Mô tả sản phẩm “Keo nóng chảy PUR (Reactive Hot Melt)” là KHÔNG CHÍNH XÁC. Theo TDS v04.01 (07-2025) en_MY từ Sika Kimia Sdn. Bhd.: Chemical Base = Thermoplastic rubber / Cure = Physical hardening. Đây là PSA hot melt (không phải PUR). Thông tin trong bài viết dưới đây dựa hoàn toàn trên TDS chính xác.
SikaMelt®-285 MC
PSA Hot Melt High Strength · SAFT 100°C · Shear 9 kg · Assembly & Lamination
SikaMelt®-285 MC là keo PSA hot melt (pressure sensitive adhesive) cường độ cao (high strength) gốc cao su nhiệt dẻo, dành cho assembly và lamination. SAFT 100°C — cao nhất trong nhóm 209/211/230/285 — chỉ thua 285 Primer* (cũng 100°C nhưng là primer, không phải keo) và một số sản phẩm PSA chuyên dụng khác. Peel 45 N/25mm, shear 9 kg. MC = tên phiên bản (Malaysia, đúng với nguồn TDS en_MY từ Sika Kimia Sdn. Bhd.).
- ✗ PUR Reactive — KHÔNG CÓ: TDS ghi “Chemical Base: Thermoplastic rubber / Cure: Physical hardening”. Đây là PSA, không phải PUR reactive curing qua moisture.
- ✗ Moisture curing — KHÔNG CÓ: 285 MC không cần độ ẩm để đóng rắn — khác hoàn toàn với SikaMelt®-670/674/675/678 (PUR reactive).
- ✗ Structural bonding như PUR — KHÔNG CÓ: PSA tạo liên kết nhạy áp lực vĩnh cửu, không tạo polymer mới như PUR reactive sau curing.
PEEL 45 N/25MM
SHEAR 9 KG
PSA — KHÔNG PHẢI PUR

SIKAMELT®-285 MC — HIGH STRENGTH PSA
SAFT 100°C · COHESION RẤT CAO · ASSEMBLY + LAMINATION · BOX ONLY
| Thông số | 285 base | 285 MC |
|---|---|---|
| SAFT | 95°C | 100°C |
| Viscosity @190°C | 10.000 | 7.000 |
| Đóng gói | Box+Drum | Box only |
SikaMelt®-285 MC là PSA hot melt cao su nhiệt dẻo được thiết kế đặc biệt cho assembly và lamination cường độ cao. So với 285 base: SAFT 100°C (tăng thêm 5°C) và viscosity 7.000 mPa·s @190°C (thấp hơn giúp tráng đều dễ hơn). Peel 45 N/25mm và shear 9 kg — ngang với 285 base. Đóng gói chỉ Box 4kg và 10kg — định vị cho assembly precision, không sản xuất tape hàng loạt lớn (theo TDS SikaMelt®-285 MC v04.01, en_MY, Sika Kimia Sdn. Bhd.).
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ SAFT 100°C — cao nhất trong 209/211/230/285 nhóm: chỉ ngang với 285 Primer* và thua 292 (103°C) nhưng 285 MC là keo đa năng hoàn chỉnh
- ▸ High cohesion — very high cohesion: keo giữ cấu trúc rất chắc, chống creep ở nhiệt độ cao
- ▸ Peel 45 N/25mm + Static shear 9 kg: cùng level với 285 base — mức cường độ cao nhất trong nhóm đa năng
- ▸ Viscosity 7.000 mPa·s @190°C: thấp hơn 285 (10.000) — tráng đều hơn, áp suất thấp hơn
- ▸ Dải ứng dụng rộng: giấy, film, lá nhôm, vải, foam
- ▸ Shelf 24 tháng, bảo quản <40°C
285 base: SAFT 95°C, viscosity 10.000, đóng gói đến drum 160kg — ưu tiên khi cần sản lượng lớn. 285 MC: SAFT 100°C, viscosity thấp hơn (7.000), box 4/10kg — ưu tiên khi cần chịu nhiệt cao hơn hoặc assembly precision kiểm soát lượng dùng.
- ✗ KHÔNG PHẢI PUR reactive (xem banner)
- ✗ Substrate chứa chất hóa dẻo monomer
- ⚠ Box 4/10kg only — không có drum
- ✓ N₂/CO₂ bảo vệ bể


| Thông số | Giá trị | Ghi chú |
|---|---|---|
| Gốc hóa học | Thermoplastic rubber | PSA — KHÔNG PHẢI PUR reactive |
| Cơ chế đóng rắn | Physical hardening | Làm nguội — không cần moisture |
| Màu sắc | Light honey, clear/opaque | CQP001-1 |
| Mật độ | 0,98 kg/l | |
| Độ nhớt @190°C | 7.000 mPa·s | Thấp hơn 285 base (10.000) — tráng đều hơn |
| Softening | 132°C | CQP538-5 |
| App temp | 170–190°C (max 200°C) | |
| SAFT | 100°C 🏆 | CQP560-1 — cao nhất nhóm 209/211/230/285 |
| Peel strength | 45 N/25mm | CQP568-1 @23°C/50% r.h. |
| Static shear | 9 kg | CQP566-1 @23°C/50% r.h. |
| Shelf life | 24 tháng | Bảo quản <40°C |
| Vệ sinh | Sika® Remover-208 | |
| Đóng gói | Box 4kg / Comp.box 10kg ONLY | Không có drum — assembly precision |
Nguồn: TDS SikaMelt®-285 MC Version 04.01 (07-2025), en_MY — Sika Kimia Sdn. Bhd. (Malaysia). Bản TDS đầy đủ tại hoachatpt.com.
ASSEMBLY + LAMINATION CƯỜNG ĐỘ CAO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Assembly cường độ cao, SAFT 100°C
- ▸ Lamination film, foam, vải, lá nhôm
- ▸ Ứng dụng gần nguồn nhiệt
- ▸ Direct hoặc transfer method
- ▸ Film, dot, bead, spray
QUY TRÌNH
- Bề mặt sạch, khô
- Nấu 170–190°C, bảo vệ N₂/CO₂
- Tráng film/bead/dot/spray
- Phủ release liner bảo vệ
- Vệ sinh: Sika® Remover-208

| Sản phẩm | SAFT | Peel | App temp | Đặc trưng |
|---|---|---|---|---|
| 211 | 60°C | 35 N/25mm | 140°C 🏆 | Foam/film nhạy nhiệt |
| 209* | 74°C | 40 N/25mm | 150°C | Low fogging ô tô |
| 285 | 95°C | 45 N/25mm | 170°C | HP đa năng + Drum |
| 285 MC ⭐ | 100°C 🏆 | 45 N/25mm | 170°C | SAFT cao nhất · Box only |
- ▸ SAFT 100°C, assembly cường độ cao, kiểm soát lượng dùng: → SikaMelt®-285 MC
- ▸ HP đa năng SAFT 95°C, cần drum sản lượng lớn: → SikaMelt®-285
- ▸ Nội thất ô tô, low fogging: → SikaMelt®-209*
- ▸ Foam/film mỏng nhạy nhiệt, app temp thấp nhất: → SikaMelt®-211
{“@context”:”https://schema.org”,”@type”:”FAQPage”,”mainEntity”:[{“@type”:”Question”,”name”:”SikaMelt®-285 MC có phải PUR reactive không?”,”acceptedAnswer”:{“@type”:”Answer”,”text”:”KHÔNG. Theo TDS v04.01 (en_MY), 285 MC là PSA thermoplastic rubber, physical hardening — không phải PUR reactive. PUR reactive là SikaMelt 670/674/675 series (moisture curing). Mô tả PUR trên tên sản phẩm là không chính xác.”}},{“@type”:”Question”,”name”:”SikaMelt®-285 MC khác 285 base thế nào?”,”acceptedAnswer”:{“@type”:”Answer”,”text”:”285 MC: SAFT 100°C (285: 95°C), viscosity 7.000 mPa·s (285: 10.000), đóng gói Box 4kg/10kg only (285: có thêm Drum 160kg). Peel và shear tương đương (45 N/25mm, 9 kg). Chọn 285 MC khi cần SAFT 100°C và kiểm soát lượng dùng assembly.”}}]}
{“@context”:”https://schema.org”,”@type”:”Product”,”name”:”SikaMelt®-285 MC”,”description”:”Keo PSA hot melt high strength gốc cao su nhiệt dẻo (KHÔNG PHẢI PUR reactive). SAFT 100°C cao nhất nhóm, peel 45 N/25mm, shear 9 kg, softening 132°C, viscosity 7.000 mPa·s. Dùng cho assembly và lamination cường độ cao. Box 4kg/10kg.”,”brand”:{“@type”:”Organization”,”name”:”Sika”},”offers”:{“@type”:”Offer”,”availability”:”https://schema.org/InStock”,”priceCurrency”:”VND”,”seller”:{“@type”:”Organization”,”name”:”Công ty TNHH Hoá Chất Xây Dựng PT”,”url”:”https://hoachatpt.com”}}}
TƯ VẤN SIKAMELT®-285 MC
Báo substrate và nhiệt độ vận hành — tư vấn trong 2 giờ làm việc






























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.