TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SikaBiresin® B176
Theo Brochure “SikaBiresin & SikaBlock Solutions” (10/2025), B176 (A:B = 100:15 theo khối lượng, màu xanh dương) là “dedicated adhesive system for bonding of SikaBlock® M976 EP or LAB 975 NEW boards to each other” — hệ keo chuyên dụng chỉ dành cho 2 loại tấm epoxy tooling cao cấp này. Open time 45 phút là dài nhất trong nhóm 6 sản phẩm, phù hợp thao tác trên các tấm epoxy cao cấp kích thước lớn dùng làm khuôn composite prepreg. Sau 16 giờ đóng rắn, Tg đạt 122°C — cao hơn đáng kể B180 (HDT 90°C), đáp ứng yêu cầu khuôn hoạt động ở nhiệt độ autoclave.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Tg 122°C — chịu nhiệt cao nhất trong nhóm 6 sản phẩm keo/chất đóng rắn
- ▸ Open time 45 phút — dài nhất nhóm, phù hợp thao tác tấm epoxy lớn
- ▸ Chuyên dụng riêng cho tấm M976 EP và LAB 975 New (không dùng chung cho tấm khác)
- ▸ Định mức tiết kiệm 0,53 kg/m², tỷ trọng nhẹ 0,82 g/cm³
- ▸ Phù hợp khuôn ép prepreg/autoclave nhiệt độ cao lặp chu kỳ
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ KHÔNG dùng cho tấm Design/Styling, Model Boards hay Tooling Boards thông thường — chỉ dùng cho M976 EP/LAB 975 New
- ✗ KHÔNG phải keo đa năng — Brochure Sika mô tả rõ đây là “dedicated” (chuyên dụng) chỉ cho 2 loại tấm epoxy
- ✗ KHÔNG có Shore hardness công bố trong brochure (chỉ có Tg 122°C, tỷ trọng 0,82 g/cm³)
Keo chuyên dụng chịu nhiệt cao nhất nhóm — bắt buộc khi làm việc với tấm Epoxy Boards M976 EP/LAB 975 New cho khuôn composite autoclave.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Dán ghép tấm SikaBlock® M976 EP với nhau
- ▸ Dán ghép tấm LAB 975 New với nhau
- ▸ Khuôn ép prepreg/autoclave cần chịu nhiệt lặp chu kỳ đến 122°C (Tg)
- ▸ Ứng dụng cần open time dài (45 phút) để thao tác tấm epoxy cao cấp
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Dán tấm Design/Styling, Model Boards hay Tooling Boards thông thường — dùng B200/B260/B180 tương ứng
- ✗ Ứng dụng ngân sách hạn chế không cần Tg >100°C
- ✗ Trộn chung tấm M976 EP với tấm epoxy board khác không cùng dòng chuyên dụng
Dán ghép tấm M976 EP/LAB 975 New cho khuôn autoclave
TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
📎 Nguồn số liệu: Brochure “SikaBiresin & SikaBlock Solutions” (10/2025), đối chiếu ATI & Milling Guide Sika (01/2026) — cả 2 tài liệu đều xác nhận mã B176 không đổi.
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Gốc sản phẩm | Epoxy 2 thành phần chuyên dụng | |
| Tỷ lệ trộn A:B (khối lượng) | 100 : 15 | |
| Màu sắc (hỗn hợp) | Xanh dương | |
| Định mức tiêu thụ | 0,53 kg/m² | |
| Open time | 45 phút | |
| Setting time | 16 giờ | |
| Tỷ trọng | 0,82 g/cm³ | |
| Tg | 122°C | |
| Tấm tương thích | SikaBlock® M976 EP, LAB 975 New (chuyên dụng) |
ATI SIKA 01/2026
DỰ ÁN ĐÃ TRIỂN KHAI
VALIDATED PROJECTS

Hạng mục khuôn composite chịu nhiệt cao
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
CÂN ĐO TỶ LỆ 100:15
Cân chính xác A và B theo tỷ lệ 100:15 theo khối lượng, trộn đều đến màu xanh dương đồng nhất.
PHẾT KEO TRONG 45 PHÚT OPEN TIME
Nhờ open time dài nhất nhóm, có thể thao tác kỹ trên diện tích lớn của tấm M976 EP/LAB 975 New.
ÉP & KẸP CHẶT
Ghép 2 tấm epoxy, kẹp chặt đảm bảo đường keo mỏng đều, không bọt khí.
CHỜ ĐÓNG RẮN 16 GIỜ
Giữ nguyên lực kẹp 16 giờ ở 18–25°C để đạt Tg 122°C trước khi đưa vào gia công khuôn.
Thi công trong open time 45 phút cho tấm lớn
Đảm bảo thông gió tốt; đậy kín cả 2 thành phần ngay sau khi dùng để bảo toàn chất lượng đóng rắn nhiệt độ cao.
Chỉ dùng B176 cho đúng cặp tấm M976 EP/LAB 975 New — không thay thế bằng B180/B260 vì các tấm epoxy này yêu cầu Tg cao hơn nhiều so với keo dán tấm PU/tooling thông thường.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG SẢN PHẨM
| Sản phẩm | Gốc | Vị trí/Vai trò | Ưu điểm | Link |
|---|---|---|---|---|
| SikaBiresin® B200 | 1K Polyurethane | Tấm Design/Styling mật độ thấp–trung bình | 1K không cần trộn, thi công nhanh nhất nhóm | Xem → |
| SikaBiresin® B260 / RG530 | Polyurethane 2TP | Tấm chuyển tiếp & Model Boards (mật độ trung bình) | Cân bằng open time/setting time, định mức cao cho tấm lớn | Xem → |
| SikaBiresin® B180 (xem lưu ý B181) | Epoxy 2TP | Tấm Tooling Boards (mật độ cao) | Chịu nhiệt HDT 90°C, Shore D82 cao nhất nhóm dán tấm | Xem → |
| SikaBiresin® B176 ⭐ | Epoxy 2TP chịu nhiệt cao | Tấm Epoxy Boards (M976 EP, LAB 975 New) | Tg 122°C — chịu nhiệt cao nhất trong 6 sản phẩm | — |
| SikaBiresin® B370 + BPO-Paste | Polyester/BPO (putty) | San phẳng, sửa chữa tấm Design/Model Boards | Đóng rắn nhanh, dễ chà nhám, không dính tay | Xem → |
| SikaBiresin® B375 + BPO-Paste | Polyester/BPO (putty), hiệu suất cao | San phẳng, sửa chữa mọi tấm mật độ trung bình–cao | Tỷ trọng & độ cứng cao hơn B370, phù hợp tấm cứng hơn | Xem → |
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Nếu dán tấm M976 EP hoặc LAB 975 New: → Bắt buộc dùng SikaBiresin® B176
- ▸ Nếu cần open time dài để thao tác tấm lớn: → B176 có open time 45 phút, dài nhất nhóm
- ▸ Nếu tấm không thuộc dòng Epoxy Boards: → Chọn B200/B260/B180 theo đúng mật độ tấm
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ MODEL MAKER & KỸ SƯ
CẦN TƯ VẤN
SikaBiresin® B176?
Cung cấp khối lượng mẫu/khuôn cần làm, kích thước, độ chi tiết bề mặt hoặc bản vẽ CNC — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn loại paste phù hợp và báo giá trong 2 giờ làm việc.
















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.