BẠN CẦN MÔ PHỎNG
LOẠI NHỰA KỸ THUẬT NÀO?
Logic chọn nhựa PX ngược với composite: không chọn theo quy trình — tất cả đều dùng máy vacuum casting — mà chọn theo tính chất cơ lý của vật liệu cần mô phỏng. Sản phẩm cuối cần mềm như TPE hay cứng như ABS? Cần trong suốt hay đục màu? Cần HDT >100°C hay không?
PX221
Shore D 75, màu trắng sữa, va đập tốt. Mô phỏng ABS tiêu chuẩn. Phổ biến nhất trong dải PX.
PX226 / PX212 L5
Shore D 80–85, cứng hơn PX221, màu trắng đục. Phù hợp chi tiết cơ khí chịu lực nhẹ.
PX205
Shore D 60–65, bán cứng, độ giãn dài cao. Nắp snap-fit, vỏ linh kiện cần độ đàn hồi nhẹ.
PX22 / PX280
Shore A 40–60, đàn hồi cao, mềm như cao su. Gioăng, tay cầm overmold, vỏ bọc bảo vệ.
PX223 HT · PX234 HT · PX235 HT
HDT 120–160°C sau post-cure. Linh kiện dưới nắp capo, gần nguồn nhiệt, chi tiết test nhiệt.
PX521 + PX522/523
Hệ 3 thành phần trong suốt — vỏ đèn, mặt đồng hồ, lense prototype, mẫu trưng bày trong suốt.
- ✗ Nhựa PX KHÔNG dùng được nếu không có máy vacuum casting — cần buồng chân không để degass và loại bọt khí hoàn toàn. Đổ tự do ở áp suất thường sẽ có void lớn, bề mặt rỗ
- ✗ Không thể thay thế bằng Fastcast F nếu cần bề mặt bóng mịn như injection molding — Fastcast F đổ tự do, bề mặt kém hơn PX trong khuôn silicone
- ✗ PX HT series bắt buộc post-cure nhiệt mới đạt HDT cao — không post-cure thì HDT chỉ 60–80°C dù là “HT”
- ✗ Khuôn silicone phải tương thích — dùng SikaBiresin® SI291 (silicone platinum) cho PX series, tránh silicone condensation (SI125) vì có thể ức chế đóng rắn PU
TẠI SAO VACUUM CASTING
TRƯỚC KHI ĐẦU TƯ KHUÔN INJECTION?
Khuôn injection molding thép cho một sản phẩm nhựa tốn 200–500 triệu đồng trở lên và mất 4–8 tuần sản xuất. Nếu thiết kế có lỗi, chi phí sửa khuôn hoặc làm lại khuôn rất lớn. Vacuum casting với nhựa PX cho phép sản xuất 5–50 chi tiết prototype chất lượng gần bằng injection trong 2–3 ngày với chi phí thấp hơn 10–20 lần — đủ để kiểm tra thiết kế, test chức năng, trình bày cho khách hàng, và phê duyệt trước khi đặt khuôn thép.
| Tiêu chí | Vacuum Casting PX | Injection Molding thép |
|---|---|---|
| Thời gian từ file 3D → chi tiết | 2–3 ngày | 4–8 tuần |
| Chi phí khuôn | 2–10 triệu / khuôn silicon | 200–500+ triệu / khuôn thép |
| Số lượng tối thiểu | 1 chi tiết | Thường >500–1.000 chi tiết |
| Chất lượng bề mặt | Ra n°, tương đương injection | Tốt hơn (khuôn thép) |
| Phù hợp nhất | Prototyping, design validation, <50 chiếc | Sản xuất hàng loạt >500 chiếc |
4 NHÓM THEO
ĐỘ CỨNG & TÍNH NĂNG
Shore A 40–60
Mô phỏng TPE, cao su mềm, silicone cứng. Tay cầm overmold, gioăng, lớp bảo vệ linh kiện.
- ▸ PX22 (Shore A 40 — mềm nhất)
- ▸ PX280 (Shore A 60 — đàn hồi cao)
Shore D 55–85
Mô phỏng PP, ABS, PC. Vỏ hộp điện tử, chi tiết cơ khí, nắp snap-fit, prototype chức năng.
- ▸ PX205 (Shore D 55 — PP-like)
- ▸ PX221 (Shore D 75 — ABS-like) ⭐
- ▸ PX212 L5 (Shore D 80)
- ▸ PX225 L4 (Shore D 80 — cứng)
- ▸ PX226 (Shore D 85 — cứng nhất nhóm)
- ▸ PX245 (Shore D 80 — va đập cao)
- ▸ PX300 (Shore D 75 — đa năng)
- ▸ PX331 (Shore D 70 — chuyên dụng)
HDT 120–160°C
Mô phỏng PPS, PA66 GF. Linh kiện nóng ô tô, test nhiệt, chi tiết gần nguồn nhiệt. Bắt buộc post-cure.
- ▸ PX223 HT (HDT ~120°C)
- ▸ PX234 HT (HDT ~140°C)
- ▸ PX235 HT (HDT ~160°C — cao nhất)
Optical Clear PU
Mô phỏng PC trong suốt, PMMA. Vỏ đèn ô tô, mặt đồng hồ, lens, chi tiết optical, mẫu trưng bày.
- ▸ PX521 Part A (ISO — gốc isocyanate)
- ▸ PX522 Part B (mỏng, <20mm)
- ▸ PX523 Part B (dày, >20mm — ít toả nhiệt)
14 SẢN PHẨM PX
CHI TIẾT KỸ THUẬT
NHÓM A — MỀM & ĐÀN HỒI (Shore A)
SikaBiresin® PX22
PU vacuum casting mềm nhất dải — Shore A 40, co giãn đến 200%, mô phỏng silicone cứng hoặc cao su mềm. Tay cầm mềm (overmold prototype), đệm giảm chấn, gioăng kín. Màu tự nhiên vàng nhạt.
Elongation ~200%
SikaBiresin® PX280
Shore A 60, cứng hơn PX22 nhưng vẫn đàn hồi tốt. Mô phỏng TPE mềm, vỏ bọc dây điện, gioăng phức tạp, linh kiện giảm rung. Độ giãn dài cao, không nứt vỡ khi uốn gập.
TPE-like
NHÓM B — BÁN CỨNG → CỨNG (Shore D 55–85)
SikaBiresin® PX205
Bán cứng Shore D 55, elongation ~80%. Mô phỏng PP, PE mềm. Nắp snap-fit, vỏ hộp linh hoạt, linh kiện cần đàn hồi nhẹ khi lắp ghép. Màu trắng đục.
SikaBiresin® PX221
Tiêu chuẩn ngành vacuum casting — Shore D 75, màu trắng sữa, va đập tốt, bề mặt bóng mịn như ABS injection. Vỏ hộp điện tử, linh kiện ô tô, chi tiết kiểm tra fit/form/function.
SikaBiresin® PX212 L5
Shore D 80, cứng hơn PX221 một bậc. Mô phỏng ABS cứng hoặc PC. Phù hợp chi tiết chịu lực cơ học cao hơn mức thông thường.
SikaBiresin® PX225 L4
Shore D 80, HDT cải thiện hơn PX221 sau post-cure (60–80°C). Mô phỏng ABS chịu nhiệt, linh kiện cần HDT trung bình 70–80°C. Màu trắng.
SikaBiresin® PX226
Shore D 85, cứng nhất nhóm B. Mô phỏng PC cứng, Nylon 66. Linh kiện cơ khí chịu lực cao, đồ gá kẹp nhẹ, chi tiết cần độ cứng vững tốt nhất.
SikaBiresin® PX245
Shore D 80 với độ chịu va đập cải thiện so với PX221. Mô phỏng ABS high-impact hoặc PC/ABS blend. Vỏ đèn pha, bản lề cửa xe, linh kiện va chạm.
SikaBiresin® PX300
Shore D 75, cân bằng tốt giữa cứng và va đập. Tương tự PX221 nhưng formulation khác — dùng khi PX221 không đáp ứng được yêu cầu bề mặt hoặc gia công cụ thể.
SikaBiresin® PX331
Shore D 70, chuyên dụng cho một số ứng dụng đặc thù. Linh hoạt hơn PX221 nhẹ — cho chi tiết cần pha trộn giữa cứng và khả năng deform nhẹ.
NHÓM C — CHỊU NHIỆT CAO (HT Series)
SikaBiresin® PX223 HT
Shore D 80, HDT ~120°C sau post-cure 70°C/4h. Entry-level HT series. Linh kiện ô tô ở vùng nhiệt trung bình (dưới nắp capo nhưng không gần nguồn nhiệt trực tiếp).
SikaBiresin® PX234 HT
Shore D 82, HDT ~140°C sau post-cure 80°C/4h. Bước tiếp theo sau PX223 HT. Linh kiện gần nguồn nhiệt, test nhiệt độ, vỏ bọc sensor nhiệt.
SikaBiresin® PX235 HT
Shore D 85, HDT ~160°C sau post-cure 100°C/4h — cao nhất trong dải PX. Mô phỏng PPS, PA66 GF30, linh kiện sát nguồn nhiệt, test nhiệt độ khắc nghiệt, chi tiết hàng không nhựa kỹ thuật.
NHÓM D — TRONG SUỐT (PX521/522/523)
Hệ PX521/522/523 là bộ 3 thành phần — PX521 là Part A (gốc isocyanate), PX522 và PX523 là hai loại Part B khác nhau dùng cho chiều dày đúc khác nhau. Không mua riêng lẻ — phải mua theo bộ A+B.
Thành phần A isocyanate chung cho cả PX522 và PX523. Mua 1 Part A dùng được với cả hai Part B.
Ghép với PX521 A cho chi tiết mỏng <20mm — tỷ lệ pha tối ưu cho tản nhiệt phản ứng trong chi tiết mỏng. Trong suốt, không vàng.
Ghép với PX521 A cho chi tiết dày >20mm — formulation tỏa nhiệt chậm hơn PX522, tránh nứt/vàng khi đúc khối dày. Thích hợp mặt đồng hồ, lens dày, chi tiết optically clear lớn.
14 SẢN PHẨM PX
BẢNG TRA CỨU NHANH
* Giá trị tham chiếu TDS Sika — xác nhận trước khi thiết kế chức năng. HDT HT series chỉ đạt sau post-cure đầy đủ.
| Sản phẩm | Shore | HDT (°C) | Vật liệu mô phỏng | Màu điển hình | Link |
|---|---|---|---|---|---|
| NHÓM A — MỀM (Shore A) | |||||
| PX22 | Shore A 40 | ~50°C | Silicone cứng · Cao su mềm | Vàng nhạt | Xem → |
| PX280 | Shore A 60 | ~55°C | TPE mềm · Cao su đàn hồi | Trắng đục | Xem → |
| NHÓM B — CỨNG (Shore D 55–85) | |||||
| PX205 | Shore D 55 | ~55°C | PP · PE mềm | Trắng đục | Xem → |
| PX221 ⭐ | Shore D 75 | ~60°C | ABS — Phổ biến nhất | Trắng sữa | Xem → |
| PX212 L5 | Shore D 80 | ~60°C | ABS cứng · PC | Trắng đục | Xem → |
| PX225 L4 | Shore D 80 | ~70–80°C | ABS chịu nhiệt nhẹ | Trắng | Xem → |
| PX226 | Shore D 85 | ~65°C | PC · Nylon cứng | Trắng đục | Xem → |
| PX245 | Shore D 80 | ~60°C | ABS high-impact · PC/ABS blend | Trắng đục | Xem → |
| PX300 | Shore D 75 | ~60°C | ABS · Đa năng | Trắng đục | Xem → |
| PX331 | Shore D 70 | ~55°C | Bán cứng chuyên dụng | Trắng đục | Xem → |
| NHÓM C — CHỊU NHIỆT CAO (HT Series — bắt buộc post-cure) | |||||
| PX223 HT | Shore D 80 | ~120°C | ABS chịu nhiệt · POM | Trắng vàng | Xem → |
| PX234 HT | Shore D 82 | ~140°C | PA66 · PPS nhẹ | Trắng vàng nhạt | Xem → |
| PX235 HT | Shore D 85 | ~160°C | PPS · PA66 GF30 · Nhựa kỹ thuật cao | Vàng | Xem → |
| NHÓM D — TRONG SUỐT (PX521/522/523 — mua theo bộ) | |||||
| PX521+522 | Shore D 75 | ~55°C | PC trong suốt · PMMA (mỏng) | Trong suốt | Xem → |
| PX521+523 | Shore D 75 | ~55°C | PC trong suốt · PMMA (dày) | Trong suốt | Xem → |
TỪ MÁY IN 3D
→ CHI TIẾT NHỰA KỸ THUẬT TRONG 2 NGÀY
MASTER MODEL
In SLA/SLS 3D hoặc gia công CNC master model chính xác. Xử lý bề mặt, sơn lót, đánh bóng đến độ nhám mong muốn — khuôn silicone sao chép 100% bề mặt master.
ĐÚC KHUÔN SILICONE
Phủ release agent lên master, đặt vào hộp, đổ SikaBiresin® SI291 (platinum silicone). Đóng rắn 24h ở 40°C. Cắt khuôn, lấy master ra. 1 khuôn silicon cho 20–50 lần đúc PX.
PHA NHỰA PX
Hâm nóng nhẹ Part A và Part B đến 30–40°C để giảm độ nhớt. Cân chính xác theo tỷ lệ TDS (thường 100:x theo khối lượng). Trộn đều 30 giây trong cup trước khi cho vào buồng.
VACUUM CASTING
Đặt khuôn và cup nhựa vào buồng chân không. Hút xuống <5 mbar — nhựa và khuôn được degass đồng thời. Bật nghiêng/đổ nhựa vào khuôn trong buồng chân không. Tổng thời gian trong buồng: 3–5 phút.
ĐÓNG RẮN & POST-CURE
Lấy khuôn ra khỏi buồng, đặt vào lò 40–70°C. Nhựa đóng rắn 30–60 phút, tháo khuôn, tách chi tiết. HT series: thêm post-cure 70–100°C/4h để đạt HDT tối đa.
- ▸ Buồng chân không: <5 mbar (50 Pa)
- ▸ Bơm: 2-stage rotary vane, lưu lượng đủ cho kích thước buồng
- ▸ Lò gia nhiệt: 40–100°C (hâm nhựa + cure khuôn)
- ▸ Cân điện tử: độ chính xác 0,1g trở lên
- ▸ Cup đổ nhựa: PP hoặc PE (không dùng styrofoam)
- ▸ Khuôn silicone: SikaBiresin® SI291 (platinum cure)
- ▸ Bề mặt rỗ tổ ong → buồng chưa đạt <5 mbar, pump yếu hoặc rò rỉ
- ▸ Nhựa không đóng rắn → sai tỷ lệ pha, hoặc silicone condensation ức chế PU
- ▸ HT không đạt HDT → quên post-cure, hoặc post-cure nhiệt độ thấp hơn yêu cầu
- ▸ Bề mặt trong suốt bị vàng → nhiệt đóng rắn quá cao, hoặc hỗn hợp không đều
KHI NÀO CHỌN PX,
KHI NÀO CHỌN FASTCAST F?
| Tiêu chí | Vacuum Casting PX | Fastcast F |
|---|---|---|
| Cần máy đặc biệt? | Bắt buộc máy Vacuum Casting | Không — đổ tự do vào khuôn |
| Chất lượng bề mặt | Bóng mịn như injection (Ra n°) | Tốt, nhưng có thể có bọt nhỏ |
| Mô phỏng nhựa kỹ thuật | Chính xác — Shore, HDT, elongation | Kém chính xác hơn — mục đích chính là hình dạng |
| Khuôn dùng | Khuôn silicone SI291 (platinum) | Khuôn silicone, polyurethane, gỗ, nhựa |
| Thời gian đúc / chi tiết | 30–60 phút (bao gồm degass) | 10–30 phút (đổ trực tiếp) |
| Mục đích chính | Functional prototype test chức năng & vật liệu | Prototype hình dạng, mẫu trưng bày, đúc nhanh |
| Phù hợp nhất | Khi cần test fit/form/function chính xác; trình bày khách hàng; kiểm tra vật liệu | Khi cần prototype nhanh hình dạng; đúc 5–10 cái/ngày; không cần bề mặt bóng |
Q&A — VACUUM CASTING PX
TỪ KỸ SƯ R&D, XƯỞNG PROTOTYPE & NHÀ THIẾT KẾ
HOÀN THIỆN
HỆ SINH THÁI VACUUM CASTING
CẦN TƯ VẤN
CHỌN NHỰA PX ĐÚNG?
Chia sẻ loại nhựa kỹ thuật cần mô phỏng (ABS/PC/PP/TPE…), kích thước chi tiết, có cần HDT cao không — kỹ sư Hoá chất PT sẽ chọn đúng mã PX và tư vấn quy trình vacuum casting trong 2 giờ làm việc.

