TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SikaBiresin® SC380
Theo brochure chính hãng Sika, SC380 là “multi-purpose epoxy paste with good strength and heat resistance for high-quality models and moulds” — bột nhão epoxy đa năng với cường độ và khả năng chịu nhiệt tốt, dùng cho model và khuôn chất lượng cao. Màu hỗn hợp xám, tỷ lệ trộn 100:100 theo khối lượng. So với SC180, SC380 cho cường độ chịu uốn cao hơn (24 MPa so với 17 MPa) và Tg tương đương (83°C), là bước đệm hợp lý trước khi cần tới cơ tính chuyên biệt của SC390 cho khuôn trực tiếp composite.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Cường độ & chịu nhiệt cao hơn SC180 — phù hợp model/khuôn chất lượng cao
- ▸ Màu hỗn hợp xám, tỷ lệ trộn 100:100 theo khối lượng (theo brochure Sika)
- ▸ Workable sau 24 giờ (theo dữ liệu brochure)
- ▸ Có giải pháp putty filler chuyên dụng: SC380(A) + GC11(B) tỷ lệ 100:17
- ▸ Cường độ chịu uốn 24 MPa — nằm giữa SC180 (17 MPa) và SC390 (36 MPa) trong nhóm
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ KHÔNG có PDS riêng công khai tại VN ở thời điểm hiện tại — số liệu tham chiếu brochure tổng hợp Sika (xem lưu ý phía trên)
- ✗ KHÔNG phải bản cường độ cao nhất nhóm — thấp hơn SC390 (24 MPa so với 36 MPa cường độ uốn)
- ✗ KHÔNG nên dùng số liệu hiện tại làm căn cứ ràng buộc hợp đồng — cần PDS chính thức xác nhận từ Sika trước khi ký kết đơn hàng lớn
Bước đệm cường độ cao giữa SC180 (tiêu chuẩn) và SC390 (chuyên dụng khuôn trực tiếp) — phù hợp model/khuôn chất lượng cao khi chưa cần tới mức Tg 91°C của SC390.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Model và khuôn chất lượng cao cần cường độ vượt trội hơn SC180
- ▸ Ứng dụng cần cân bằng giữa SC180 (kinh tế) và SC390 (chuyên dụng, đắt hơn)
- ▸ Sửa/vá bề mặt bằng hỗn hợp SC380(A) + GC11(B) tỷ lệ 100:17
- ▸ Model công nghiệp/ô tô yêu cầu độ chính xác và độ bền cao hơn tiêu chuẩn
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Hợp đồng cần số liệu kỹ thuật ràng buộc pháp lý mà chưa có PDS chính thức xác nhận
- ✗ Ứng dụng cần cường độ tối đa của nhóm — nên chọn SC390 (36 MPa uốn, Tg 91°C)
- ✗ Thi công thủ công không dùng máy trộn/đùn chuyên dụng
- ✗ Dự án cần chứng nhận/tiêu chuẩn ASTM cụ thể — hiện chỉ có dữ liệu brochure, chưa có PDS đầy đủ theo ASTM/ISO riêng
TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
SikaBiresin® SC380 hiện chưa có bản Product Data Sheet (PDS) riêng công khai trong bộ tài liệu PT đang lưu trữ tại Việt Nam. Toàn bộ thông số dưới đây được đối chiếu từ brochure chính hãng “SikaBiresin® and SikaBlock® Solutions” (Sika Services AG, ấn bản 02.2024), mục “Model and Mould Making Pastes” — là số liệu chính thức của Sika nhưng ở dạng bảng tổng hợp, chưa phải PDS đầy đủ riêng cho SC380. PT đang làm việc với Sika để bổ sung PDS bản đầy đủ; quý khách cần số liệu ràng buộc hợp đồng vui lòng liên hệ Zalo để PT xin bản PDS chính thức trước khi ký kết.
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Gốc sản phẩm | Epoxy 2 thành phần | Brochure Sika 02/2024 |
| Màu hỗn hợp | Xám | Brochure Sika 02/2024 |
| Tỷ lệ trộn A:B | 100 : 100 (khối lượng) | Brochure Sika 02/2024 |
| Độ nhớt hỗn hợp (xấp xỉ) | ≈ 900 Pa·s | Brochure Sika 02/2024 |
| Workable sau | 24 giờ | Brochure Sika 02/2024 |
| Tỷ trọng | 0,82 g/cm³ | Brochure Sika 02/2024 |
| Độ cứng Shore | D 67 | Brochure Sika 02/2024 |
| Cường độ chịu uốn | 24 MPa | Brochure Sika 02/2024 |
| Tg | 83°C | Brochure Sika 02/2024 |
| Hệ số giãn nở nhiệt (CTE) | 60 × 10⁻⁶ K⁻¹ | Brochure Sika 02/2024 |
| Putty filler tương thích | SC380 (A) + GC11 (B), tỷ lệ 100:17 | Brochure Sika 02/2024 |
DỰ ÁN ĐÃ TRIỂN KHAI
VALIDATED PROJECTS
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
LIÊN HỆ XÁC NHẬN PDS
Do SC380 chưa có PDS riêng công khai, PT khuyến nghị liên hệ trước khi thi công quy mô lớn để nhận bản PDS chính thức mới nhất từ Sika.
TRỘN THEO TỶ LỆ 100:100
Theo dữ liệu brochure, trộn A:B tỷ lệ 100:100 theo khối lượng, đồng nhất màu xám trước khi ứng dụng.
ĐÙN/ĐẮP THEO LỚP
Áp dụng theo lớp tương tự các sản phẩm cùng nhóm (SC180/SC390) — kiểm soát nhiệt độ phòng 18–25°C.
CHỜ WORKABLE 24H
Theo dữ liệu brochure, thời gian workable khoảng 24 giờ trước khi gia công CNC hoặc tháo khuôn.
Do chưa có PDS/SDS riêng công khai, PT khuyến nghị tuân thủ các biện pháp an toàn hoá chất epoxy chung: thông gió tốt, đeo găng tay/kính bảo hộ khi thao tác; liên hệ Zalo để nhận SDS cập nhật.
Số liệu kỹ thuật hiện tại tham chiếu brochure tổng hợp, CHƯA phải PDS đầy đủ — không dùng làm căn cứ duy nhất cho quyết định kỹ thuật/hợp đồng quan trọng mà chưa xác nhận lại với Sika.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG SẢN PHẨM
| Sản phẩm | Gốc | Vị trí/Vai trò | Ưu điểm | Link |
|---|---|---|---|---|
| Biresin® M72 M70 | PUR | Styling/cubing model, máy đùn | Nhẹ nhất nhóm, gia công nhanh, không hậu xử lý nhiệt | Xem → |
| SikaBiresin® SC175 | Epoxy | Model/mock-up nhẹ | Nhẹ, bề mặt đẹp, chịu nhiệt tốt hơn PUR | Xem → |
| SikaBiresin® SC180 | Epoxy | Model/khuôn/plug mật độ trung bình | Cân bằng cơ tính & giá, đùn lớp dày 30mm | Xem → |
| SikaBiresin® SC380 ⭐ | Epoxy | Model/khuôn đa năng | Cường độ & chịu nhiệt cao hơn SC180 | — |
| SikaBiresin® SC390 | Epoxy | Khuôn trực tiếp composite | Cường độ, Tg cao nhất nhóm, CTE thấp | Xem → |
| SikaBiresin® SC258 | Epoxy | Đắp tay/sửa khuôn | Trộn tay 1:1, không cần máy đùn | Xem → |
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Nếu cần cường độ cao hơn SC180 nhưng chưa cần mức chuyên dụng SC390: → Cân nhắc SC380
- ▸ Nếu cần số liệu ràng buộc hợp đồng ngay: → Ưu tiên SC180 hoặc SC390 (đã có PDS đầy đủ) trong khi chờ PDS SC380
- ▸ Nếu cần khuôn trực tiếp composite chịu nhiệt cao nhất: → Chọn SC390 thay vì SC380
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ MODEL MAKER & KỸ SƯ
CẦN TƯ VẤN
SikaBiresin® SC380?
Cung cấp khối lượng mẫu/khuôn cần làm, kích thước, độ chi tiết bề mặt hoặc bản vẽ CNC — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn loại paste phù hợp và báo giá trong 2 giờ làm việc.
















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.