh hoạ chung cho dòng TerraGreen, không đại diện riêng cho từng mã cụ thể.
TERRAGREEN® 3D PP TRM 45/45
CHO MÁI TALUY CỦA BẠN
Gửi mặt cắt mái dốc, ảnh hiện trạng, diện tích và tiến độ — kỹ sư Hoá chất Xây dựng PT sẽ đề xuất cấu hình ghim neo, bóc khối lượng và báo giá trong 2 giờ làm việc.
Cung cấp bởi Công ty TNHH Hoá chất Xây dựng PT — đơn vị nhập khẩu, phân phối và thi công vật tư địa kỹ thuật Geoquest, vật tư cầu đường, hoá chất xây dựng trên toàn quốc.





























HoachatPT –
Giải pháp chống xói mòn mái dốc cực kỳ hiệu quả và thẩm mỹ!
Bên mình vừa hoàn thành hạng mục gia cố mái taluy dương cho một dự án cao tốc đi qua vùng đồi núi có địa chất phức tạp, thường xuyên chịu mưa lớn. Sau khi nghiên cứu, đội ngũ kỹ thuật đã quyết định lựa chọn lưới địa kỹ thuật 3D PP-TRM Terragreen của bên PT cung cấp thay vì phun bê tông truyền thống.
Kết quả thực tế làm cả chủ đầu tư và ban quản lý đều rất hài lòng:
Hiệu quả giữ đất tuyệt vời: Cấu trúc ba chiều (3D) của lưới giữ lại lớp đất màu cực tốt, không hề có hiện tượng rạt mái hay xói mòn rãnh sâu sau các đợt mưa đầu mùa.
Hỗ trợ thảm thực vật phát triển nhanh: Các ô lưới tạo không gian lý tưởng cho rễ cỏ bám rễ sâu, đan xen chặt chẽ với lưới tạo thành một lớp “áo giáp sinh học” bảo vệ mái dốc bền vững. Chỉ sau hơn 2 tháng, mái dốc đã phủ xanh tự nhiên, vừa an toàn vừa thân thiện với môi trường.
Thi công dễ dàng: Vật liệu PP có độ bền kéo cao nhưng trọng lượng cuộn hợp lý, dễ trải và cố định bằng cọc neo ngay cả trên địa hình độ dốc lớn.
Sản phẩm có đầy đủ CO, CQ, thông số kỹ thuật chuẩn chỉnh giúp khâu nghiệm thu diễn ra rất thuận lợi. Sẽ tiếp tục hợp tác sử dụng sản phẩm GeoQuest trong các dự án chống sạt lở tiếp theo!