TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKAGARD®-704 S
Sikagard®-704 S đạt độ sâu thẩm thấu Class I theo EN 1504-2 (thử nghiệm trên bê tông W/C 0.70), với hàm lượng hoạt chất khoảng 30%. Điểm chớp cháy thấp (~45°C) do có dung môi, cần lưu ý an toàn khi thi công và bảo quản gần nguồn lửa.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Thẩm thấu tốt, gần ngưỡng Class II EN 1504-2
- ▸ Kinh tế, dễ thi công, giảm thấm mao dẫn hiệu quả
- ▸ Giảm hấp thụ muối tan băng và clorua trong môi trường biển
- ▸ Không đổi đáng kể khả năng thấm hơi nước
- ▸ Tăng khả năng kháng chu kỳ đóng băng-tan băng và muối tan băng
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ Có dung môi, điểm chớp cháy ~45°C — cần biện pháp phòng cháy khi thi công/lưu kho
- ✗ Không phủ được với vôi hay sơn xi măng
- ✗ Không bịt kín vết nứt hở gây thấm
Lựa chọn cân bằng giá/hiệu năng trong nhóm Class I — phù hợp kết cấu hạ tầng, cầu đường chịu muối tan băng và môi trường biển.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Bê tông, bề mặt xi măng công trình dân dụng & hạ tầng
- ▸ Kết cấu chịu chu kỳ đóng băng-tan băng, muối tan băng
- ▸ Kết cấu ven biển, chịu tấn công clorua
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Gần nguồn lửa/nhiệt hở (điểm chớp cháy ~45°C)
- ✗ Phủ lên vôi hay sơn xi măng
- ✗ Vết nứt >300 micron chưa sửa chữa
TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Thành phần | Hỗn hợp silane & siloxane |
| Ngoại quan | Chất lỏng không màu |
| Tỷ trọng | 0.82 kg/l (+20°C) |
| Hoạt chất | ~30% |
| Điểm chớp cháy | Cốc kín ~45°C |
| Đóng gói | Thùng 20kg / 160kg |
| Hạn sử dụng | 18 tháng kể từ SX |
| Kết cấu hệ thống | 2–3 lớp, “wet on wet” |
| Định mức | ~150 g/m²/lớp |
| Nhiệt độ môi trường / bề mặt | +5°C đến +35°C |
| Độ sâu thẩm thấu | <10mm, Class I (EN 1504-2, W/C 0.70) |
*Theo TDS Sikagard®-704 S, Tháng 1/2022, hiệu đính lần 01.01, Sika Việt Nam.
HẠNG MỤC PHÙ HỢP
THEO KHUYẾN CÁO SIKA
*Các hạng mục trên là nhóm ứng dụng theo khuyến cáo trong TDS, không đại diện cho một dự án cụ thể đã thi công.
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
CHUẨN BỊ BỀ MẶT
Sạch bụi, dầu, sơn cũ. Vết nứt >300 micron sửa chữa trước. Làm sạch bằng phun tia nhẹ hoặc hơi nước, nước áp lực thấp (~150 bar).
SỬ DỤNG NGAY
Dùng nguyên chất, không pha loãng.
THI CÔNG
Phun áp lực thấp, cọ hoặc con lăn, 1 lượt từ dưới lên, phủ lớp tiếp “wet on wet”. Mặt ngang tránh đọng nước quá mức.
VỆ SINH DỤNG CỤ
Vệ sinh ngay bằng Colma Cleaner. Vật liệu cứng chỉ loại bỏ bằng cơ học.
Khô ráo, tránh xa nguồn lửa/nhiệt (điểm chớp cháy ~45°C). Hạn 18 tháng. Nhận SDS qua Zalo.
Tốt nhất khi thi công trên bê tông 28 ngày tuổi. Không phủ lên vôi/sơn xi măng.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG CHẤT CHỐNG THẤM THẨM THẤU
| Sản phẩm | EN 1504-2 | Ưu điểm | Link |
|---|---|---|---|
| Sikagard®-704 S ⭐ | Class I | Cân bằng giá/hiệu năng | — |
| Sikagard®-700 S | Class I | Đa năng, dùng làm primer | Xem → |
| Sikagard®-705 L | Class II | 99% hoạt chất, giảm ăn mòn cốt thép | Xem → |
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Cần cân bằng giá và hiệu năng cho hạ tầng cầu đường: → Dùng Sikagard®-704 S
- ▸ Cần thẩm thấu sâu Class II, kèm giảm ăn mòn cốt thép: → Cân nhắc Sikagard®-705 L
- ▸ Cần kiêm luôn lớp lót cho sơn phủ: → Cân nhắc Sikagard®-700 S
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ NHÀ THẦU & KỸ SƯ
CẦN TƯ VẤN
SIKAGARD®-704 S?
Cung cấp thông tin dự án, hạng mục, hồ sơ yêu cầu kỹ thuật hoặc BoQ — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn và báo giá trong 2 giờ làm việc.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.