LOCTITE PC 7222 — bột trét epoxy chứa sợi gốm, chống mài mòn và trám kim loại
LOCTITE PC 7222 (TDS bản Châu Âu ghi tên cũ Nordbak Wear Resistant Putty) là bột trét (putty) epoxy hai thành phần chứa sợi gốm, dùng trám lỗ rỗ, dựng lại bề mặt kim loại mòn hoặc ăn mòn và tạo lớp phủ chống mài mòn trơn mịn. Cả hai TDS: pha 2 : 1 theo khối lượng và thể tích; gel time 45–55 phút; working life 30 phút ở 25 °C; Shore D 85; Taber 74 mg; vận hành −30 đến 105 °C. Hồ sơ có hai TDS khác khu vực và năm: bản EUR (10/2019: cure time 8 giờ, dry 180 °C, lap shear 13,3 N/mm²) và bản Bắc Mỹ (03/2017: nén 72 N/mm², lap shear 16,8 N/mm²). SDS là bản Singapore; chưa có SDS Việt Nam.

Bột trét epoxy chứa sợi gốm để trám và dựng lại bề mặt kim loại mòn
Bài đọc hai TDS LOCTITE PC 7222 (EUR 10/2019 và Bắc Mỹ 03/2017) và SDS Singapore. Số liệu hai bản có chỗ khác nhau nên được trình bày song song. Mỗi số ghi nhãn nguồn.
- ✓Putty epoxy hai thành phần, chứa sợi gốm: resin xám dạng lỏng nhớt, hardener xám, hỗn hợp paste xám; 2 : 1 theo khối lượng và 2 : 1 theo thể tích — FACT · hai TDS (EUR 10/2019 và Bắc Mỹ 03/2017)
- ✓Tỷ trọng ở 21 °C: resin 1,64; hardener 1,77; hỗn hợp 1,72; độ nhớt resin 1.300.000–2.200.000 mPa·s (Brookfield RVDV, spindle TF, 2,5 rpm) — FACT · hai TDS (EUR 10/2019 và Bắc Mỹ 03/2017)
- ✓Gel time 45–55 phút và working life 30 phút ở 25 °C; bản EUR thêm cure time 8 giờ, nhiệt độ thi công 15–40 °C — FACT · TDS PC 7222 EUR 10/2019
- ✓Chống chảy xệ đứng ISO 16862 ở 25 °C: 1.268 µm — FACT · TDS PC 7222 EUR 10/2019
- ✓Sau đóng rắn ở 25 °C: kéo 21 N/mm²; mô-đun kéo 11.380 N/mm²; Shore D 85; Tg 66 °C; giãn dài 0,34 %; co ngót thể tích 4,5 %; độ dẫn nhiệt 0,83 W/(m·K) — FACT · hai TDS (EUR 10/2019 và Bắc Mỹ 03/2017)
- ✓Mài mòn Taber ASTM D4060 (CS-10, 1 kg): hao hụt 74 mg — FACT · hai TDS (EUR 10/2019 và Bắc Mỹ 03/2017)
- ✓Bản EUR: HDT 58 °C; lap shear thép nhẹ phun hạt 13,3 N/mm²; dry 180 °C và wet 90 °C (CSA rating 1) — FACT · TDS PC 7222 EUR 10/2019
- ✓Bản Bắc Mỹ: nén 72 N/mm²; uốn 60 N/mm²; lap shear thép nhẹ phun hạt 16,8 N/mm² sau 72 giờ ở 21 °C — FACT · TDS PC 7222 (Bắc Mỹ) 03/2017
- ✓Mô tả của hãng: sợi gốm, mài mòn tốt, bề mặt trơn mịn ma sát thấp; lý tưởng để lấp lỗ rỗ và chỗ không đều trên kim loại; không chảy xệ trên mặt đứng và trần — MANUFACTURER CLAIM
- ✓Không khuyến nghị dùng trong oxy nguyên chất hoặc hệ giàu oxy; không chọn làm chất làm kín cho clo hay chất oxy hoá mạnh — FACT · hai TDS (EUR 10/2019 và Bắc Mỹ 03/2017)
Vị trí trong hệ thống: PC 7222 là bột trét chống mài mòn trong nhóm Keo sửa chữa, phủ chống mài mòn LOCTITE và thương hiệu Nordbak trên hoachatpt.com; dạng putty trowelable, khác lớp phủ quét mỏng.
Tên gọi và hai bản TDS: TDS bản EUR ghi “Known as LOCTITE Nordbak Wear Resistant Putty”; TDS Bắc Mỹ ghi “North America – Metal repair”; SDS Singapore ghi “known as Fixmaster Wear Resist(ant) Putty”. PT chưa xác minh quan hệ giữa các tên; không suy từ số mã hay năm TDS.
Mã cùng nhóm trong danh mục: PC 7211, PC 7219 và PC 7221 khác chức năng; không mặc định thay nhau.
• Hai TDS khác khu vực và điều kiện thử: lap shear 13,3 N/mm² (bản EUR, đóng rắn ở 25 °C) so với 16,8 N/mm² (Bắc Mỹ, 72 giờ ở 21 °C). PT trình bày song song, không gộp thành một số.
• Bản EUR ghi cure time 8 giờ ở bảng đặc tính nhưng phần hướng dẫn ghi “functional cure time is 6 hours”. PT giữ cả hai số, không thống nhất.
• TDS ghi vận hành điển hình −30 đến 105 °C nhưng bản EUR còn ghi dry service 180 °C (rating 1) và wet 90 °C; TDS không giải thích mối quan hệ. HDT chỉ 58 °C; PT không cam kết khả năng chịu tải ở nhiệt độ cao.
• Tỷ trọng hardener ghi 1,77 trong TDS, nhưng SDS hardener (IDH 702268) ghi 1,07 g/cm³. Với tỷ lệ 2 : 1 theo cả thể tích lẫn khối lượng, hai thành phần phải có tỷ trọng gần nhau, nên 1,77 phù hợp hơn (INFERENCE); PT giữ cả hai nguồn và đề nghị Henkel xác nhận.
• Độ phủ 342 cm² cho 0,45 kg ở 6 mm (bản Bắc Mỹ) thấp hơn khoảng 20 % so với tính từ tỷ trọng hỗn hợp 1,72 (khoảng 436 cm², INFERENCE); TDS ghi chưa tính hao hụt. Không dùng làm định mức.
• Phần chuẩn bị bề mặt của bản Bắc Mỹ in thiếu số: “profile of … to … microns”; PT không tự điền. Biểu đồ cure speed, hot strength và heat aging không có số in nên không đọc ước lượng.
• SDS là bản Singapore (Henkel Singapore Pte Ltd), tên “Fixmaster”, đi kèm TDS khu vực khác; không mặc định thay SDS Việt Nam. SDS resin ghi “Gray / Grey solid”, không khớp “viscous liquid” của TDS. RoHS và RDS không thay SDS.
- →Kỹ sư bảo trì khai khoáng, nhà máy cần trám lỗ rỗ và dựng lại bề mặt kim loại mòn
- →Nhà thầu sửa bơm, van, cút ống, cánh tuabin, bồn
- →Mua hàng và QC cần phân biệt hai bản TDS EUR và Bắc Mỹ
- →Người đang chọn giữa putty trowelable và lớp phủ quét mỏng
Theo phân tích của kỹ sư PT, kết hợp từ các thông số trên: PC 7222 là putty đặc (độ nhớt resin 1,3–2,2 triệu mPa·s, chống chảy xệ 1.268 µm) dùng để trám và dựng lại, nên khác với lớp phủ quét mỏng cùng nhóm. Shore D 85, kéo 21 N/mm² và giãn dài 0,34 % cho thấy vật liệu cứng, giòn; nền cần ổn định. Taber 74 mg cao hơn nhiều so với số Taber của một số lớp phủ gốm cùng nhóm, nhưng revision và phép thử khác nhau nên PT không xếp hạng. Việc hai TDS (EUR và Bắc Mỹ) có số liệu khác nhau và SDS Singapore mang tên Fixmaster nghĩa là phải ghi rõ khu vực và revision khi đặt hàng. Mẫu tỷ trọng hardener (1,77 trong TDS, 1,07 trong SDS) cần Henkel xác nhận trước khi dùng cho tính định mức theo khối lượng.
Đây là góc nhìn tổng hợp mang tính tham khảo — mỗi dự án, nhà máy hay hạng mục có điều kiện riêng, vui lòng liên hệ kỹ sư Công ty Hoá Chất Xây Dựng PT (PT Chemicals) để được tư vấn cụ thể trước khi áp dụng.
Trám và dựng lại kim loại: bảy hạng mục cần kiểm soát
| Bước | Hướng dẫn theo TDS | Điều kiện cần xác nhận | Nhãn nguồn |
|---|---|---|---|
| Làm sạch | Làm sạch dầu, mỡ; bản Bắc Mỹ nêu rửa áp lực nước với LOCTITE SF 7840 | Loại chất tẩy | FACT · hai TDS (EUR 10/2019 và Bắc Mỹ 03/2017) |
| Chuẩn bị bề mặt | Phun hạt đến Near White Metal (SSPC-SP10/NACE No. 2, SIS SA 2½) nếu có thể; ứng dụng nhẹ có thể mài hoặc dùng dụng cụ cầm tay; bước cuối lau dung môi sạch cặn (EUR) hoặc chất làm sạch khan LOCTITE SF 7611 (Bắc Mỹ) | Độ sạch thực tế | FACT · hai TDS (EUR 10/2019 và Bắc Mỹ 03/2017) |
| Kim loại nhiễm muối | Phun hạt và rửa áp lực cao, để 24 giờ cho muối thấm ra, thử clorua; lặp lại đến khi dưới 40 ppm (Bắc Mỹ) | Kết quả thử clorua | FACT · TDS PC 7222 (Bắc Mỹ) 03/2017 |
| Trộn | Trộn 2 phần resin : 1 phần hardener theo thể tích (2 : 1 theo khối lượng) hoặc đổ cả bộ lên mặt sạch khô và trộn đến đồng màu | Khối lượng mẻ | FACT · hai TDS (EUR 10/2019 và Bắc Mỹ 03/2017) |
| Thi công | Ấn một lớp mỏng sâu vào bề mặt, rồi tạo độ dày mong muốn ngay sau đó; thi công ở 15–40 °C (EUR) | Nhiệt độ vật liệu và nền | FACT · hai TDS (EUR 10/2019 và Bắc Mỹ 03/2017) |
| Dựng lại trục | Tiện vùng mòn sâu 3 mm tạo vai vuông; tiện rãnh xoắn ở đáy; phủ dư; tiện về kích thước gốc trước khi cure hoàn toàn (Bắc Mỹ) | Dung sai chi tiết | FACT · TDS PC 7222 (Bắc Mỹ) 03/2017 |
| Điều kiện môi trường | Độ ẩm dưới 85 %; nhiệt độ môi trường trên 15 °C và tăng; nền cao hơn điểm sương 3 °C (Bắc Mỹ) | Hiện trường | FACT · TDS PC 7222 (Bắc Mỹ) 03/2017 |
• Trám lỗ rỗ, dựng lại và bảo vệ bề mặt kim loại mòn hoặc ăn mòn: ống, bơm, cút, chuyển tiếp, van bướm, tấm làm lệch dòng, cánh tuabin, bồn (FACT — hai TDS).
• Lớp phủ trơn mịn chống mài mòn ma sát thấp.
• Dựng lại trục mòn theo quy trình tiện vai vuông và rãnh xoắn (TDS Bắc Mỹ).
• Dải vận hành −30 đến 105 °C theo cả hai TDS; bản EUR nêu dry 180 °C và wet 90 °C.
• Dùng cho oxy nguyên chất hoặc hệ giàu oxy: TDS không khuyến nghị.
• Làm chất làm kín cho clo hay chất oxy hoá mạnh: TDS không khuyến nghị.
• Lấy số của TDS EUR thay cho TDS Bắc Mỹ hoặc ngược lại: hai bản khác nhau.
• Coi dry service 180 °C là nhiệt độ chịu tải: HDT chỉ 58 °C và vận hành điển hình 105 °C.
• Dùng độ phủ 342 cm² cho 0,45 kg làm định mức: chưa tính hao hụt và lệch so với tính từ tỷ trọng.
• Dùng SDS Singapore “Fixmaster” như SDS Việt Nam của mã này.



Thông số kỹ thuật hai bản TDS và dữ liệu an toàn riêng
⚠ LƯU Ý NGUỒN DỮ LIỆU: Hồ sơ có hai TDS khác khu vực và năm (EUR 10/2019; Bắc Mỹ 03/2017) với số liệu khác nhau. SDS là bản Singapore (tên Fixmaster); tỷ trọng hardener trong SDS (1,07) khác TDS (1,77). Chưa có SDS Việt Nam.
Resin + hardener — PC 7222: hai TDS song song (không gộp)
| Chỉ tiêu | TDS EUR 10/2019 | TDS Bắc Mỹ 03/2017 | Nhãn nguồn |
|---|---|---|---|
| Tên trên TDS | LOCTITE PC 7222 EUR; known as Nordbak Wear Resistant Putty | LOCTITE PC 7222; North America – Metal repair | FACT · hai TDS (EUR 10/2019 và Bắc Mỹ 03/2017) |
| Tỷ lệ resin : hardener | 2 : 1 theo thể tích; 2 : 1 theo khối lượng | 2 : 1 theo khối lượng; 2 : 1 theo thể tích | FACT · hai TDS (EUR 10/2019 và Bắc Mỹ 03/2017) |
| Tỷ trọng ở 21 °C | Resin 1,64; hardener 1,77; hỗn hợp 1,72 | Giống bản EUR | FACT · hai TDS (EUR 10/2019 và Bắc Mỹ 03/2017) |
| Độ nhớt resin (Brookfield RVDV, 25 °C, spindle TF, 2,5 rpm) | 1.300.000–2.200.000 mPa·s | 1.300.000–2.200.000 mPa·s | FACT · hai TDS (EUR 10/2019 và Bắc Mỹ 03/2017) |
| Chống chảy xệ đứng (ISO 16862, 25 °C) | 1.268 µm | Không ghi | FACT · TDS PC 7222 EUR 10/2019 |
| Gel time (25 °C) | 45–55 phút | 45–55 phút | FACT · hai TDS (EUR 10/2019 và Bắc Mỹ 03/2017) |
| Working life | 30 phút | 30 phút | FACT · hai TDS (EUR 10/2019 và Bắc Mỹ 03/2017) |
| Cure time (25 °C) | 8 giờ; hướng dẫn ghi functional cure 6 giờ | Không ghi | FACT · TDS PC 7222 EUR 10/2019 |
| Nhiệt độ thi công | 15–40 °C | Môi trường trên 15 °C; nền cao hơn điểm sương 3 °C | FACT · hai TDS (EUR 10/2019 và Bắc Mỹ 03/2017) |
| Kéo (ISO 527-2); mô-đun (ASTM D638) | 21 N/mm²; 11.380 N/mm² | 21 N/mm²; 11.380 N/mm² | FACT · hai TDS (EUR 10/2019 và Bắc Mỹ 03/2017) |
| Nén (ISO 604); mô-đun nén | Không ghi | 72 N/mm²; 6.780 N/mm² | FACT · TDS PC 7222 (Bắc Mỹ) 03/2017 |
| Uốn (ASTM D790); mô-đun uốn | Không ghi | 60 N/mm²; 3.940 N/mm² | FACT · TDS PC 7222 (Bắc Mỹ) 03/2017 |
| Shore D (ISO 868) | 85 | 85 | FACT · hai TDS (EUR 10/2019 và Bắc Mỹ 03/2017) |
| Tg | 66 °C (ISO 11357-2) | 66 °C (ASTM E1640) | FACT · hai TDS (EUR 10/2019 và Bắc Mỹ 03/2017) |
| HDT (DIN EN ISO 75-2) | 58 °C | Không ghi | FACT · TDS PC 7222 EUR 10/2019 |
| Độ dẫn nhiệt; giãn dài; co ngót thể tích | 0,83 W/(m·K); 0,34 %; 4,5 % | 0,83 W/(m·K); 0,34 %; 4,5 % | FACT · hai TDS (EUR 10/2019 và Bắc Mỹ 03/2017) |
| CTE (ISO 11359-2) | Dưới Tg 34×10⁻⁶ K⁻¹; trên Tg 107×10⁻⁶ K⁻¹ | Giống bản EUR | FACT · hai TDS (EUR 10/2019 và Bắc Mỹ 03/2017) |
| Mài mòn Taber ASTM D4060 | 74 mg (CS-10, 1 kg) | 74 mg (CS-10, 1 kg) | FACT · hai TDS (EUR 10/2019 và Bắc Mỹ 03/2017) |
| Điện trở suất (IEC 60093) | Khối 0,72×10¹⁵ Ω·cm; bề mặt 1,7×10¹⁵ Ω | Giống bản EUR | FACT · hai TDS (EUR 10/2019 và Bắc Mỹ 03/2017) |
| Lap shear ISO 4587 (thép nhẹ phun hạt) | 13,3 N/mm² (1.982 psi), đóng rắn ở 25 °C | 16,8 N/mm² (2.440 psi), 72 giờ ở 21 °C | FACT · hai TDS (EUR 10/2019 và Bắc Mỹ 03/2017) · điều kiện khác |
| Dry / wet service (CSA-Z245.20/21, rating 1) | 180 °C / 90 °C | Không ghi | FACT · TDS PC 7222 EUR 10/2019 |
| Vận hành điển hình | −30 đến 105 °C | −30 đến 105 °C | FACT · hai TDS (EUR 10/2019 và Bắc Mỹ 03/2017) |
| Độ phủ | Không ghi | 342 cm² cho 0,45 kg ở 6 mm (53 in² cho 1 lb) | FACT · TDS PC 7222 (Bắc Mỹ) 03/2017 · không dùng định mức |
| Bảo quản | Tối ưu 8 đến 21 °C; dưới 8 hoặc trên 28 °C có thể ảnh hưởng tính chất | Giống bản EUR | FACT · hai TDS (EUR 10/2019 và Bắc Mỹ 03/2017) |
| Chịu hoá chất, hạn dùng | Chưa công bố trong TDS PT đang tham chiếu | Chưa công bố trong TDS PT đang tham chiếu | Chưa công bố |
Dữ liệu an toàn riêng — SDS Henkel Singapore (EN)
| Chỉ tiêu | Giá trị | Điều kiện / phương pháp theo TDS | Nhãn nguồn |
|---|---|---|---|
| Resin | LOCTITE PC 7222 known as Fixmaster Wear Resistant Putty; IDH 702269; H315, H317, H319, H411; tỷ trọng 1,64 g/ml; điểm chớp cháy 250 °C; ghi “Gray / Grey solid” | SDS 157179 V 001.8; rev 19.06.2026; 13 trang | FACT riêng resin · SDS 157179 rev 19.06.2026 (Singapore, EN) |
| Hardener | LOCTITE PC 7222 known as Fixmaster Wear Resist Putty; IDH 702268; H314, H317, H332, H360, H410; paste xám; tỷ trọng 1,07 g/cm³; điểm chớp cháy trên 93 °C | SDS 157277 V 001.8; rev 21.02.2025; 21 trang | FACT riêng hardener · SDS 157277 rev 21.02.2025 (Singapore, EN) |
| RoHS và RDS | RoHS (2 file, 14.10.2026) cho IDH 702269 và 702268; RDS IDH 702269 và 702268 (6 trang mỗi file) | Hồ sơ tuân thủ, không thay SDS | FACT · RoHS/RDS 14.10.2026 |
SDS là dữ liệu an toàn riêng từng thành phần, khu vực Singapore; không dùng làm thông số hiệu năng. Đọc SDS gốc cho phân loại đầy đủ; bảng chỉ liệt kê các câu H chính.
Số liệu hai TDS có revision, khu vực và điều kiện thử khác nhau; thông số chính thức xác nhận với Henkel hoặc PT. Biểu đồ TDS không có số in nên không đưa vào bảng.
Tài liệu kỹ thuật
TDS PC 7222 EUR · 10/2019TDS PC 7222 tiếng Tây Ban Nha · 03/2017TDS PC 7222 tiếng Anh · 03/2017 (Bắc Mỹ)SDS resin · 19.06.2026SDS hardener · 21.02.2025RoHS (resin)RoHS (hardener)Regulatory RDS · IDH 702269Regulatory RDS · IDH 702268
Quy cách & mua hàng
Tình trạng thông tin quy cách và thương mại:
| Hạng mục | Thông tin | Trạng thái / nguồn |
|---|---|---|
| Hai thành phần | Resin và hardener 2 : 1 theo khối lượng và thể tích | FACT · hai TDS (EUR 10/2019 và Bắc Mỹ 03/2017) |
| Quy cách | Ảnh hãng là hai lon nhãn PC 7222 “Nordbak Wear Resistant Putty” (một lớn, một nhỏ); không đủ để chốt dung tích hiện hành | Cần PT xác nhận theo hàng cung cấp |
| Hai bản TDS | EUR 10/2019 và Bắc Mỹ 03/2017 có số liệu khác nhau | Cần ghi rõ khu vực khi đặt hàng |
| IDH và SDS | IDH 702269 (resin), 702268 (hardener); SDS Singapore, tiếng Anh | Chưa có SDS Việt Nam |
| Giá, MOQ, tồn kho, giao hàng, bảo hành | Giá, đóng gói hiện hành, MOQ, tồn kho, thời gian giao và bảo hành của PT chưa được xác nhận trong hồ sơ này; vui lòng liên hệ PT để được báo theo số lượng và mã hàng cụ thể. | Chưa xác nhận |


Câu hỏi của kỹ sư bảo trì, nhà thầu và mua hàng khi chọn putty chống mài mòn
Các nhóm bài toán trên mô tả tình huống điển hình theo TDS; không nêu khách hàng hay dự án của PT.
Từ bề mặt sạch đến dựng lại: bốn bước
- •Bám kém: không phun hạt hoặc lau dung môi lần cuối; kim loại nhiễm muối chưa thử clorua (TDS).
- •Kẹt khí, hở: không ấn lớp mỏng sâu vào bề mặt trước khi tạo độ dày.
- •Hõm do co ngót: không phủ dư khi dựng lại trục (TDS nêu phủ dư vì co ngót nhỏ khi cure).
- •Trộn quá lâu so với working life 30 phút ở 25 °C: thi công nhanh, chia mẻ nhỏ khi trời nóng.
- •Đặt nhầm bản TDS: EUR và Bắc Mỹ có số liệu khác nhau (lap shear, cure time, dry service).
Các mốc thời gian trong TDS và cách đọc
| Thuật ngữ (Việt / English) | Nghĩa | Giá trị TDS PC 7222 | Không được hiểu là |
|---|---|---|---|
| Working life (thời gian thao tác) | Thời gian dùng hết hỗn hợp trước khi quá đặc | 30 phút ở 25 °C | Gel time hay thời gian khô |
| Gel time (thời gian gel) | Mốc hỗn hợp bắt đầu gel | 45–55 phút ở 25 °C | Working life |
| Cure time và functional cure | Mốc đóng rắn (EUR: 8 giờ; hướng dẫn: functional cure 6 giờ) | Hai số trong cùng TDS EUR | Mốc đạt tính chất cuối (7 ngày ở các mã khác; TDS PC 7222 không nêu) |
| Pot life, tack-free, fixture time, open time, recoat time | Các mốc làm việc khác | TDS không nêu | Suy ra từ gel time |

Chọn theo dạng chi tiết và khu vực TDS
Đối chiếu PC 7222 với các mã trong danh sách liên quan — theo TDS từng mã, không thử đối đầu
| Mã | Chức năng theo TDS | Tỷ lệ pha | Mốc thời gian | Nhiệt độ |
|---|---|---|---|---|
| PC 7222 (TDS EUR 10/2019; NA 03/2017) | Bột trét (putty) epoxy chứa sợi gốm, chống mài mòn, trám lỗ rỗ kim loại | 2 : 1 theo khối lượng và thể tích | Gel 45–55 phút; working life 30 phút; cure 8 giờ (EUR) | Vận hành −30…105 °C; dry 180 °C, wet 90 °C (EUR, rating 1) |
| PC 7211 (TDS 10/2019) | Epoxy dai (toughened), đóng rắn bằng nhiệt, thấm vải PC 5085 thành hệ sửa chữa composite cho ống, bồn | 6 : 1 theo khối lượng | Working life 30 phút (25 °C), 20 phút (40 °C); đóng rắn tối thiểu 3 giờ ở 90 °C | Tg 156 °C; hệ 4 sản phẩm chứng nhận ISO 24817 đến 130 °C |
| PC 7219 (TDS 04/2026) | Paste epoxy độn gốm biến tính cao su, chống mài mòn và va đập | 2 : 1 theo khối lượng và thể tích | Gel 30 phút; cure 6 giờ (25 °C) | −30…+120 °C; dry 120 °C, wet 100 °C (rating 1) |
| PC 7221 (TDS 11/2014) | Phủ epoxy quét được, kháng hoá chất, hãng nêu đặc biệt với axit sulfuric | 3,4 : 1 khối lượng; 2,3 : 1 thể tích | Gel 28–40 phút; recoat 1–4 giờ (25 °C) | Điển hình −29…65 °C; dry 110 °C, wet 90 °C (rating 2) |
① Trám lỗ rỗ, dựng lại bề mặt kim loại mòn, chống mài mòn → xem PC 7222 (putty); xác nhận bản EUR hay Bắc Mỹ.
② Lớp lót dày chống mài mòn và va đập cho máng, chute → xem PC 7219.
③ Lớp phủ kháng hoá chất → xem PC 7221.
④ Sửa ống hoặc bồn bằng hệ composite → xem PC 7211; đóng rắn bằng nhiệt, thiết kế qua Henkel.
⑤ Chưa rõ vật liệu mòn, nhiệt độ, hình dạng chi tiết → gửi dữ liệu cho PT trước khi chọn.
Theo phân tích của kỹ sư PT, kết hợp từ bảng trên: bốn mã thuộc bốn chức năng khác nhau (putty trám và chống mài mòn, nhựa thấm vải sửa chữa, paste lót chống mài mòn và va đập, phủ kháng hoá chất), nên bảng chỉ cho thấy khác biệt chứ không chọn mã tốt hơn. Riêng PC 7222, điểm cần chốt đầu tiên là bản TDS (EUR hay Bắc Mỹ) vì số liệu khác nhau; sau đó là nhiệt độ vận hành thực, dạng mài mòn và hình dạng chi tiết cần dựng lại.
Đây là góc nhìn tổng hợp mang tính tham khảo — mỗi dự án, nhà máy hay hạng mục có điều kiện riêng, vui lòng liên hệ kỹ sư Công ty Hoá Chất Xây Dựng PT (PT Chemicals) để được tư vấn cụ thể trước khi áp dụng.
Số trong bảng lấy từ TDS riêng của từng mã với revision khác nhau; không so trực tiếp. Với PC 7222 bảng dùng số bản EUR.
Câu hỏi thường gặp
LOCTITE PC 7222 là gì?
Là bột trét (putty) epoxy hai thành phần chứa sợi gốm, dùng trám lỗ rỗ, dựng lại bề mặt kim loại mòn hoặc ăn mòn và tạo lớp phủ chống mài mòn trơn mịn; bản EUR ghi tên cũ Nordbak Wear Resistant Putty.
Tỷ lệ pha PC 7222 là bao nhiêu?
2 : 1 theo cả khối lượng và thể tích (resin : hardener) trong cả hai TDS. TDS cũng cho phép đổ cả bộ lên mặt sạch khô và trộn đến đồng màu.
Gel time, working life và cure time khác nhau thế nào?
Gel time 45–55 phút và working life 30 phút ở 25 °C. Bản EUR ghi cure time 8 giờ, nhưng phần hướng dẫn nêu functional cure 6 giờ. TDS không nêu tack-free, fixture time hay open time.
Hai bản TDS EUR và Bắc Mỹ khác nhau thế nào?
Bản EUR (10/2019) có cure time, nhiệt độ thi công 15–40 °C, HDT 58 °C, dry 180 °C, lap shear 13,3 N/mm². Bản Bắc Mỹ (03/2017) có nén 72 N/mm², uốn 60 N/mm², lap shear 16,8 N/mm² sau 72 giờ ở 21 °C, độ phủ và quy trình dựng lại trục. Cần ghi rõ khu vực khi đặt hàng.
Nhiệt độ làm việc là bao nhiêu?
Cả hai TDS ghi vận hành điển hình −30 đến 105 °C; bản EUR còn ghi dry 180 °C và wet 90 °C (rating 1). HDT chỉ 58 °C nên PT không cam kết chịu tải ở nhiệt độ cao.
Dựng lại trục thế nào?
TDS Bắc Mỹ: tiện vùng mòn sâu 3 mm tạo vai vuông, tiện rãnh xoắn ở đáy, phủ dư để bù co ngót, rồi tiện về kích thước gốc trước khi cure hoàn toàn.
PC 7222 có tương thích hoá chất không?
Hãng nêu bảo vệ kim loại khỏi hoá chất, chất mài mòn và ăn mòn, nhưng cả hai TDS không có bảng chịu hoá chất. PT không xác nhận khả năng chịu từng hoá chất.
SDS của PC 7222 có đầy đủ không?
Có SDS resin (157179, rev 19.06.2026) và hardener (157277, rev 21.02.2025) của Henkel Singapore, tiếng Anh, tên “Fixmaster”. Đây không phải SDS Việt Nam. Tỷ trọng hardener trong SDS (1,07) khác TDS (1,77); cần xác nhận. RoHS và RDS không thay SDS.
PC 7222 khác PC 7219 và PC 7221 thế nào?
PC 7222 là putty trowelable để trám và dựng lại; PC 7219 là paste lót chống mài mòn và va đập; PC 7221 là lớp phủ quét kháng hoá chất. Chức năng khác nhau, không thay thế nhau.
Cần thông tin gì để báo giá?
Cần bản TDS cần dùng (EUR hay Bắc Mỹ), nhiệt độ vận hành, vật liệu gây mài mòn, hình dạng chi tiết và diện tích hoặc thể tích. Giá, quy cách, MOQ và giao hàng do PT xác nhận.
Sản phẩm liên quan
- LOCTITE PC 7211 — nhựa epoxy dai gia nhiệt cho hệ sửa chữa composite.
- LOCTITE PC 7219 — paste epoxy độn gốm chống mài mòn và va đập.
- LOCTITE PC 7221 — phủ epoxy kháng hoá chất.
Sản phẩm liên quan là ứng viên theo chức năng, không mặc định thay thế hay dùng kèm. Ảnh tài liệu hãng không phải dự án của PT; bài giải pháp và thẻ chỉ để tra cứu, không là nguồn thông số. Hồ sơ nước ngoài (SDS Singapore, Hoa Kỳ, Đức) chỉ đúng khu vực, IDH và revision ghi trong PDF; chưa mặc định thay hồ sơ Việt Nam. RoHS và Regulatory (RDS) là hồ sơ tuân thủ, không thay SDS.
Cần tư vấn LOCTITE PC 7222?
Gửi cho kỹ sư Hoá chất PT mã đang dùng, vật liệu nền, kích thước hoặc thể tích cần làm, nhiệt độ môi trường, môi trường làm việc và tài liệu kỹ thuật của dự án. PT đối chiếu TDS, SDS đúng mã và revision rồi phản hồi; bài này không hứa bảo hành hay hiệu suất khi chưa có hồ sơ và thử nghiệm.
Công ty TNHH Hoá chất Xây dựng PT — đơn vị nhập khẩu, cung cấp sản phẩm Hoá chất, vật tư Xây dựng, Công nghiệp, Cầu đường · pt@hoachatpt.com · Kho: Đồng Nai, Tây Ninh, Tp. HCM, Đà Nẵng, Hà Nội, Bắc Ninh, Hải Phòng (tuỳ loại hàng).






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.