Khi nào cần neo cấy thép bằng hoá chất?
Cách lắp bu lông móng cột thép truyền thống là đặt sẵn (cast-in) trước khi đổ bê tông móng theo đúng toạ độ bản vẽ. Trên thực tế công trường, có nhiều tình huống buộc phải khoan cấy sau: sai lệch toạ độ bu lông so với chân cột thực tế, bổ sung cột/giàn giáo sau khi móng đã thi công xong, sửa chữa thay thế bu lông bị hỏng, hoặc lắp đặt thiết bị/kết cấu tạm trên nền bê tông có sẵn.
Trong các trường hợp này, keo neo cấy thép hoá chất (chemical anchor) — 2 hoặc 3 thành phần gốc polyester/epoxy — được bơm vào lỗ khoan để cố định bu lông/cốt thép vào bê tông hoặc gạch xây đã đông cứng, đạt khả năng chịu lực tương đương hoặc gần tương đương với bu lông đặt sẵn nếu chọn đúng sản phẩm và thi công đúng kỹ thuật.
5 sản phẩm Sika AnchorFix® khác nhau thế nào?
| Sản phẩm | Gốc hoá học | Bê tông nứt | Đặc điểm nổi bật |
|---|---|---|---|
| AnchorFix®-1 | Polyester | Không | Dùng cho cả bê tông đặc và gạch xây/gạch rỗng — ứng dụng phổ thông, chi phí hợp lý |
| AnchorFix® S | Styrenated polyester | Không | Đóng rắn cực nhanh (~10 phút) — ưu tiên khi cần đưa vào chịu lực sớm, tiến độ gấp |
| AnchorFix®-2+ Tropical | Epoxy-acrylate | Một phần | Cân bằng giữa tốc độ và tải trọng — dùng phổ biến cho cột thép, giàn giáo tải trung bình–cao |
| AnchorFix®-3001 | Epoxy hiệu suất cao | Có | Chứng nhận ICC-ES, phù hợp bê tông nứt và không nứt, ứng dụng chịu lực kết cấu |
| AnchorFix®-3030 | Epoxy hiệu suất cao | Có | Chịu tải trọng địa chấn (seismic) C1&C2, chịu nhiệt độ cao lâu dài, thao tác bằng súng bắn keo tiêu chuẩn 300ml |
Tình huống thực tế → sản phẩm nên chọn
Lắp giàn giáo, kết cấu tạm trên tường gạch/gạch rỗng, tải nhẹ: AnchorFix®-1
Cần đưa bu lông vào chịu lực trong vòng vài chục phút (sửa chữa khẩn, tiến độ gấp): AnchorFix® S
Móng cột thép tiền chế, nhà xưởng công nghiệp, tải trọng trung bình–cao: AnchorFix®-2+ Tropical
Bê tông có khả năng nứt trong quá trình chịu lực (kết cấu chịu tải trọng thay đổi), cần chứng nhận kỹ thuật: AnchorFix®-3001
Khu vực có yêu cầu chịu địa chấn, hoặc kết cấu chịu nhiệt độ cao kéo dài: AnchorFix®-3030
5 bước khoan cấy bu lông đúng kỹ thuật
Khoan lỗ đúng đường kính/độ sâu
Theo đúng thông số TDS của sản phẩm và đường kính bu lông — sai đường kính lỗ ảnh hưởng trực tiếp khả năng chịu tải.
Vệ sinh lỗ khoan sạch bụi
Thổi khí + chải lỗ khoan loại bỏ bụi mịn — đây là bước hay bị bỏ qua nhất tại công trường nhưng ảnh hưởng lớn nhất đến độ bám dính.
Bơm keo từ đáy lỗ lên
Dùng súng bắn chuyên dụng, bơm từ đáy lỗ dần rút lên để tránh nhốt khí, lấp khoảng 2/3 lỗ trước khi cắm bu lông.
Cắm bu lông xoay nhẹ
Xoay nhẹ bu lông khi cắm để keo phân bố đều quanh ren, giữ cố định đúng vị trí đến khi keo bắt đầu đông kết.
Chờ đủ thời gian trước khi siết lực
Không siết lực hoặc chịu tải trước thời gian đóng rắn tối thiểu ghi trong TDS — kể cả với AnchorFix S đóng rắn nhanh.
Câu hỏi thường gặp
Neo hoá chất có chịu lực bằng bu lông đặt sẵn (cast-in) không?
Với sản phẩm phù hợp và thi công đúng kỹ thuật (khoan đúng kích thước, vệ sinh sạch lỗ khoan, đủ thời gian đóng rắn), neo hoá chất có thể đạt khả năng chịu lực tương đương hoặc gần tương đương bu lông đặt sẵn — đây là lý do các sản phẩm như AnchorFix®-3001/3030 có chứng nhận ICC-ES cho ứng dụng kết cấu chịu lực.
AnchorFix®-2+ Tropical và AnchorFix®-3001 khác nhau ở điểm nào?
AnchorFix®-2+ Tropical gốc epoxy-acrylate, cân bằng giữa tốc độ đóng rắn và tải trọng, phù hợp bê tông không nứt. AnchorFix®-3001 gốc epoxy hiệu suất cao, có chứng nhận cho cả bê tông nứt và không nứt — phù hợp khi hồ sơ thiết kế yêu cầu chứng nhận kỹ thuật cụ thể hoặc kết cấu chịu tải trọng thay đổi.
Vì sao phải vệ sinh lỗ khoan kỹ trước khi bơm keo?
Bụi mịn còn sót lại trong lỗ khoan tạo lớp ngăn cách giữa keo và thành bê tông, làm giảm đáng kể lực bám dính — đây là nguyên nhân phổ biến nhất khiến bu lông bị bung khi chịu tải, dù đã dùng đúng loại keo.
Có thể dùng AnchorFix® S cho kết cấu chịu tải trọng lớn không?
AnchorFix® S được thiết kế ưu tiên cho tốc độ đóng rắn (~10 phút), phù hợp ứng dụng cần chịu lực sớm nhưng tải trọng không phải mức cao nhất trong dòng — với kết cấu chịu tải lớn/địa chấn, nên xem xét AnchorFix®-3001/3030 có chứng nhận riêng cho ứng dụng đó.
*Thông tin đặc điểm sản phẩm dựa trên nội dung công bố trên trang sản phẩm chính thức của từng mã AnchorFix® tại hoachatpt.com. Số liệu tải trọng thiết kế cụ thể (kN/bu lông theo đường kính, độ sâu khoan) cần đối chiếu Technical Data Sheet chính thức và tính toán bởi kỹ sư kết cấu.
5 sản phẩm Sika AnchorFix®
Toàn bộ 39 sản phẩm vữa rót & neo SikaBài Pillar tổng hợp — bảng so sánh đầy đủ 6 nhóm→
Cần tư vấn chọn đúng AnchorFix® cho hồ sơ kết cấu?
Đội kỹ thuật Hoá Chất PT hỗ trợ tính toán số lượng bu lông, đường kính lỗ khoan và xuất bảng chào giá.



