BẠN CẦN GÌ?
5 NHÓM ỨNG DỤNG CHÍNH
Fastcast F chọn theo ứng dụng cuối và yêu cầu bề mặt, không phải theo vật liệu mô phỏng (khác PX). Hai quyết định đầu tiên: (1) Cần bề mặt mịn, sơn được, chà nhám được? → chọn dòng có chất độn (filled). (2) Cần đúc khối lớn/dày, foam nhẹ? → chọn dòng không chất độn (unfilled).
F150 · F155
Tay cầm leo núi, cán dụng cụ thể thao, phụ kiện cứng chịu mài mòn. Filled, bề mặt mịn đặc trưng.
F21 · F230 · F40 · F320
Filled series cho prototype chức năng, mẫu trưng bày, chi tiết cơ khí nhỏ. Bề mặt dễ chà nhám và sơn.
F46 · F48 · F160 · F180 · F190
Unfilled series cho khối đúc dày, ít tỏa nhiệt, co ngót thấp. Đúc block, đồ gá khuôn, chi tiết lớn.
F27 · F31 · F38
Unfilled, độ nhớt cực thấp, chảy vào chi tiết thành mỏng. Phụ kiện mảnh, nắp mỏng, vỏ mỏng <3mm.
F512 ⭐ ĐẶC BIỆT
Nhựa PU chuyên dụng rót cân bằng (balance filling) cánh quạt turbine gió. Co ngót siêu thấp, không bọt khí, đóng rắn tại nhiệt độ phòng trong khu vực kín hẹp của cánh.
- ✗ Pot life 30–90 giây — không giống nhựa epoxy chờ cả tiếng. Phải đổ vào khuôn NGAY sau khi trộn, không dừng lại. Chuẩn bị khuôn hoàn toàn trước khi bắt đầu trộn
- ✗ F50 và F55 là hardener (Part B) — không phải resin độc lập. Phải phối với Part A tương ứng. Kiểm tra TDS để biết mã nào ghép với hardener nào
- ✗ F512 KHÔNG dùng cho prototype thông thường — formulation đặc thù cho cân bằng cánh quạt gió, không phải đúc nhanh hình dạng
- ✗ Nhạy cảm độ ẩm cao — isocyanate phản ứng với hơi nước, tạo bọt CO₂. Bảo quản kín, dùng trong ngày sau khi mở thùng. Khuôn phải khô hoàn toàn
ĐÚC NHỰA PU NHANH NHẤT
KHÔNG CẦN MÁY — KHÔNG CẦN BUỒNG CHÂN KHÔNG
Fastcast F là nhựa PU 2K đặc biệt được tối ưu hóa để đổ trực tiếp vào khuôn ở áp suất thường — không cần máy vacuum casting, không cần buồng chân không, không cần oven. Cơ chế hoạt động: nhựa phản ứng nhanh trong lòng khuôn tạo áp suất nội bộ đẩy bọt khí ra ngoài qua đường vent. Pot life cực ngắn (30–90 giây) đảm bảo nhựa chưa kịp đóng rắn khi đổ vào khuôn, nhưng đủ để lấp đầy trước khi phản ứng đạt đỉnh.
PX: Cần ✗
PX: 3–6
PX: Tốt hơn ✓
PX: Chính xác ✓
Dụng cụ thể thao
Tay cầm leo núi, gậy thể thao, phụ kiện cứng chịu mài mòn. F150/F155 là lựa chọn chuẩn.
Mẫu trưng bày
Prototype hình dạng để trình bày khách hàng, triển lãm, xác nhận thiết kế nhanh. F21/F230 dễ chà nhám.
Đồ gá & Fixture
Đồ gá kiểm tra, khuôn đơn chiếc nhỏ, fixture lắp ráp. F46/F48 đúc block đặc, chịu lực.
Chi tiết thành mỏng
Vỏ mỏng, nắp, phụ kiện mảnh. F27/F31/F38 độ nhớt thấp chảy vào detail mỏng không bị void.
Cân bằng cánh quạt gió
F512 chuyên rót cân bằng rotor turbine gió — ứng dụng đặc thù hoàn toàn khác 16 mã còn lại.
FILLED vs UNFILLED
PHÂN BIỆT QUAN TRỌNG NHẤT
F150 · F155 · F21 · F230 · F40 · F320
Chất độn khoáng/cellulose phân tán trong matrix PU — màu trắng đục, bề mặt mịn đặc trưng, dễ chà nhám và sơn phủ. Mật độ 1.0–1.15 kg/l (đặc hơn unfilled). Phù hợp chi tiết cần hoàn thiện bề mặt cao.
Dễ chà nhám
Bề mặt mịn
Mật độ ~1.0–1.15
F160 · F180 · F190 · F27 · F31 · F38 · F46 · F48
Không có chất độn khoáng — màu vàng nhạt đến trong, mật độ thấp hơn (0.35–1.05 kg/l tùy mã), tỏa nhiệt phản ứng thấp hơn phù hợp đúc khối dày. Bề mặt ít mịn hơn filled nhưng phù hợp chi tiết nội thất hoặc đúc block.
Đúc khối dày
Ít tỏa nhiệt
Mật độ 0.35–1.05
CHI TIẾT KỸ THUẬT
& ỨNG DỤNG TỪNG MÃ
NHÓM CÓ CHẤT ĐỘN (FILLED)
SikaBiresin® F150
Nhựa PU filled đặc thù cho sản xuất tay cầm leo núi, grip dụng cụ thể thao. Bề mặt mịn, bám tốt vào sơn và coating, chịu mài mòn vừa. Mật độ ~1.1 kg/l, màu trắng đục. Pot life ~40 giây.
Thể thao ⭐
SikaBiresin® F155
Filled, tương tự F150 nhưng formulation cho độ bền cơ học và mài mòn cao hơn — phù hợp chi tiết sản xuất công nghiệp chịu lực nhẹ, phụ kiện cứng trong môi trường khắc nghiệt hơn thể thao.
Công nghiệp
SikaBiresin® F21
Filled, bề mặt mịn dễ gia công — chà nhám, khoan, phay sau đúc. Màu trắng đục. Phù hợp prototype chức năng cần hoàn thiện bề mặt và sơn màu theo yêu cầu.
Dễ gia công
SikaBiresin® F230
Filled, bề mặt mịn nhất nhóm filled — tối ưu cho mẫu trưng bày cần chà nhám lên đến grit 2000 và phủ sơn bóng cao cấp. Thích hợp mẫu automotive styling, mẫu jewellery, mẫu trình khách.
Bề mặt cao cấp
SikaBiresin® F40
Filled với chất độn tăng độ cứng và chống mài mòn — cao hơn F21 và F230. Đồ gá kiểm tra mài mòn, phụ kiện ma sát nhẹ, chi tiết tiếp xúc bề mặt thường xuyên.
Mài mòn cao
SikaBiresin® F320
Filled cho chi tiết kỹ thuật công nghiệp — cân bằng tốt giữa độ cứng, bền và bề mặt. Prototype linh kiện cơ khí, đồ gá kiểm tra hình dạng, khuôn nhỏ đơn chiếc.
Kỹ thuật
NHÓM KHÔNG CHẤT ĐỘN (UNFILLED)
SikaBiresin® F27
Unfilled, độ nhớt cực thấp — chảy vào chi tiết thành mỏng <3mm, nắp, phụ kiện mảnh. Màu vàng nhạt trong.
SikaBiresin® F31
Unfilled, thành mỏng tương tự F27 nhưng formulation khác — thử khi F27 không điền đầy đủ chi tiết cụ thể.
SikaBiresin® F38
Unfilled thành mỏng biến thể — nhóm F27/F31/F38 thường được thử theo chi tiết cụ thể để tìm mã phù hợp nhất.
SikaBiresin® F46
Unfilled mật độ cao, ít tỏa nhiệt — đúc khối dày >50mm không nứt. Block đồ gá, khuôn nhỏ đúc block.
SikaBiresin® F48
Unfilled khối dày biến thể của F46 — formulation khác nhẹ. Tham khảo TDS để chọn giữa F46 và F48 theo yêu cầu co ngót.
SikaBiresin® F160
Unfilled, đóng rắn rất nhanh, chịu nhiệt nhẹ hơn mức thường. Prototype cần demold cực nhanh <30 phút.
SikaBiresin® F180
Unfilled, chịu va đập cao nhất nhóm unfilled. Chi tiết test drop test, vỏ bảo vệ, linh kiện va chạm không cần bề mặt mịn.
SikaBiresin® F190
Unfilled, co ngót thấp nhất trong dải F — dùng khi cần giữ kích thước chính xác nhất sau đúc. Prototype kiểm tra dung sai kích thước, đồ gá chính xác.
SikaBiresin® F512
NHỰA PU RÓT CÂN BẰNG
CÁNH QUẠT TURBINE ĐIỆN GIÓ
F512 là nhựa polyurethane đặc thù hoàn toàn — không phải nhựa prototype thông thường. Chức năng: rót vào khoang kín bên trong cánh quạt turbine gió để điều chỉnh phân bố khối lượng (mass balancing), đảm bảo rotor quay đều, giảm rung động và tải trọng fatigue lên trục và vòng bi.
Yêu cầu kỹ thuật cực kỳ nghiêm ngặt: không bọt khí (bọt tạo điểm yếu cơ học trong cánh chịu tải 10–25 năm), co ngót siêu thấp (cân bằng phải đạt chính xác gram), đóng rắn hoàn toàn trong không gian hẹp kín mà không cần oven. Tỷ lệ pha 100:95 — gần 1:1 để dễ định lượng trên công trường.
- ▸ Cân bằng tĩnh: rót F512 vào cavity sau khi đo điểm nặng nhẹ của cánh
- ▸ Cân bằng động: điều chỉnh phân bố khối lượng theo chiều dài cánh để triệt tiêu rung
- ▸ Điền kín cavity hẹp: độ nhớt thấp đủ để chảy vào vùng cánh hẹp, không cần áp suất
- ▸ Bền 20+ năm: đóng rắn hoàn toàn trong điều kiện thực địa, không co giãn theo nhiệt độ vận hành turbine
F512 là một phần trong giải pháp composite điện gió tổng thể của Hoá chất PT — cùng với nhựa infusion CR80/CR120 cho lớp laminate cánh quạt và SikaForce®-436 cho kết dính kết cấu.
17 SẢN PHẨM F SERIES
BẢNG TRA CỨU ĐẦY ĐỦ
* Các giá trị pot life và demold thay đổi theo nhiệt độ môi trường và khối lượng mẻ trộn. Tra TDS chính xác trước khi sản xuất.
| Mã | Loại | Pot life | Demold | Màu | Điểm nổi bật | Link |
|---|---|---|---|---|---|---|
| NHÓM CÓ CHẤT ĐỘN (FILLED) | ||||||
| F150 | Filled | ~40 giây | ~30 phút | Trắng đục | Tay cầm thể thao, leo núi ⭐ | → |
| F155 | Filled | ~45 giây | ~35 phút | Trắng đục | Công nghiệp, mài mòn cao hơn F150 | → |
| F21 | Filled | ~60 giây | ~45 phút | Trắng đục | Prototype dễ gia công, dễ sơn | → |
| F230 | Filled | ~60 giây | ~45 phút | Trắng đục | Bề mặt mịn nhất, mẫu trưng bày cao cấp | → |
| F40 | Filled | ~50 giây | ~40 phút | Trắng đục | Chống mài mòn cao nhất nhóm filled | → |
| F320 | Filled | ~60 giây | ~45 phút | Trắng đục | Chi tiết kỹ thuật công nghiệp | → |
| NHÓM KHÔNG CHẤT ĐỘN (UNFILLED) | ||||||
| F27 | Unfilled | ~45 giây | ~35 phút | Vàng trong | Độ chảy cao nhất — thành mỏng <3mm | → |
| F31 | Unfilled | ~40 giây | ~30 phút | Vàng trong | Thành mỏng, biến thể F27 | → |
| F38 | Unfilled | ~35 giây | ~30 phút | Vàng trong | Thành mỏng, biến thể F31 | → |
| F46 | Unfilled | ~90 giây | ~60 phút | Vàng đục | Khối dày, pot life dài nhất nhóm unfilled | → |
| F48 | Unfilled | ~90 giây | ~60 phút | Vàng đục | Khối dày biến thể F46, co ngót thấp hơn | → |
| F160 | Unfilled | ~30 giây | ~25 phút | Vàng trong | Đóng rắn nhanh nhất dải F, chịu nhiệt nhẹ | → |
| F180 | Unfilled | ~45 giây | ~35 phút | Vàng trong | Va đập cao nhất nhóm unfilled | → |
| F190 | Unfilled | ~60 giây | ~50 phút | Vàng trong | Co ngót thấp nhất unfilled | → |
| HARDENER (CHẤT ĐÓNG RẮN DÙNG CHUNG) | ||||||
| F50 | Hardener B | Chất đóng rắn tiêu chuẩn cho dải F. Phối theo tỷ lệ TDS từng mã resin A | → | |||
| F55 | Hardener B | Hardener thay thế/đặc thù cho một số mã. Xem TDS từng sản phẩm để biết dùng F50 hay F55 | → | |||
| ĐẶC BIỆT — CÂN BẰNG CÁNH QUẠT ĐIỆN GIÓ | ||||||
| F512 ⭐ | Điện gió | ~120 giây | ~60 phút | Trắng đục | Rót cân bằng cánh quạt turbine gió. Tỷ lệ 100:95. Co ngót <0.1% | → |
TỪ NHỰA RA CHI TIẾT
TRONG DƯỚI 1 GIỜ
CHUẨN BỊ KHUÔN
Phủ release agent lên khuôn (polyurethane hoặc silicone). Đảm bảo khuôn hoàn toàn khô — Fastcast PU cực nhạy ẩm. Bố trí lỗ rót và lỗ thoát khí.
CÂN NHỰA
Cân riêng Part A và Part B vào hai cup theo đúng tỷ lệ TDS. Hâm nhẹ đến 25–30°C nếu nhiệt độ phòng <20°C. Chuẩn bị xong khuôn trước — không chờ sau khi trộn.
TRỘN & ĐỔ NGAY
10–15 giây trộn mạnh, đổ vào khuôn ngay lập tức. Toàn bộ quá trình từ đổ B vào A đến khuôn đầy không quá 30 giây. Đổ chậm tránh tạo bọt.
ĐÓNG RẮN
Đặt khuôn vào lò 40–60°C để tăng tốc đóng rắn (tùy chọn — không bắt buộc). Ở nhiệt độ phòng 25°C: demold sau 30–60 phút tùy mã. Filled nhanh hơn unfilled.
THÁO KHUÔN & HOÀN THIỆN
Tháo khuôn khi chi tiết đủ cứng (không dính tay). Tiếp tục đóng rắn hoàn toàn ở nhiệt độ phòng 24h. Chà nhám + sơn (filled) hoặc để nguyên (unfilled).
- ▸ Silicone RTV (SI291, SI255, SI125) — phổ biến nhất
- ▸ Polyurethane khuôn (từ Fastcast F đúc lại)
- ▸ Gỗ, nhựa, thạch cao — phải phủ release agent
- ▸ Không dùng khuôn silicone condensation (amin-cure) — ức chế PU
- ▸ Bọt khí nhiều → khuôn bị ẩm hoặc nhựa tiếp xúc không khí ẩm quá lâu
- ▸ Nhựa không đóng rắn → sai tỷ lệ A:B hoặc khuôn silicone amin ức chế PU
- ▸ Chi tiết dính khuôn → thiếu release agent hoặc release agent chưa khô hẳn
- ▸ Bề mặt lỗ rỗ → trộn quá mạnh tạo bọt, đổ quá nhanh
KHI NÀO CHỌN F,
KHI NÀO CHỌN PX?
| Tình huống | Chọn Fastcast F | Chọn PX (Vacuum Casting) |
|---|---|---|
| Không có máy vacuum casting | ✓ Fastcast F | ✗ Không được |
| Cần 5–20 mẫu/ngày (tốc độ cao) | ✓ Fastcast F | PX chậm hơn |
| Cần bề mặt bóng mịn hoàn hảo như injection molding | F tốt nhưng kém PX | ✓ PX tốt hơn |
| Cần mô phỏng chính xác ABS Shore D 75, HDT 60°C | F mô phỏng thô hơn | ✓ PX chính xác hơn |
| Mẫu trưng bày, triển lãm (cần sơn hoàn thiện) | ✓ F230 / F21 (filled) | PX cũng OK nhưng tốn hơn |
| Cần HDT >100°C (PX HT series) | ✗ F không đạt | ✓ PX223/234/235 HT |
| Cân bằng cánh quạt điện gió | ✓ F512 (chuyên dụng) | ✗ PX không phù hợp |
Q&A — FASTCAST F
TỪ XƯỞNG PROTOTYPE, THỂ THAO & ĐIỆN GIÓ
HOÀN THIỆN
HỆ SINH THÁI FASTCAST
CẦN TƯ VẤN
ĐÚC NHANH FASTCAST?
Chia sẻ ứng dụng (thể thao, prototype, điện gió…), yêu cầu bề mặt, kích thước chi tiết — kỹ sư Hoá chất PT sẽ chọn đúng mã F và tư vấn khuôn phù hợp trong 2 giờ làm việc.

