TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SikaBiresin® SC390
SikaBiresin® SC390 là hệ epoxy 2 thành phần: nhựa (A, màu xám) và amine (B, màu trắng), hỗn hợp màu xám, tỷ lệ trộn 100:100 theo khối lượng. Ở lớp 30mm, sau 24h/25°C độ cứng đạt Shore D73/D71 (D1/D15), và tăng lên D75/D74 nếu hậu xử lý thêm 16 giờ ở 80°C — cùng lúc Tg tăng từ 71°C lên 83–89°C. Đặc biệt, ngay cả lớp mỏng 2mm cũng đóng rắn nhanh (exothermic peak chỉ sau 35 phút ở 200°C), phù hợp gia công chi tiết mỏng của khuôn composite mà không cần chờ lâu như các dòng cùng nhóm.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Cường độ chịu uốn cao nhất nhóm — 36 MPa (ISO 178), gấp gần 3 lần SC175
- ▸ Tg cao nhất nhóm — đến 91°C (16h/80°C, ISO 11359), phù hợp cure composite nhiệt độ cao
- ▸ Hệ số giãn nở nhiệt (CTE) thấp nhất trong dòng epoxy đùn — ổn định kích thước khuôn
- ▸ Thời gian đóng rắn ngắn ngay cả lớp mỏng 2mm (exothermic peak chỉ 35 phút)
- ▸ Có giải pháp sửa nhanh bằng hỗn hợp SC390(A) + GC11(B), tỷ lệ 100:15
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ KHÔNG phải bản nhẹ nhất nhóm — tỷ trọng 1,08 g/cm³ cao nhất trong 6 sản phẩm (mẫu lớn sẽ nặng hơn)
- ✗ KHÔNG khuyến cáo thi công thủ công quy mô lớn — TDS mô tả quy trình đùn máy (extrusion) chuyên dụng
- ✗ KHÔNG phải lựa chọn kinh tế nhất — nên cân nhắc SC180/SC380 nếu không cần Tg 91°C
Lựa chọn cường độ & chịu nhiệt cao nhất nhóm — chuyên cho khuôn trực tiếp composite yêu cầu độ ổn định kích thước và chịu nhiệt cao nhất.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Khuôn trực tiếp (direct tooling) cho sản xuất part composite
- ▸ Ứng dụng cần Tg cao (đến 91°C) cho quy trình cure/ép nhiệt liên tục
- ▸ Model/khuôn cần độ ổn định kích thước cao nhờ CTE thấp
- ▸ Đùn lớp mỏng (2mm) cần đóng rắn nhanh — exothermic peak chỉ 35 phút
- ▸ Bề mặt đứng đến 30mm trong một lượt đùn, tương tự các dòng cùng nhóm
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Model/mock-up nhẹ, không chịu tải — nên chọn SC175 để tiết kiệm chi phí & trọng lượng
- ✗ Ứng dụng ngân sách hạn chế không cần Tg >85°C
- ✗ Thi công thủ công không có máy đùn 2 thành phần
- ✗ Mẫu kích thước rất lớn cần tối ưu trọng lượng (tỷ trọng 1,08 g/cm³ là cao nhất nhóm)
TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Gốc sản phẩm | Epoxy 2 thành phần | |
| Thành phần A / B | Nhựa epoxy xám / Amine trắng | |
| Tỷ lệ trộn A:B | 100 : 100 (khối lượng) | |
| Độ nhớt hỗn hợp, 25°C | 800 Pa·s | |
| Tỷ trọng A/B, 25°C / hỗn hợp, 23°C | 1,06 g/cm³ / 1,08 g/cm³ | |
| Độ cứng Shore D1/D15 (24h/25°C, lớp 30mm) | 73 / 71 | ISO 868 |
| Độ cứng Shore D1/D15 (+16h/80°C, lớp 30mm) | 75 / 74 | ISO 868 |
| Mô đun uốn / Cường độ uốn | 2.000 MPa / 36 MPa | ISO 178 |
| Mô đun kéo / Cường độ kéo / Giãn dài | 2.400 MPa / 21 MPa / 2,2% | ISO 527 |
| Cường độ nén tại điểm chảy | 36 MPa | ISO 604 |
| Nhiệt độ biến dạng nhiệt (HDT, lớp 30mm) | 78°C | ISO 75 |
| Tg (24h/25°C → 16h/60–80°C, lớp 30mm) | 71°C → 83–89°C | ISO 11359 |
| Hệ số giãn nở nhiệt CTE (lớp 30mm) | 59 → 53–55 × 10⁻⁶ K⁻¹ | ISO 11359 |
| Workable sau (lớp 30/15/2mm) | 12h / 16h / 20h | |
| Hạn sử dụng A/B | 9 tháng |
ISO 527
ISO 604
ISO 75
ISO 11359
DỰ ÁN ĐÃ TRIỂN KHAI
VALIDATED PROJECTS
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
CHUẨN BỊ SUBSTRUCTURE ỔN ĐỊNH
Do CTE thấp và Tg cao, nên chuẩn bị khung xương đủ cứng vững để tận dụng độ ổn định kích thước của SC390 khi cure ở nhiệt độ cao.
ĐÙN LỚP THEO ĐỘ DÀY THIẾT KẾ
Đùn theo lớp tối đa 30mm trên bề mặt đứng; với chi tiết mỏng 2mm, vật liệu đóng rắn rất nhanh (exothermic peak chỉ 35 phút ở 200°C) nên cần thao tác nhanh gọn.
CHỜ WORKABLE THEO ĐỘ DÀY
12 giờ với lớp 30mm, 16 giờ với lớp 15mm, 20 giờ với lớp 2mm ở nhiệt độ phòng 29°C — kiểm soát nhiệt độ phòng ổn định để đạt đúng thời gian này.
HẬU XỬ LÝ NHIỆT (POST-CURE)
Hậu xử lý 16 giờ ở 60–80°C giúp nâng Tg từ 71°C lên 83–89°C và Shore D từ 73 lên 75 — cần thiết cho khuôn composite cure ở nhiệt độ cao trong sử dụng thực tế.
Hạn sử dụng ngắn hơn nhóm (9 tháng cho cả A & B), bảo quản kín 15–25°C. Đậy kín ngay sau mở để tránh ẩm ảnh hưởng phản ứng đóng rắn nhanh của hệ.
Phản ứng toả nhiệt phụ thuộc loại máy trộn, nhiệt độ phòng và độ dày lớp — với lớp mỏng 2mm, exothermic peak chỉ 35 phút nên cần thao tác nhanh và kiểm soát nhiệt chặt chẽ để tránh rỗ khí/nứt.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG SẢN PHẨM
| Sản phẩm | Gốc | Vị trí/Vai trò | Ưu điểm | Link |
|---|---|---|---|---|
| Biresin® M72 M70 | PUR | Styling/cubing model, máy đùn | Nhẹ nhất nhóm, gia công nhanh, không hậu xử lý nhiệt | Xem → |
| SikaBiresin® SC175 | Epoxy | Model/mock-up nhẹ | Nhẹ, bề mặt đẹp, chịu nhiệt tốt hơn PUR | Xem → |
| SikaBiresin® SC180 | Epoxy | Model/khuôn/plug mật độ trung bình | Cân bằng cơ tính & giá, đùn lớp dày 30mm | Xem → |
| SikaBiresin® SC380 | Epoxy | Model/khuôn đa năng | Cường độ & chịu nhiệt cao hơn SC180 | Xem → |
| SikaBiresin® SC390 ⭐ | Epoxy | Khuôn trực tiếp composite | Cường độ, Tg cao nhất nhóm, CTE thấp | — |
| SikaBiresin® SC258 | Epoxy | Đắp tay/sửa khuôn | Trộn tay 1:1, không cần máy đùn | Xem → |
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Nếu cần khuôn trực tiếp composite chịu nhiệt cao, ổn định kích thước: → Dùng SikaBiresin® SC390
- ▸ Nếu chỉ cần model nhẹ, không chịu tải nhiệt cao: → Chuyển sang SC175/SC180 để tiết kiệm chi phí & trọng lượng
- ▸ Nếu cần đóng rắn nhanh cho chi tiết mỏng <5mm: → SC390 đóng rắn nhanh hơn đáng kể so với lớp dày
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ MODEL MAKER & KỸ SƯ
CẦN TƯ VẤN
SikaBiresin® SC390?
Cung cấp khối lượng mẫu/khuôn cần làm, kích thước, độ chi tiết bề mặt hoặc bản vẽ CNC — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn loại paste phù hợp và báo giá trong 2 giờ làm việc.
















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.