Thông báo: SikaFast®-310 L10 là sản phẩm trong danh mục SikaFast® Advanced Resins (hoá học MMA — khác với SikaPower® epoxy). Chưa có TDS độc lập đầy đủ tiếng Việt. Thông số kỹ thuật (*) trong bài được ước tính từ dòng SikaFast®-300 series (cùng MMA chemistry, Sika Advanced Resins). Vui lòng liên hệ Hoá chất PT (0961 76 96 46) để nhận datasheet cập nhật và xác nhận thông số trước thi công.
SIKAFAST®-310 L10
Keo Methacrylate (MMA) Kết Cấu 2 Thành Phần
Đa Dụng — Open Time 10 Phút — Composite, Nhựa & Kim Loại
MMA RADICAL CURE
COMPOSITE & NHỰA
-40÷120°C*
THIN DATA (*)
SikaFast®-310 L10
KEO MMA — DÒNG KHÁC HOÀN TOÀN VỚI SikaPower®
- ✓ Hoá học: Radical polymerization (gốc tự do)
- ✓ Tốc độ đóng rắn cực nhanh — xây dựng cường độ trong vài phút
- ✓ Bám dính nhựa mạnh — GFR polyester, GFR epoxy, nhiều thermoplastic, thường không cần primer
- ✓ Elongation cao (~25%*) — flexible, hấp thu rung động và tải động tốt
- ✓ RT cure, không cần gia nhiệt
- ⚠ Có mùi đặc trưng (methyl methacrylate) — cần thông gió tốt
- ⚠ T° max ~120°C* — thấp hơn SikaPower
Dùng khi: Composite/FRP, nhiều loại nhựa không cần primer, cần tốc độ nhanh, elongation cao, sửa chữa tàu thuyền và sản phẩm thể thao.
- ▸ Hoá học: Addition polymerization (A+B = epoxy+amine)
- ▸ Tensile cao hơn — 22–54 MPa (SikaPower-730 = 54 MPa)
- ▸ E-Modulus cao hơn — cứng hơn, ít bị biến dạng
- ▸ T° max 100–150°C (tuỳ sản phẩm)
- ▸ Cần chuẩn bị bề mặt kỹ hơn trên nhựa
- ▸ Nhiều sản phẩm cần gia nhiệt 70°C để đạt cường độ tối đa
Dùng khi: Kim loại (thép/Al), cần tensile tối đa, chịu nhiệt cao, neo cốt, kết cấu automotive BIW.
- ▸ Open time ~10 phút* — đủ dài cho composite lớn, dài hơn 300 L04 (4 min)
- ▸ Đóng rắn RT nhanh — cường độ trong vài phút sau peak exotherm
- ▸ Bám dính composite xuất sắc — GFR polyester, GFR epoxy, thường không cần primer
- ▸ Tương thích đa nhựa kỹ thuật — nhiều thermoplastic không cần primer
- ▸ Elongation ~25%* — linh hoạt, hấp thu rung và tải va đập tốt hơn epoxy
- ▸ Non-sag paste — không chảy trên bề mặt đứng
- ▸ Bền nhiệt -40÷120°C* và kháng lão hoá tốt
- ▸ Không chứa dung môi (trừ mùi MMA từ monomer)
- ✗ Cần tensile tối đa (>25 MPa) → SikaPower® epoxy
- ✗ T° vận hành >120°C → SikaPower-755/752
- ✗ Neo cốt kết cấu → SikaPower-730
- ✗ Không chịu được mùi MMA mạnh → SikaPower (epoxy ít mùi hơn)
SikaFast®-310 L10
COMPOSITE · THỂ THAO · HÀNG HẢI · CÔNG NGHIỆP
🏄 THỂ THAO & GIẢI TRÍ
- ▸ Ván lướt sóng, thuyền kayak, canoe composite
- ▸ Mũ bảo hiểm, thiết bị thể thao FRP
- ▸ Xe đạp, khung composite đua xe
- ▸ Thiết bị leo núi, thể thao mạo hiểm
⚓ HÀNG HẢI & TÀU THUYỀN
- ▸ Sửa chữa thân tàu composite GFR
- ▸ Lắp ráp cấu kiện thuyền composite
- ▸ Kết nối deck và hull polyester
- ▸ Phụ kiện và nội thất tàu
⚡ NĂNG LƯỢNG TÁI TẠO
- ▸ Lắp ráp cánh quạt gió composite
- ▸ Sửa chữa blade turbine ngoài trời
- ▸ Kết nối cấu kiện tấm pin năng lượng mặt trời
- ▸ Hệ thống composite chịu thời tiết
🏭 CÔNG NGHIỆP ĐA VẬT LIỆU
- ▸ Kết nối composite và kim loại
- ▸ Lắp ráp nhựa kỹ thuật ABS, PC, PVC
- ▸ SMC, BMC (Sheet/Bulk Molding Compound)
- ▸ Bể và đường ống FRP công nghiệp
🔧 SỬA CHỮA TẠI CHỖ
- ▸ Vá nứt tấm GFR, lớp gel coat bị tách
- ▸ Sửa nhanh tại hiện trường — RT cure
- ▸ Không cần thiết bị gia nhiệt
- ▸ Bền ẩm và thời tiết ngoài trời



Lưu ý quan trọng: Thông số (*) dưới đây được ước tính từ dòng SikaFast®-300 series (cùng chemistry MMA, Sika Advanced Resins) và kiến thức dòng methacrylate Sika. Không có TDS chính thức SikaFast®-310 L10 hiện diện. Liên hệ PT qua Zalo để nhận datasheet xác nhận trước khi sử dụng trong dự án.
THÔNG SỐ ƯỚC TÍNH
SikaFast®-310 L10 — REFERENCE: SikaFast® 300 SERIES MMA
| Thông số | Giá trị ước tính * | Nguồn / Ghi chú |
|---|---|---|
| Gốc hoá học | Methyl Methacrylate (MMA) | Class MMA, SikaFast series |
| Cơ chế đóng rắn | Radical polymerization | Đặc trưng MMA |
| Tỷ lệ trộn (V) | 100 : 100 * | SikaFast-300 L04 reference |
| Open time (23°C) | ~10 phút * (L10) | Suy từ designation “L10” |
| Handling time (23°C) | ~30–45 phút * | Ước tính class MMA |
| Tensile strength | ~20–25 MPa * | SikaFast-300 L04: 22 MPa |
| Elongation at break | ~20–30% * | SikaFast-300 L04: 25% |
| E-Modulus | ~1000–1500 MPa * | SikaFast-300 L04: 1200 MPa |
| Lap shear (Al) | ~15–20 MPa * | SikaFast-300 L04: 19 MPa |
| Consistency | Non-sag paste * | Đặc trưng SikaFast composite |
| Nhiệt độ vận hành | -40°C đến +120°C * | Class MMA; Adekit A310-1 ref |
| T° thi công | 18–25°C * | SikaFast-300 L04 reference |
(*) Thông số ước tính — chưa xác nhận từ TDS chính thức SikaFast®-310 L10. Nguồn tham chiếu: SikaFast®-300 L04 PDS (Sika Industry), Adekit® A 310-1 description (Sika Advanced Resins). Liên hệ PT để nhận datasheet xác nhận.
CHỌN SikaFast® HAY SikaPower®?
HƯỚNG DẪN THEO VẬT LIỆU & YÊU CẦU
| Tiêu chí | SikaFast®-310 L10 (MMA) | SikaPower® (Epoxy) |
|---|---|---|
| Composite GFR Polyester / Epoxy | ✓✓ Tốt nhất — thường không cần primer | ✓ Được — cần chuẩn bị bề mặt kỹ hơn |
| Kim loại (thép, nhôm) | ✓ Bám dính tốt | ✓✓ Tối ưu — tensile 54 MPa (730) |
| Nhiều loại nhựa (ABS, PC, PVC…) | ✓✓ Vượt trội — ít cần primer hơn | ✓ Cần test kỹ từng loại nhựa |
| Cường độ kéo (tensile) | ~22 MPa* | 22–54 MPa (tuỳ sản phẩm) |
| Elongation (linh hoạt) | ~25%* — Linh hoạt hơn | 3–10% — Cứng hơn nhiều |
| Tốc độ thi công (open time) | ~10 min* — Nhanh hơn nhiều | 3–120 min (tuỳ sản phẩm) |
| Nhiệt độ vận hành tối đa | ~120°C* | 100–150°C (tuỳ SP) |
| Mùi khi thi công | ⚠ Mùi MMA đặc trưng, mạnh | Ít mùi hơn |
| RT cure (không cần lò) | ✓ Cả hai đều RT cure | ✓ (880, 711) hoặc 70°C opt. (730, 755) |
KẾT LUẬN — KHI NÀO CHỌN SikaFast®-310 L10?
Chọn SikaFast®-310 L10 khi cần dán composite FRP (GFR polyester/epoxy), nhiều loại nhựa kỹ thuật, ứng dụng thể thao và hàng hải — đặc biệt khi không muốn dùng primer và cần open time ~10 phút. Chọn SikaPower® epoxy khi ưu tiên cường độ kéo tối đa trên kim loại, chịu nhiệt cao, hoặc neo cốt kết cấu.
HỎI ĐÁP
SikaFast®-310 L10 — MMA vs EPOXY
SẢN PHẨM LIÊN QUAN — SikaPower® (EPOXY)
TƯ VẤN & NHẬN TDS
SikaFast®-310 L10
Cho biết vật liệu cần dán (composite, nhựa, kim loại) và ứng dụng cụ thể — PT cung cấp TDS cập nhật, tư vấn kỹ thuật và mẫu thử trong 5 ngày làm việc.
pt@hoachatpt.com | hoachatpt.com | MST: 0402052135
















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.