TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKAGARD®-700 S
Sikagard®-700 S là chất thẩm thấu kỵ nước một thành phần, gốc hỗn hợp Silane/Siloxane hoà trong dung môi hữu cơ. Khi thi công lên bề mặt hút nước gốc xi măng, hoạt chất xâm nhập vào mao quản bê tông và phản ứng hoá học với thành mao quản, tạo lớp lót kỵ nước bền vững mà không hình thành màng phủ trên bề mặt — nhờ vậy bê tông vẫn “thở” được, hơi nước vẫn khuếch tán ra ngoài theo cả hai chiều.
Sản phẩm đã được LPM thử nghiệm theo tiêu chuẩn SIA 162/5 (báo cáo A-13.719-2, 04/1993) về độ hút nước, độ xâm nhập, khả năng kháng kiềm và khuếch tán hơi nước, đồng thời phù hợp yêu cầu EN 1504-2 cấp I (MPA Sika Tüffenwies, 09/2008).
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Giảm thấm mao dẫn, giảm loang mốc và bụi bẩn bám vào lỗ rỗng bề mặt
- ▸ Giảm sự thâm nhập và dịch chuyển của ion clorua vào bê tông
- ▸ Có thể sơn phủ tiếp bằng lớp phủ gốc dung môi và gốc nhũ tương
- ▸ Độ bền và khả năng kháng cao hơn các sản phẩm xử lý gốc silicon/silicate thông thường
- ▸ Không hoạt động như màng ngăn hơi nước — hạn chế nguy cơ bong tróc do áp lực hơi ẩm
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ Không phải hệ phủ kháng hóa chất Xolutec® (không cùng nhóm với Sikagard® M 790/7000 CR)
- ✗ Không tạo màng phủ bề mặt — không đổi màu, không tăng độ dày lớp phủ
- ✗ Không phủ được vôi hay sơn xi măng lên trên
- ✗ Không phải giải pháp chống thấm áp lực nước ngược/ngầm
Chất chống thấm thẩm thấu phổ thông EN 1504-2 Class I, thi công dạng lỏng bằng phun/cọ/rulô — dùng phổ biến cho bề mặt lộ thiên hấp thụ nước và làm lớp lót trước khi sơn phủ Sikagard® hoặc SikaColor®.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Chống thấm thẩm thấu & bảo vệ bề mặt không màu cho bê tông, vữa hoàn thiện
- ▸ Gạch bê tông, fibro xi măng, gạch nung (sét, vôi cát, không tráng men)
- ▸ Lớp lót trước khi sơn phủ gốc dung môi hoặc gốc nhũ tương
- ▸ Xử lý ẩm (kiểm soát độ ẩm) cho bê tông trong công trình dân dụng
- ▸ Tăng điện trở suất bề mặt bê tông (nguyên tắc 8, EN 1504-9)
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Phủ lên vôi hay sơn xi măng
- ✗ Bề mặt có vết nứt >200 micron chưa sửa chữa
- ✗ Đá tự nhiên yêu cầu thẩm mỹ nghiêm ngặt (chưa thử nghiệm sơ bộ)
- ✗ Bề mặt ẩm, đọng nước — độ ẩm nền phải <5%
TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Gốc hóa học | Silane/Siloxane + dung môi hữu cơ | — |
| Ngoại quan / Màu sắc | Dạng lỏng, không màu | — |
| Tỷ trọng | ~0.800 kg/l (+20°C) | — |
| Đóng gói | Thùng 5 L / 25 L | — |
| Hạn sử dụng | 12 tháng kể từ SX | — |
| Điều kiện lưu trữ | Khô ráo, tối đa +20°C, tránh nắng | — |
| Kết cấu hệ thống | 1–2 lớp Sikagard®-700 S | — |
| Định mức | 0.20–0.50 kg/m² (0.250–0.625 l/m²)/lớp | Tối thiểu 2 lớp |
| Nhiệt độ môi trường thi công | +5°C đến +40°C | — |
| Nhiệt độ bề mặt thi công | +5°C đến +45°C | — |
| Độ ẩm bề mặt | Tối đa 5% | — |
| Thời gian chờ trước khi phủ tiếp | Tối thiểu 5 giờ | Với Sikagard®/SikaColor® Emulsion |
| Bảo vệ khỏi mưa sau thi công | Tối thiểu 3 giờ (+20°C) | — |
SIA 162/5
EN 1504-9 NGUYÊN TẮC 1/2/8
*Theo Bản chi tiết sản phẩm Sikagard®-700 S, Tháng 6/2018, hiệu đính lần 01.02, Sika Việt Nam.
HẠNG MỤC PHÙ HỢP
THEO KHUYẾN CÁO SIKA
*Các hạng mục trên là nhóm ứng dụng theo khuyến cáo trong TDS Sikagard®-700 S, không đại diện cho một dự án cụ thể đã thi công. Hoá chất PT sẽ cập nhật dự án thực tế kèm xác nhận từ Sika khi có.
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
CHUẨN BỊ BỀ MẶT
Bề mặt không bụi bẩn, dầu mỡ, lớp phong hoá, sơn phủ cũ. Vết nứt >200 micron phải sửa chữa trước. Làm sạch bằng chổi + chất tẩy rửa, phun nhẹ hoặc hơi nước. Bề mặt phải khô, không vệt ẩm.
SỬ DỤNG NGAY
Sikagard®-700 S dùng ngay, không pha loãng, không cần trộn.
THI CÔNG
Phun áp lực, cọ hoặc con lăn, từ dưới lên trên, không để chảy lan. Phủ lớp tiếp theo khi lớp trước còn ướt.
VỆ SINH DỤNG CỤ
Vệ sinh ngay bằng rượu trắng (white spirit). Vật liệu đã đóng cứng chỉ loại bỏ được bằng phương pháp cơ học.
Lưu trong bao bì kín, khô ráo, tối đa +20°C, tránh ánh nắng trực tiếp. Hạn sử dụng 12 tháng. Xem SDS mới nhất trước khi thi công — liên hệ Zalo Hoá chất PT để nhận SDS.
Không phủ được với vôi hay sơn xi măng. Nếu yêu cầu thẩm mỹ nghiêm ngặt (đá tự nhiên), làm thử nghiệm sơ bộ vì có thể làm sẫm màu bề mặt.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG CHẤT CHỐNG THẤM THẨM THẤU
| Sản phẩm | EN 1504-2 | Dạng | Ưu điểm | Link |
|---|---|---|---|---|
| Sikagard®-700 S ⭐ | Class I | Lỏng, dung môi | Đa năng, dùng cả làm primer | — |
| Sikagard®-701 W | — | Lỏng, pha nước | Kinh tế, ít rác bao bì (cô đặc) | Xem → |
| Sikagard®-704 S | Class I | Lỏng, dung môi | ~30% hoạt chất, kinh tế | Xem → |
| Sikagard®-705 L | Class II | Lỏng, 99% hoạt chất | Thẩm thấu sâu, giảm ăn mòn cốt thép | Xem → |
| Sikagard®-706 Thixo | Class II | Kem/gel, không chảy | Tối ưu mặt đứng, ngược nắng, marine | Xem → |
*Thang định tính theo % hoạt chất và phân cấp EN 1504-2 công bố trong TDS từng sản phẩm — không phải số liệu đo cùng phương pháp thử. Liên hệ Hoá chất PT để được tư vấn chọn đúng sản phẩm.
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Cần chất chống thấm đa năng, kiêm luôn lớp lót cho sơn phủ: → Dùng Sikagard®-700 S
- ▸ Cần thi công mặt đứng, tường ngoài, không muốn chảy nhỏ giọt: → Cân nhắc Sikagard®-706 Thixo
- ▸ Ngân sách hạn chế, diện tích lớn, bề mặt hấp thụ tốt: → Cân nhắc Sikagard®-701 W hoặc 704 S
- ▸ Yêu cầu thẩm thấu sâu Class II, kèm giảm ăn mòn cốt thép: → Cân nhắc Sikagard®-705 L
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ NHÀ THẦU & KỸ SƯ
CẦN TƯ VẤN
SIKAGARD®-700 S?
Cung cấp thông tin dự án, hạng mục, hồ sơ yêu cầu kỹ thuật hoặc BoQ — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn và báo giá trong 2 giờ làm việc.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.