Loctite® Edag PF 407C E&C là gì?
Loctite Edag PF 407C E&C là mực carbon dẫn điện in lưới, tạo lớp dẫn điện trở trung bình trên màng. Mực khô bằng nhiệt ở nhiệt độ thấp nên dùng được trên cả nền nhạy nhiệt như polycarbonate. (Mô tả chung của PT: mực carbon in lưới)
Theo TDS 01-2025: nhiệt dẻo, đen, carbon, chất rắn 36%, tỷ trọng 1,13 g/cm³, điểm chớp cháy 78 °C (DIN 53213), độ nhớt “44.000” mPa·s (Brookfield RVT, 20 °C, sau 15 phút, 20 vòng/phút; TDS in lỗi dấu phẩy), độ phủ 23 m²/kg ở 10 µm. Lưới polyester 61 – 90 sợi/cm hoặc inox 77 – 110 sợi/cm, nhũ 20 – 40 µm, dao gạt PU 70 – 75; lớp khô 6 – 10 µm.
Sấy 15 phút ở 120 °C. Điện trở bốn mũi dò: 14 Ω/sq (15 phút, 120 °C) và 15 Ω/sq (15 phút, 90 °C) ở 25 µm; bám 5B trên polyester. Nhiệt độ làm việc liên tục 105 °C. Pha loãng bằng diethylene glycol butyl ether (CAS 112-34-5) đến 10%, mỗi bước 0,5%. Tương thích với mực bạc Edag PF 410 và ECI 1010.
✓ Điện trở: 14 Ω/sq (120 °C) – 15 Ω/sq (90 °C) ở 25 µm.
✓ Sấy nhiệt độ thấp 15 phút ở 90 – 120 °C.
✓ Bám 5B, nhiều nền (PET, PEN, PI, PC, giấy).
✓ Làm việc liên tục 105 °C.
✓ Tương thích Edag PF 410 và ECI 1010.
Vị trí trong hệ thống: Thương hiệu mẹ Henkel → thương hiệu Loctite → dòng mực Edag PF (carbon). Trên hoachatpt.com, mã này nằm trong danh mục Stycast Loctite.
Thế hệ phát triển: TDS bản 01-2025.
Tên gọi khác: TDS in “LOCTITE® EDAG PF 407C”. Brochure điện tử in và SDS Singapore (EN) đính kèm.
● TDS ghi carbon, không ghi graphite.
● Số độ nhớt in lỗi (“44,,000”); PT hiểu là 44.000 nhưng đề nghị đối chiếu bản gốc.
● Không có số độ cứng và uốn gập trong TDS.
● “Cảm biến” không nêu riêng trong danh sách ứng dụng.
● TDS không nêu quy cách đóng gói.
▸ Điện trở in, phần tử gia nhiệt, công tắc cảm ứng màng.
▸ Cần sấy nhiệt độ thấp (90 – 120 °C).
▸ Nền PET, PEN, PI, PC, giấy.
▸ Chấp nhận điện trở khoảng 14 Ω/sq.
Ghép dữ kiện TDS — carbon, 36% chất rắn, 14 Ω/sq, sấy 15 phút ở 90 – 120 °C — PF 407C là mực carbon điện trở thấp hơn Edag 423SS (33 – 37 Ω/sq), sấy ngắn cho nền nhạy nhiệt. Điện trở vẫn cao hơn mực bạc hàng nghìn lần. (Nhận định của PT dựa trên TDS các mã.)
✉ Đây là góc nhìn tổng hợp mang tính tham khảo — mỗi dây chuyền/sản phẩm có điều kiện riêng, vui lòng liên hệ kỹ sư Công ty Hoá Chất Xây Dựng PT (PT Chemicals) để được tư vấn cụ thể trước khi áp dụng.
“Mực carbon in tiếp điểm, cảm biến” nghĩa là gì?
Trang sản phẩm mô tả mã này là “mực carbon dẫn điện in tiếp điểm, cảm biến”. Đối chiếu với TDS Henkel 01-2025:
| Cụm trong tên gọi | TDS Henkel 01-2025 nêu gì | Cách hiểu an toàn |
|---|---|---|
| Mực carbon | Filler: carbon; black. | Đúng. TDS không nêu graphite. |
| Dẫn điện | 14 Ω/sq ở 25 µm (120 °C). | Đúng theo số TDS. |
| Tiếp điểm | Membrane touch switches, keyboards. | Gần đúng. |
| Cảm biến | TDS không nêu riêng. | Không khẳng định. |
Bảng: đối chiếu của PT giữa tên trang sản phẩm và TDS Henkel Loctite Edag PF 407C E&C (01-2025).
Mực carbon in lưới dùng thế nào?
Mực được in lưới rồi sấy; dung môi bay hơi, hạt carbon tạo đường dẫn. (Mô tả chung của PT: nguyên lý in lưới) Thông tin riêng theo TDS:
| Yếu tố | Điều tài liệu nêu | Nguồn |
|---|---|---|
| Lưới | Polyester 61 – 90 sợi/cm; inox 77 – 110 sợi/cm; nhũ 20 – 40 µm; dao gạt PU 70 – 75 | TDS Henkel 01-2025* |
| Lớp khô | 6 – 10 µm; độ phủ 23 m²/kg ở 10 µm | TDS Henkel 01-2025* |
| Sấy | 15 phút ở 120 °C (14 Ω/sq) hoặc 90 °C (15 Ω/sq) | TDS Henkel 01-2025* |
| Pha loãng | Diethylene glycol butyl ether đến 10%, mỗi bước 0,5% | TDS Henkel 01-2025* |
| Vệ sinh | Butyl/propyl/ethyl acetate, MEK, acetone | TDS Henkel 01-2025* |
| Bảo quản | 5 – 30 °C, hạn 1 năm | TDS Henkel 01-2025* |
*TDS Henkel Loctite Edag PF 407C E&C (01-2025).
Dùng Loctite® Edag PF 407C E&C ở đâu?
TDS nêu các ứng dụng sau.
Theo TDS.
Theo TDS.
Theo TDS.
Theo TDS.

▸ Cần dẫn điện cao (milliohm) → xét mực bạc ECI.
▸ Cần xác nhận graphite → TDS ghi carbon.
▸ Làm việc liên tục trên 105 °C.
▸ Cần cảm biến chuyên dụng → TDS không nêu riêng.
PT chưa có ảnh dự án đã xác minh cho mã này; ảnh trong bài là ảnh sản phẩm và minh hoạ của hãng.
Thông số hãng công bố
TDS Henkel Loctite Edag PF 407C E&C bản 01-2025. Brochure điện tử in và SDS Singapore (EN) đính kèm; chưa đọc nội dung brochure và SDS. Chưa có SDS Việt Nam, PDS/PIS hay Method Statement riêng.
| Thông số | Giá trị | Nguồn |
|---|---|---|
| Loại | Nhiệt dẻo, carbon, đen | TDS Henkel 01-2025* |
| Chất rắn · tỷ trọng | 36% · 1,13 g/cm³ | TDS Henkel 01-2025* |
| Độ nhớt | 44.000 mPa·s (RVT, 20 °C, 20 vòng/phút; TDS in lỗi) | TDS Henkel 01-2025* |
| Điểm chớp cháy | 78 °C | TDS Henkel 01-2025* |
| Độ phủ | 23 m²/kg ở 10 µm | TDS Henkel 01-2025* |
| Sấy | 15 phút ở 120 °C | TDS Henkel 01-2025* |
| Điện trở (25 µm) | 14 Ω/sq (120 °C) · 15 Ω/sq (90 °C) | TDS Henkel 01-2025* |
| Bám | 5B | TDS Henkel 01-2025* |
| Làm việc liên tục | 105 °C | TDS Henkel 01-2025* |
| Nền | PET, PEN, PI, PC, giấy | TDS Henkel 01-2025* |
| Độ cứng, uốn gập, quy cách | TDS không nêu | TDS Henkel 01-2025* |
*TDS Henkel Loctite Edag PF 407C E&C (01-2025) — hãng công bố. Giá trị điển hình, không phải chỉ tiêu nghiệm thu.
Quy cách & bảo quản
| Hạng mục | Thông tin | Nguồn |
|---|---|---|
| Bảo quản | 5 – 30 °C, chưa mở, nơi khô | TDS Henkel 01-2025* |
| Hạn dùng | 1 năm kể từ ngày chứng nhận | TDS Henkel 01-2025* |
| Bao bì | TDS không nêu | TDS Henkel 01-2025* |
| Tài liệu an toàn | SDS Singapore (EN) | Tài liệu hãng |
| Hàng hoá | Henkel Loctite chính hãng, kèm TDS theo lô | PT |
*TDS Henkel Loctite Edag PF 407C E&C (01-2025).
Ngành & mua hàng
Điện trở in.
Bàn phím.
Phần tử gia nhiệt in.
Dây chuyền in lưới.
Khi chọn Loctite Edag PF 407C, bốn thông tin quyết định là: nền in, điện trở yêu cầu, nhiệt độ sấy tối đa của nền và nhiệt độ làm việc. Gửi cho PT để được tư vấn.
In lưới và sấy
Các bước tóm tắt hướng dẫn trong TDS và bổ sung kiểm tra của PT.
Sạch, khô.
Khuấy đều.
Lưới theo TDS.
15 phút ở 120 °C (TDS).
Đo điện trở và bám.
▸ Điện trở cao: lớp mỏng hoặc sấy thiếu.
▸ Nét đứt: mực đặc — pha tối đa 10%.
▸ Bám kém: nền bẩn.
▸ Lưới tắc: làm sạch kịp thời.
Phần lỗi thường gặp: suy luận kỹ thuật của PT, không phải hướng dẫn chính thức của Henkel.
PF 407C so với Edag 423SS và các mực khác
Hai mực carbon cùng hãng. Bảng đối chiếu TDS, không phải kết luận thay thế.
| Tiêu chí | 440 AS | 7019 | 725A (6S61) | 820B | PF 407C | ML 25208 | PF 455B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vai trò (TDS) | Phủ nickel chắn EMI, phun | Bạc/bạc clorua, điện cực ECG | Mực bạc, bàn phím màng | Mực bạc, bàn phím màng | Mực carbon | Điện môi UV (polyester) | Điện môi UV (acrylate) |
| Chất độn · loại | Nickel · nhiệt dẻo | Ag:AgCl 8:2 · nhiệt dẻo | Bạc · nhiệt dẻo | Bạc · nhiệt dẻo | Carbon · nhiệt dẻo | Không dẫn · UV | Không dẫn · UV |
| Chất rắn | 68% | 63,3% | 61% | 59% | 36% | 100% | 100% |
| Độ nhớt (mPa·s) | 5.750 (20 vòng/phút, 20 °C) | 14.000 (RVT, sp6, 20 vòng/phút, 30 °C) | 16.500 (20 vòng/phút, 20 °C) | 6.000 (CP51, 50 vòng/phút, 25 °C) | 44.000 (RVT, 20 vòng/phút, 20 °C; TDS in lỗi) | 10.000 – 25.000 (20 vòng/phút, 20 °C) | 14.000 (sp6, 20 vòng/phút, 25 °C) |
| Khô · đóng rắn | Nhiệt độ phòng; 60 – 70 °C 20 – 30 phút | 10 phút ở 110 °C | 15 phút ở 120 °C | 20 phút ở 120 °C | 15 phút ở 120 °C | UV 0,5 J/cm² | UV 0,5 J/cm² mỗi lớp |
| Điện trở bề mặt | dưới 0,5 Ω/sq (25 µm) | dưới 0,05 Ω/sq (25 µm) | 0,008 – 0,017 Ω/sq (25 µm) | 0,015 Ω/sq (25 µm) | 14 – 15 Ω/sq (25 µm) | trên 2×10⁹ Ω/sq | không dẫn điện |
| Bám | 5B | 5B | 5B | TDS đo bằng % đổi điện trở | 5B | 5B | 5B |
| Bảo quản | 5 – 30 °C | 2 – 8 °C | 2 – 8 °C | 5 – 27 °C | 5 – 30 °C | 5 – 25 °C | 5 – 30 °C |
| Bản TDS | 08-2018 | 11-2022 | 12-2019 | 09-2014 | 01-2025 | 11-2025 | 11-2025 |
Nguồn: TDS Henkel Edag 440 AS (08-2018), 7019 (11-2022), 725A 6S61 (12-2019), 820B (09-2014), PF 407C (01-2025), ML 25208 (11-2025), PF 455B (11-2025). Điều kiện đo khác nhau giữa các TDS nên không so trực tiếp; các mã khác lớp chức năng trong cấu trúc mạch in. Bảng để định hướng, không phải kết luận thay thế.
Lúc nào dùng sản phẩm nào?
Cây quyết định là khuyến nghị của PT dựa trên tài liệu từng mã; không thay thế thử nghiệm.
An toàn lao động
TDS dẫn xem SDS về an toàn xử lý. Mực chứa dung môi, điểm chớp cháy 78 °C, có thể gây kích ứng. Đeo găng, kính, thông gió. SDS đính kèm là bản Singapore (EN). (Chi tiết theo SDS của hãng.)
Câu hỏi thường gặp
Loctite Edag PF 407C là gì?
Là mực carbon dẫn điện nhiệt dẻo, in lưới, sấy nhiệt độ thấp.
Điện trở PF 407C?
14 Ω/sq ở 25 µm (sấy 120 °C) và 15 Ω/sq (90 °C).
PF 407C có phải graphite không?
TDS ghi carbon, không ghi graphite.
PF 407C sấy thế nào?
15 phút ở 120 °C.
PF 407C in trên nền nào?
PET, PEN, PI, PC, giấy.
Nhiệt độ làm việc?
105 °C liên tục.
Bảo quản?
5 – 30 °C, hạn 1 năm.
PF 407C khác Edag 423SS thế nào?
PF 407C: 14 Ω/sq; 423SS: 33 – 37 Ω/sq; cả hai carbon, chất rắn 36%.
PF 407C có SDS tiếng Việt không?
Chưa. Trang có SDS Singapore (EN).
Mua Loctite Edag PF 407C chính hãng ở đâu?
Công ty TNHH Hoá chất Xây dựng PT cung cấp Loctite Edag PF 407C chính hãng Henkel, kèm TDS theo lô. Liên hệ 0961 76 96 46 hoặc Zalo 0961769646.
Hệ sinh thái sản phẩm
① Sản phẩm liên quan (cần thử trước khi thay thế)
③ Danh mục & bài viết
⑤ Tài liệu kỹ thuật
Brochure và SDS chưa được PT đọc nội dung. Mã này chưa có SDS Việt Nam, PDS/PIS riêng hay Method Statement riêng. Không coi sản phẩm liên quan là thay thế trực tiếp.
Cần báo giá Loctite® Edag PF 407C E&C?
Gửi cho PT nền in, điện trở yêu cầu và nhiệt độ sấy — kỹ sư Hoá Chất PT sẽ phản hồi và tư vấn sớm nhất, kèm TDS bản mới nhất theo lô hàng.
Công ty TNHH Hoá chất Xây dựng PT — đơn vị nhập khẩu, cung cấp sản phẩm Hoá chất, vật tư Xây dựng, Công nghiệp, Cầu đường · MST 0402052135
Email: pt@hoachatpt.com · Hotline phụ: 0932 585 077 · Văn phòng: Tp. HCM | Đà Nẵng | Hà Nội



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.