TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKAFORCE®-020
SikaForce®-020 là thành phần B (chất đóng rắn) trong hệ polyurethane 2 thành phần SikaBiresin® RE321-24 — không phải một sản phẩm độc lập dùng đúc bộ lọc như tên gọi rút gọn “SF020” từng gây nhầm lẫn. Đây là isocyanate gốc MDI, màu nâu, độ nhớt thấp (90 mPa·s ở điều kiện đo CQP538-2), khi trộn với Polyol RE321-24 (màu be) theo tỷ lệ 100:30 (khối lượng) tạo ra vật liệu cứng Shore D89, dùng cách điện thiết bị điện, tụ điện, biến áp.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Chất đóng rắn isocyanate gốc MDI, chính hãng Sika Industry
- ▸ Độ nhớt thấp (90 mPa·s) — dễ định lượng/phối trộn bằng thiết bị dosing
- ▸ Tỷ trọng 1,2 kg/l, màu nâu đặc trưng dễ nhận diện khi kiểm tra kho
- ▸ Đóng gói linh hoạt: thùng 20kg hoặc phuy 250kg tuỳ nhu cầu sản xuất
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ KHÔNG PHẢI nhựa đúc bộ lọc không khí/bộ lọc công nghiệp — đây là hiểu nhầm phổ biến từ tên viết tắt “SF020”; dòng nhựa đúc bộ lọc khí thật sự của Sika là SikaBiresin® AF, mã hoàn toàn khác
- ✗ KHÔNG dùng độc lập — SikaForce-020 chỉ là 1 thành phần, phải phối trộn với Polyol RE321-24 mới tạo thành vật liệu hoàn chỉnh
- ✗ KHÔNG phối trộn với Polyol của dòng SikaBiresin RE khác (RE323, RE451A…) — sai tỷ lệ/hoá học sẽ khiến vật liệu không đóng rắn đúng cách
Kỹ sư sản xuất đã dùng SikaBiresin® RE321-24 cần đặt bổ sung Component B; trưởng phòng vật tư cần tách đơn hàng Component A/B theo tiến độ sản xuất thực tế do 2 thành phần có hạn sử dụng khác nhau.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Phối trộn với Polyol SikaBiresin® RE321-24 để tạo hệ nhựa cách điện cứng
- ▸ Đặt bổ sung Component B khi nhà máy cần thêm hàng lẻ ngoài bộ combo A+B
- ▸ Sản xuất hàng loạt cách điện tụ điện, biến áp, thiết bị điện qua thiết bị dosing
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Đúc/bọc kín bộ lọc không khí, bộ lọc công nghiệp — không phải công năng của sản phẩm này
- ✗ Phối trộn với Polyol của dòng SikaBiresin RE khác ngoài RE321-24
- ✗ Sử dụng như nhựa đổ độc lập không qua phối trộn với Component A

TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ COMPONENT B
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Gốc hoá học | Isocyanate | — |
| Màu sắc | Nâu (Brown) | — |
| Tỷ trọng (cured) | 1,2 kg/l | — |
| Độ nhớt | 90 mPa·s | CQP538-2 |
| Tỷ lệ trộn với RE321-24 (khối lượng) | 100 (A) : 30 (B — SikaForce-020) | — |
| Tỷ lệ trộn (thể tích) | 100 : 40 | — |
| Hạn sử dụng | 9 tháng | — |
| Điều kiện bảo quản | 15°C – 25°C, bao bì kín gốc | — |
Các thông số cơ-điện của vật liệu SAU KHI đóng rắn (Shore D89, độ bền kéo 45 MPa, Tg 70°C, điện trở suất 2×10¹⁵ Ω.cm…) là kết quả của hỗn hợp Component A + Component B — xem đầy đủ tại trang SikaBiresin® RE321-24.
MUA HÀNG & BẢO QUẢN
DÀNH CHO NHÀ MÁY ĐIỆN TỬ
LƯU Ý ĐẶT HÀNG COMPONENT A + B
Vì Component A (RE321-24) có hạn sử dụng 12 tháng còn Component B (SikaForce-020) chỉ 9 tháng, nhà máy nên đặt hàng theo tỷ lệ tiêu thụ thực tế (100:30 theo khối lượng) và tránh tồn kho Component B quá lâu so với tiến độ sản xuất. Đóng kín nắp ngay sau khi mở để tránh hơi ẩm phản ứng với isocyanate làm hỏng vật liệu.
CÁCH PHỐI TRỘN
& LỖI THƯỜNG GẶP
XÁC ĐỊNH ĐÚNG COMPONENT A
Chỉ phối trộn SikaForce-020 với Polyol SikaBiresin RE321-24 — kiểm tra kỹ nhãn thùng trước khi trộn để tránh nhầm lẫn với chất đóng rắn của dòng RE khác (RE101, RE102…).
TRỘN ĐÚNG TỶ LỆ
Trộn A:B = 100:30 (khối lượng) hoặc 100:40 (thể tích), nhiệt độ xử lý 18–25°C, đồng nhất hoàn toàn trước khi đổ.
ĐỔ TRONG POT LIFE
Sau khi trộn với RE321-24, hỗn hợp có pot life 18 phút (xem chi tiết tại trang RE321-24) — thao tác nhanh, ưu tiên thiết bị dosing cho sản xuất hàng loạt.
ĐÓNG KÍN SAU DÙNG
Đậy kín nắp thùng SikaForce-020 ngay sau khi lấy đủ lượng cần dùng để tránh hơi ẩm phản ứng với isocyanate làm giảm chất lượng phần còn lại.
Isocyanate có thể gây kích ứng da/hô hấp — đeo găng tay, kính bảo hộ, đảm bảo thông gió tốt. Tham khảo SDS đầy đủ trước khi xử lý số lượng lớn.
Nhầm lẫn SikaForce-020 là nhựa đúc bộ lọc dùng độc lập; phối trộn nhầm với Polyol dòng RE khác; để nắp thùng hở lâu khiến isocyanate hút ẩm và mất tác dụng đóng rắn.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG CHẤT ĐÓNG RẮN
Mỗi chất đóng rắn chỉ tương thích với đúng 1 Polyol tương ứng — bảng dưới giúp tránh nhầm lẫn khi đặt hàng.
| Chất đóng rắn | Dùng với Polyol | Độ cứng hệ | Link |
|---|---|---|---|
| SikaForce®-020 ⭐ | RE321-24 | Shore D89 (cứng) | — |
| SikaBiresin® RE101 | RE451A-95 | Shore A47 (mềm, UL94 V0) | Xem → |
| SikaBiresin® RE111 | RE323-92 | Shore A32 (rất mềm) | Xem → |
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Nếu đang dùng SikaBiresin RE321-24 và cần đặt bổ sung Component B: → Đặt SikaForce®-020
- ▸ Nếu chuyển sang hệ mềm UL94 V0 (RE451A-95): → Đặt SikaBiresin® RE101, KHÔNG dùng SikaForce-020
- ▸ Nếu chuyển sang hệ rất mềm cho cảm biến (RE323-92): → Đặt SikaBiresin® RE111, KHÔNG dùng SikaForce-020
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ KỸ SƯ SẢN XUẤT & PHÒNG MUA HÀNG
HOÀN THIỆN GIẢI PHÁP
CỦA BẠN
Component A bắt buộc để hoàn thiện hệ nhựa — không thể dùng SikaForce-020 một mình
Chỉ tham khảo nếu David/khách hàng đang cân nhắc dòng RE khác — không thay thế cho SikaForce-020
Nếu David/khách hàng cần độ cứng khác với hệ RE321-24, tham khảo các dòng RE khác kèm chất đóng rắn tương ứng
CẦN TƯ VẤN
SIKAFORCE®-020?
Cung cấp khối lượng cần đặt, tiến độ sản xuất, hoặc yêu cầu báo giá trọn bộ Component A+B — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn và báo giá trong 2 giờ làm việc.































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.