GIẢI PHÁP CẦU ĐƯỜNG // FREYSSINET
Giải Pháp Khe Co Giãn Freyssinet Cho Cao Tốc & Quốc Lộ Việt Nam
Hướng dẫn chọn đúng dòng khe co giãn Freyssinet theo từng loại tuyến đường — từ khe mũi lắp trong bê tông nhựa cho quốc lộ nâng cấp (JEP, WOSd, WR/WRB) đến khe công xôn và mô đun chịu chuyển vị lớn cho cầu cao tốc, cầu dây văng nhịp lớn (WD, WP, Freyssimod LW). Phân loại theo biên độ chuyển vị, tải trọng giao thông và mức độ gián đoạn thi công cho phép.
11 DÒNG SẢN PHẨM
ETAG 032 · TCVN 11823
*Số liệu biên độ chuyển vị theo tài liệu kỹ thuật chính hãng Freyssinet (C V 1 — Expansion Joints)
Phân phối bởi Hoá chất Xây dựng PT — Đơn vị phân phối và thi công vật tư cầu đường, hoá chất xây dựng, hoá chất công nghiệp của Sika, Freyssinet, Geoquest, Trumer và các thương hiệu chất lượng cao khác, phục vụ toàn quốc
6 HỌ KHE CO GIÃN
FREYSSINET
Freyssinet phân loại khe co giãn cầu thành 6 họ sản phẩm dựa trên nguyên lý kết cấu, không phải theo tên thương mại — mỗi họ ứng với một dải biên độ chuyển vị và điều kiện lắp đặt riêng. Việc chọn đúng họ sản phẩm là bước đầu tiên trước khi đi vào chọn model cụ thể (VD: WP80 hay WP300) theo tính toán chuyển vị thực tế của kết cấu nhịp.
✓ 6 HỌ SẢN PHẨM & ĐẶC ĐIỂM
- ▸ Khe phủ tăng cường (Enhanced overlay) — Viajoint: khe chìm gốc bitum-đàn hồi, không đào phá kết cấu, biên độ ≤20mm
- ▸ Khe mũi (Nosing) — JEP, WR/WRB, WOSd, N, NM: lắp trong bê tông nhựa hoặc dầm bê tông cốt thép, biên độ 30–170mm
- ▸ Khe công xôn (Cantilever) — WM, WD/WD+, WP: răng lược/răng cưa kim loại, biên độ 60–1.200mm
- ▸ Khe kê (Supported) — NFT: tấm thép kê trên bề mặt trượt, chịu tải động cực lớn, biên độ 100–600mm
- ▸ Khe tấm đàn hồi (Mat) — Multiflex SX: cao su lưu hoá hấp thụ chuyển vị dọc/ngang/xoay đồng thời, biên độ 80–350mm
- ▸ Khe mô đun (Modular) — Freyssimod LW: kín nước hoàn toàn, không cần hệ thu nước riêng, biên độ 80–960mm (đặt hàng lớn hơn theo yêu cầu)
KHÔNG PHẢI
(tránh hiểu sai)
- ✗ Không phải “1 loại khe dùng cho mọi cầu” — chọn sai họ SP gây hư hỏng sớm, nứt mặt đường tại khe
- ✗ Không thay được tính toán kết cấu — khe chỉ đáp ứng đúng biên độ đã thiết kế, không bù sai số thi công
- ✗ Model càng lớn (WP600 trở lên) càng cần đặt hàng theo yêu cầu — không phải hàng có sẵn tồn kho tiêu chuẩn
TVTK/TVGS thiết kế cầu, chủ đầu tư dự án PPP/BOT cao tốc, Ban QLDA (Bộ Xây dựng, Cục Đường bộ Việt Nam), nhà thầu thi công cầu đường, kỹ sư bảo trì quốc lộ cần thay khe cũ đã xuống cấp.
Sơ đồ phân loại 11 dòng khe co giãn Freyssinet theo 6 họ sản phẩm — nguồn: tài liệu kỹ thuật chính hãng Freyssinet.
Cấu tạo 3 thành phần chính: hợp kim nhôm/thép chịu lực, hệ neo liên kết kết cấu, và tấm cao su đàn hồi kín nước.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Cầu vượt, cầu cạn, cầu dây văng trên tuyến cao tốc Bắc–Nam, vành đai, cao tốc liên vùng
- ▸ Cầu, cống hộp trên quốc lộ đang khai thác cần nâng cấp, mở rộng làn xe
- ▸ Dự án thay thế khe co giãn cũ (khe M, khe cao su đơn giản) đã xuống cấp trên quốc lộ
- ▸ Nút giao IC, cầu vượt trực thông cao tốc, cầu cạn đô thị nối vào cao tốc
- ▸ Cầu cảng, cầu ven biển kết hợp tuyến quốc lộ ven biển — yêu cầu chống ăn mòn muối cao
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Khe co giãn sàn nhà, sàn công nghiệp dân dụng (dùng nhóm SP trám khe Sika riêng)
- ✗ Đoạn đường không có kết cấu nhịp (đường nền tự nhiên, không cần khe co giãn kết cấu)
- ✗ Công trình chưa có tính toán biên độ chuyển vị từ đơn vị thiết kế — cần thiết kế trước khi chọn SP
BẢNG BIÊN ĐỘ CHUYỂN VỊ
TOÀN BỘ 11 DÒNG SẢN PHẨM
| Họ SP / Model | Vật liệu | Biên độ chuyển vị (mm) | Đặc điểm chính |
|---|---|---|---|
| Viajoint | Bitum-đàn hồi + cốt liệu | ≤ 20 | Khe chìm, không bảo trì, phục hồi giao thông rất nhanh |
| JEP (3/5/8) | Thép cán/đúc ép | 30 – 136* | Lắp trong lớp bê tông nhựa, không đào phá kết cấu chính |
| WR / WRB (50/65/75) | Hợp kim nhôm đùn ép | 50 – 127* | Khe mũi kinh tế, dùng cho công trình mới & thay thế |
| WOSd (50/75/100) | Hợp kim nhôm đùn ép | 50 – 170* | Bu lông neo dễ tháo, dải cao su tự làm sạch bằng lực hút xe chạy |
| N65 / NM50 | Cao su lưu hoá bọc cốt thép | 65 / 50 | Khe liền khối 1 mảnh, êm thuận cao, kín nước tuyệt đối |
| WM (80/100) | Gang bọc cao su | 80 – 100 (±20 ngang) | Công xôn thế hệ mới thay thế khe M cũ, độ bền cao |
| WD / WD+ (60→320) | Hợp kim nhôm đúc | 60 – 320* | Công xôn răng cưa, chịu giao thông nặng cường độ cao |
| WP (60→1.200) | Thép cán/nhôm đúc | 60 – 1.200 | Công xôn răng lược, cầu nhịp lớn, sản xuất theo đơn hàng |
| NFT (100→600) | Thép tấm | 100 – 600 | Khe kê chịu tải động cực lớn, chống nâng bật kết cấu |
| Multiflex SX (80→350) | Cao su lưu hoá bọc cốt thép | 80 – 350 | Khe tấm hấp thụ chuyển vị dọc–ngang–xoay đồng thời |
| Freyssimod LW (80→960) | Thép + đàn hồi mô đun | 80 – 960 (đặt lớn hơn theo yêu cầu) | Kín nước hoàn toàn, không cần hệ thu nước riêng, lắp 1 khối |
TCVN 11823:2017
*Biên độ chuyển vị các dòng khe mũi (JEP/WR-WRB/WOSd) và khe công xôn WD giảm dần khi góc chéo (skew) kết cấu tăng — số liệu ở đây là biên độ tối đa (kết cấu thẳng góc, 100 gr); tra bảng chi tiết theo góc chéo thực tế trong TDS từng dòng sản phẩm.
HẠNG MỤC ĐÃ TRIỂN KHAI
TẠI VIỆT NAM & TOÀN CẦU




Việt Nam hiện có khoảng 30 cầu dây văng và hàng trăm cầu lớn nhỏ sử dụng sản phẩm Freyssinet — nguồn: Hồ sơ năng lực Freyssinet Việt Nam. Toàn cầu, Freyssinet đã tham gia hơn 200 cầu dây văng lớn tiêu biểu và hàng nghìn cầu lớn nhỏ tại 80+ quốc gia.
QUY TRÌNH LẮP ĐẶT
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
KHẢO SÁT & TÍNH TOÁN
Xác định biên độ chuyển vị thiết kế (nhiệt độ, co ngót, từ biến, tải trọng), góc chéo kết cấu, cấp tải trọng giao thông theo TCVN 11823/22TCN 272-05 để chọn đúng model.
LẮP ĐẶT & CĂN CHỈNH
Chỉnh biên độ mở khe theo nhiệt độ trung bình môi trường tại thời điểm lắp; siết bu lông neo/dự ứng lực đúng lực siết quy định; thi công theo làn để giảm gián đoạn giao thông.
ĐẤU NỐI THOÁT NƯỚC
Lắp hệ thu nước (drain, máng thu) đấu nối với hệ thống thoát nước chính của kết cấu — quyết định trực tiếp tuổi thọ khe và chống thấm dầm bên dưới.
NGHIỆM THU & THÔNG XE
Kiểm tra độ kín nước, độ êm mặt đường tại khe, đối chiếu biên độ lắp đặt với hồ sơ thiết kế trước khi thông xe toàn tuyến.
Với quốc lộ đang khai thác, ưu tiên các dòng lắp theo làn (JEP, WOSd, WM) để không cắt toàn bộ mặt cắt ngang; với khe mô đun lớn (WP/LW cỡ lớn) cần lên phương án phân luồng và thi công đêm.
Không lắp khe co giãn khi kết cấu bê tông chưa đủ tuổi/độ co ngót ổn định; khe mô đun và công xôn cỡ lớn cần đặt hàng sản xuất trước 6–10 tuần — đưa vào kế hoạch mua sắm sớm để không ảnh hưởng tiến độ tổng thể.
CHỌN ĐÚNG KHE
CHO TỪNG LOẠI TUYẾN ĐƯỜNG
| Loại công trình | Khe đề xuất | Lý do chọn |
|---|---|---|
| Cống hộp, cầu nhỏ quốc lộ, đường gom ⭐ | JEP / Viajoint | Biên độ nhỏ ≤136mm, lắp trong bê tông nhựa, thi công nhanh không đào phá |
| Quốc lộ nâng cấp/mở rộng, thay khe cũ | WOSd / WR-WRB / WM | Dễ tháo lắp lại, thay thế theo làn, kinh tế cho dự án cải tạo |
| Cầu vượt, cầu cạn cao tốc — giao thông nặng | WD/WD+ / N-NM / Multiflex SX | Chịu tải trọng trục nặng, tốc độ cao, độ ồn thấp, chuyển vị đa hướng |
| Cầu vượt sông lớn, cầu dây văng cao tốc | WP / Freyssimod LW | Biên độ đến 1.200mm, sản xuất theo đơn hàng, kín nước hoàn toàn (LW) |
| Kết cấu chịu tải động cực lớn, khí hậu khắc nghiệt | NFT | Thiết kế cho tải trọng động cực lớn và điều kiện khai thác khắc nghiệt |
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Nếu cần thông xe rất nhanh, không đào phá kết cấu: → Dùng Viajoint hoặc JEP
- ▸ Nếu thay thế khe M cũ trên quốc lộ đang khai thác: → Dùng WM (thiết kế chuyên để thay thế khe M)
- ▸ Nếu cần êm thuận tối đa, tiếng ồn thấp cho cao tốc tốc độ cao: → Dùng N/NM hoặc Multiflex SX
- ▸ Nếu cầu nhịp lớn, cầu dây văng biên độ >600mm: → Dùng WP hoặc Freyssimod LW (đặt hàng theo yêu cầu)
- ▸ Nếu ngân sách hạn chế, công trình vừa/nhỏ mới xây: → Dùng WR/WRB (dòng kinh tế nhất trong nhóm khe mũi)
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ TVTK, CHỦ ĐẦU TƯ & NHÀ THẦU
XEM CHI TIẾT
TỪNG DÒNG SẢN PHẨM
11 dòng sản phẩm theo 6 họ, xem trang chi tiết từng model để tra kích thước lắp đặt và TDS đầy đủ
Khe CIPEC WOSd (50/75/100)Bu lông neo dễ tháo, dải cao su tự làm sạch — quốc lộ nâng cấp→
Khe CIPEC WR / WRB (50/65/75)Hợp kim nhôm, bu lông cường độ cao — dòng kinh tế nhất→
Khe WM (WM80/WM100)Công xôn răng lược — thiết kế chuyên thay thế khe M cũ→
Khe N / NM (N65/NM50)Cao su mô đun liền khối — êm thuận, kín nước tuyệt đối→
Cho cầu nhịp lớn, cầu dây văng, tải trọng nặng, tốc độ cao
Khe CIPEC WP (WP60→WP1200)Công xôn răng lược đến 1.200mm — cầu nhịp lớn, dây văng→
Khe Freyssimod LW (LW80→LW960)Khe mô đun kín nước hoàn toàn — cầu công nhịp dài, cầu cong→
Khe Multiflex SX (SX80→SX350)Cao su đàn hồi hấp thụ chuyển vị dọc/ngang/xoay đồng thời→
Khe NFT (NFT100→NFT600)Khe kê Supported Joint — chịu tải động cực lớn→
Đào sâu từng khía cạnh: vật liệu, tiêu chuẩn thiết kế, thi công, bảo trì, so sánh toàn bộ dòng
Tiêu chuẩn thiết kế khe co giãn cầuETAG 032, 22TCN 272-05 và ứng dụng tại dự án Việt Nam→
Quy trình lắp đặt khe co giãn cầuĐúng chuẩn: chuẩn bị, căn chỉnh, thoát nước, nghiệm thu→
Bảo trì định kỳ & kiểm tra khe co giãnDấu hiệu xuống cấp và khi nào cần thay thế→
Sửa chữa & thay thế khe co giãn cũGiải pháp ít gián đoạn giao thông, lắp theo làn→
CẦN TƯ VẤN CHỌN
KHE CO GIÃN CẦU?
Gửi bản vẽ kết cấu, biên độ chuyển vị tính toán hoặc hồ sơ BoQ — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn chọn đúng model Freyssinet và báo giá trong 2 giờ làm việc.

