{
“@context”:”https://schema.org”,
“@graph”:[
{
“@type”:”Product”,
“name”:”Sikafloor® Marine KG-404 N”,
“description”:”Vữa san phẳng trung bình 1 thành phần gốc xi măng biến tính polymer, thi công bằng bay (trowel-out), lớp nền 5–100mm, cường độ nén 20 MPa, kháng lửa xuất sắc. Phê duyệt IMO Marine Equipment Directives.”,
“brand”:{“@type”:”Organization”,”name”:”Sika”},
“offers”:{“@type”:”Offer”,”priceCurrency”:”VND”,”availability”:”https://schema.org/InStock”,”seller”:{“@type”:”Organization”,”name”:”Công ty TNHH Hoá Chất Xây Dựng PT”}}
},
{
“@type”:”FAQPage”,
“mainEntity”:[
{“@type”:”Question”,”name”:”Sikafloor® Marine KG-404 N có khả năng kháng lửa như thế nào?”,”acceptedAnswer”:{“@type”:”Answer”,”text”:”Theo TDS Sikafloor® Marine KG-404 N v03.02 (05-2026), sản phẩm có ‘khả năng kháng lửa xuất sắc’ và được phê duyệt theo IMO Marine Equipment Directives. Đây là đặc điểm khác biệt so với KG-202 N trong cùng dòng trowel-out. KG-404 N phù hợp cho các khu vực phân khoang lửa yêu cầu nghiêm ngặt (fire class A hoặc B) trên tàu khách và tàu hàng.”}},
{“@type”:”Question”,”name”:”Sikafloor® Marine KG-404 N nặng hơn KG-202 N bao nhiêu?”,”acceptedAnswer”:{“@type”:”Answer”,”text”:”KG-404 N có khối lượng thể tích khi đóng rắn 1,3 kg/l, nặng hơn KG-202 N (0,9 kg/l) khoảng 44%. Tại độ dày 50mm, KG-404 N tạo tải trọng khoảng 65 kg/m² so với 45 kg/m² của KG-202 N. Đây là đánh đổi để đạt cường độ nén 20 MPa (so với 12 MPa của KG-202 N) và khả năng kháng lửa vượt trội.”}}
]
}
]
}
TROWEL-OUT MORTAR // FIRE CLASS GRADE
Sikafloor®
Marine KG-404 N
Vữa bôi tay trung bình — khi cần phân khoang lửa nghiêm ngặt và cường độ cơ học cao hơn KG-202 N, không thể thay thế.
TẠI SAO CHỌN KG-404 N
KHI KG-202 N KHÔNG ĐỦ?
Sikafloor® Marine KG-404 N và KG-202 N đều là vữa bôi tay (trowel-out) 1 thành phần, nhưng KG-404 N được thiết kế cho bậc yêu cầu cao hơn: cường độ nén 20 MPa (so với 12 MPa của KG-202 N), mô-đun đàn hồi 7,4 GPa (gần gấp 3 lần KG-202 N), và điểm khác biệt quyết định — khả năng kháng lửa xuất sắc (excellent fire resistance) theo TDS v03.02 (05-2026).
Đây là sản phẩm được lựa chọn khi thiết kế tàu yêu cầu class phân khoang lửa A hoặc B theo IMO SOLAS — thường thấy ở hành lang thoát hiểm, vách ngăn phân khoang, khu vực máy và các khoang chiến lược trên tàu khách cỡ lớn. Định mức tại 10mm là khoảng 13 kg/m² (theo Application Manual). Khối lượng thể tích 1,3 kg/l — nặng hơn KG-202 N nhưng đây là đánh đổi cho tính năng kháng lửa và cơ học vượt trội.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Kháng lửa xuất sắc — đáp ứng fire class A/B theo IMO SOLAS
- ▸ Cường độ nén cao: 20 MPa (28 ngày) — cao nhất trong dòng trowel-out
- ▸ Mô-đun đàn hồi 7,4 GPa — cứng, ít biến dạng dưới tải
- ▸ Độ dày 5–100mm mỗi lớp — linh hoạt lớp nền từ mỏng đến dày
- ▸ Thi công được bề mặt dốc — không bị giới hạn như vữa tự san phẳng
- ▸ Phù hợp khu vực galley (bếp), phòng máy, hành lang thoát hiểm
- ▸ 1 thành phần, chỉ cần thêm nước — đơn giản trên tàu
- ▸ IMO Marine Equipment Directives — phê duyệt hàng hải quốc tế
(tránh hiểu sai)
- ✗ KHÔNG tự san phẳng — cần thợ tay nghề thi công bằng bay
- ✗ KHÔNG nhẹ bằng KG-202 N (1,3 kg/l vs 0,9 kg/l)
- ✗ KHÔNG là lớp hoàn thiện cuối — cần Marine-100 hoặc Marine-190 phủ thêm
- ✗ KHÔNG thay thế chống thấm tường/trần — chỉ dùng cho sàn
Hồ sơ kỹ thuật tàu yêu cầu fire class A hoặc B theo SOLAS cho sàn khoang đó. Dù KG-202 N có IMO MED, yêu cầu fire class cụ thể phải kiểm tra với Classification Society (DNV GL, Lloyd’s, BV, ClassNK…).
KHU VỰC TÀU ÁP DỤNG
🔥 KHU VỰC FIRE CLASS
- ▸ Hành lang thoát hiểm (escape routes)
- ▸ Phân khoang lửa class A / B
- ▸ Khoang máy (engine room) cạnh vách phân khoang
- ▸ Sàn khu công cộng tàu khách (SOLAS)
🏗 KHOANG KHÁC
- ▸ Phòng bếp (galley) và khu vực ẩm thực
- ▸ Sàn phòng vệ sinh thủy thủ
- ▸ Khu vực chịu tải trọng thiết bị cao
- ▸ Bề mặt dốc theo kết cấu tàu
✗ KHÔNG DÙNG CHO
- ✗ Lớp hoàn thiện cuối trước vinyl
- ✗ Boong ngoại thất / lộ thiên
- ✗ Khi tải trọng là ưu tiên số 1 → dùng KG-202 N
- ✗ Nhiệt độ bề mặt ngoài 5–30°C
TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Ghi chú |
|---|---|---|
| Gốc sản phẩm | Polymer modified cement mortar | 1-component, trowel-out |
| Màu sắc | Grey (xám) | — |
| KL thể tích (đóng rắn) | 1,3 kg/l | Nặng hơn KG-202 N, nhẹ hơn Marine-190 |
| Tỷ lệ pha nước / túi 20 kg | 4,6 – 5,4 lít | Nước sạch lạnh |
| Nhiệt độ áp dụng | 5 – 30 °C | Môi trường và bề mặt |
| Độ dày thi công | 5 – 100 mm | Mỗi lớp thi công |
| Định mức (lý thuyết) / túi 20 kg | 15 m² / 1 mm | +10% hao hụt thực tế |
| Working time | 20 phút | 23°C / 50% RH |
| Đi lại được sau | 16 giờ | 23°C / 50% RH |
| Cường độ nén (28 ngày) | 20 MPa | Cao nhất dòng trowel-out |
| Cường độ uốn (28 ngày) | 4 MPa | (CQP599-1) |
| Mô-đun đàn hồi nén | 7,4 GPa | Cao nhất dòng trowel-out / (EN 13412) |
| Co ngót tuyến tính | 0,02 % | Thấp nhất toàn dòng Marine |
| Kháng lửa | Xuất sắc | IMO MED, phê duyệt hàng hải quốc tế |
| Hạn sử dụng | 12 tháng | Bảo quản khô, mát, dưới 25°C |
| Bao bì | Túi 20 kg | — |
Nguồn: TDS Sikafloor® Marine KG-404 N v03.02 (05-2026), en_SG. Số liệu từ thí nghiệm phòng lab ở 23°C / 50% RH.
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
SIKAFLOOR® MARINE KG-404 N
Loại bỏ hoàn toàn dầu mỡ bằng Sika® Remover-208. Mài bỏ gỉ sét, sơn bong bằng máy mài góc, làm sạch bụi. Sàn thép mạ kẽm hoặc nhôm: thi công SikaCor® ZP Primer (200–250 g/m²) trước — đây là điều kiện tiên quyết để KG-404 N bám dính đủ mạnh. Chờ khô hoàn toàn (3–5 giờ tùy nhiệt độ).
Lăn Sikafloor® Marine Primer C (75–100 g/m²). Chờ đến khi Primer C trong suốt hoàn toàn. Thi công KG-404 N trong vòng 24 giờ. Nếu để quá 24 giờ, cần lăn lại lớp Primer C thứ hai. Đây là điều kiện bắt buộc — không được thi công KG-404 N trực tiếp lên thép chưa có Primer.
Đổ 4,6–5,4 lít nước sạch lạnh vào xô, đổ túi 20 kg KG-404 N. Trộn máy khoan + cánh khuấy, tối đa 400 rpm, 5 phút đến đồng nhất. Điều chỉnh bằng lượng nước còn lại. Lưu ý: working time chỉ 20 phút — nên trộn từng túi, không trộn nhiều túi cùng lúc nếu đội ít người.
Trải vữa bằng bàn trowel phẳng, hoàn thiện mặt. Làm việc nhanh trong 20 phút (lưu ý nhiệt độ cao rút ngắn còn 5–8 phút trong cabin mùa hè). Bảo vệ 16 giờ khỏi nhiệt, nắng, gió. Độ ẩm xuống dưới 4% trước khi phủ lớp san phẳng cuối (Marine-100 hoặc Marine-190) và trước khi lát vinyl.
KG-404 N có working time 20 phút (ngắn hơn KG-202 N 10 phút). Tại xưởng đóng tàu TP.HCM, Đà Nẵng với nhiệt độ cabin có thể vượt 35°C, cần pha nước lạnh (nước đá) và thi công theo từng ô nhỏ (không quá 5–8 m² mỗi lần trộn). Mô-đun đàn hồi cao (7,4 GPa) đồng nghĩa vữa cứng hơn, ít linh hoạt hơn — cần thi công đều tay để tránh vệt bay không đều trên bề mặt.
SO SÁNH DÒNG SIKAFLOOR® MARINE
KG-404 N VS CÁC SẢN PHẨM TRONG DÒNG
| Tiêu chí | Marine-100 | KG-202 N | KG-404 N ⭐ | Marine-190 |
|---|---|---|---|---|
| KL thể tích đóng rắn | 0,9 kg/l | 0,9 kg/l | 1,3 kg/l | 1,8 kg/l |
| Cường độ nén (28d) | 7 MPa | 12 MPa | 20 MPa ✓✓ | 33 MPa |
| Kháng lửa (Fire) | IMO MED | IMO MED | Xuất sắc ✓✓ | IMO MED |
| Mô-đun đàn hồi | 2,0 GPa | 2,9 GPa | 7,4 GPa | 17 GPa |
| Bề mặt dốc | Hạn chế | ✓ Có | ✓ Có | Hạn chế |
| Co ngót | 0,04% | 0,03% | 0,02% ✓✓ | 0,03% |
KG-404 N là lựa chọn bắt buộc khi: Hồ sơ tàu yêu cầu fire class nghiêm ngặt (A/B theo SOLAS) hoặc cần cường độ nén >12 MPa. Nếu không có hai yêu cầu này và trọng lượng là ưu tiên — KG-202 N nhẹ hơn 31% (0,9 vs 1,3 kg/l) và đủ dùng cho phần lớn ứng dụng lớp nền thông thường. Tham khảo Classification Society để xác nhận class yêu cầu.
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
SIKAFLOOR® MARINE KG-404 N
HỆ THỐNG SÀN TÀU HOÀN CHỈNH
Sikafloor® Marine KG-202 NNhẹ hơn (0,9 kg/l) — khi fire class không bắt buộc→
Sikafloor® Marine-100Lớp tự san phẳng siêu nhẹ phủ cuối trên KG-404 N→
CẦN XÁC NHẬN FIRE CLASS
CHO DỰ ÁN TÀU CỦA BẠN?
Cung cấp hồ sơ kỹ thuật tàu và yêu cầu Classification Society — kỹ sư Hoá chất Xây dựng PT hỗ trợ xác nhận sản phẩm phù hợp và cung cấp tài liệu technical submittal cho Classification Survey.


































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.