TÍNH NĂNG CỐT LÕI
LƯỚI CHỐNG ĐÁ RƠI GEOQUEST
Lưới chống đá rơi Geoquest là hệ lưới thép/lưới cáp cường lực cao triển khai theo 2 cơ chế bổ trợ nhau, phát triển từ liên minh kỹ thuật giữa Geoquest và Trumer Schutzbauten (Áo) — nhà sản xuất hàng đầu thế giới về hệ chống đá rơi. Lưới phủ chủ động (Draped Mesh System) được neo cố định tại đỉnh mái, phủ trải xuống toàn bộ bề mặt vách đá, hoạt động như một “tấm áo” giữ khối đất đá rời không bị mobilize ngay tại nguồn phát sinh. Lưới neo/chống giữ (Anchored Mesh System) — còn gọi là hệ Slope Retention — cố định lưới vào mái bằng một mật độ dày đặc neo đất/đá kết hợp tấm neo (anchor plate), mục tiêu giữ khối vật liệu tại đúng vị trí ban đầu thay vì chỉ kiểm soát bề mặt.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Cường độ lưới mesh tiêu chuẩn 24–120 kN/m — lựa chọn theo cấp độ rủi ro & đặc điểm đá tại từng vị trí mái dốc.
- ▸ Lưới cường độ cao mắt 150×150 mm — cho vách đá tảng lớn hơn, khoảng cách neo có thể nới rộng.
- ▸ Lưới cáp (cable net) đạt cường độ tới 756 kN/m — dùng cho hệ neo chịu tải lớn, mái dốc rất cao hoặc dốc gần như thẳng đứng.
- ▸ 2 cơ chế song song: lưới phủ chủ động (kiểm soát bề mặt) và lưới neo (giữ khối vật liệu tại chỗ) — kết hợp linh hoạt theo địa hình.
- ▸ Vật liệu thép mạ kẽm/hợp kim Zn-Al cường lực cao, kháng ăn mòn cho môi trường ngoài trời dài hạn.
- ▸ Cấu hình (loại lưới, mật độ neo, chiều dài neo) được thiết kế riêng theo dự án dựa trên khảo sát địa chất & đặc điểm mái dốc thực tế.
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ Không phải hàng rào chống đá rơi phân loại theo mức năng lượng hấp thụ SEL/MEL (kJ) cho đá tảng lớn tốc độ cao trên quỹ đạo động — đó là dòng Rockfall Barrier (Trumer) riêng biệt.
- ✗ Không xử lý trượt sâu khối lớn của mái đất (cần TerraNail/TerraAnchor hoặc tường chắn có cốt).
- ✗ Không phải giải pháp chống xói mòn bề mặt/phủ xanh mái đất (đó là vai trò của TRM/GeoMat).
- ✗ Không thay thế khảo sát địa chất & phân tích quỹ đạo đá rơi trước khi chọn cấu hình lưới/mật độ neo.
Giải pháp ổn định chủ động bề mặt vách đá/mái dốc chống đá rơi mảng nhỏ–trung bình & trượt nông, dùng cho vách đào đường đèo, mỏ lộ thiên, hạ tầng gần chân núi đá — khác với rào chắn hấp thụ động năng cho đá tảng lớn.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Vách đá đào, mái dốc đá tự nhiên có nguy cơ tróc/rơi mảng nhỏ–trung bình dọc đường đèo, cao tốc miền núi.
- ▸ Mái đào tuyến đường sắt, cao tốc qua vùng núi đá phong hoá.
- ▸ Mỏ lộ thiên, tầng khai thác cần ổn định vách tầng, bảo vệ nhân sự & thiết bị.
- ▸ Hạ tầng gần chân núi đá cần bảo vệ chủ động (nhà máy, kho bãi, tuyến ống, khu dân cư).
- ▸ Vách kênh đào, mái dốc đá công trình thuỷ điện, thuỷ lợi.
- ▸ Kết hợp cùng neo đất/tường chắn khi mái vừa có nguy cơ đá rơi vừa có nguy cơ trượt sâu.
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Đá tảng lớn, tốc độ cao trên quỹ đạo bay xa (rockfall trajectory) → cần Rockfall Barrier phân loại SEL/MEL (kJ).
- ✗ Mái đất có nguy cơ trượt sâu khối lớn → cần neo đất TerraNail/TerraAnchor hoặc tường chắn có cốt.
- ✗ Mái đất cần chống xói mòn bề mặt/phủ xanh → dùng TRM/GeoMat.
- ✗ Vị trí địa chất quá yếu, không thể khoan/lắp đặt neo đạt lực nhổ thiết kế.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
LƯỚI CHỐNG ĐÁ RƠI GEOQUEST
⚠ Ghi chú số liệu: Đây là giải pháp thiết kế theo công trình, không phải một mã sản phẩm cố định — loại lưới, cường độ, mật độ & chiều dài neo cụ thể được kỹ sư Geoquest/PT tính toán riêng theo khảo sát địa chất, độ dốc, đặc điểm đá và ước tính quỹ đạo đá rơi tại từng vị trí dự án. Số liệu bên dưới là khoảng giá trị nền theo catalogue kỹ thuật Geoquest, dùng để tham khảo lựa chọn cấp độ; số liệu chính xác theo cấu hình được cấp kèm hồ sơ thiết kế/báo giá.
| Thông số | Giá trị | Đơn vị / Ghi chú |
|---|---|---|
| Cơ chế bảo vệ | Draped Mesh / Anchored Mesh | Lưới phủ chủ động & lưới neo/chống giữ |
| Cường độ kéo lưới tiêu chuẩn | 24 – 120 | kN/m · theo cấp độ lưới |
| Lưới cường độ cao — kích thước mắt lưới | 150 × 150 | mm · cho đá tảng lớn hơn |
| Lưới cáp (cable net) — cường độ tối đa | ≤ 756 | kN/m · cho hệ neo chịu tải lớn |
| Vật liệu lưới | Thép mạ kẽm / hợp kim Zn-Al | Cường lực cao, kháng ăn mòn |
| Hệ neo | Neo đất/đá + tấm neo (anchor plate) | Mật độ & chiều dài theo thiết kế riêng |
| Tiêu chuẩn tham chiếu | ETAG 027 / EAD 340059 · EN 10223 | Xem ghi chú phân biệt bên dưới |
| Phạm vi chiều cao mái áp dụng | Đến hàng chục mét | Tuỳ cấu hình lưới/neo được thiết kế |
EAD 340059-00-0106
EN 10223
Phân biệt quan trọng: cường độ mesh (kN/m) là chỉ tiêu kéo đứt danh định của lưới/lưới cáp — khác hoàn toàn với phân loại mức năng lượng hấp thụ SEL/MEL (kJ) dành riêng cho hàng rào chống đá rơi (Rockfall Barrier) dạng động lực học của Trumer. Hai dòng sản phẩm phục vụ hai cơ chế bảo vệ khác nhau trong cùng hệ giải pháp Geohazard. Nguồn: catalogue kỹ thuật Geoquest, cập nhật 03/2026.
ỨNG DỤNG ĐÃ TRIỂN KHAI
VALIDATED PROJECTS
Với từng hạng mục dưới đây, Hoá chất Xây dựng PT đảm nhận trọn vẹn từ khảo sát hiện trường, đề xuất cấu hình lưới/mật độ neo, cung ứng vật tư Geoquest đến thi công lắp đặt & nghiệm thu — không chỉ giao vật tư rồi dừng lại.
LẮP ĐẶT LƯỚI CHỐNG ĐÁ RƠI
ĐỘI KỸ THUẬT PT THI CÔNG TRỰC TIẾP
Hoá chất Xây dựng PT có đội kỹ thuật thi công trực tiếp trên địa hình dốc/vách đá — không chỉ giao vật tư rồi thôi — đảm nhận từ khảo sát, khoan neo đến nghiệm thu.
KHẢO SÁT & THIẾT KẾ
Khảo sát địa chất, độ dốc, đặc điểm đá, ước tính quỹ đạo đá rơi. Kỹ sư Geoquest/PT tính toán loại lưới, mật độ & chiều dài neo phù hợp.
DỌN MÁI & KHOAN NEO
Dọn đá rời nguy hiểm bề mặt, đánh dấu lưới neo theo bản vẽ. Khoan lỗ neo đất/đá, bơm vữa/lắp bulong theo lực nhổ thiết kế, kiểm tra lực kéo thử.
TRẢI LƯỚI & LẮP TẤM NEO
Trải lưới từ đỉnh mái xuống chân (lưới phủ) hoặc căng theo lưới neo (anchored), lắp tấm neo & siết bulong đúng lực xiết thiết kế, nối chồng mí theo quy cách.
NGHIỆM THU & BẢO TRÌ
Kiểm tra lực căng lưới, độ bám neo, mí chồng. Bàn giao hồ sơ nghiệm thu & khuyến nghị lịch kiểm tra định kỳ sau mùa mưa/bão.
Bảo quản cuộn lưới nơi khô ráo. Thi công trên địa hình dốc/vách đá bắt buộc trang bị đầy đủ PPE, dây an toàn, biện pháp làm việc trên cao theo quy định.
Mật độ neo không đủ hoặc lực nhổ neo không đạt thiết kế là nguyên nhân hư hỏng phổ biến nhất. Luôn kiểm tra lực kéo thử neo trước khi nghiệm thu toàn hệ.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG GIẢI PHÁP CHỐNG ĐÁ RƠI
| Giải pháp | Cơ chế | Chỉ tiêu | Ưu / nhược |
|---|---|---|---|
| Lưới chống đá rơi Geoquest ⭐ | Lưới phủ / neo chủ động | 24–756 kN/m | Giữ đá tại nguồn, thi công theo hiện trạng mái, không cần đào rộng; phù hợp đá mảng nhỏ–trung bình. |
| Rào chắn chống đá rơi (Rockfall Barrier – Trumer) | Hấp thụ động năng | SEL/MEL 100–8.000+ kJ | Chặn đá tảng lớn tốc độ cao trên quỹ đạo bay xa; không xử lý bề mặt vách như lưới phủ. |
| Phun vữa/bê tông ổn định mái đá | Cứng hoá bề mặt | — | Ổn định tốt vách đá phong hoá nặng nhưng chi phí cao, không thoát nước, khó áp dụng diện rộng. |
| TRM/GeoMat (chống xói mòn, phủ xanh) | Chống xói bề mặt đất | 45 kN/m (tham khảo) | Cho mái đất/phủ xanh — không thay thế lưới chống đá rơi cho vách đá cứng. |
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Vách đá tróc/rơi mảng nhỏ–trung bình đường đèo, mỏ: → Lưới chống đá rơi Geoquest (phủ chủ động hoặc neo).
- ▸ Đá tảng lớn, tốc độ cao, quỹ đạo bay xa vào hạ tầng quan trọng: → Kết hợp Rào chắn chống đá rơi Rockfall Barrier →
- ▸ Mái vừa nguy cơ đá rơi vừa trượt sâu: → Kết hợp Neo đất TerraNail/TerraAnchor →
- ▸ Mái đất cần phủ xanh, chống xói mòn bề mặt: → Tham khảo nhóm TRM/GeoMat →
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ NHÀ THẦU & KỸ SƯ HẠ TẦNG
CẦN ỔN ĐỊNH MÁI DỐC
CHỐNG ĐÁ RƠI VÁCH ĐÁ?
Gửi mặt cắt mái dốc, đặc điểm đá & hiện trạng — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn cấu hình lưới/mật độ neo và báo giá Lưới Chống Đá Rơi Geoquest trong 2 giờ làm việc.
Cung cấp đến dự án bởi Hoá chất Xây dựng PT — Đơn vị nhập khẩu, phân phối vật tư địa kỹ thuật Geoquest & cung cấp dịch vụ thi công trọn gói giải pháp địa kỹ thuật tại Việt Nam, toàn quốc.





















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.