TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SikaSeal®-450 GG
SikaSeal®-450 GG là keo trám khe polysulfide đàn hồi 2 thành phần (2K), được kiểm chứng kháng nhiên liệu theo tiêu chuẩn BS 5212-3:1990 — tiêu chuẩn anh quốc đặc thù cho khe tiếp xúc trực tiếp với xăng dầu và nhiên liệu hàng không. Đây là điểm khác biệt then chốt so với SikaSeal®-411 GG (tiêu chuẩn), khi các dự án sân bay, hangar, trạm nhiên liệu hoặc nhà máy lọc dầu yêu cầu chứng nhận kháng nhiên liệu được kiểm tra độc lập theo BS 5212-3.
Với Shore A ~20 (mềm hơn so với 411 GG có Shore ~24 và 470 GG Plus có Shore ~25), SikaSeal®-450 GG cho phép biến dạng lớn hơn mà không gây ứng suất quá mức lên rìa khe. Độ giãn dài ~300% (ASTM D412) — cao nhất trong dòng SikaSeal GG — làm cho sản phẩm phù hợp đặc biệt cho các khe có biên độ chuyển dịch lớn trong công trình cầu dây văng, cầu treo, khe nhiệt cao tầng và công trình địa phương có nền đất lún đều.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Kháng nhiên liệu có kiểm chứng BS 5212-3:1990 — tiêu chuẩn bắt buộc cho sân bay, hangar, trạm nhiên liệu, dự án dầu khí
- ▸ Độ giãn dài ~300% (ASTM D412) — cao nhất dòng polysulfide 2K Sika, chịu biên độ chuyển vị lớn
- ▸ Non-sag thixotropic — không chảy xệ trên khe đứng và khe trần, dễ kiểm soát profile khe
- ▸ VOC thấp · Chứng nhận CDPH — đạt yêu cầu môi trường khắt khe, phù hợp không gian kín
- ▸ Shore A ~20 (mềm) — giảm ứng suất tại rìa khe, tốt cho nền lún không đều
- ▸ Tack free ~4h @ 23°C — nhanh khô mặt hơn SikaSeal®-411 GG (<72h), thuận tiện trong điều kiện thi công liên tục
- ▸ Đóng gói 4L ready-to-mix — A+B cùng hộp, tỷ lệ pha sẵn, trộn toàn bộ 1 lần, tiết kiệm thời gian công trường
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ KHÔNG kháng được dung môi clo hoá (trichloroethylene, MEK…)
- ✗ KHÔNG dùng tiếp xúc nước uống / thực phẩm
- ✗ KHÔNG ngâm nước trước khi đóng rắn hoàn toàn (14 ngày @ 23°C)
- ✗ KHÔNG chia nhỏ hộp khi trộn — phải dùng nguyên hộp 4L
- ✗ Shore A ~20 (mềm) → KHÔNG phù hợp khe giao thông nặng chịu tải bánh xe trực tiếp nếu không có bảo vệ bổ sung
Kỹ sư sân bay, TVTK dầu khí, nhà thầu cầu dây văng/cầu treo, giám sát công trình ngầm cần chứng nhận kháng nhiên liệu theo BS 5212, chủ đầu tư dự án hàng không yêu cầu VOC CDPH.
SikaSeal®-450 GG DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Khe co giãn sân bay — đường CHC, sân đỗ máy bay, hangar
- ▸ Trạm nhiên liệu, bể chứa xăng dầu, nhà máy lọc dầu
- ▸ Cầu, hầm, tường chắn cần hồ sơ kháng nhiên liệu theo BS 5212-3
- ▸ Khe co giãn biên độ lớn — cầu dây văng, cầu treo, kết cấu nhịp dài
- ▸ Nhà cao tầng, cấu kiện đúc sẵn, tường chắn đất
- ▸ Dự án dầu khí, kho chứa hóa chất dầu mỡ
- ▸ Công trình cần chứng chỉ VOC CDPH (California) cho thiết kế xanh
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Khe giao thông nặng chịu tải bánh xe trực tiếp không có lớp bảo vệ bổ sung
- ✗ Bề mặt tiếp xúc nước uống hoặc thực phẩm
- ✗ Khe ngâm nước trước khi đóng rắn hoàn toàn (14 ngày)
- ✗ Dung môi clo hoá và axit oxy hoá loãng — cần tư vấn kỹ thuật
- ✗ Ứng dụng bolt hole Wabo® joints — xem SikaSeal®-470 GG Plus
TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ SikaSeal®-450 GG
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Gốc sản phẩm | Polysulphide đàn hồi (2 thành phần) | — |
| Đóng gói | 4 L (Comp. A + Comp. B — ready to mix) | — |
| Màu sắc | Xám (Grey) | — |
| Tỷ trọng (hỗn hợp A+B) | 1,45 kg/l | — |
| Độ nhớt | Thixotropic paste (non-sag) | — |
| Độ cứng Shore A | ~20 | ASTM D2240 |
| Cường độ chịu kéo | ~0,6 N/mm² | ASTM D412 |
| Độ giãn dài khi đứt | ~300% | ASTM D412 |
| Khả năng co giãn | ±25% | ASTM C719 |
| Nhiệt độ sử dụng | -20°C / +80°C | — |
| Nhiệt độ thi công (bề mặt & MT) | +5°C – +45°C (min 3°C trên nhiệt độ điểm sương) | — |
| Chiều rộng khe thiết kế | 6 mm (min) – 50 mm (max) | — |
| Tỷ lệ khe (rộng:sâu) | 2:1 (khe chuyển vị) | 1:1 (khe butt / ngâm nước) | — |
| Thời gian khô mặt (tack free) | ~4 giờ @ 23°C | ASTM C679 |
| Cho phép giao thông nhẹ | ~24h @ 23°C | ~8h @ 40°C | — |
| Đóng rắn hoàn toàn / ngâm nước | 14 ngày @ 23°C | 7 ngày @ 40°C | — |
| Bảo quản | +5°C – +30°C, tránh ánh nắng trực tiếp | — |
| Hạn sử dụng | 12 tháng (bao bì nguyên vẹn) | — |
| Chiều dài khe (m/lít) | Rộng khe (mm) | Sâu khe (mm) |
|---|---|---|
| 16 m/lít | 10 | 6 |
| 8 m/lít | 15 | 8 |
| 5 m/lít | 20 | 10 |
| 3 m/lít | 25 | 12 |
| 2 m/lít | 30 | 15 |
*Số liệu xấp xỉ theo TDS SikaSeal®-450 GG Dec 2025. Thực tế có thể thay đổi tùy điều kiện công trường và profile khe.
*Nguồn: TDS SikaSeal®-450 GG, Version 04.01, December 2025 — GCC Sika
BS 5212-3:1990 — Fuel Immersion Resistance
VOC — USEPA Method 24 & CDPH Certified
HẠNG MỤC ỨNG DỤNG
THỰC TẾ TRIỂN KHAI


HƯỚNG DẪN THI CÔNG
SikaSeal®-450 GG
CHUẨN BỊ BỀ MẶT
Làm sạch bề mặt — bê tông: chải thép, thổi bụi; kim loại: cát phun hoặc mài gỉ, tẩy dầu bằng dung môi sạch; kính: lau sạch bằng dung môi không chứa dầu. Lắp backer rod foam polyetylen vào khe. Dán masking tape. Tại Việt Nam mùa mưa: bê mặt bê tông hút ẩm nhanh — cần sơn lót ngay sau khi bề mặt đủ khô, không để qua đêm.
SƠN LÓT (PRIMER)
Quét Sika® Primer-101 lên 2 mặt khe. Không quét lên backer rod. Nhiệt độ thi công sơn lót tối thiểu +5°C. Flash-off: chờ khô tack free rồi mới bơm keo — thi công keo trong vòng 3 giờ sau khi sơn lót khô; quá 3 giờ phải quét lại primer.
TRỘN KEO
Dùng cả 1 hộp 4L, không chia nhỏ. Trộn thành phần xúc tác với base ~5–10 phút bằng máy khoan điện ≤500 rpm. Nạo cạnh và đáy hộp định kỳ để đảm bảo xúc tác phân tán đều. Xúc tác không đều → keo không đóng rắn hoàn toàn. Sử dụng keo ngay sau khi trộn.
BƠM KHE & HOÀN THIỆN
Bơm keo bằng súng bắn keo hoặc trowel. Khe đứng: bơm từ dưới lên. Khe sâu: bơm nhiều lần để tránh bẫy không khí. Miết phẳng spatula tạo profile hơi lõm. Tháo masking tape ngay sau miết. Đối với khe giao thông: để lại rãnh 3–4 mm để bánh xe không tiếp xúc trực tiếp với bề mặt keo.
Bảo quản +5°C–+30°C, tránh nắng. Hạn dùng 12 tháng. Mang PPE đầy đủ (găng, kính, khẩu trang). Thông gió tốt trong không gian kín. Dọn dụng cụ bằng Sika® Colma Cleaner, acetone hoặc dung môi phù hợp trước khi keo cứng — sau khi cứng chỉ tháo bằng cơ học.
✗ Ngâm nước trước 14 ngày → keo mất cơ tính. ✗ Không để becker rod đúng chiều sâu → bám dính 3 mặt → keo bị rách. ✗ Thi công dưới +5°C → quá trình liên kết chéo không hoàn toàn. ✗ Dùng keo cho khe tiếp xúc dung môi clo hoá → hỏng keo.
SikaSeal®-450 GG SO VỚI 411 GG & 470 GG PLUS
CHỌN ĐÚNG CHO DỰ ÁN CỦA BẠN
SikaSeal®-450 GG nổi bật bởi chứng nhận kháng nhiên liệu BS 5212-3 và độ giãn dài ~300% — hai đặc tính quyết định khi hồ sơ thiết kế yêu cầu kiểm chứng nhiên liệu độc lập hoặc khe có biên độ lớn.
| Tiêu chí | SikaSeal®-411 GG | SikaSeal®-450 GG ⭐ | SikaSeal®-470 GG Plus |
|---|---|---|---|
| Cấp độ | Standard | Standard+ / Fuel Grade | High Performance |
| Shore A hardness | ~24 | ~20 (mềm nhất) | ~25 (cứng nhất) |
| Elongation at break | N/A trong TDS | ~300% (cao nhất) | N/A trong TDS |
| Kháng nhiên liệu (BS 5212) | ✓ (không chứng chỉ BS 5212) | ✓✓ BS 5212-3:1990 (kiểm chứng) | ✓✓ BS 5212 Part 1 |
| VOC chứng chỉ | US EPA 24 (<60 g/l) | USEPA Method 24 + CDPH | — |
| Tỷ trọng | ~1,60 kg/l | 1,45 kg/l (nhẹ nhất) | ~1,60 kg/l |
| Tack free | <72h @ 23°C | ~4h @ 23°C (nhanh nhất) | — |
| Phù hợp nhất | Cầu, hầm, bể chứa, dầu khí tiêu chuẩn | Sân bay, dự án dầu khí BS 5212, khe biên độ lớn, VOC CDPH | Giao thông nặng, Wabo joints, BS EN ISO 11600 Type F |
- ▸ Hồ sơ kỹ thuật yêu cầu BS 5212-3 (sân bay, dầu khí)
- ▸ Khe cần độ giãn dài lớn — biên độ chuyển vị cao
- ▸ Dự án LEED/xanh cần chứng chỉ VOC CDPH
- ▸ Khe tiếp xúc xăng dầu, nhiên liệu hàng không thường xuyên
- ▸ Không yêu cầu chứng chỉ BS 5212-3 riêng
- ▸ Khe tiêu chuẩn cầu/hầm/tường chắn thông thường
- ▸ Tối ưu chi phí, vẫn đạt ASTM C920 & BS EN ISO 11600
HỎI ĐÁP KỸ THUẬT
SikaSeal®-450 GG
SikaSeal®-450 GG khác gì so với SikaSeal®-411 GG?
Sự khác biệt then chốt là SikaSeal®-450 GG được kiểm chứng kháng nhiên liệu theo BS 5212-3:1990 — tiêu chuẩn Anh quốc bắt buộc cho khe tiếp xúc xăng dầu, trong khi SikaSeal®-411 GG không có chứng chỉ BS 5212-3 riêng. Ngoài ra, 450 GG có Shore A ~20 (mềm hơn ~411 GG Shore ~24), độ giãn dài ~300% (cao nhất dòng GG), tỷ trọng 1,45 kg/l (nhẹ hơn) và thêm chứng chỉ VOC CDPH. Tack free ~4h nhanh hơn đáng kể so với <72h của 411 GG. Về khả năng co giãn ±25%, cả 2 đều tương đương theo ASTM C720.
Khe co giãn sân bay cần loại keo trám nào — polysulfide hay polyurethane?
Khe co giãn sân bay (đường CHC, sân đỗ, hangar) thường yêu cầu keo polysulfide được kiểm chứng kháng nhiên liệu hàng không theo BS 5212 — SikaSeal®-450 GG (BS 5212-3) hoặc SikaSeal®-470 GG Plus (BS 5212 Part 1) đều đáp ứng yêu cầu này. Keo polyurethane (Sikaflex®) không được thiết kế để chịu ngâm nhiên liệu liên tục và thiếu chứng nhận BS 5212, do đó ít được chỉ định trong hồ sơ sân bay. Kỹ sư thiết kế cần kiểm tra cụ thể tiêu chuẩn dự án (ICAO, FAA, hay tiêu chuẩn Việt Nam tương đương) để xác nhận chứng nhận cần thiết.
Độ giãn dài 300% của SikaSeal®-450 GG có ý nghĩa thực tế gì?
Độ giãn dài ~300% (ASTM D412) có nghĩa là sau đóng rắn hoàn toàn, mẫu keo có thể bị kéo căng đến gấp 3 lần chiều dài ban đầu trước khi đứt — đây là chỉ số phản ánh khả năng biến dạng dự phòng vượt ra ngoài thiết kế ±25%. Trong thực tế công trình tại Việt Nam (biên độ nhiệt ngày-đêm lớn ở Tây Nguyên, lún lệch nền đất yếu ĐBSCL, tải trọng động công trình cầu nhịp dài), chỉ số này là “bộ đệm an toàn” quan trọng — keo không bị đứt đột ngột khi khe bị vượt biên độ thiết kế trong sự cố thi công hoặc biến dạng nền bất thường.
SikaSeal®-450 GG mất bao lâu để đóng rắn và cho phép xe cộ qua lại?
Theo TDS SikaSeal®-450 GG (Version 04.01, December 2025), thời gian khô mặt (tack free) là ~4 giờ tại 23°C — sau đó bề mặt keo không còn dính tay và có thể đi lại nhẹ. Cho phép giao thông nhẹ sau ~24 giờ (23°C) hoặc ~8 giờ (40°C — điển hình mùa hè Việt Nam). Đóng rắn hoàn toàn để ngâm nước hoặc tiếp xúc hoá chất cần 14 ngày tại 23°C hoặc 7 ngày tại 40°C. Nhiệt độ cao hơn đẩy nhanh quá trình đóng rắn — đây là lợi thế trong điều kiện khí hậu nóng của Việt Nam so với thi công ở vùng ôn đới.
Chứng chỉ CDPH trên SikaSeal®-450 GG có nghĩa là gì với dự án xanh tại Việt Nam?
CDPH (California Department of Public Health) là cơ quan kiểm tra phát thải VOC trong không khí nội thất theo tiêu chuẩn California Section 01350 — một trong những tiêu chuẩn khắt khe nhất thế giới về hợp chất hữu cơ bay hơi. Với các dự án tại Việt Nam đang xin chứng nhận LEED v4 hoặc WELL Building Standard, vật liệu có chứng chỉ CDPH được tính điểm EQ (Indoor Environmental Quality). SikaSeal®-450 GG mang chứng nhận này giúp kỹ sư thiết kế lựa chọn keo trám khe phù hợp cho công trình xanh cao tầng mà không ảnh hưởng credit LEED.
Mua SikaSeal®-450 GG ở đâu và cần tư vấn kỹ thuật liên hệ ai?
SikaSeal®-450 GG được cung cấp bởi Công ty TNHH Hoá chất Xây dựng PT (MST: 0402052135) — đơn vị nhập khẩu, phân phối hoá chất xây dựng và công nghiệp Sika, phục vụ toàn quốc. Kho hàng tại TP. HCM, Đồng Nai, Tây Ninh, Đà Nẵng, Hà Nội và Bắc Ninh. Đội ngũ kỹ thuật PT hỗ trợ lập hồ sơ kỹ thuật (datasheet, chứng chỉ BS 5212, VOC CDPH), tư vấn chọn sản phẩm phù hợp dự án và báo giá. Liên hệ hotline 0961 76 96 46.
{
“@context”: “https://schema.org”,
“@type”: “FAQPage”,
“mainEntity”: [
{
“@type”: “Question”,
“name”: “SikaSeal 450 GG khác gì so với SikaSeal 411 GG?”,
“acceptedAnswer”: {
“@type”: “Answer”,
“text”: “SikaSeal-450 GG được kiểm chứng kháng nhiên liệu theo BS 5212-3:1990, có Shore A ~20, elongation ~300%, VOC CDPH certified và tack free ~4h. SikaSeal-411 GG là dòng tiêu chuẩn không có chứng chỉ BS 5212-3 riêng.”
}
},
{
“@type”: “Question”,
“name”: “Khe co giãn sân bay cần loại keo nào?”,
“acceptedAnswer”: {
“@type”: “Answer”,
“text”: “Khe co giãn sân bay yêu cầu keo polysulfide kháng nhiên liệu BS 5212 — SikaSeal-450 GG (BS 5212-3:1990) hoặc SikaSeal-470 GG Plus (BS 5212 Part 1) đều đáp ứng yêu cầu này.”
}
},
{
“@type”: “Question”,
“name”: “SikaSeal 450 GG mất bao lâu để đóng rắn?”,
“acceptedAnswer”: {
“@type”: “Answer”,
“text”: “Tack free ~4h @ 23°C. Cho phép giao thông nhẹ sau ~24h (23°C) hoặc ~8h (40°C). Đóng rắn hoàn toàn/ngâm nước: 14 ngày (23°C) hoặc 7 ngày (40°C) — theo TDS Version 04.01, December 2025.”
}
}
]
}
SẢN PHẨM LIÊN QUAN
& PHỤ KIỆN ĐI KÈM
CẦN TƯ VẤN
SikaSeal®-450 GG?
Cung cấp thông tin dự án, hạng mục, hồ sơ yêu cầu kỹ thuật hoặc BoQ — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn và báo giá trong 2 giờ làm việc.





















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.