SIKAFORCE®-436 L120
Keo kết cấu PU 2 thành phần cho composite và kim loại phủ sơn
SikaForce®-436 L120 (ADEKIT H6236) là keo dán polyurethane 2 thành phần dạng paste không chảy xệ, cùng dòng với 436 L25 nhưng có thời gian thao tác (handling time) dài hơn — phù hợp liên kết cấu kiện composite/kim loại kích thước lớn cần nhiều thời gian ráp nối trong sản xuất vận tải và hàng hải.
Theo Product Data Sheet SikaForce®-436 L25/L120 (Sika Advanced Resins, phiên bản 06/2023). Số liệu đo trong điều kiện phòng thí nghiệm.
ĐẶC ĐIỂM KỸ THUẬT NỔI BẬT
SikaForce®-436 L120 là biến thể đóng rắn chậm hơn trong dòng 436, giữ nguyên tính chất cơ học nền nhưng kéo dài thời gian thao tác — phù hợp khi cần lắp ráp nhiều chi tiết lớn trước khi keo đạt cường độ ban đầu.
Thời gian thao tác dài
Theo TDS, handling time ở 23°C khoảng 6 giờ (so với 3h30 của L25) — phù hợp cấu kiện lớn, nhiều bước lắp ráp.
Màu Green/White
Biến thể L120 có màu Green (A)/White, khác với Grey/Black của L25 — giúp phân biệt trực quan khi thao tác 2 dòng song song.
Không chảy xệ, gap-fill lớn
Giữ được hình dạng khi thi công đứng/trần; lấp khe hở tới 30mm (đứng/trần), 60mm (nằm ngang) — theo TDS.
Chịu tải động tốt
Theo TDS, chịu tải động (rung động, va đập) tốt, phù hợp môi trường vận tải nhiều rung xóc.
Dùng máy định lượng có bình áp
Ngoài súng tay/khí nén cho cartridge, có thể dùng máy định lượng có bình áp cho sản lượng lớn — theo TDS.
GIỚI HẠN / CHƯA ĐƯỢC XÁC NHẬN
PT GIẢI THÍCH & KHUYẾN NGHỊ
DÙNG CHO / KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Liên kết cấu kiện composite/kim loại lớn cần nhiều thời gian lắp ráp trước khi keo đạt cường độ ban đầu
- ▸ Sản xuất panel/khung xe tải, xe khách với quy trình lắp ráp nhiều bước
- ▸ Ứng dụng hàng hải: dán vỏ tàu, sàn, nội thất tàu, đặc biệt cấu kiện kích thước lớn
- ▸ Dây chuyền cần trộn mẻ lớn, thao tác trong thời gian dài hơn 3-4 giờ
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO / CẦN XÁC MINH
- ✗ Dây chuyền cần rút ngắn thời gian chờ để chuyển bước sản xuất tiếp theo nhanh — nên cân nhắc L25 thay vì L120
- ✗ Bề mặt polyester ướt/vinyl ester chưa xử lý (cần sơn lót/mài nhám trước — theo TDS)
- ✗ Ứng dụng cần chứng nhận hàng hải Wheelmark/IMO cụ thể — TDS chưa nêu, cần PT xác nhận thêm


TECHNICAL DATA SHEET
436 L120 — DỮ LIỆU KỸ THUẬT
Tính chất cơ học nền (Shore D, kéo đứt, giãn dài, mô đun) giống hệt L25 — khác biệt chính nằm ở độ nhớt và thời gian thao tác.
| Thông số | Giá trị (theo TDS) | Tiêu chuẩn/Phương pháp |
|---|---|---|
| Gốc sản phẩm | Polyurethane (PU) 2 thành phần | |
| Màu | Green (A)/White, dùng White cho carbon bonding theo ghi chú TDS | |
| Tỉ lệ trộn theo thể tích ở 25°C | 100 : 100 (Polyol : Isocyanate) | |
| Tỷ trọng sau đóng rắn ở 23°C | 1.35 | ISO 2781 |
| Độ nhớt ở 25°C | 95 Pa.s (thixotropic paste) | LT-001 |
| Thời gian thao tác (handling time) ở 23°C | 6 giờ | LT-006-B |
| Độ cứng Shore D | 55 | ISO 868 (đóng rắn 24h/23°C) |
| Cường độ kéo đứt | 12 MPa | ISO 527 |
| Độ giãn dài khi đứt | 60% | ISO 527 |
| Mô đun Young | 84 MPa | ISO 527 |
| Nhiệt độ làm việc khuyến nghị | 15 – 35°C | |
| Nhiệt độ vận hành sau đóng rắn | -40°C đến 120°C | LT-006-B (giữ ≥80% lực bám ban đầu sau 1000h) |
| Lực bám cắt (lap shear) trên nhôm 2017A đã làm nhám | 16 MPa ban đầu; 15 MPa sau lão hoá ẩm 7 ngày/70°C/100%RH | LT-006-B |
| Lực bóc con lăn nổi (floating roller peel) trên nhôm 2017A | 5 kN/m | ISO 4578 |
| Gap filling | Tối đa 30 mm (đứng/trần), 60 mm (nằm ngang) |
BAO BÌ, ĐÓNG GÓI & MOQ
Tồn kho & thời gian giao hàng: MOQ và thời gian giao hàng được xác nhận theo mã hàng (màu Green/White), quy cách (cartridge hoặc bulk) và số lượng yêu cầu. Hạn sử dụng 9 tháng kể từ ngày sản xuất, bảo quản nơi khô ráo 15–25°C, trong bao bì gốc chưa mở.
ỨNG DỤNG THỰC TẾ
& THÔNG TIN MUA HÀNG
LƯU Ý MUA HÀNG CHO NHÀ MÁY
Đây là hạng mục ứng dụng phổ biến của dòng SikaForce®-436 nói chung theo mô tả TDS. Với đơn hàng bulk theo kg, PT khuyến nghị xác nhận trước điều kiện bảo quản kho và kế hoạch sản xuất (số mẻ/ngày) để chọn đúng biến thể L25 hoặc L120 theo tốc độ thao tác thực tế của dây chuyền.
HƯỚNG DẪN THAO TÁC
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
CHUẨN BỊ BỀ MẶT
Bề mặt cần dán phải sạch, khô, không dính dầu mỡ hay tạp chất. Với polyester ướt/vinyl ester: sơn lót hoặc mài nhám trước khi dán. Với polyester/vinyl ester dạng infused: bóc lớp peel ply ngay trước khi dán (theo TDS).
THAO TÁC & ĐÓNG GÓI
Cartridge 400ml dùng với súng bắn keo tay hoặc khí nén. Với sản lượng lớn, dùng máy định lượng có bình áp — PT khuyến nghị liên hệ bộ phận kỹ thuật Sika Advanced Resins để tư vấn thiết bị phù hợp.
LẬP KẾ HOẠCH MẺ TRỘN
Ở 23°C, thời gian thao tác khoảng 6 giờ — dài hơn đáng kể so với L25 (3h30), cho phép lắp ráp nhiều cấu kiện trước khi keo đạt cường độ ban đầu.
Bảo quản nơi khô ráo, 15–25°C, trong bao bì gốc chưa mở; hạn sử dụng 9 tháng. Trang bị găng tay, kính bảo hộ và quần áo bảo hộ khi thao tác; đảm bảo thông gió tốt.
Theo TDS, nhiệt độ vận hành sau đóng rắn từ -40°C đến 120°C. Vì thời gian thao tác dài, cần tránh để cấu kiện đã dán bị xê dịch trong suốt 6 giờ đầu — PT khuyến nghị cố định tạm bằng kẹp/giá đỡ cho tới khi đạt lực bám ban đầu đủ để tự chịu tải.
SO SÁNH 4 KEO SIKAFORCE®
DÙNG CHO COMPOSITE & Ô TÔ
Bảng dưới đối chiếu 4 mã keo PU 2 thành phần PT đang phân phối cho nhóm liên kết composite/kim loại phủ sơn và sửa chữa ô tô — số liệu theo TDS chính hãng Sika Advanced Resins/Sika Industry, không phải kết quả thử nghiệm độc lập của PT.
| Sản phẩm | Gốc | Vị trí dùng chính | Điểm mạnh/tốc độ | Link |
|---|---|---|---|---|
| SikaForce®-436 L25 | PU 2TP | Composite/kim loại lớn — vận tải, hàng hải | Đóng rắn nhanh hơn trong dòng 436, thao tác 3h30 (23°C) | Xem thêm → |
| SikaForce®-436 L120 ⭐ | PU 2TP | Composite/kim loại lớn — vận tải, hàng hải | Thời gian thao tác dài hơn (6h ở 23°C), phù hợp cấu kiện lớn | — |
| SikaForce®-453 L04 | PU 2TP bán kết cấu | Thân vỏ ô tô, đóng tàu, kính & nhựa | Rất nhanh (thao tác 60 phút ở 23°C), giãn dài 300% | Xem thêm → |
| SikaForce®-302 | PU 2TP Purform® | Sửa chữa nhựa cản xe tại garage | Siêu nhanh (mixer open time 45 giây, chà nhám sau 10 phút) | Xem thêm → |
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Nếu cần dán cấu kiện composite/kim loại lớn cho vận tải/hàng hải, có thời gian thao tác dài (đóng theo mẻ lớn): → cân nhắc SikaForce®-436 L120
- ▸ Nếu cần dán tương tự nhưng muốn rút ngắn thời gian chờ để chuyển bước sản xuất tiếp theo: → cân nhắc SikaForce®-436 L25
- ▸ Nếu cần liên kết bán kết cấu cho thân vỏ ô tô/xe khách, kính hoặc vật liệu dị chủng, cần đóng rắn nhanh và độ giãn dài cao: → cân nhắc SikaForce®-453 L04
- ▸ Nếu cần sửa chữa nhanh cản nhựa/chi tiết nhựa xe hơi ngay tại garage, yêu cầu chà nhám và sơn phủ trong ngày: → cân nhắc SikaForce®-302
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ KỸ SƯ SẢN XUẤT & PHÒNG MUA HÀNG CÔNG NGHIỆP
HOÀN THIỆN GIẢI PHÁP
CỦA BẠN
Vật tư/sơn lót khuyến nghị dùng kèm theo TDS để hệ đạt đúng công năng
📁 Xem danh mục Keo Kết Dính Composite (Composite Adhesives) →
Dụng cụ thi công giúp dùng đúng kỹ thuật
Các mã SikaForce® khác trong danh mục PT đang phân phối, để cân nhắc theo tình huống
📁 Xem danh mục Keo Kết Dính Composite (Composite Adhesives) →
Danh mục khác trên hoachatpt.com liên quan tới nhu cầu keo dán ô tô/composite
Hiện PT chưa xác nhận trang pillar/bài viết giải pháp tổng thể nào đã có sẵn khớp ngữ nghĩa cho nhóm keo dán composite/ô tô này trên hoachatpt.com — sẽ bổ sung khi có bài phù hợp.
*Một số hình ảnh trong bài mang tính minh hoạ chung cho dòng SikaForce®, không đại diện riêng cho từng mã cụ thể.
CẦN TƯ VẤN
SIKAFORCE®-436 L120?
Gửi thông tin vật liệu cần dán, điều kiện thao tác hoặc thông số kỹ thuật yêu cầu — kỹ sư Hoá Chất PT sẽ tư vấn và phản hồi sớm nhất.












































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.