TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SikaForce®-648 L10F
Cả ba dòng đều foaming, hardener SF-010. SF-648 L10F có sag resistance tốt nhất trong dòng 64x — chọn khi cần keo foaming “bám” hơn trước khi ép hoặc ứng dụng hiệu suất cao đặc thù. Xem TDS để biết thông số cụ thể.
SikaForce®-648 L10F là biến thể cao nhất trong phổ độ nhớt của dòng 64x foaming panel sandwich. Với ~10 Pa·s — cao hơn 3x so với SF-641 L3F (~3 Pa·s) và 5x so với SF-646 L2F (~2 Pa·s) — keo có sag resistance tốt hơn đáng kể trong điều kiện panel tường đứng hoặc ứng dụng cần keo giữ bead trên bề mặt đứng trước khi ép. Foaming bù dung sai lõi PIR/PUR/EPS. Hardener SF-010 dùng chung. Từ “hiệu suất cao” trong tên sản phẩm phản ánh đặc thù kỹ thuật riêng — tham khảo TDS để biết thông số pot life, tốc độ đóng rắn và các chỉ số hiệu suất cụ thể.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ ~10 Pa·s — nhớt cao nhất dòng 64x foaming — sag resistance tốt nhất trong dòng
- ▸ Foaming — tự giãn nở, lấp đầy khe hở, bù dung sai lõi PIR/PUR/EPS
- ▸ Hiệu suất cao — tham khảo TDS để biết thông số đặc thù (tốc độ đóng rắn, pot life)
- ▸ Hardener SF-010 dùng chung — không cần thêm hardener mới khi đã có 641/646
- ▸ Đóng rắn hoá học 2C — nhất quán, không phụ thuộc độ ẩm môi trường
- ▸ Bám dính tốt thép galvanized, nhôm, lõi PIR/PUR/EPS
- ▸ Phù hợp dây chuyền panel cần keo foaming nhớt cao hơn L3F tiêu chuẩn
- ✓ Cần keo foaming nhớt cao hơn L3F (tường đứng foaming)
- ✓ Ứng dụng hiệu suất cao đặc thù — xem TDS để xác nhận
- ✓ Dây chuyền thiết kế cho keo ~10 Pa·s
- ⚠ Tham khảo TDS trước khi thay thế 641 L3F bằng 648 L10F
Kỹ sư panel cần keo foaming nhớt cao hơn cho tường đứng · Nhà máy dây chuyền thiết kế cho keo ~10 Pa·s · Ứng dụng panel đặc thù cần foaming hiệu suất cao · Kỹ thuật viên so sánh 64x để chọn nhớt phù hợp
DÙNG KHI CẦN FOAMING NHỚT CAO HƠN
✓ ỨNG DỤNG CHÍNH
- ▸ Panel sandwich tường đứng cần keo foaming “bám” hơn trước khi ép — sag resistance tốt nhất trong 64x
- ▸ Dây chuyền panel được thiết kế và tối ưu cho keo ~10 Pa·s
- ▸ Ứng dụng hiệu suất cao đặc thù — xem TDS để xác nhận thông số phù hợp
- ▸ Kho lạnh và HVAC cần foaming nhớt cao hơn tiêu chuẩn vì lý do kỹ thuật cụ thể
- ▸ Nhà máy muốn thử nghiệm keo foaming nhớt cao trong dòng 64x trước khi chọn tiêu chuẩn
- ▸ Dây chuyền bán tự động bơm qua nozzle cỡ trung có thể xử lý ~10 Pa·s
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Nozzle siêu hẹp <0,5mm — ~10 Pa·s có thể gây áp suất cao — dùng 646 L2F
- ✗ Dây chuyền liên tục tốc độ cao đã tối ưu cho keo ~2–3 Pa·s
- ✗ Mối dán kết cấu LSS cao không tạo bọt — dùng SF-490 L15
- ✗ Non-sag tường đứng tuyệt đối — dùng dòng 472 SF-040 (không foaming)







TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Ghi chú |
|---|---|---|
| Gốc sản phẩm | Polyurethane 2C — tạo bọt Foaming, hiệu suất cao | Dòng 648 — nhớt cao nhất 64x |
| Hardener (Part B) | SikaForce®-010 | Tên cũ: SikaForce®-7010 |
| Độ nhớt Part A (23°C) | ~10 Pa·s ★ cao nhất dòng 64x | Sag resistance tốt nhất trong dòng 64x foaming |
| Foaming | CÓ — Hiệu suất cao | Giãn nở lấp khe, bù dung sai lõi PIR/PUR |
| Pot life / Tốc độ đóng rắn | Xem TDS SikaForce®-648 L10F | Đặc thù “hiệu suất cao” — xem TDS để biết chính xác |
| Bề mặt tương thích | Thép galvanized, nhôm, PIR, PUR, EPS | Sạch, khô, không dầu mỡ |
| Nhiệt độ thi công | +10 °C đến +35 °C | Xem TDS để biết ảnh hưởng nhiệt độ đến hiệu suất |
| Hạn sử dụng | Xem nhãn thùng / TDS | Bảo quản kín, tránh ẩm, 10–25 °C |
⚠ Đọc TDS trước khi triển khai: SF-648 L10F là sản phẩm “hiệu suất cao” với các thông số đặc thù — pot life, tốc độ đóng rắn và yêu cầu dây chuyền có thể khác với SF-641 L3F. Tải TDS và liên hệ kỹ sư Hoá chất PT để được tư vấn trước khi chuyển đổi hoặc thử nghiệm.
HẠNG MỤC ĐÃ TRIỂN KHAI



HƯỚNG DẪN TRỘN & THI CÔNG
SIKAFORCE®-648 L10F



ĐỌC TDS TRƯỚC KHI BẮT ĐẦU
SF-648 L10F có thông số “hiệu suất cao” đặc thù — pot life, tốc độ đóng rắn và tỷ lệ trộn cần xác nhận từ TDS trước khi bắt đầu. Nếu chuyển từ SF-641 L3F, điều chỉnh thiết bị bơm cho nhớt ~10 Pa·s (yêu cầu áp suất cao hơn ~3x so với L3F). Liên hệ kỹ sư Hoá chất PT để được hỗ trợ hiệu chỉnh.
CHUẨN BỊ BỀ MẶT
Bề mặt thép galvanized và lõi PIR/PUR/EPS phải khô, sạch, không dầu mỡ. Lau bằng SikaForce®-096 Cleaner hoặc Sika Cleaner 350H. Hardener SF-010 bắt buộc — không nhầm với SF-040 của dòng 472.
BƠM KEO — SÁT THEO TDS
Bơm theo TDS L10F — pot life và định mức bơm g/m² khác với L3F do nhớt cao hơn và tính chất “hiệu suất cao”. Ở tường đứng, L10F có sag resistance tốt hơn — bead ít chảy hơn L3F trước khi ép. Keo foaming giãn nở sau khi ép.
ÉP & VỆ SINH
Ép panel trong pot life theo TDS. Clamp theo thời gian đóng rắn. Đóng rắn hoàn toàn 24 giờ. Vệ sinh đầu bơm và nozzle ngay bằng SF-096 Cleaner — với keo ~10 Pa·s, đóng rắn trong nozzle gây tắc khó vệ sinh hơn keo loãng.
SikaForce®-648 L10F là sản phẩm “hiệu suất cao” với thông số đặc thù khác L3F và L2F. Không giả định thông số từ L3F hay L2F sang L10F. Đọc TDS đầy đủ, xác nhận tỷ lệ trộn, pot life và yêu cầu thiết bị trước khi đưa vào sản xuất. Liên hệ kỹ sư Hoá chất PT 0961 76 96 46 để được hỗ trợ kỹ thuật miễn phí trước khi triển khai.
MA TRẬN DÒNG 64x VÀ TOÀN DÒNG
CHỌN KEO FOAMING PHÙ HỢP
| Sản phẩm | Nhớt A | Sag resistance dòng 64x | Ứng dụng chính | Link |
|---|---|---|---|---|
| SF®-646 L2F | ~2 ★ thấp nhất | Thấp nhất | Nozzle siêu hẹp, continuous line tốc độ cao | Xem → |
| SF®-641 L3F | ~3 | Trung bình | Panel foaming đa năng tiêu chuẩn | Xem → |
| SF®-648 L10F ⭐ | ~10 ★ cao nhất | Cao nhất ★ | Tường đứng, hiệu suất cao, dây chuyền ~10 Pa·s | — |
| SF®-420 L20 | ~16 | — | Panel mái lớn, bơm tay, pot life 25 phút | Xem → |
| SF®-710 L35 | ~35 | — | Panel tường đứng, sag resistance tiêu chuẩn | Xem → |
KHUYẾN NGHỊ — CHỌN TRONG DÒNG 64x
- ▸ Nozzle siêu hẹp, tốc độ bơm cực cao: → SF-646 L2F (~2 Pa·s)
- ▸ Panel foaming đa năng tiêu chuẩn HVAC/kho lạnh: → SF-641 L3F (~3 Pa·s)
- ▸ Cần foaming nhớt cao hơn (tường đứng) hoặc hiệu suất cao: → SF®-648 L10F (~10 Pa·s) ✓
- ▸ Panel mái lớn, bơm tay, pot life dài: → SF-420 L20 (~16 Pa·s)
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
VỀ KEO FOAMING HIỆU SUẤT CAO
HOÀN THIỆN GIẢI PHÁP
DÀNH CHO BẠN
CẦN TƯ VẤN
SikaForce®-648 L10F?
Mô tả dây chuyền và vấn đề đang gặp — kỹ sư Hoá chất PT sẽ xác nhận SF-648 L10F phù hợp với ứng dụng, hỗ trợ đọc TDS và cấp mẫu thử miễn phí trước khi đặt hàng.































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.