SO SÁNH & HƯỚNG DẪN CHỌN // FREYSSINET CIPEC
So Sánh Toàn Bộ Dòng Khe Co Giãn Freyssinet — Ma Trận Chọn Lựa
Bảng so sánh đầy đủ 11 dòng khe co giãn Freyssinet (Viajoint, JEP, WR/WRB, WOSd, N/NM, WM, WD/WD+, WP, NFT, Multiflex SX, Freyssimod LW) theo 4 tiêu chí quyết định: biên độ chuyển vị, tải trọng/tần suất giao thông, mức độ tiếng ồn — êm thuận, và yêu cầu bảo trì. Kèm sơ đồ 3 câu hỏi giúp chọn đúng dòng khe chỉ trong vài phút.
4 TIÊU CHÍ SO SÁNH
ETAG 032
*Số liệu biên độ chuyển vị theo tài liệu kỹ thuật chính hãng Freyssinet (C V 1 — Expansion Joints)
Phân phối bởi Hoá chất Xây dựng PT — Đơn vị phân phối và thi công vật tư cầu đường, hoá chất xây dựng, hoá chất công nghiệp của Sika, Freyssinet, Geoquest, Trumer và các thương hiệu chất lượng cao khác, phục vụ toàn quốc
BẢNG SO SÁNH
TOÀN BỘ 11 DÒNG SẢN PHẨM
| Dòng SP | Họ kết cấu | Biên độ (mm) | Giao thông | Tiếng ồn | Bảo trì |
|---|---|---|---|---|---|
| Viajoint | Khe phủ tăng cường | ≤20 | Nhẹ–vừa | Rất thấp | Không cần |
| JEP | Khe mũi | 30–136 | Nhẹ–vừa | Thấp | Thấp |
| WR / WRB | Khe mũi | 50–127 | Vừa | Thấp | Thấp |
| WOSd | Khe mũi | 50–170 | Vừa | Thấp | Dễ (tự làm sạch) |
| N / NM | Khe mũi (cao su) | 50–65 | Vừa | Rất thấp | Thấp |
| WM | Khe công xôn | 80–100 | Vừa–nặng | Trung bình | Trung bình |
| WD / WD+ | Khe công xôn | 60–320 | Nặng | Cao | Trung bình |
| WP | Khe công xôn | 60–1.200 | Rất nặng | Cao | Cao (hệ thu nước) |
| NFT | Khe kê | 100–600 | Cực nặng | Cao | Trung bình |
| Multiflex SX | Khe tấm đàn hồi | 80–350 | Vừa–nặng | Thấp | Trung bình |
| Freyssimod LW | Khe mô đun | 80–960 | Rất nặng | Trung bình | Thấp (kín nước) |
Nguồn: TDS chính hãng Freyssinet (C V 1 — Expansion Joints). Cột “Tiếng ồn” và “Bảo trì” là đánh giá kỹ thuật tương đối giữa các dòng dựa trên cấu tạo (số lượng mối nối kim loại, hệ thu nước đi kèm), không phải số liệu đo lường chính thức — tham khảo TDS từng dòng để có thông số chính xác cho dự án cụ thể.
ĐỊNH VỊ TRÊN THANG
BIÊN ĐỘ 0–1.200MM
Sơ đồ phân loại 11 dòng khe co giãn Freyssinet — nguồn: tài liệu kỹ thuật chính hãng Freyssinet.
Bảng tiêu chí lựa chọn tổng hợp chính hãng — cơ sở đối chiếu cho ma trận so sánh trong bài viết.
DÒNG NÀO ÊM NHẤT
CHO CẦU ĐÔ THỊ, KHU DÂN CƯ?
Tiếng ồn khi xe chạy qua khe co giãn chủ yếu phát sinh từ va chạm kim loại-kim loại giữa bánh xe và các phần tử răng lược/thanh kê. Khe cấu tạo liên tục bằng cao su lưu hoá hoặc mô đun kín có xu hướng êm hơn đáng kể so với khe công xôn nhiều răng kim loại.
✓ ÊM NHẤT (khuyến nghị khu dân cư)
- ▸ Viajoint — khe chìm liên tục, gần như không tiếng ồn
- ▸ N / NM — cao su liền khối, không mối nối kim loại
- ▸ Multiflex SX — tấm đàn hồi liên tục
⚠ TIẾNG ỒN CAO HƠN (cân nhắc vị trí lắp)
- ▸ WD/WD+, WP — răng lược kim loại, nhiều mối nối, tiếng ồn rõ khi xe tải nặng
- ▸ NFT — tấm thép kê, va chạm kim loại trực tiếp
- ▸ WM — công xôn răng lược cỡ vừa, tiếng ồn trung bình
DÒNG NÀO ÍT
BẢO TRÌ NHẤT?
Không/rất ít bảo trì
Viajoint — theo TDS, không cần bảo trì định kỳ sau lắp đặt.
Freyssimod LW — kín nước hoàn toàn tự thân, không cần bảo trì hệ thu nước như dòng WP.
Bảo trì định kỳ tiêu chuẩn
JEP, WR/WRB, WOSd, N/NM, WM, Multiflex SX, NFT — kiểm tra định kỳ theo lịch bảo trì cầu thông thường; WOSd có ưu điểm dải cao su tự làm sạch bằng lực hút của lốp xe, giảm nhu cầu vệ sinh thủ công.
Cần bảo trì hệ thu nước
WD/WD+, WP — cần kiểm tra và bảo trì hệ thu nước riêng (nếu có lắp) để tránh thấm nước xuống dầm; đây là điểm khác biệt chính so với LW kín nước tự thân.
3 CÂU HỎI
ĐỂ CHỌN ĐÚNG DÒNG KHE
≤20mm → Viajoint · 20–170mm → JEP/WR-WRB/WOSd/N-NM · 80–350mm → WM/Multiflex SX · 60–320mm → WD/WD+ · >320mm → WP/Freyssimod LW/NFT (xem thêm bài Khe co giãn cho cầu dây văng & nhịp siêu trường)
Công trình mới/quốc lộ, cao tốc → xem Giải pháp khe co giãn cao tốc & quốc lộ · Thay khe cũ → xem Sửa chữa & thay thế khe cũ · Khe dọc cầu đô thị mở rộng → xem Khe co giãn cầu đô thị
Khu dân cư/đô thị cần êm thuận → ưu tiên N/NM, Viajoint, Multiflex SX · Cần kín nước tuyệt đối bảo vệ dầm → Freyssimod LW · Cầu cảng/vùng nhiễm mặn → xem Khe co giãn cho cầu cảng & vùng nhiễm mặn
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
VỀ SO SÁNH CÁC DÒNG KHE
XEM CHI TIẾT
TỪNG DÒNG SẢN PHẨM & GIẢI PHÁP
Khe co giãn cầu dây văng & nhịp siêu trường→
Sửa chữa & thay thế khe co giãn cầu cũ→
Khe co giãn cho cầu cảng & vùng nhiễm mặn→
Khe co giãn cầu đô thị — an toàn xe máy→
Vật liệu cấu thành khe co giãn cầu→
Quy trình lắp đặt khe co giãn cầu→
Bảo trì định kỳ & kiểm tra khe co giãn→
📁 Danh mục Khe co giãn Freyssinet
📁 Khe góc đầu dầm (Nosing Joints)
📁 Khe công xôn (Cantilever Joints)
📁 Khe đặc biệt / Khe mô đun
VẪN CHƯA CHẮC
CHỌN DÒNG NÀO?
Gửi bản vẽ hoặc số liệu biên độ chuyển vị — kỹ sư Hoá chất PT sẽ đối chiếu ma trận và đề xuất dòng khe phù hợp nhất, kèm báo giá trong 2 giờ làm việc.

