Sikasil® WS-305 S/EU/KR/AM
Keo silicone chống chịu thời tiết cho hệ mặt dựng kính và nhôm kính
Nhóm silicone weatherseal 1 thành phần, đóng rắn trung tính nhờ ẩm cho structural glazing, curtain wall và cửa sổ. Bốn hậu tố là bốn cấu hình tài liệu riêng; phải chọn theo tiêu chuẩn, thời gian tạo da, quy cách và thị trường dự án.

Weatherseal bảo vệ khe và hấp thụ chuyển vị
Dòng WS-305 giải quyết lớp weatherseal ngoài cùng: ngăn nước và không khí xâm nhập đồng thời hấp thụ chuyển vị do nhiệt, gió, rung và sai số lắp dựng. Đây không phải keo structural glazing để tự chịu tải trọng kính. Nếu hệ façade có cả Sikasil® SG và Sikasil® WS, keo kết cấu chịu tải còn weatherseal bảo vệ khe và cho phép chuyển vị theo thiết kế.
Mối trám phải làm việc cùng hệ khung, kính hoặc vật liệu ốp, gioăng, băng chèn, backer rod và các sealant lân cận. Chuyển vị thực tế không chỉ đến từ co giãn nhiệt mà còn từ độ võng, rung, tải gió, dung sai lắp dựng và co ngót vật liệu. Vì vậy, Class 50 không có nghĩa mọi khe đều tự động đạt ±50% nếu hình học, chiều sâu, bề mặt bám hoặc vật liệu chèn sai.
Hệ 1K sẵn dùng, không cần định lượng A:B.
Kháng UV và thời tiết cho façade ngoài trời.
Class 50 theo các PDS đã kiểm tra, nhưng hồ sơ chuẩn khác nhau theo hậu tố.
Có lựa chọn PDS Việt Nam KR, hồ sơ CE của EU và hồ sơ Bắc Mỹ của AM.
Trạng thái hồ sơ: Đã có 5 PDS cho EU, AM, KR và S; có SDS EU 31/03/2026. Nguồn đang dùng: PDS EU/AM 03-2023, KR en/vi_VN 08-2025, S 12-2023 và SDS EU 31-03-2026.
Mặt dựng, cửa sổ và khe ngoài trời được thiết kế
Ứng dụng weatherseal thường gặp gồm khe chu vi kính và khung, khe butt joint, khe giữa module façade, khe cửa sổ/cửa đi, rainscreen và các mối nối ngoài trời chịu UV, mưa và biến thiên nhiệt. Phạm vi chính xác của từng sản phẩm phải theo PDS. WS-355 N ưu tiên mặt dựng ốp đá tự nhiên. WS-308 chưa được mở rộng phạm vi khi chưa có TDS.
Ảnh dưới đây là hình minh họa hệ mặt dựng và cửa sổ do người dùng cung cấp. Chúng không xác nhận rằng sản phẩm cụ thể đã được dùng tại công trình. Với kính phủ, nhôm anodized/sơn, đá tự nhiên, bê tông, gỗ, nhựa hoặc vật liệu composite, phải thử đúng mặt bám và đúng quy trình xử lý bề mặt dự kiến.










Thông số phải đi cùng đúng PDS và hậu tố
| Biến thể | PDS dùng | ρ / skin / tack-free | Cơ tính điển hình | Tiêu chuẩn và quy cách |
|---|---|---|---|---|
| WS-305 EU | 05.01 (03/2023), en_US | 1,50 kg/L · 40 · 180 phút | Shore A 20 · kéo 1,0 MPa · modulus 0,4 MPa · giãn dài 700% · xé 4 N/mm | ISO 11600 F/G 25 LM; EN 15651-1/-2; ASTM C920 Class 50; CE · unipack 600 ml |
| WS-305 AM | 06.01 (03/2023), en_US | 1,40 kg/L · 50 · 130 phút | Shore A 20 · kéo 1,0 MPa · giãn dài 750% · xé 4 N/mm | ASTM C920 Class 50; ASTM C1184; AAMA 803.3/808.3; ASTM E84 Class A · 295/600 ml, pail/drum |
| WS-305 KR | 03.03 (08/2025), en_VN | 1,45 kg/L · 15 · 60 phút | Shore A 20 · kéo 1,0 MPa · modulus 0,4 MPa · giãn dài 600% · xé 4 N/mm | ASTM C920 Class 50 · unipack 600 ml |
| WS-305 S | 04.01 (12/2023), en_IN | 1,40 kg/L · 45 · 140 phút | Shore A 25 · kéo 1,5 MPa · modulus 0,4 MPa · giãn dài 600% · xé 8 N/mm | GB/T 14683; ASTM C920 Class 50; LEED v4 EQc2 · 300/600 ml |
Giá trị điển hình trong điều kiện thử của PDS, không thay thế thiết kế khe hoặc thử nghiệm dự án. Skin time và tack-free không phải thời điểm cho phép chịu chuyển vị đầy đủ. Tốc độ đóng rắn 1K phụ thuộc nhiệt độ, độ ẩm và chiều sâu.
Đặt đúng mã, hậu tố, màu và thị trường tài liệu
EU: unipack 600 ml. AM: cartridge 295 ml, unipack 600 ml, pail 4,5 gal và drum 52 gal theo PDS Mỹ. KR: unipack 600 ml. S: cartridge 300 ml và unipack 600 ml. Quy cách cung ứng tại Việt Nam, màu, MOQ, hạn dùng tối thiểu và COA phải khóa theo báo giá đúng hậu tố.
Không dùng thông số, tiêu chuẩn, màu hoặc quy cách của một hậu tố cho hậu tố khác. Đặc biệt, CE của EU và ASTM/AAMA của AM không tự động áp dụng cho KR hoặc S. AM không khuyến nghị trên đá tự nhiên; các biến thể nêu cảnh báo PMMA/PC.
PO nên ghi tên thương mại đầy đủ, mã vật tư, hậu tố, màu, quy cách, batch/COA, TDS/SDS địa phương, điều kiện bảo quản, tiêu chuẩn dự án và danh sách vật liệu đã thử. Khi màu hoặc công thức thay đổi theo thị trường, mẫu duyệt màu và mẫu thử bám dính phải dùng đúng hàng dự kiến giao.
Hình học khe quyết định khả năng chuyển vị
- Tính chuyển vị: tổng hợp co giãn nhiệt, dung sai, võng khung, rung và biến dạng vật liệu kề.
- Chọn bề rộng: dựa trên chuyển vị dự kiến và movement capability được phép của đúng PDS, có hệ số an toàn.
- Khống chế chiều sâu: các PDS đã xác minh yêu cầu tối thiểu 6 mm, tỷ lệ width/depth từ 2:1 đến 4:1 và tránh khe sâu hơn 15 mm.
- Tạo liên kết hai mặt: dùng backer rod foam cell kín tương thích hoặc bond-breaker tape khi khe nông; tránh bám đáy làm keo bị khóa ba mặt.
- Kiểm tra vật liệu: gasket, tape, setting block, sealant, coating và backer rod tiếp xúc trực tiếp/gián tiếp đều phải được Sika duyệt.
- Duyệt dự án: ứng dụng kết hợp structural glazing chỉ triển khai sau khi chi tiết tương ứng được xem xét.
Phân biệt chức năng: weatherseal không được tự động dùng thay keo structural glazing. Nếu mối nối phải truyền tải trọng kính vào khung, cần sản phẩm Sikasil® SG, thiết kế kết cấu và quy trình phê duyệt riêng.
Làm sạch đúng hệ, bơm liên tục, hoàn thiện trong skin time
Bề mặt phải sạch, khô, không dầu mỡ, bụi, nước đọng hoặc lớp yếu. Quy trình cleaner/aktivator/primer phụ thuộc nền và kết quả thử; không được thay Cleaner bằng Primer hoặc chọn theo thói quen. Khi dùng dung môi, lau bằng khăn không xơ theo phương pháp được duyệt và chờ đủ flash-off. Đá tự nhiên cần mẫu thử staining ngoài thử bám dính.
Lắp backer rod đúng kích thước, không đâm thủng bề mặt. Cắt vòi phù hợp, bơm keo từ đáy theo một hướng để đẩy khí ra trước và ép keo ướt hoàn toàn hai cạnh. Hoàn thiện trong skin time; các PDS đã kiểm tra quy định không dùng tooling agent. Bảo vệ khe khỏi nước, bụi và chuyển vị sớm đến khi đạt cure cần thiết.







Mặt dựng và cửa sổ — hình minh họa hệ giải pháp





Hình ảnh không thay thế hồ sơ project reference. Muốn công bố một mã keo đã dùng tại công trình cần tài liệu dự án, xác nhận phạm vi và quyền sử dụng hình ảnh.
Khi nào dùng sản phẩm nào?
| Sản phẩm | Định vị đã xác minh | Chuyển vị / tiêu chuẩn | Khi nên dùng | Điểm phải khóa |
|---|---|---|---|---|
| WS-305 EU | Weatherseal façade/cửa sổ, có CE | ASTM C920 Class 50; ISO/EN 25LM; CE | Dự án yêu cầu hồ sơ châu Âu/CE | Màu, PDS thị trường, vật liệu tiếp xúc |
| WS-305 AM | Weatherseal façade, cửa, rainscreen/modular | ASTM C920 Class 50; C1184; AAMA; E84 | Dự án theo tiêu chuẩn Bắc Mỹ, cần nhiều quy cách | Không khuyến nghị đá tự nhiên do nguy cơ ố |
| WS-305 KR | Weatherseal hiệu suất cao | ASTM C920 Class 50 | Ưu tiên PDS en/vi_VN và skin time nhanh | Đúng màu, lô, unipack 600 ml |
| WS-305 S | Weatherseal façade/cửa sổ | ASTM C920 Class 50; GB/T 14683 | Cần cơ tính/xé theo đúng biến thể S | PDS Ấn Độ; xác nhận nguồn cung Việt Nam |
| WS-308 | Tên/định vị do yêu cầu cung cấp | Chưa có TDS/SDS xác minh | Chỉ sau khi nhận đủ hồ sơ chính thức | Không dùng số liệu WS-305 thay thế |
| WS-355 N | Weatherseal chuyên cho đá tự nhiên, chống ố mép | ASTM C920 Class 50; ASTM C1248 | Mặt dựng ốp marble, granite, sandstone, quartzite | Thử staining/bám dính; không coi là keo kính đa dụng |
① Dự án cần CE/EN/ISO: đánh giá WS-305 EU.
② Dự án theo ASTM/AAMA Bắc Mỹ hoặc modular/rainscreen: đánh giá WS-305 AM; tránh đá tự nhiên.
③ Dự án Việt Nam cần hồ sơ địa phương và skin time nhanh: đánh giá WS-305 KR.
④ Chọn WS-305 S khi đúng PDS, nguồn cung và cơ tính của S phù hợp yêu cầu.
⑤ Mặt dựng ốp đá tự nhiên, cần kiểm soát staining: ưu tiên đánh giá WS-355 N và thử ASTM C1248/bề mặt thực.
⑥ WS-308: dừng ở bước yêu cầu TDS/SDS, không chọn bằng suy đoán.
Sáu nhóm liên kết đúng ngữ cảnh
Sika® Cleaner P · Sika® Cleaner G+M · Sika® Mixer Cleaner · Sika® Cleaner G&P · Sika® Aktivator-100 · Sika® Primer-790 · Sika® Primer-210 · Sika® Aktivator-205
Súng bơm cartridge/unipack, vòi, khăn không xơ, băng che, backer rod polyethylene cell kín, bond-breaker tape và dụng cụ đo width/depth theo SOP.
Hóa chất công nghiệp Sika · Mặt dựng cửa sổ Sika · Trám khe kết dính đàn hồi Sika · Keo trám khe
Toàn bộ Sikasil® · Sikaflex® · Giải pháp keo Sika công nghiệp
PDS WS-305 EU · PDS WS-305 AM · PDS WS-305 KR en_VN · PDS WS-305 KR vi_VN · PDS WS-305 S · SDS WS-305 EU
General Guideline Sikasil® Weather Sealants · Front Door Process Materials · Marine Direct Glazing Systems · Facade References Asia · Sealing and Bonding in Facade and Fenestration · Facade Competence Compendium · Improved Dual Cartridge System · Solar Solutions
Luôn yêu cầu TDS/SDS địa phương mới nhất, phê duyệt vật liệu tiếp xúc và phương pháp xử lý bề mặt.
11 // FAQ & yêu cầu tư vấn façade
Không mặc định. WS là weatherseal; liên kết chịu tải kính cần keo SG và thiết kế structural glazing riêng.
Không. Phải thiết kế bề rộng/chiều sâu theo chuyển vị thật, dùng backer rod và bảo đảm liên kết hai mặt.
Không mặc định. AM cảnh báo staining; với đá nên đánh giá WS-355 N và thử trên mẫu thực.
Không. Làm sạch, hoạt hóa và sơn lót là các chức năng khác nhau; dùng hệ đã thử và được duyệt.
Các PDS đã kiểm tra nêu không thể sơn phủ. Màu kiến trúc phải được chọn từ bảng màu và mẫu duyệt.
Mã/hậu tố, màu, quy cách, số lượng, vật liệu khe, bản vẽ, chuyển vị, tiêu chuẩn, tiến độ và yêu cầu chứng từ.
PT hỗ trợ chọn hậu tố, rà PDS/SDS, lập checklist thử bám dính, staining và thiết kế khe weatherseal.




































































































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.