Vacuum Casting PX — mô phỏng ABS/PC/PP/PA cho rapid prototyping

Composite Systems for Vacuum Infusion Sika

VACUUM
CLUSTER 2.5 // VACUUM CASTING PX SERIES

NHỰA PU
VACUUM CASTING
PX22 · PX205 · PX221 · PX223 HT · PX235 HT · PX521/522/523

Mô phỏng ABS · PC · PP · PA · Cao su mềm · Trong suốt · Rapid Prototyping trước khi đầu tư khuôn injection

14 SẢN PHẨM
CẦN MÁY VACUUM CASTING
MÔ PHỎNG 7+ LOẠI NHỰA KỸ THUẬT
HDT ĐẾN 160°C (HT SERIES)

SikaBiresin® PX là dải nhựa polyurethane 2K cho quy trình vacuum casting — đúc trong khuôn silicone dưới buồng chân không, ra chi tiết bề mặt bóng mịn mô phỏng sản phẩm nhựa kỹ thuật injection molding. Dải PX gồm 14 sản phẩm (cộng 3 thành phần PX521/522/523 của hệ trong suốt) phủ toàn bộ phổ từ mềm như cao su (Shore A 40) đến cứng như ABS/PC (Shore D 75–85)chịu nhiệt đến 160°C (HT series). Mục đích cốt lõi: sản xuất 5–50 mẫu prototype chức năng chất lượng cao trước khi ra quyết định đầu tư khuôn injection molding nhiều tỷ đồng. Hoá chất Xây dựng PT là đơn vị nhập khẩu và phân phối trực tiếp toàn bộ dải PX tại Việt Nam và Đông Nam Á.

14
SKU PX series
7+
Loại nhựa KT mô phỏng
160°C
HDT max PX235 HT
90s
Pot life trong buồng chân không

01 // ANSWER-FIRST — CHỌN NHỰA PX THEO VẬT LIỆU CẦN MÔ PHỎNG

BẠN CẦN MÔ PHỎNG
LOẠI NHỰA KỸ THUẬT NÀO?

Logic chọn nhựa PX ngược với composite: không chọn theo quy trình — tất cả đều dùng máy vacuum casting — mà chọn theo tính chất cơ lý của vật liệu cần mô phỏng. Sản phẩm cuối cần mềm như TPE hay cứng như ABS? Cần trong suốt hay đục màu? Cần HDT >100°C hay không?

MÔ PHỎNG ABS

PX221

Shore D 75, màu trắng sữa, va đập tốt. Mô phỏng ABS tiêu chuẩn. Phổ biến nhất trong dải PX.

Xem →

MÔ PHỎNG PC · ABS CỨNG HƠN

PX226 / PX212 L5

Shore D 80–85, cứng hơn PX221, màu trắng đục. Phù hợp chi tiết cơ khí chịu lực nhẹ.

Xem →

MÔ PHỎNG PP · PE (BÁN CỨNG)

PX205

Shore D 60–65, bán cứng, độ giãn dài cao. Nắp snap-fit, vỏ linh kiện cần độ đàn hồi nhẹ.

Xem →

MÔ PHỎNG TPE · CAO SU MỀM

PX22 / PX280

Shore A 40–60, đàn hồi cao, mềm như cao su. Gioăng, tay cầm overmold, vỏ bọc bảo vệ.

Xem →

CHỊU NHIỆT CAO · HDT 120–160°C

PX223 HT · PX234 HT · PX235 HT

HDT 120–160°C sau post-cure. Linh kiện dưới nắp capo, gần nguồn nhiệt, chi tiết test nhiệt.

Xem →

TRONG SUỐT · NHƯ PC/PMMA

PX521 + PX522/523

Hệ 3 thành phần trong suốt — vỏ đèn, mặt đồng hồ, lense prototype, mẫu trưng bày trong suốt.

Xem →

⚠ BẮT BUỘC — MÁY VACUUM CASTING
  • Nhựa PX KHÔNG dùng được nếu không có máy vacuum casting — cần buồng chân không để degass và loại bọt khí hoàn toàn. Đổ tự do ở áp suất thường sẽ có void lớn, bề mặt rỗ
  • Không thể thay thế bằng Fastcast F nếu cần bề mặt bóng mịn như injection molding — Fastcast F đổ tự do, bề mặt kém hơn PX trong khuôn silicone
  • PX HT series bắt buộc post-cure nhiệt mới đạt HDT cao — không post-cure thì HDT chỉ 60–80°C dù là “HT”
  • Khuôn silicone phải tương thích — dùng SikaBiresin® SI291 (silicone platinum) cho PX series, tránh silicone condensation (SI125) vì có thể ức chế đóng rắn PU

02 // VACUUM CASTING — QUY TRÌNH & GIÁ TRỊ

TẠI SAO VACUUM CASTING
TRƯỚC KHI ĐẦU TƯ KHUÔN INJECTION?

Khuôn injection molding thép cho một sản phẩm nhựa tốn 200–500 triệu đồng trở lên và mất 4–8 tuần sản xuất. Nếu thiết kế có lỗi, chi phí sửa khuôn hoặc làm lại khuôn rất lớn. Vacuum casting với nhựa PX cho phép sản xuất 5–50 chi tiết prototype chất lượng gần bằng injection trong 2–3 ngày với chi phí thấp hơn 10–20 lần — đủ để kiểm tra thiết kế, test chức năng, trình bày cho khách hàng, và phê duyệt trước khi đặt khuôn thép.

2–3
ngày từ file 3D → chi tiết
5–50
chi tiết / 1 khuôn silicon
1/10
chi phí so với khuôn injection
CHUỖI PHÁT TRIỂN SẢN PHẨM
1
SLA/SLS/FDM — Master model 3D in
2
Đúc khuôn silicone SI291
3
PX vacuum casting (bạn đang ở đây)
4
Test chức năng + phê duyệt thiết kế
5
Đặt khuôn injection molding thép

Tiêu chí Vacuum Casting PX Injection Molding thép
Thời gian từ file 3D → chi tiết 2–3 ngày 4–8 tuần
Chi phí khuôn 2–10 triệu / khuôn silicon 200–500+ triệu / khuôn thép
Số lượng tối thiểu 1 chi tiết Thường >500–1.000 chi tiết
Chất lượng bề mặt Ra n°, tương đương injection Tốt hơn (khuôn thép)
Phù hợp nhất Prototyping, design validation, <50 chiếc Sản xuất hàng loạt >500 chiếc

03 // PHÂN NHÓM 14 SẢN PHẨM PX

4 NHÓM THEO
ĐỘ CỨNG & TÍNH NĂNG

NHÓM A // MỀM · ĐÀNG HỒI

Shore A 40–60

Mô phỏng TPE, cao su mềm, silicone cứng. Tay cầm overmold, gioăng, lớp bảo vệ linh kiện.

  • ▸ PX22 (Shore A 40 — mềm nhất)
  • ▸ PX280 (Shore A 60 — đàn hồi cao)

NHÓM B // BÁN CỨNG → CỨNG

Shore D 55–85

Mô phỏng PP, ABS, PC. Vỏ hộp điện tử, chi tiết cơ khí, nắp snap-fit, prototype chức năng.

  • ▸ PX205 (Shore D 55 — PP-like)
  • ▸ PX221 (Shore D 75 — ABS-like) ⭐
  • ▸ PX212 L5 (Shore D 80)
  • ▸ PX225 L4 (Shore D 80 — cứng)
  • ▸ PX226 (Shore D 85 — cứng nhất nhóm)
  • ▸ PX245 (Shore D 80 — va đập cao)
  • ▸ PX300 (Shore D 75 — đa năng)
  • ▸ PX331 (Shore D 70 — chuyên dụng)

NHÓM C // CHỊU NHIỆT CAO · HT SERIES

HDT 120–160°C

Mô phỏng PPS, PA66 GF. Linh kiện nóng ô tô, test nhiệt, chi tiết gần nguồn nhiệt. Bắt buộc post-cure.

  • ▸ PX223 HT (HDT ~120°C)
  • ▸ PX234 HT (HDT ~140°C)
  • ▸ PX235 HT (HDT ~160°C — cao nhất)

NHÓM D // TRONG SUỐT · OPTICAL CLEAR

Optical Clear PU

Mô phỏng PC trong suốt, PMMA. Vỏ đèn ô tô, mặt đồng hồ, lens, chi tiết optical, mẫu trưng bày.

  • ▸ PX521 Part A (ISO — gốc isocyanate)
  • ▸ PX522 Part B (mỏng, <20mm)
  • ▸ PX523 Part B (dày, >20mm — ít toả nhiệt)

04 // TỪNG SẢN PHẨM — THÔNG SỐ & ỨNG DỤNG

14 SẢN PHẨM PX
CHI TIẾT KỸ THUẬT

NHÓM A — MỀM & ĐÀN HỒI (Shore A)

PX22 // Shore A 40 · MỀM NHẤT

SikaBiresin® PX22

PU vacuum casting mềm nhất dải — Shore A 40, co giãn đến 200%, mô phỏng silicone cứng hoặc cao su mềm. Tay cầm mềm (overmold prototype), đệm giảm chấn, gioăng kín. Màu tự nhiên vàng nhạt.

Shore A 40
Elongation ~200%

Trang sản phẩm →

PX280 // Shore A 60 · ĐÀN HỒI CAO

SikaBiresin® PX280

Shore A 60, cứng hơn PX22 nhưng vẫn đàn hồi tốt. Mô phỏng TPE mềm, vỏ bọc dây điện, gioăng phức tạp, linh kiện giảm rung. Độ giãn dài cao, không nứt vỡ khi uốn gập.

Shore A 60
TPE-like

Trang sản phẩm →

NHÓM B — BÁN CỨNG → CỨNG (Shore D 55–85)

PX205 // Shore D 55 · PP-LIKE

SikaBiresin® PX205

Bán cứng Shore D 55, elongation ~80%. Mô phỏng PP, PE mềm. Nắp snap-fit, vỏ hộp linh hoạt, linh kiện cần đàn hồi nhẹ khi lắp ghép. Màu trắng đục.

Trang sản phẩm →

PHỔ BIẾN NHẤT
PX221 // Shore D 75 · ABS-LIKE ⭐

SikaBiresin® PX221

Tiêu chuẩn ngành vacuum casting — Shore D 75, màu trắng sữa, va đập tốt, bề mặt bóng mịn như ABS injection. Vỏ hộp điện tử, linh kiện ô tô, chi tiết kiểm tra fit/form/function.

Trang sản phẩm →

PX212 L5 // Shore D 80

SikaBiresin® PX212 L5

Shore D 80, cứng hơn PX221 một bậc. Mô phỏng ABS cứng hoặc PC. Phù hợp chi tiết chịu lực cơ học cao hơn mức thông thường.

Trang sản phẩm →

PX225 L4 // Shore D 80 · CHỊU NHIỆT TRUNG BÌNH

SikaBiresin® PX225 L4

Shore D 80, HDT cải thiện hơn PX221 sau post-cure (60–80°C). Mô phỏng ABS chịu nhiệt, linh kiện cần HDT trung bình 70–80°C. Màu trắng.

Trang sản phẩm →

PX226 // Shore D 85 · CỨNG NHẤT NHÓM B

SikaBiresin® PX226

Shore D 85, cứng nhất nhóm B. Mô phỏng PC cứng, Nylon 66. Linh kiện cơ khí chịu lực cao, đồ gá kẹp nhẹ, chi tiết cần độ cứng vững tốt nhất.

Trang sản phẩm →

PX245 // Shore D 80 · VA ĐẬP CAO

SikaBiresin® PX245

Shore D 80 với độ chịu va đập cải thiện so với PX221. Mô phỏng ABS high-impact hoặc PC/ABS blend. Vỏ đèn pha, bản lề cửa xe, linh kiện va chạm.

Trang sản phẩm →

PX300 // Shore D 75 · ĐA NĂNG

SikaBiresin® PX300

Shore D 75, cân bằng tốt giữa cứng và va đập. Tương tự PX221 nhưng formulation khác — dùng khi PX221 không đáp ứng được yêu cầu bề mặt hoặc gia công cụ thể.

Trang sản phẩm →

PX331 // Shore D 70 · CHUYÊN DỤNG

SikaBiresin® PX331

Shore D 70, chuyên dụng cho một số ứng dụng đặc thù. Linh hoạt hơn PX221 nhẹ — cho chi tiết cần pha trộn giữa cứng và khả năng deform nhẹ.

Trang sản phẩm →

NHÓM C — CHỊU NHIỆT CAO (HT Series)

PX223 HT // HDT ~120°C

SikaBiresin® PX223 HT

Shore D 80, HDT ~120°C sau post-cure 70°C/4h. Entry-level HT series. Linh kiện ô tô ở vùng nhiệt trung bình (dưới nắp capo nhưng không gần nguồn nhiệt trực tiếp).

Trang sản phẩm →

PX234 HT // HDT ~140°C

SikaBiresin® PX234 HT

Shore D 82, HDT ~140°C sau post-cure 80°C/4h. Bước tiếp theo sau PX223 HT. Linh kiện gần nguồn nhiệt, test nhiệt độ, vỏ bọc sensor nhiệt.

Trang sản phẩm →

PX235 HT // HDT ~160°C · CAO NHẤT

SikaBiresin® PX235 HT

Shore D 85, HDT ~160°C sau post-cure 100°C/4h — cao nhất trong dải PX. Mô phỏng PPS, PA66 GF30, linh kiện sát nguồn nhiệt, test nhiệt độ khắc nghiệt, chi tiết hàng không nhựa kỹ thuật.

Trang sản phẩm →

NHÓM D — TRONG SUỐT (PX521/522/523)

Hệ PX521/522/523 là bộ 3 thành phần — PX521 là Part A (gốc isocyanate), PX522 và PX523 là hai loại Part B khác nhau dùng cho chiều dày đúc khác nhau. Không mua riêng lẻ — phải mua theo bộ A+B.

PX521 — PART A (ISO)

Thành phần A isocyanate chung cho cả PX522 và PX523. Mua 1 Part A dùng được với cả hai Part B.

Xem →

PX522 — PART B (mỏng <20mm)

Ghép với PX521 A cho chi tiết mỏng <20mm — tỷ lệ pha tối ưu cho tản nhiệt phản ứng trong chi tiết mỏng. Trong suốt, không vàng.

Xem →

PX523 — PART B (dày >20mm)

Ghép với PX521 A cho chi tiết dày >20mm — formulation tỏa nhiệt chậm hơn PX522, tránh nứt/vàng khi đúc khối dày. Thích hợp mặt đồng hồ, lens dày, chi tiết optically clear lớn.

Xem →

05 // BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT

14 SẢN PHẨM PX
BẢNG TRA CỨU NHANH

* Giá trị tham chiếu TDS Sika — xác nhận trước khi thiết kế chức năng. HDT HT series chỉ đạt sau post-cure đầy đủ.

Sản phẩm Shore HDT (°C) Vật liệu mô phỏng Màu điển hình Link
NHÓM A — MỀM (Shore A)
PX22 Shore A 40 ~50°C Silicone cứng · Cao su mềm Vàng nhạt Xem →
PX280 Shore A 60 ~55°C TPE mềm · Cao su đàn hồi Trắng đục Xem →
NHÓM B — CỨNG (Shore D 55–85)
PX205 Shore D 55 ~55°C PP · PE mềm Trắng đục Xem →
PX221 ⭐ Shore D 75 ~60°C ABS — Phổ biến nhất Trắng sữa Xem →
PX212 L5 Shore D 80 ~60°C ABS cứng · PC Trắng đục Xem →
PX225 L4 Shore D 80 ~70–80°C ABS chịu nhiệt nhẹ Trắng Xem →
PX226 Shore D 85 ~65°C PC · Nylon cứng Trắng đục Xem →
PX245 Shore D 80 ~60°C ABS high-impact · PC/ABS blend Trắng đục Xem →
PX300 Shore D 75 ~60°C ABS · Đa năng Trắng đục Xem →
PX331 Shore D 70 ~55°C Bán cứng chuyên dụng Trắng đục Xem →
NHÓM C — CHỊU NHIỆT CAO (HT Series — bắt buộc post-cure)
PX223 HT Shore D 80 ~120°C ABS chịu nhiệt · POM Trắng vàng Xem →
PX234 HT Shore D 82 ~140°C PA66 · PPS nhẹ Trắng vàng nhạt Xem →
PX235 HT Shore D 85 ~160°C PPS · PA66 GF30 · Nhựa kỹ thuật cao Vàng Xem →
NHÓM D — TRONG SUỐT (PX521/522/523 — mua theo bộ)
PX521+522 Shore D 75 ~55°C PC trong suốt · PMMA (mỏng) Trong suốt Xem →
PX521+523 Shore D 75 ~55°C PC trong suốt · PMMA (dày) Trong suốt Xem →

06 // QUY TRÌNH VACUUM CASTING — TỪNG BƯỚC

TỪ MÁY IN 3D
→ CHI TIẾT NHỰA KỸ THUẬT TRONG 2 NGÀY

01

MASTER MODEL

In SLA/SLS 3D hoặc gia công CNC master model chính xác. Xử lý bề mặt, sơn lót, đánh bóng đến độ nhám mong muốn — khuôn silicone sao chép 100% bề mặt master.

02

ĐÚC KHUÔN SILICONE

Phủ release agent lên master, đặt vào hộp, đổ SikaBiresin® SI291 (platinum silicone). Đóng rắn 24h ở 40°C. Cắt khuôn, lấy master ra. 1 khuôn silicon cho 20–50 lần đúc PX.

03

PHA NHỰA PX

Hâm nóng nhẹ Part A và Part B đến 30–40°C để giảm độ nhớt. Cân chính xác theo tỷ lệ TDS (thường 100:x theo khối lượng). Trộn đều 30 giây trong cup trước khi cho vào buồng.

04

VACUUM CASTING

Đặt khuôn và cup nhựa vào buồng chân không. Hút xuống <5 mbar — nhựa và khuôn được degass đồng thời. Bật nghiêng/đổ nhựa vào khuôn trong buồng chân không. Tổng thời gian trong buồng: 3–5 phút.

05

ĐÓNG RẮN & POST-CURE

Lấy khuôn ra khỏi buồng, đặt vào lò 40–70°C. Nhựa đóng rắn 30–60 phút, tháo khuôn, tách chi tiết. HT series: thêm post-cure 70–100°C/4h để đạt HDT tối đa.

THIẾT BỊ & THÔNG SỐ MÁY VC
  • ▸ Buồng chân không: <5 mbar (50 Pa)
  • ▸ Bơm: 2-stage rotary vane, lưu lượng đủ cho kích thước buồng
  • ▸ Lò gia nhiệt: 40–100°C (hâm nhựa + cure khuôn)
  • ▸ Cân điện tử: độ chính xác 0,1g trở lên
  • ▸ Cup đổ nhựa: PP hoặc PE (không dùng styrofoam)
  • ▸ Khuôn silicone: SikaBiresin® SI291 (platinum cure)
LỖI THƯỜNG GẶP
  • Bề mặt rỗ tổ ong → buồng chưa đạt <5 mbar, pump yếu hoặc rò rỉ
  • Nhựa không đóng rắn → sai tỷ lệ pha, hoặc silicone condensation ức chế PU
  • HT không đạt HDT → quên post-cure, hoặc post-cure nhiệt độ thấp hơn yêu cầu
  • Bề mặt trong suốt bị vàng → nhiệt đóng rắn quá cao, hoặc hỗn hợp không đều

07 // PX (VACUUM CASTING) vs FASTCAST F

KHI NÀO CHỌN PX,
KHI NÀO CHỌN FASTCAST F?

Tiêu chí Vacuum Casting PX Fastcast F
Cần máy đặc biệt? Bắt buộc máy Vacuum Casting Không — đổ tự do vào khuôn
Chất lượng bề mặt Bóng mịn như injection (Ra n°) Tốt, nhưng có thể có bọt nhỏ
Mô phỏng nhựa kỹ thuật Chính xác — Shore, HDT, elongation Kém chính xác hơn — mục đích chính là hình dạng
Khuôn dùng Khuôn silicone SI291 (platinum) Khuôn silicone, polyurethane, gỗ, nhựa
Thời gian đúc / chi tiết 30–60 phút (bao gồm degass) 10–30 phút (đổ trực tiếp)
Mục đích chính Functional prototype test chức năng & vật liệu Prototype hình dạng, mẫu trưng bày, đúc nhanh
Phù hợp nhất Khi cần test fit/form/function chính xác; trình bày khách hàng; kiểm tra vật liệu Khi cần prototype nhanh hình dạng; đúc 5–10 cái/ngày; không cần bề mặt bóng

DẢI ĐỘ CỨNG PX SERIES — TỪ MỀM ĐẾN CỨNG
PX22 — Silicone · Cao su mềmShore A 40
PX280 — TPE mềmShore A 60
PX205 — PP · PEShore D 55
PX221 / PX300 — ABS ⭐Shore D 75
PX212 L5 · PX225 L4 · PX245 — ABS cứng · PCShore D 80
PX223 HT · PX234 HT · PX226 · PX235 HT — PC · Nylon · PPSShore D 80–85

08 // CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Q&A — VACUUM CASTING PX
TỪ KỸ SƯ R&D, XƯỞNG PROTOTYPE & NHÀ THIẾT KẾ

Q: Tôi cần prototype vỏ hộp điện thoại mô phỏng ABS — cần những gì và bắt đầu từ đâu?
A: Để làm prototype vỏ điện thoại ABS bằng vacuum casting, cần: (1) Master model SLA in 3D chính xác, xử lý bề mặt bóng; (2) Máy vacuum casting và lò gia nhiệt 40–70°C; (3) SikaBiresin® SI291 để đúc khuôn silicone; (4) SikaBiresin® PX221 (ABS-like Shore D 75) để đúc chi tiết. Từ file 3D có sẵn đến chi tiết hoàn chỉnh: khoảng 3–4 ngày (1 ngày in SLA, 1 ngày đúc khuôn silicone, 1 ngày đúc PX và hoàn thiện). Hoá chất PT cung cấp đầy đủ PX221 + SI291. Liên hệ: 0961 76 96 46.
Q: PX HT Series — “HT” có nghĩa là gì, tại sao phải post-cure mới đạt HDT cao?
A: “HT” là High Temperature. Nhựa PX HT series dùng formulation isocyanate/polyol đặc biệt cho phép đạt HDT 120–160°C — nhưng chỉ khi mạng lưới polymer cross-link hoàn toàn qua post-cure nhiệt. Sau khi đúc ở nhiệt độ phòng, phản ứng chỉ đạt ~60–70% hoàn chỉnh — HDT lúc này chỉ 60–80°C. Post-cure ở 70–100°C trong 4–8 giờ hoàn thiện phản ứng, kéo HDT lên 120–160°C tùy mã. Không post-cure = không phải HT — đây là điểm nhiều người dùng nhầm, tưởng chỉ mua đúng mã là đủ.
Q: Khuôn silicone SI291 đúc PX được bao nhiêu lần? Sau đó có thể mua khuôn riêng không?
A: Khuôn silicone SikaBiresin® SI291 thường cho 20–50 lần đúc tùy độ phức tạp chi tiết và cách chăm sóc khuôn. Khuôn bắt đầu hỏng khi bề mặt có vết nứt hoặc detail mất sắc nét. Bạn không thể mua khuôn silicone “riêng” vì mỗi khuôn làm ra một chi tiết cụ thể từ master của bạn — phải tự đúc khuôn. Với chi tiết phức tạp nhiều undercut, nên làm khuôn 2–3 mảnh và tính chi phí khuôn vào giá prototype. Hoá chất PT cung cấp SI291 cùng hướng dẫn kỹ thuật làm khuôn silicone.
Q: PX trong suốt PX521/522/523 — làm sao tránh bị vàng sau một thời gian?
A: PX521/522/523 là PU trong suốt — PU có xu hướng vàng hóa khi tiếp xúc UV (khác với epoxy TD trong cluster 2.8 kháng UV tốt hơn). Để hạn chế vàng hóa: (1) Tránh ánh sáng UV trực tiếp cho mẫu prototype; (2) Đúc ở nhiệt độ phù hợp, tránh overheating khi đóng rắn; (3) Đảm bảo tỷ lệ pha chính xác (thừa isocyanate gây vàng nhanh hơn). Nếu sản phẩm cuối cần trong suốt lâu dài ngoài trời hoặc dưới ánh sáng, đây là lý do vacuum casting PU chỉ phù hợp cho prototype tạm thời — sản phẩm cuối cần khuôn injection PC hoặc PMMA thật.
Q: Chúng tôi muốn làm mẫu prototype cần mô phỏng PP snap-fit — nên chọn PX221 hay PX205?
A: Cho snap-fit mô phỏng PP, chọn PX205 (Shore D 55) — mềm và đàn hồi hơn PX221, gần với tính chất uốn/phục hồi của PP injection molding hơn. PX221 (Shore D 75) cứng hơn PP thật, snap-fit sẽ cứng hơn và dễ gãy hơn so với PP. Một cách test: nếu chi tiết cuối dùng PP injection Shore D 60–70, chọn PX205 hoặc PX331 để prototype gần nhất. Nếu là snap-fit nhỏ, dung sai thiết kế cho prototype nên rộng hơn sản phẩm cuối 10–15% vì PU và PP có modulus khác nhau dù Shore tương đương.
Q: PX223 HT và PX235 HT — nên chọn loại nào cho prototype linh kiện dưới nắp capo ô tô?
A: Phụ thuộc vị trí đặt linh kiện. Vùng “underhood” ô tô có nhiệt độ 80–120°C tuỳ vị trí: gần két nước ~90°C, gần ống xả ~150°C+. PX223 HT (HDT 120°C) đủ cho hầu hết linh kiện không gần nguồn nhiệt trực tiếp. PX235 HT (HDT 160°C) cần cho sensor nhiệt, bracket gần manifold, hoặc test nhiệt độ khắc nghiệt. Quy tắc thiết kế: HDT phải cao hơn nhiệt độ môi trường tối đa ít nhất 20–30°C. Xem thêm bài so sánh đầy đủ đã có: So sánh PX223 HT vs PX235 HT →
Q: Tôi có thể pha màu vào nhựa PX không? Có pigment phù hợp không?
A: Có thể pha pigment PU-compatible vào Part B (polyol component) trước khi trộn với Part A. Nguyên tắc: (1) Pigment phải tương thích PU (không amin-based — amin phản ứng với isocyanate làm đặc nhựa); (2) Tỷ lệ pigment tối đa 3–5% theo khối lượng Part B; (3) Màu nên hòa tan hoàn toàn, không có hạt lắng. Sika cung cấp SikaBiresin® AX493 (tạo màu đen) tương thích hệ PU. Các màu khác dùng pigment paste chuyên dụng cho PU. Liên hệ Hoá chất PT để nhận tư vấn pigment phù hợp từng mã PX: 0961 76 96 46.
Q: Mua nhựa PX vacuum casting ở đâu, pack nhỏ nhất là bao nhiêu kg?
A: Hoá chất Xây dựng PT là đơn vị nhập khẩu và phân phối trực tiếp toàn bộ dải SikaBiresin® PX tại Việt Nam (MST 0402052135). Pack tiêu chuẩn: hệ 2K thường 1kg set (Part A + Part B theo tỷ lệ), có loại 5kg và 10kg set. Với mã ít phổ biến (PX234 HT, PX235 HT, PX521/522/523) có thể cần đặt trước. Giao toàn quốc 3–5 ngày. Báo giá trong 2h: 0961 76 96 46 hoặc Zalo →

09 // SẢN PHẨM & GIẢI PHÁP LIÊN QUAN

HOÀN THIỆN
HỆ SINH THÁI VACUUM CASTING

TƯ VẤN NHỰA VACUUM CASTING

CẦN TƯ VẤN
CHỌN NHỰA PX ĐÚNG?

Chia sẻ loại nhựa kỹ thuật cần mô phỏng (ABS/PC/PP/TPE…), kích thước chi tiết, có cần HDT cao không — kỹ sư Hoá chất PT sẽ chọn đúng mã PX và tư vấn quy trình vacuum casting trong 2 giờ làm việc.

pt@hoachatpt.com  |  hoachatpt.com  |  MST: 0402052135

Để lại một bình luận