Sikasil® IG-16
Sikasil® IG-16 là keo silicone thứ cấp 1 thành phần, đóng rắn trung tính bằng phản ứng với hơi ẩm không khí, module cao, màu đen. Dùng trám mép thứ cấp kính hộp cách nhiệt (IGU) bơm khí thường hoặc khí trơ, bám dính tốt trên kính cũng như spacer kim loại và nhựa.
⚠ Lưu ý định vị sản phẩm: Theo TDS chính hãng (ver 04.01, 04/2023), Sikasil® IG-16 là keo silicone 1 thành phần (1-component, đóng rắn bằng ẩm không khí) — không phải keo 2 thành phần. Đây là điểm khác biệt cốt lõi so với họ IG-25/IG-25 S/IG-25 HM Plus (đều 2 thành phần, đóng rắn polycondensation, cần trộn A+B) — xem bài riêng. Nội dung dưới đây viết theo đúng TDS.
02 // Ứng dụng
03 // Thông số
04 // Đóng gói
05 // Mua hàng & hồ sơ dự án
06 // Hướng dẫn thi công
07 // So với họ IG-25
08 // Hỏi đáp
09 // Hệ sinh thái
10 // Liên hệ
Keo Thứ Cấp 1 Thành Phần, Module Cao
Không như họ IG-25 cần thiết bị trộn 2 thành phần, Sikasil® IG-16 chỉ cần bơm/bắn trực tiếp và đóng rắn nhờ hơi ẩm không khí — đơn giản hơn về mặt thiết bị nhưng thời gian đóng rắn phụ thuộc độ ẩm môi trường. Thời gian khô bề mặt 25 phút, khô hoàn toàn 100 phút ở 23°C/50%RH.
Sau đóng rắn, IG-16 đạt độ cứng Shore A45 — thuộc nhóm module cao (high-modulus) theo mô tả TDS — cùng độ bền kéo 1,8 MPa và giãn dài 300%. TDS chỉ nêu chứng chỉ EN 1279-4, không kèm số ETA/DoP kết cấu như IG-25/IG-25 HM Plus, nên định vị phù hợp hơn cho ứng dụng thứ cấp tiêu chuẩn thay vì dự án đòi hỏi hồ sơ kết cấu chính thức.
✓ Tính năng nổi bật
- Phù hợp kính hộp bơm khí thường và khí trơ (air- và noble gas-filled) *TDS
- Kháng UV và thời tiết tốt *TDS
- Bám dính tốt trên kính, kim loại và spacer nhựa *TDS
- Không cần thiết bị trộn 2 thành phần — đơn giản hoá thi công *INFERENCE từ đặc tính 1K
⚠ Lưu ý quan trọng / Giới hạn
- Khớp nối sâu hơn 15mm phải tránh
- Chỉ dùng cho ứng dụng kết cấu/dán khung cửa sổ sau khi Sika Industry thẩm định chi tiết và phê duyệt bằng văn bản
- Chỉ dành cho người thi công chuyên nghiệp có kinh nghiệm; cần thử nghiệm bám dính trên đúng vật liệu spacer thực tế
Phù hợp với ai
- Xưởng sản xuất IGU quy mô nhỏ/vừa, chưa đầu tư thiết bị trộn 2K
- Dự án lẻ cần keo thứ cấp tiêu chuẩn EN 1279-4, không yêu cầu hồ sơ ETA kết cấu
- Kỹ sư cần thi công đơn giản, không phụ thuộc thiết bị định lượng-trộn chuyên dụng
Trám Mép Thứ Cấp Kính Hộp Cách Nhiệt
✓ Dùng cho
- Trám mép thứ cấp kính hộp cách nhiệt bơm khí thường và khí trơ *TDS
- Dự án/xưởng không có thiết bị trộn 2 thành phần *INFERENCE
✗ Không khuyến cáo / Cần xác minh
- Dùng làm keo sơ cấp (primary seal) — đây là keo thứ cấp *INFERENCE từ mô tả “secondary sealant”
- Dự án cần hồ sơ ETA/DoP kết cấu chính thức — TDS chỉ nêu EN 1279-4, chưa thấy chứng chỉ kết cấu như IG-25 *TDS
- Khớp nối sâu hơn 15mm *TDS
- Ứng dụng kết cấu/dán khung cửa sổ khi chưa qua thẩm định Sika Industry *TDS
Hình ảnh sản phẩm & ứng dụng





⚠ Caption ảnh ở mức mô tả chung — chưa xem trực tiếp nội dung pixel từng ảnh trong phiên này nên không suy diễn chi tiết cụ thể. Ảnh sản phẩm/ứng dụng trùng với bài họ IG-25.
Thông Số Theo TDS Chính Hãng
Nguồn dữ liệu: Product Data Sheet Sikasil® IG-16, phiên bản 04.01 (04/2023), Sika Limited UK (en_GB) — bản hiện hành, đầy đủ.
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn/Ghi chú |
|---|---|---|
| Gốc sản phẩm | Silicone 1 thành phần | FACT |
| Màu sắc | Đen | FACT |
| Cơ chế đóng rắn | Đóng rắn bằng ẩm — Trung tính | FACT |
| Khối lượng riêng | 1,5 kg/l | FACT |
| Độ không xệ | 2 mm | ISO 7390 · FACT |
| Nhiệt độ thi công môi trường | 5°C ~ 40°C | FACT |
| Thời gian khô bề mặt | 25 phút @23°C/50%RH | FACT |
| Thời gian khô hoàn toàn | 100 phút @23°C/50%RH | FACT |
| Độ cứng Shore A | 45 | ISO 48-4 · FACT |
| Độ bền kéo | 1,8 MPa | ISO 527 · FACT |
| Ứng suất tại 100% giãn dài | 1,2 MPa | ISO 527 · FACT |
| Độ giãn dài khi đứt | 300% | ISO 527 · FACT |
| Độ bền xé rách | 6 N/mm | ISO 34 · FACT |
| Nhiệt độ vận hành lâu dài | -40°C ~ 150°C | FACT |
| Hạn sử dụng | Unipack 15 tháng · Thùng phuy/xô 12 tháng | FACT |
Quy Cách Đóng Gói
TDS ghi hạn sử dụng riêng theo 2 dạng bao bì (Unipack 15 tháng; thùng phuy/xô 12 tháng) nhưng không liệt kê rõ dung tích/khối lượng cụ thể từng loại trong bản PT thu thập được — khác với IG-25 HM Plus (nêu rõ pail 26kg/drum 260kg…). Liên hệ PT hoặc Sika để xác nhận quy cách chính xác đang bán trước khi đặt hàng.
MOQ đặt hàng, giá và tồn kho theo từng lô: chưa xác nhận — Liên hệ PT để được báo giá theo số lượng cụ thể.
Thông Tin Cho Nhà Sản Xuất IGU/Nhà Thầu
- Chứng chỉ: EN 1279-4 *FACT
- Nếu dự án cần hồ sơ ETA/DoP kết cấu chính thức, nên xem xét dòng IG-25/IG-25 HM Plus thay vì IG-16 *INFERENCE từ TDS không nêu ETA
- MOQ đơn hàng PT / thời gian giao hàng: chưa xác nhận — cần PT kiểm tra theo lô hàng
Quy Trình Thi Công Theo TDS
01
Chuẩn bị bề mặt
Bề mặt sạch, khô, không dầu mỡ/bụi. Xử lý bề mặt tuỳ vật liệu spacer — yếu tố quyết định độ bền liên kết lâu dài.
02
Thi công
Nhiệt độ tối ưu: 15–25°C. Dùng súng tay/khí nén/điện hoặc hệ bơm (liên hệ System Engineering của Sika Industry để chọn bơm phù hợp). Khớp nối phải tính toán dựa trên tính chất keo, vật liệu liền kề, mức phơi nhiễm và tải trọng bên ngoài. Tránh khớp sâu quá 15mm.
03
Tạo hình & hoàn thiện
Tạo hình trong thời gian khô bề mặt (25 phút). Ấn keo vào mép khớp nối để thấm ướt tốt, không dùng chất trợ tạo hình.
04
Vệ sinh & xử lý dư thừa
Keo chưa đóng rắn: làm sạch bằng dung môi phù hợp. Keo đã đóng rắn: chỉ loại bỏ được bằng phương pháp cơ học. Da tay: rửa ngay bằng khăn lau hoặc chất tẩy công nghiệp phù hợp và nước.
Lỗi thường gặp & cách phòng tránh — theo TDS: (1) Khớp nối sâu quá 15mm → TDS khuyến cáo tránh. (2) Thi công gần các sealant phản ứng khác chưa để loại trước đóng rắn hoàn toàn → ảnh hưởng hiệu năng đóng rắn. (3) Dùng cho ứng dụng kết cấu mà chưa qua thẩm định Sika Industry → TDS yêu cầu phê duyệt bằng văn bản trước.
IG-16 (1K) So Với IG-25/25S/HM Plus (2K)
| Tiêu chí | Sikasil® IG-16 (bài này) | Họ Sikasil® IG-25 |
|---|---|---|
| Số thành phần | 1 thành phần (đóng rắn bằng ẩm) | 2 thành phần (A+B, trộn 10:1) |
| Thiết bị cần | Súng bắn tay/khí nén/điện — đơn giản | Thiết bị định lượng-trộn 2K chuyên dụng |
| Shore A | 45 | 37–60 tuỳ mã |
| Chứng chỉ kết cấu (ETA/DoP) | Không nêu trong TDS thu thập | Có (IG-25, HM Plus) |
| Phù hợp quy mô | Xưởng nhỏ/vừa, dự án lẻ | Nhà máy IGU công nghiệp, sản lượng lớn |
*Nguồn: TDS Sikasil® IG-16 (04/2023); TDS họ IG-25 (bài riêng cùng đợt, xem chi tiết đầy đủ tại đó).
① Xưởng nhỏ/dự án lẻ, không có thiết bị trộn 2K, không cần hồ sơ ETA kết cấu → Sikasil® IG-16 (bài này).
② Nhà máy IGU công nghiệp, cần chứng chỉ kết cấu ETA/CE chính thức → Họ Sikasil® IG-25 — xem bài riêng.
③ Chưa chắc nên chọn IG-16 hay IG-25 → liên hệ PT để đối chiếu quy mô sản xuất, thiết bị hiện có và yêu cầu hồ sơ dự án.
Câu Hỏi Thường Gặp
Sikasil® IG-16 là keo 1 thành phần hay 2 thành phần?
Theo TDS chính hãng, IG-16 là keo 1 thành phần, đóng rắn bằng phản ứng với hơi ẩm không khí — không cần trộn A+B như dòng IG-25/IG-25 S/IG-25 HM Plus. Đây là điểm cần lưu ý nếu tên gọi ban đầu ghi “2 thành phần”.
IG-16 có dùng được cho kính hộp bơm khí trơ (argon) không?
Có — TDS nêu phù hợp cho cả kính hộp bơm khí thường (air-filled) và khí trơ (noble gas-filled).
IG-16 có chứng chỉ kết cấu (ETA) như IG-25 không?
TDS thu thập được chỉ nêu chứng chỉ EN 1279-4, không có số ETA/DoP kết cấu như IG-25 (ETA-05/0068) hoặc IG-25 HM Plus (ETA-11/0391). Nếu dự án cần hồ sơ kết cấu chính thức, nên cân nhắc dòng IG-25 thay vì IG-16, hoặc liên hệ Sika xác nhận thêm.
Thời gian đóng rắn IG-16 có phụ thuộc thời tiết không?
Có. Vì đóng rắn bằng phản ứng với hơi ẩm không khí, tốc độ đóng rắn phụ thuộc độ ẩm và nhiệt độ môi trường — độ ẩm thấp/nhiệt độ thấp làm quá trình chậm hơn. Đây là khác biệt so với keo 2 thành phần (đóng rắn ngay sau khi trộn, ít phụ thuộc thời tiết hơn).
Quy cách đóng gói IG-16 cụ thể là gì?
TDS chỉ nêu hạn sử dụng riêng theo Unipack (15 tháng) và thùng phuy/xô (12 tháng), không ghi rõ dung tích/khối lượng cụ thể trong bản PT thu thập được. Liên hệ PT hoặc Sika để xác nhận quy cách chính xác đang bán.
Sản Phẩm & Nội Dung Liên Quan
② Phụ kiện đi kèm
- Sika® Cleaner G+M — làm sạch kính/kim loại
- Sika® Primer-210 — sơn lót tăng bám dính kim loại spacer
③ Tương đương / thay thế
- Họ Sikasil® IG-25/25S/HM Plus — keo thứ cấp 2 thành phần, có chứng chỉ kết cấu ETA — xem bài riêng cùng đợt
④ Danh mục liên quan
⑤ Hệ sinh thái nội dung giải pháp
- Sealing and Bonding in Facade and Fenestration (PDF)
- Công nghệ keo nhựa tiên tiến PU/Epoxy — Advanced Resins
⑥ Tài liệu kỹ thuật
Chưa có SDS riêng cho IG-16 trong yêu cầu — nên bổ sung trước khi đăng để đảm bảo đủ thông tin an toàn hoá chất cho khách hàng.
Cần Tư Vấn Keo Thứ Cấp Kính Hộp Cách Nhiệt?
Đội ngũ kỹ sư Hoá chất Xây dựng PT hỗ trợ chọn đúng mã theo quy mô sản xuất và yêu cầu hồ sơ dự án.
Công ty TNHH Hoá Chất Xây Dựng PT — PT Construction Chemicals Co., Ltd. · MST 0402052135 · pt@hoachatpt.com
































































































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.