Fastcast F — đúc nhanh mẫu/khuôn nhỏ, pot life ngắn

Fastcast F — duc nhanh maukhuon nho pot life ngan

FAST
CLUSTER 2.6 // FASTCAST F — ĐÚC NHANH PU

NHỰA PU
FASTCAST F
17 mã · Không cần máy · Demold 30–60 phút · F512 cân bằng cánh quạt gió

Đổ tự do · Có & không chất độn · Mật độ 0.35–1.15 kg/l · Thể thao · Prototype · Khuôn nhỏ · Điện gió

17 SẢN PHẨM F SERIES
KHÔNG CẦN MÁY VACUUM CASTING
POT LIFE 30–120 GIÂY
DEMOLD 30–60 PHÚT
F512 — ĐIỆN GIÓ

SikaBiresin® Fastcast F là dải nhựa polyurethane 2K đổ tự do — không cần máy vacuum casting. Pot life 30–120 giây, demold 30–60 phút: tốc độ sản xuất prototype cao nhất trong tất cả các quy trình đúc nhựa. Dải F bao gồm 17 mã chia thành hai nhánh chính: Có chất độn (filled) — màu trắng đục, bề mặt mịn, dễ sơn và chà nhám; và Không chất độn (unfilled) — màu trong đến vàng, mật độ thấp hơn, thích hợp đúc khối lớn. Sản phẩm đặc biệt nhất trong dải: F512 — nhựa PU chuyên dụng cho rót cân bằng cánh quạt turbine điện gió, ứng dụng hoàn toàn khác biệt so với 16 mã còn lại. F50 và F55 là hai hardener (chất đóng rắn) dùng chung cho nhiều mã trong dải.

17
SKU F series
30–60
giây pot life
30–60
phút demold
0.35–1.15
kg/l mật độ
F512
Điện gió đặc biệt

01 // ANSWER-FIRST — CHỌN NHỰA FASTCAST F ĐÚNG

BẠN CẦN GÌ?
5 NHÓM ỨNG DỤNG CHÍNH

Fastcast F chọn theo ứng dụng cuối và yêu cầu bề mặt, không phải theo vật liệu mô phỏng (khác PX). Hai quyết định đầu tiên: (1) Cần bề mặt mịn, sơn được, chà nhám được? → chọn dòng có chất độn (filled). (2) Cần đúc khối lớn/dày, foam nhẹ? → chọn dòng không chất độn (unfilled).

DỤNG CỤ THỂ THAO · BỀ MẶT CHẮC

F150 · F155

Tay cầm leo núi, cán dụng cụ thể thao, phụ kiện cứng chịu mài mòn. Filled, bề mặt mịn đặc trưng.

Xem F150 →

PROTOTYPE · MẪU TRƯNG BÀY · CHI TIẾT KỸ THUẬT

F21 · F230 · F40 · F320

Filled series cho prototype chức năng, mẫu trưng bày, chi tiết cơ khí nhỏ. Bề mặt dễ chà nhám và sơn.

Xem F21 →

KHỐI DÀY · CHI TIẾT LỚN · ĐÚC BỀN

F46 · F48 · F160 · F180 · F190

Unfilled series cho khối đúc dày, ít tỏa nhiệt, co ngót thấp. Đúc block, đồ gá khuôn, chi tiết lớn.

Xem F46 →

THÀNH MỎNG · ĐỘ CHẢY CAO

F27 · F31 · F38

Unfilled, độ nhớt cực thấp, chảy vào chi tiết thành mỏng. Phụ kiện mảnh, nắp mỏng, vỏ mỏng <3mm.

Xem F27 →

ĐIỆN GIÓ · CÂN BẰNG CÁNH QUẠT

F512 ⭐ ĐẶC BIỆT

Nhựa PU chuyên dụng rót cân bằng (balance filling) cánh quạt turbine gió. Co ngót siêu thấp, không bọt khí, đóng rắn tại nhiệt độ phòng trong khu vực kín hẹp của cánh.

Xem F512 →

⚠ LƯU Ý BẮT BUỘC — FASTCAST F
  • Pot life 30–90 giây — không giống nhựa epoxy chờ cả tiếng. Phải đổ vào khuôn NGAY sau khi trộn, không dừng lại. Chuẩn bị khuôn hoàn toàn trước khi bắt đầu trộn
  • F50 và F55 là hardener (Part B) — không phải resin độc lập. Phải phối với Part A tương ứng. Kiểm tra TDS để biết mã nào ghép với hardener nào
  • F512 KHÔNG dùng cho prototype thông thường — formulation đặc thù cho cân bằng cánh quạt gió, không phải đúc nhanh hình dạng
  • Nhạy cảm độ ẩm cao — isocyanate phản ứng với hơi nước, tạo bọt CO₂. Bảo quản kín, dùng trong ngày sau khi mở thùng. Khuôn phải khô hoàn toàn

02 // FASTCAST F LÀ GÌ?

ĐÚC NHỰA PU NHANH NHẤT
KHÔNG CẦN MÁY — KHÔNG CẦN BUỒNG CHÂN KHÔNG

Fastcast F là nhựa PU 2K đặc biệt được tối ưu hóa để đổ trực tiếp vào khuôn ở áp suất thường — không cần máy vacuum casting, không cần buồng chân không, không cần oven. Cơ chế hoạt động: nhựa phản ứng nhanh trong lòng khuôn tạo áp suất nội bộ đẩy bọt khí ra ngoài qua đường vent. Pot life cực ngắn (30–90 giây) đảm bảo nhựa chưa kịp đóng rắn khi đổ vào khuôn, nhưng đủ để lấp đầy trước khi phản ứng đạt đỉnh.

0
Thiết bị đặc biệt
30s
Thời gian trộn + đổ
30–60
phút demold

SO SÁNH NHANH: FASTCAST F vs PX
Cần máy vacuum casting?

F: Không ✓
PX: Cần ✗
Tốc độ prototype/ngày

F: 10–20 ✓
PX: 3–6
Chất lượng bề mặt

F: Tốt
PX: Tốt hơn ✓
Mô phỏng nhựa KT chính xác

F: Vừa
PX: Chính xác ✓
Kết luận: F khi cần tốc độ và không có máy vacuum; PX khi cần bề mặt và mô phỏng vật liệu chính xác.

🧗

Dụng cụ thể thao

Tay cầm leo núi, gậy thể thao, phụ kiện cứng chịu mài mòn. F150/F155 là lựa chọn chuẩn.

🎨

Mẫu trưng bày

Prototype hình dạng để trình bày khách hàng, triển lãm, xác nhận thiết kế nhanh. F21/F230 dễ chà nhám.

⚙️

Đồ gá & Fixture

Đồ gá kiểm tra, khuôn đơn chiếc nhỏ, fixture lắp ráp. F46/F48 đúc block đặc, chịu lực.

🧩

Chi tiết thành mỏng

Vỏ mỏng, nắp, phụ kiện mảnh. F27/F31/F38 độ nhớt thấp chảy vào detail mỏng không bị void.

💨

Cân bằng cánh quạt gió

F512 chuyên rót cân bằng rotor turbine gió — ứng dụng đặc thù hoàn toàn khác 16 mã còn lại.

03 // HAI NHÁNH CHÍNH — CÓ & KHÔNG CHẤT ĐỘN

FILLED vs UNFILLED
PHÂN BIỆT QUAN TRỌNG NHẤT

NHÓM 1 // CÓ CHẤT ĐỘN (FILLED)

F150 · F155 · F21 · F230 · F40 · F320

Chất độn khoáng/cellulose phân tán trong matrix PU — màu trắng đục, bề mặt mịn đặc trưng, dễ chà nhám và sơn phủ. Mật độ 1.0–1.15 kg/l (đặc hơn unfilled). Phù hợp chi tiết cần hoàn thiện bề mặt cao.

Màu trắng đục
Dễ chà nhám
Bề mặt mịn
Mật độ ~1.0–1.15
▸ F150/F155 — Tay cầm thể thao, dụng cụ leo núi
▸ F21 — Prototype dễ gia công, sơn hoàn thiện
▸ F230 — Bề mặt cực mịn, dễ chà nhám bậc cao
▸ F40 — Chống mài mòn cao (filled + chất độn cứng)
▸ F320 — Chi tiết kỹ thuật công nghiệp

NHÓM 2 // KHÔNG CHẤT ĐỘN (UNFILLED)

F160 · F180 · F190 · F27 · F31 · F38 · F46 · F48

Không có chất độn khoáng — màu vàng nhạt đến trong, mật độ thấp hơn (0.35–1.05 kg/l tùy mã), tỏa nhiệt phản ứng thấp hơn phù hợp đúc khối dày. Bề mặt ít mịn hơn filled nhưng phù hợp chi tiết nội thất hoặc đúc block.

Vàng nhạt/trong
Đúc khối dày
Ít tỏa nhiệt
Mật độ 0.35–1.05
▸ F27 — Độ chảy cao, chi tiết thành mỏng <3mm
▸ F31/F38 — Thành mỏng, chi tiết mảnh
▸ F46/F48 — Khối dày, mật độ cao, đúc block
▸ F160 — Đóng rắn nhanh, chịu nhiệt nhẹ
▸ F180 — Va đập cao
▸ F190 — Co ngót thấp nhất unfilled

04 // TỪNG SẢN PHẨM — 15 MÃ FASTCAST CHÍNH

CHI TIẾT KỸ THUẬT
& ỨNG DỤNG TỪNG MÃ

NHÓM CÓ CHẤT ĐỘN (FILLED)

F150 // TỐI ƯU THỂ THAO · MÀI MÒN CAO

SikaBiresin® F150

Nhựa PU filled đặc thù cho sản xuất tay cầm leo núi, grip dụng cụ thể thao. Bề mặt mịn, bám tốt vào sơn và coating, chịu mài mòn vừa. Mật độ ~1.1 kg/l, màu trắng đục. Pot life ~40 giây.

FILLED
Thể thao ⭐

Trang sản phẩm →

F155 // CÔNG NGHIỆP · BỀN HƠN F150

SikaBiresin® F155

Filled, tương tự F150 nhưng formulation cho độ bền cơ học và mài mòn cao hơn — phù hợp chi tiết sản xuất công nghiệp chịu lực nhẹ, phụ kiện cứng trong môi trường khắc nghiệt hơn thể thao.

FILLED
Công nghiệp

Trang sản phẩm →

F21 // PROTOTYPE DỄ GIA CÔNG

SikaBiresin® F21

Filled, bề mặt mịn dễ gia công — chà nhám, khoan, phay sau đúc. Màu trắng đục. Phù hợp prototype chức năng cần hoàn thiện bề mặt và sơn màu theo yêu cầu.

FILLED
Dễ gia công

Trang sản phẩm →

F230 // BỀ MẶT MỊN NHẤT — DỄ CHÀ NHÁM

SikaBiresin® F230

Filled, bề mặt mịn nhất nhóm filled — tối ưu cho mẫu trưng bày cần chà nhám lên đến grit 2000 và phủ sơn bóng cao cấp. Thích hợp mẫu automotive styling, mẫu jewellery, mẫu trình khách.

FILLED
Bề mặt cao cấp

Trang sản phẩm →

F40 // CHỐNG MÀI MÒN CAO

SikaBiresin® F40

Filled với chất độn tăng độ cứng và chống mài mòn — cao hơn F21 và F230. Đồ gá kiểm tra mài mòn, phụ kiện ma sát nhẹ, chi tiết tiếp xúc bề mặt thường xuyên.

FILLED
Mài mòn cao

Trang sản phẩm →

F320 // CHI TIẾT KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP

SikaBiresin® F320

Filled cho chi tiết kỹ thuật công nghiệp — cân bằng tốt giữa độ cứng, bền và bề mặt. Prototype linh kiện cơ khí, đồ gá kiểm tra hình dạng, khuôn nhỏ đơn chiếc.

FILLED
Kỹ thuật

Trang sản phẩm →

NHÓM KHÔNG CHẤT ĐỘN (UNFILLED)

F27 // ĐỘ CHẢY CAO · THÀNH MỎNG

SikaBiresin® F27

Unfilled, độ nhớt cực thấp — chảy vào chi tiết thành mỏng <3mm, nắp, phụ kiện mảnh. Màu vàng nhạt trong.

Xem →

F31 // CHI TIẾT THÀNH MỎNG

SikaBiresin® F31

Unfilled, thành mỏng tương tự F27 nhưng formulation khác — thử khi F27 không điền đầy đủ chi tiết cụ thể.

Xem →

F38 // THÀNH MỎNG · BIẾN THỂ

SikaBiresin® F38

Unfilled thành mỏng biến thể — nhóm F27/F31/F38 thường được thử theo chi tiết cụ thể để tìm mã phù hợp nhất.

Xem →

F46 // KHỐI DÀY · ĐẶC CHẮC

SikaBiresin® F46

Unfilled mật độ cao, ít tỏa nhiệt — đúc khối dày >50mm không nứt. Block đồ gá, khuôn nhỏ đúc block.

Xem →

F48 // KHỐI DÀY · BIẾN THỂ F46

SikaBiresin® F48

Unfilled khối dày biến thể của F46 — formulation khác nhẹ. Tham khảo TDS để chọn giữa F46 và F48 theo yêu cầu co ngót.

Xem →

F160 // ĐÓNG RẮN NHANH · CHỊU NHIỆT NHẸ

SikaBiresin® F160

Unfilled, đóng rắn rất nhanh, chịu nhiệt nhẹ hơn mức thường. Prototype cần demold cực nhanh <30 phút.

Xem →

F180 // VA ĐẬP CAO · UNFILLED

SikaBiresin® F180

Unfilled, chịu va đập cao nhất nhóm unfilled. Chi tiết test drop test, vỏ bảo vệ, linh kiện va chạm không cần bề mặt mịn.

Xem →

F190 // CO NGÓT THẤP NHẤT

SikaBiresin® F190

Unfilled, co ngót thấp nhất trong dải F — dùng khi cần giữ kích thước chính xác nhất sau đúc. Prototype kiểm tra dung sai kích thước, đồ gá chính xác.

Xem →

05 // F512 — SẢN PHẨM ĐẶC BIỆT NHẤT DÃY FASTCAST

SikaBiresin® F512

NHỰA PU RÓT CÂN BẰNG
CÁNH QUẠT TURBINE ĐIỆN GIÓ

F512 là nhựa polyurethane đặc thù hoàn toàn — không phải nhựa prototype thông thường. Chức năng: rót vào khoang kín bên trong cánh quạt turbine gió để điều chỉnh phân bố khối lượng (mass balancing), đảm bảo rotor quay đều, giảm rung động và tải trọng fatigue lên trục và vòng bi.

Yêu cầu kỹ thuật cực kỳ nghiêm ngặt: không bọt khí (bọt tạo điểm yếu cơ học trong cánh chịu tải 10–25 năm), co ngót siêu thấp (cân bằng phải đạt chính xác gram), đóng rắn hoàn toàn trong không gian hẹp kín mà không cần oven. Tỷ lệ pha 100:95 — gần 1:1 để dễ định lượng trên công trường.

100:95
Tỷ lệ pha A:B
RT
Đóng rắn nhiệt độ phòng
<0.1%
Co ngót (cực thấp)

Trang sản phẩm F512 →

ỨNG DỤNG ĐIỆN GIÓ CỦA F512
  • Cân bằng tĩnh: rót F512 vào cavity sau khi đo điểm nặng nhẹ của cánh
  • Cân bằng động: điều chỉnh phân bố khối lượng theo chiều dài cánh để triệt tiêu rung
  • Điền kín cavity hẹp: độ nhớt thấp đủ để chảy vào vùng cánh hẹp, không cần áp suất
  • Bền 20+ năm: đóng rắn hoàn toàn trong điều kiện thực địa, không co giãn theo nhiệt độ vận hành turbine
LIÊN KẾT ĐIỆN GIÓ

F512 là một phần trong giải pháp composite điện gió tổng thể của Hoá chất PT — cùng với nhựa infusion CR80/CR120 cho lớp laminate cánh quạt và SikaForce®-436 cho kết dính kết cấu.

Giải pháp Điện gió →

06 // BẢNG THÔNG SỐ TRA CỨU NHANH

17 SẢN PHẨM F SERIES
BẢNG TRA CỨU ĐẦY ĐỦ

* Các giá trị pot life và demold thay đổi theo nhiệt độ môi trường và khối lượng mẻ trộn. Tra TDS chính xác trước khi sản xuất.

Loại Pot life Demold Màu Điểm nổi bật Link
NHÓM CÓ CHẤT ĐỘN (FILLED)
F150 Filled ~40 giây ~30 phút Trắng đục Tay cầm thể thao, leo núi ⭐
F155 Filled ~45 giây ~35 phút Trắng đục Công nghiệp, mài mòn cao hơn F150
F21 Filled ~60 giây ~45 phút Trắng đục Prototype dễ gia công, dễ sơn
F230 Filled ~60 giây ~45 phút Trắng đục Bề mặt mịn nhất, mẫu trưng bày cao cấp
F40 Filled ~50 giây ~40 phút Trắng đục Chống mài mòn cao nhất nhóm filled
F320 Filled ~60 giây ~45 phút Trắng đục Chi tiết kỹ thuật công nghiệp
NHÓM KHÔNG CHẤT ĐỘN (UNFILLED)
F27 Unfilled ~45 giây ~35 phút Vàng trong Độ chảy cao nhất — thành mỏng <3mm
F31 Unfilled ~40 giây ~30 phút Vàng trong Thành mỏng, biến thể F27
F38 Unfilled ~35 giây ~30 phút Vàng trong Thành mỏng, biến thể F31
F46 Unfilled ~90 giây ~60 phút Vàng đục Khối dày, pot life dài nhất nhóm unfilled
F48 Unfilled ~90 giây ~60 phút Vàng đục Khối dày biến thể F46, co ngót thấp hơn
F160 Unfilled ~30 giây ~25 phút Vàng trong Đóng rắn nhanh nhất dải F, chịu nhiệt nhẹ
F180 Unfilled ~45 giây ~35 phút Vàng trong Va đập cao nhất nhóm unfilled
F190 Unfilled ~60 giây ~50 phút Vàng trong Co ngót thấp nhất unfilled
HARDENER (CHẤT ĐÓNG RẮN DÙNG CHUNG)
F50 Hardener B Chất đóng rắn tiêu chuẩn cho dải F. Phối theo tỷ lệ TDS từng mã resin A
F55 Hardener B Hardener thay thế/đặc thù cho một số mã. Xem TDS từng sản phẩm để biết dùng F50 hay F55
ĐẶC BIỆT — CÂN BẰNG CÁNH QUẠT ĐIỆN GIÓ
F512 ⭐ Điện gió ~120 giây ~60 phút Trắng đục Rót cân bằng cánh quạt turbine gió. Tỷ lệ 100:95. Co ngót <0.1%

07 // QUY TRÌNH ĐÚC FASTCAST — TỪNG BƯỚC

TỪ NHỰA RA CHI TIẾT
TRONG DƯỚI 1 GIỜ

01

CHUẨN BỊ KHUÔN

Phủ release agent lên khuôn (polyurethane hoặc silicone). Đảm bảo khuôn hoàn toàn khô — Fastcast PU cực nhạy ẩm. Bố trí lỗ rót và lỗ thoát khí.

02

CÂN NHỰA

Cân riêng Part A và Part B vào hai cup theo đúng tỷ lệ TDS. Hâm nhẹ đến 25–30°C nếu nhiệt độ phòng <20°C. Chuẩn bị xong khuôn trước — không chờ sau khi trộn.

03

TRỘN & ĐỔ NGAY

10–15 giây trộn mạnh, đổ vào khuôn ngay lập tức. Toàn bộ quá trình từ đổ B vào A đến khuôn đầy không quá 30 giây. Đổ chậm tránh tạo bọt.

04

ĐÓNG RẮN

Đặt khuôn vào lò 40–60°C để tăng tốc đóng rắn (tùy chọn — không bắt buộc). Ở nhiệt độ phòng 25°C: demold sau 30–60 phút tùy mã. Filled nhanh hơn unfilled.

05

THÁO KHUÔN & HOÀN THIỆN

Tháo khuôn khi chi tiết đủ cứng (không dính tay). Tiếp tục đóng rắn hoàn toàn ở nhiệt độ phòng 24h. Chà nhám + sơn (filled) hoặc để nguyên (unfilled).

KHUÔN PHÙ HỢP VỚI FASTCAST F
  • ▸ Silicone RTV (SI291, SI255, SI125) — phổ biến nhất
  • ▸ Polyurethane khuôn (từ Fastcast F đúc lại)
  • ▸ Gỗ, nhựa, thạch cao — phải phủ release agent
  • Không dùng khuôn silicone condensation (amin-cure) — ức chế PU
LỖI THƯỜNG GẶP
  • Bọt khí nhiều → khuôn bị ẩm hoặc nhựa tiếp xúc không khí ẩm quá lâu
  • Nhựa không đóng rắn → sai tỷ lệ A:B hoặc khuôn silicone amin ức chế PU
  • Chi tiết dính khuôn → thiếu release agent hoặc release agent chưa khô hẳn
  • Bề mặt lỗ rỗ → trộn quá mạnh tạo bọt, đổ quá nhanh

08 // FASTCAST F vs VACUUM CASTING PX — CHỌN ĐÚNG

KHI NÀO CHỌN F,
KHI NÀO CHỌN PX?

Tình huống Chọn Fastcast F Chọn PX (Vacuum Casting)
Không có máy vacuum casting ✓ Fastcast F ✗ Không được
Cần 5–20 mẫu/ngày (tốc độ cao) ✓ Fastcast F PX chậm hơn
Cần bề mặt bóng mịn hoàn hảo như injection molding F tốt nhưng kém PX ✓ PX tốt hơn
Cần mô phỏng chính xác ABS Shore D 75, HDT 60°C F mô phỏng thô hơn ✓ PX chính xác hơn
Mẫu trưng bày, triển lãm (cần sơn hoàn thiện) ✓ F230 / F21 (filled) PX cũng OK nhưng tốn hơn
Cần HDT >100°C (PX HT series) ✗ F không đạt ✓ PX223/234/235 HT
Cân bằng cánh quạt điện gió ✓ F512 (chuyên dụng) ✗ PX không phù hợp

ĐỊNH VỊ POT LIFE — NHANH ĐẾN CHẬM
F160 / F38 — Nhanh nhất~30 giây
F150 / F31 / F27 — Nhanh~35–45 giây
F21 / F230 / F40 / F320 — Trung bình~50–60 giây
F46 / F48 / F190 — Chậm nhất nhóm F~90 giây
F512 — Dài nhất (đặc thù điện gió)~120 giây
PX vacuum casting (để so sánh)~90 giây trong buồng chân không

09 // CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Q&A — FASTCAST F
TỪ XƯỞNG PROTOTYPE, THỂ THAO & ĐIỆN GIÓ

Q: Tôi muốn làm tay cầm gậy leo núi composite — dùng F150 hay F155, có thể tự làm khuôn không?
A: F150 cho tay cầm thể thao là lựa chọn kinh điển nhất dải Fastcast — màu trắng đục, bề mặt mịn đặc trưng cho grip, dễ sơn màu hoặc in logo. Dùng F155 nếu cần độ bền mài mòn cao hơn (ứng dụng công nghiệp/bán chuyên nghiệp). Khuôn: có thể tự làm bằng SikaBiresin® SI255 hoặc SI125 từ mẫu gỗ hoặc SLA in 3D. Lưu ý: sử dụng silicone condensation (SI125/SI255) với Fastcast PU — khác với khuyến cáo dùng SI291 platinum cho vacuum casting PX. Liên hệ Hoá chất PT để tư vấn quy trình cụ thể: 0961 76 96 46.
Q: Pot life Fastcast chỉ 30–60 giây — tôi có thể tăng pot life lên không để đổ khuôn lớn hơn?
A: Có thể kéo dài pot life bằng: (1) Hạ nhiệt độ của cả Part A và Part B xuống 15–18°C trước khi trộn (làm lạnh trong tủ lạnh 30 phút); (2) Chọn mã F có pot life dài hơn: F46/F48 (~90 giây) hoặc F190 (~60 giây) thay vì F150 (~40 giây); (3) Trộn lượng nhỏ hơn (nhiều lô thay vì một lô lớn) — khối lượng lớn tỏa nhiệt làm rút ngắn pot life. Không thể dùng retarder cho Fastcast PU như epoxy — phản ứng PU isocyanate rất nhạy cảm với chất phụ gia bên ngoài.
Q: F512 cân bằng cánh quạt — tôi cần rót bao nhiêu, và làm sao biết đã cân bằng đúng?
A: Lượng F512 cần rót được xác định bởi kỹ sư cân bằng sau khi đo unbalance của rotor bằng thiết bị cân bằng chuyên dụng (dynamic balancing machine). Thiết bị cho biết vị trí (góc) và khối lượng cần thêm — từ đó tính ra lượng F512 cần rót vào cavity tương ứng (biết mật độ nhựa đã đóng rắn). Quy trình: đo unbalance → tính lượng F512 → rót → đợi đóng rắn 60–90 phút → đo lại unbalance. Lặp lại nếu chưa đạt tiêu chuẩn ISO 1940-1. Hoá chất PT hỗ trợ tư vấn kỹ thuật cho đơn vị vận hành turbine: 0961 76 96 46.
Q: Nhựa Fastcast F bị bọt nhiều, bề mặt rỗ tổ ong — nguyên nhân và cách khắc phục?
A: Bọt khí trong Fastcast F có hai nguyên nhân chính: (1) Ẩm trong khuôn — nhựa PU isocyanate phản ứng với nước tạo CO₂. Khắc phục: sấy khuôn 60°C/30 phút trước khi đúc, chắc chắn release agent đã khô hoàn toàn; (2) Ẩm trong nhựa — nhựa bảo quản không kín bị hút ẩm. Khắc phục: dùng nhựa trong ngày sau khi mở thùng, đậy kín ngay sau khi lấy, thêm silica gel vào thùng chứa. Một số bọt nhỏ trong Fastcast F là bình thường (khác với vacuum casting PX cần không có void) — nếu nhiều hơn 5–10% bề mặt rỗ, xem lại hai nguyên nhân trên.
Q: Tôi cần mẫu trưng bày cho triển lãm — nên dùng F230 hay F21, và cần sơn gì để có bề mặt bóng?
A: Cho mẫu trưng bày triển lãm chất lượng cao, F230 tốt hơn F21 — bề mặt mịn hơn, chà nhám lên đến grit 2000 dễ dàng. Quy trình hoàn thiện: (1) Đúc F230, demold sau 45 phút; (2) Đợi đóng rắn 24h hoàn toàn; (3) Chà nhám: 120 → 240 → 400 → 800 → 1200 → 2000 grit; (4) Phủ lót sơn (epoxy primer); (5) Sơn màu polyurethane 2K (PU paint — bám tốt nhất trên Fastcast PU); (6) Clearcoat bóng. Kết quả: bề mặt tương đương sản phẩm nhựa injection molding sơn xưởng. Tư vấn sơn tương thích: 0961 76 96 46.
Q: F50 và F55 là gì, tôi cần mua riêng không hay đã có trong bộ sản phẩm?
A: F50 và F55 là hardener (Part B) dùng cho hệ Fastcast F. Thông thường khi mua một mã Fastcast F (ví dụ F21 hoặc F150), sản phẩm được cung cấp dưới dạng bộ 2K (Part A + Part B) — Part B có thể là F50 hoặc F55 tùy mã. Tuy nhiên trong một số trường hợp (mua Part A và Part B riêng để điều chỉnh lượng), F50/F55 được bán độc lập. Xem TDS từng mã Fastcast để biết cần hardener nào, tỷ lệ pha bao nhiêu. Hoá chất PT tư vấn cụ thể khi đặt hàng: 0961 76 96 46.
Q: Fastcast F có thể đổ vào khuôn kim loại (nhôm) không? Cần xử lý bề mặt khuôn gì?
A: Khuôn nhôm hoạt động tốt với Fastcast F, thậm chí tốt hơn khuôn nhựa vì dẫn nhiệt tốt giúp đóng rắn đều và nhanh. Xử lý bắt buộc: phủ release agent wax-based hoặc PVA lên toàn bộ bề mặt khuôn nhôm trước mỗi lần đúc — PU bám rất chặt vào kim loại nếu không có release agent, rất khó tháo. Không cần sấy khuôn nhôm đặc biệt nếu khô và sạch. Ưu điểm khuôn nhôm: bề mặt sắc nét hơn khuôn silicone, tuổi thọ cao hơn nhiều (>1000 lần đúc vs 20–50 lần của khuôn silicone).
Q: Mua Fastcast F series ở Hà Nội/TP.HCM, có giao số lượng nhỏ dùng thử không?
A: Hoá chất Xây dựng PT là đơn vị nhập khẩu và phân phối trực tiếp toàn bộ dải SikaBiresin® Fastcast F tại Việt Nam (MST 0402052135). Pack nhỏ nhất: 1 set 2K (Part A + Part B, thường 1kg hoặc 2kg tùy mã). Kho TP.HCM, Đà Nẵng, Hà Nội — giao toàn quốc 3–5 ngày. Đối với mã ít phổ biến (F46, F48, F512, F27…) có thể cần đặt trước 3–7 ngày làm việc. Báo giá trong 2h: 0961 76 96 46 hoặc Zalo →

TƯ VẤN NHỰA FASTCAST F

CẦN TƯ VẤN
ĐÚC NHANH FASTCAST?

Chia sẻ ứng dụng (thể thao, prototype, điện gió…), yêu cầu bề mặt, kích thước chi tiết — kỹ sư Hoá chất PT sẽ chọn đúng mã F và tư vấn khuôn phù hợp trong 2 giờ làm việc.

pt@hoachatpt.com  |  hoachatpt.com  |  MST: 0402052135

Để lại một bình luận