{“@context”:”https://schema.org”,”@graph”:[{“@type”:”Product”,”name”:”Sikafloor® Marine-595″,”description”:”Nhựa phủ trang trí ngoại thất 2 thành phần aliphatic polyurethane tự san phẳng với công nghệ Sika Cool độc quyền (dẫn nhiệt thấp, bề mặt mát hơn). Nhẹ nhất 0,97 kg/l, pot-life 90 phút, full cure 48h. Mix ratio 41:25. TDS v04.01 (05-2025), en_AU.”,”brand”:{“@type”:”Organization”,”name”:”Sika”},”offers”:{“@type”:”Offer”,”priceCurrency”:”VND”,”availability”:”https://schema.org/InStock”,”seller”:{“@type”:”Organization”,”name”:”Công ty TNHH Hoá Chất Xây Dựng PT”}}},{“@type”:”FAQPage”,”mainEntity”:[{“@type”:”Question”,”name”:”Sika Cool Technology trong Marine-595 hoạt động như thế nào?”,”acceptedAnswer”:{“@type”:”Answer”,”text”:”Sika Cool Technology là công nghệ độc quyền của Sika giúp giảm nhiệt độ bề mặt sàn dưới tác động ánh sáng mặt trời trực tiếp. Cơ chế dựa trên độ dẫn nhiệt thấp (low thermal conductivity) của formulation đặc biệt và mật độ thấp (0,97 kg/l). Thay vì hấp thụ và lưu trữ nhiệt như sàn thông thường, Marine-595 phản xạ và không lưu giữ nhiệt hiệu quả — giúp bề mặt boong mát hơn đáng kể khi hành khách và thủy thủ đi chân trần hoặc mang dép mỏng.”}},{“@type”:”Question”,”name”:”Mix ratio 41:25 của Marine-595 khác gì với 75:25 của Marine-590?”,”acceptedAnswer”:{“@type”:”Answer”,”text”:”Marine-595 có tỷ lệ 41:25 (A:B theo khối lượng) — đặc biệt vì thành phần A có mật độ rất thấp (0,86 kg/l) do công nghệ đặc biệt làm giảm nhiệt dẫn. Đóng gói theo đó: A=8.2 kg + B=5 kg. KHÔNG được nhầm với 75:25 của Marine-590. Không thể thay thế Part A của 595 bằng Part A của 590 dù cùng dùng chung Part B.”}}]}]}
SIKA COOL TECHNOLOGY // ALIPHATIC PU // NGOẠI THẤT
Sikafloor®
Marine-595
Boong tàu mát hơn dưới nắng hè — công nghệ Cool độc quyền Sika kết hợp PU aliphatic bền UV và nhẹ nhất dòng.
BOONG TÀU MÁT HƠN —
VÌ SAO MẬT ĐỘ 0,97 kg/l LẠI QUAN TRỌNG?
Boong tàu ngoài trời — đặc biệt trên cruise ship và superyacht — tiếp xúc trực tiếp với ánh sáng mặt trời nhiều giờ liên tục. Vật liệu phủ truyền thống hấp thụ nhiệt, lưu giữ trong cấu trúc polymer đặc và truyền lại làm bề mặt nóng đến 70–80°C vào mùa hè. Hành khách và thủy thủ không thể đi chân trần, nhiều khu vực boong trở thành “cấm địa” giữa trưa.
Công nghệ Sika Cool độc quyền trong Marine-595 giải quyết bằng hai cơ chế kết hợp: (1) Độ dẫn nhiệt thấp — formulation đặc biệt không lưu giữ nhiệt hiệu quả như PU thông thường; (2) Mật độ cực thấp (0,97 kg/l — thấp hơn nước!) — vật liệu có cấu trúc xốp vi mô giảm mass hấp thụ nhiệt. Kết quả: bề mặt mát hơn đáng kể, trải nghiệm người dùng tốt hơn trong điều kiện nắng nóng.
Marine-595 có mix ratio 41:25 (A:B theo khối lượng) — khác hoàn toàn với Marine-590/599 (75:25). Đóng gói: A=8,2 kg + B=5 kg. KHÔNG nhầm lẫn khi thi công sau Marine-590 hoặc 599. Dù cùng Part B, Part A của 595 khác công thức.
Part B chứa isocyanate. KHÔNG mua hoặc dùng Part B độc lập khi không có Part A. Part B được chia sẻ với Marine-590 và 599 — nhưng tỷ lệ Part A khác nhau, cần cân đúng theo từng sản phẩm.
Boong mát hơn — cruise/superyacht khu vực nắng trực tiếp
Tàu nhẹ hơn, tối ưu trọng tải khu vực boong cao
Thi công diện tích lớn không vội vàng — thợ ít kinh nghiệm cũng làm được
Nhanh nhất dòng aliphatic — khai thác tàu sớm hơn
TDS — Marine-595 v04.01 (05-2025, en_AU)
| Thông số | Giá trị | Ghi chú |
|---|---|---|
| Gốc hoá học | ALIPHATIC Polyurethane / Isocyanate | UV stable vốn có |
| KL hỗn hợp | 0,97 kg/l — nhẹ nhất | A=0,86 / B=1,16 kg/l |
| Tỷ lệ trộn | 41 : 25 (A : B theo khối lượng) | A=8,2 kg + B=5 kg Pail |
| Nhiệt độ thi công | 15 – 30 °C | Nền ≥3°C trên điểm sương, <80% RH |
| Shore A | 90 (mềm đàn hồi) | ISO 48-4 |
| Tensile / Elongation | 8,5 MPa / 50% | DIN 53504 |
| Pot-life | 15°C=120min / 20°C=90min / 30°C=60min | Dài nhất nhóm |
| Walk-on / Full cure @20°C | 12h / 48h — nhanh nhất aliphatic | @30°C: 8h / 24h |
| Bảo vệ ẩm | 1 ngày | Không tiếp xúc ẩm/ngưng tụ |
| Snapcure | Marine-001 hoặc -002 (0,28 kg Bottle) | Thêm 1 phút sau khi trộn A+B |
| Shelf life | A: 9 tháng / B: 12 tháng | 5–30°C, kín, tránh nắng trực tiếp |
| Phạm vi / Đặc trưng | NGOẠI THẤT ONLY — Synthetic teak | Sika Cool Technology độc quyền |
Nguồn: TDS Sikafloor® Marine-595 v04.01 (05-2025), en_AU. Lab conditions trừ khi ghi khác.
QUY TRÌNH — MARINE-595
Thép: SA 2.5 (ISO 8501) + ZP Primer. Al: mài 40–80 grit + ZP Primer. Cementitious: loại bỏ laitance, mài + Sikafloor®-150/-151. Vùng đóng trước: đảm bảo foot traffic cure trước khi đổ lớp tiếp theo. Bảo vệ khỏi nắng/gió thi công.
Khuấy Part A trước. Thêm Part B (41:25 theo khối lượng). Trộn liên tục 2 phút ≤300 rpm. Đổ sang thùng sạch, trộn thêm ≥1 phút. Pot-life 90 phút @20°C — thoải mái thi công diện tích lớn.
Đổ lên nền, trải bằng notched trowel, flat trowel hoặc pin-rake. Spike roller để de-air. Vùng dốc 1–3%: thêm PU Thickener 1–2%. Dốc hơn: thêm Sika® Extender T/Aerosil 1–2%, hoặc chia thành nhiều lớp mỏng.
Walk-on 12h @20°C. Light traffic 16h. Full cure 48h — nhanh nhất nhóm aliphatic. Bảo vệ ẩm 1 ngày. Snapcure: thêm Marine-001/-002 (280g) 1 phút sau khi trộn A+B để rút ngắn đóng rắn.
KHI NÀO DÙNG MARINE-595?
| Tiêu chí | 530 | 570 | 579 | 590 | 595 ⭐ | 599 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| PU type | Aromatic | Aromatic | Aromatic | Aliphatic | Aliphatic ✓ | Aliphatic |
| UV stable | ✗ | ✗ | Lim | ✓✓✓ | ✓✓✓ | ✓✓✓ |
| Cool Tech | — | — | — | — | ✓ PATENTED | — |
| Density | 1,36 | 1,4 | 1,4 | 1,2 | 0,97 ✓✓ | 1,4 |
| Mix ratio | 79:21 | 79:21 | 79:21 | 75:25 | 41:25 ⚠ | 75:25 |
| Pot-life @20°C | 15p ⚠ | 21p | 21p | 45p | 90p ✓✓ | 90p ✓✓ |
| Full cure @20°C | 60h | 7d | 60h | 7d | 48h ✓✓ | 4d |
| Phạm vi | Int/Ext | Int/Ext | Ext only | Int/Ext | Ext only | Int/Ext |
| Snapcure | 002 | — | — | 002 | 001 hoặc 002 | 001 hoặc 002 |
Ngoại thất boong nóng, cần mặt sàn mát, tàu nhẹ, pot-life dài.
UV stable, bền mài mòn cao, nội+ngoại thất, pot-life dài.
UV stable general-purpose, nhẹ hơn 599, nội+ngoại thất.
Ngoại thất, màu nâu/teak only, cứng nhất (D67), không Cool Tech.
Cường độ cao nhất (D50, 20 MPa), DNV+TC, không UV.
Nội thất tối, đàn hồi nhất (180%), không UV, pot-life ngắn.
Sika không công bố con số nhiệt độ chênh lệch cụ thể trong TDS v04.01 (05-2025). Hiệu quả thực tế phụ thuộc vào màu sắc chọn, cường độ nắng, nhiệt độ không khí và độ dày thi công. Nguyên tắc vật lý: mật độ thấp (0,97 kg/l) + độ dẫn nhiệt thấp → tích nhiệt ít hơn. Kết quả tốt nhất với màu sáng (phản xạ nhiều hơn). Liên hệ kỹ thuật Sika/PT để được cung cấp dữ liệu kiểm tra nhiệt thực nghiệm nếu cần cho dự án cụ thể.
Công nghệ Cool yêu cầu formulation Part A khác biệt hoàn toàn — thành phần đặc biệt tạo ra cấu trúc polymer mật độ thấp (0,86 kg/l), nhẹ hơn nước. Điều này đòi hỏi tỷ lệ isocyanate B khác để đạt cross-linking phù hợp. Đây là lý do Part A của 595 và Part A của 590/599 không thể hoán đổi cho nhau dù dùng chung Part B. Đây cũng là lý do đóng gói 595 khác: A=8,2 kg thay vì 15 kg.
Marine-579 — Ngoại thất teakD67, tông nâu, không Cool Tech→
Toàn bộ sản phẩm Marinehoachatpt.com→
TƯ VẤN BOONG TÀU
SIKA COOL TECHNOLOGY?
Hoá chất PT tư vấn lựa chọn hệ thống, tỷ lệ trộn đúng và snapcure


































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.