Loctite® Edag 440 AS E&C là gì?
Loctite Edag 440 AS E&C là lớp phủ dẫn điện chứa nickel, phun lên mặt trong vỏ nhựa để tạo lớp chắn nhiễu điện từ. Lớp phủ khô ở nhiệt độ phòng thành màng dẫn điện nối đất cho vỏ máy. (Mô tả chung của PT: nguyên lý lớp phủ chắn EMI)
Theo TDS 08-2018: nhiệt dẻo, ngoại quan nickel, chất rắn 68%, độ nhớt 5.750 mPa·s (20 °C, 20 vòng/phút; TDS không nêu trục), tỷ trọng 2.025 kg/m³, độ phủ 17 m²/kg ở 10 µm. Khô sờ sau khoảng 5 phút, khô cầm nắm khoảng 20 phút, đạt tính chất tốt sau 4 – 16 giờ; có thể sấy cưỡng bức 60 – 70 °C trong 20 – 30 phút.
Sau khô: điện trở dưới 0,5 Ω/sq ở 1 mil (khoảng 25 µm), bám 5B, độ cứng bút chì 9H, nhiệt độ làm việc -40 đến 95 °C. Thi công bằng súng phun nồi áp có cánh khuấy, độ dày khô khuyến nghị 50 – 75 µm, tránh phun khô. Pha loãng bằng MEK (1:1 theo thể tích hoặc 5:2 theo khối lượng).
✓ Suy hao 50 – 70 dB ở 50 µm (đo trên Lexan).
✓ Điện trở dưới 0,5 Ω/sq ở 25 µm.
✓ Bám 5B, bút chì 9H.
✓ Làm việc -40 đến 95 °C.
✓ Khô ở nhiệt độ phòng: sờ khô khoảng 5 phút.
Vị trí trong hệ thống: Thương hiệu mẹ Henkel → thương hiệu Loctite → dòng Edag (lớp phủ chắn nhiễu). Trên hoachatpt.com, mã này nằm trong danh mục Stycast Loctite.
Thế hệ phát triển: TDS bản 08-2018.
Tên gọi khác: TDS in “LOCTITE EDAG 440 AS E&C”. Chưa có PDS/PIS, brochure riêng.
● Số dB đo trên tấm Lexan, lớp 50 µm, phơi khô qua đêm.
● Nền ABS, polystyrene, PC dễ nứt ứng suất với dung môi (TDS).
● Điểm chớp cháy 17 °C: dung môi dễ cháy.
● TDS không nêu chất độn cụ thể ngoài chữ nickel và không nêu quy cách đóng gói.
● Độ dày khuyến nghị 50 – 75 µm, khác với 25 µm của số điện trở.
▸ Vỏ nhựa thiết bị điện tử và y tế cần chắn EMI/ESD.
▸ Có buồng phun, nồi áp và thông gió.
▸ Nền nhựa đã thử tương thích với dung môi.
▸ Cần làm việc -40 đến 95 °C.
Ghép dữ kiện TDS — nickel, 68% chất rắn, dưới 0,5 Ω/sq, 50 – 70 dB ở 50 µm, phun, khô nhiệt độ phòng — Edag 440 AS là lớp phủ chắn EMI thi công phun cho vỏ nhựa, khác các mực in lưới Edag/ECI. Hiệu quả chắn trên vỏ thật phụ thuộc hình dạng, độ dày và nối đất. (Nhận định của PT dựa trên TDS.)
✉ Đây là góc nhìn tổng hợp mang tính tham khảo — mỗi dây chuyền/sản phẩm có điều kiện riêng, vui lòng liên hệ kỹ sư Công ty Hoá Chất Xây Dựng PT (PT Chemicals) để được tư vấn cụ thể trước khi áp dụng.
“Lớp phủ nickel chắn nhiễu EMI” nghĩa là gì?
Trang sản phẩm mô tả mã này là “lớp phủ nickel dẫn điện chắn nhiễu EMI”. Đối chiếu với TDS Henkel 08-2018:
| Cụm trong tên gọi | TDS Henkel 08-2018 nêu gì | Cách hiểu an toàn |
|---|---|---|
| Lớp phủ nickel | Appearance: nickel; “extremely conductive nickel coating”. | Đúng. TDS không nêu loại chất độn chi tiết. |
| Chắn EMI | Attenuation 50 – 70 dB at 50 µm on Lexan. | Đúng, kèm điều kiện đo. |
| Dẫn điện | Dưới 0,5 Ω/sq ở 1 mil. | Đúng. |
| Bảo vệ ESD | TDS nêu ESD protection. | Đúng theo TDS; không có số riêng. |
Bảng: đối chiếu của PT giữa tên trang sản phẩm và TDS Henkel Loctite Edag 440 AS E&C (08-2018).
Lớp phủ chắn EMI dùng thế nào?
Lớp phủ dẫn điện bao kín mặt trong vỏ nhựa, phản xạ và hấp thụ sóng điện từ, nối đất qua điểm tiếp xúc. (Mô tả chung của PT: nguyên lý chắn EMI) Thông tin riêng theo TDS:
| Yếu tố | Điều tài liệu nêu | Nguồn |
|---|---|---|
| Phương pháp | Phun súng nồi áp có cánh khuấy | TDS Henkel 08-2018* |
| Độ dày khô | 50 – 75 µm; tránh phun khô | TDS Henkel 08-2018* |
| Khô | Sờ khô khoảng 5 phút; cầm nắm khoảng 20 phút; tốt nhất sau 4 – 16 giờ | TDS Henkel 08-2018* |
| Sấy cưỡng bức | 60 – 70 °C trong 20 – 30 phút | TDS Henkel 08-2018* |
| Dung môi | MEK; 1:1 theo thể tích hoặc 5:2 theo khối lượng | TDS Henkel 08-2018* |
| Nền nhạy dung môi | Thay khoảng 15% MEK bằng isobutanol hoặc DAA | TDS Henkel 08-2018* |
| Nhiệt độ làm việc | -40 đến 95 °C | TDS Henkel 08-2018* |
*TDS Henkel Loctite Edag 440 AS E&C (08-2018).
Dùng Loctite® Edag 440 AS E&C ở đâu?
TDS nêu vỏ nhựa và phản xạ ăng-ten. Các nhóm dưới đây dựa trên TDS.
Theo TDS.
Theo TDS; không phải chứng nhận y tế.
Theo TDS.
Theo TDS.

▸ Nền ABS, polystyrene, PC chưa thử → nguy cơ nứt ứng suất.
▸ Cần in lưới → xét các mực Edag in lưới.
▸ Làm việc trên 95 °C → ngoài giới hạn TDS.
▸ Không có buồng phun thông gió → dung môi dễ cháy.
PT chưa có ảnh dự án đã xác minh cho mã này; ảnh trong bài là ảnh sản phẩm và minh hoạ của hãng.
Thông số hãng công bố
TDS Henkel Loctite Edag 440 AS E&C bản 08-2018. SDS Singapore (EN) đính kèm. Chưa có SDS Việt Nam, PDS/PIS, brochure hay Method Statement riêng.
| Thông số | Giá trị | Nguồn |
|---|---|---|
| Loại | Nhiệt dẻo; ngoại quan nickel | TDS Henkel 08-2018* |
| Chất rắn | 68% | TDS Henkel 08-2018* |
| Độ nhớt | 5.750 mPa·s (20 °C, 20 vòng/phút; trục không nêu) | TDS Henkel 08-2018* |
| Tỷ trọng | 2.025 kg/m³ | TDS Henkel 08-2018* |
| Độ phủ | 17 m²/kg ở 10 µm | TDS Henkel 08-2018* |
| Điện trở bề mặt | dưới 0,5 Ω/sq ở 1 mil | TDS Henkel 08-2018* |
| Suy hao EMI | 50 – 70 dB ở 50 µm (Lexan, phơi khô qua đêm) | TDS Henkel 08-2018* |
| Bám · bút chì | 5B · 9H | TDS Henkel 08-2018* |
| Nhiệt độ làm việc | -40 đến 95 °C | TDS Henkel 08-2018* |
| Điểm chớp cháy | 17 °C | TDS Henkel 08-2018* |
| Chất độn chi tiết, quy cách | TDS không nêu | TDS Henkel 08-2018* |
*TDS Henkel Loctite Edag 440 AS E&C (08-2018) — hãng công bố. Giá trị điển hình, không phải chỉ tiêu nghiệm thu.
Quy cách & bảo quản
| Hạng mục | Thông tin | Nguồn |
|---|---|---|
| Bảo quản | 5 – 30 °C, nơi khô mát thông gió | TDS Henkel 08-2018* |
| Hạn dùng | 1 năm | TDS Henkel 08-2018* |
| Bao bì | TDS không nêu | TDS Henkel 08-2018* |
| Tài liệu an toàn | SDS Singapore (EN) | Tài liệu hãng |
| Hàng hoá | Henkel Loctite chính hãng, kèm TDS theo lô | PT |
*TDS Henkel Loctite Edag 440 AS E&C (08-2018).
Ngành & mua hàng
Vỏ nhựa.
Vỏ nhựa (cần đánh giá).
Ăng-ten, vỏ thiết bị.
Dây chuyền phun.
Khi chọn Loctite Edag 440 AS, bốn thông tin quyết định là: loại nhựa vỏ, mức suy hao yêu cầu, dây chuyền phun và thông gió và điểm nối đất. Gửi cho PT để được tư vấn.
Phun và làm khô
Các bước tóm tắt hướng dẫn trong TDS và bổ sung kiểm tra của PT.
Chi tiết sạch, khô, không dầu.
MEK theo TDS; nền nhạy dung môi thay một phần MEK.
Súng nồi áp có cánh khuấy, 50 – 75 µm (TDS).
Nhiệt độ phòng 4 – 16 giờ hoặc 60 – 70 °C 20 – 30 phút (TDS).
Đo điện trở và độ bám trên mẫu.
▸ Nứt nền: dung môi tấn công nhựa — đổi dung môi pha, thử trước.
▸ Điện trở cao: phun khô hoặc lớp mỏng — tăng độ dày.
▸ Bám kém: nền bẩn — làm sạch.
▸ Bề mặt sần: phun khô — điều chỉnh khoảng cách.
Phần lỗi thường gặp: suy luận kỹ thuật của PT, không phải hướng dẫn chính thức của Henkel.
Edag 440 AS so với các mực Edag khác
Các mã Edag khác lớp chức năng. Bảng đối chiếu TDS, không phải kết luận thay thế.
| Tiêu chí | 440 AS | 7019 | 725A (6S61) | 820B | PF 407C | ML 25208 | PF 455B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vai trò (TDS) | Phủ nickel chắn EMI, phun | Bạc/bạc clorua, điện cực ECG | Mực bạc, bàn phím màng | Mực bạc, bàn phím màng | Mực carbon | Điện môi UV (polyester) | Điện môi UV (acrylate) |
| Chất độn · loại | Nickel · nhiệt dẻo | Ag:AgCl 8:2 · nhiệt dẻo | Bạc · nhiệt dẻo | Bạc · nhiệt dẻo | Carbon · nhiệt dẻo | Không dẫn · UV | Không dẫn · UV |
| Chất rắn | 68% | 63,3% | 61% | 59% | 36% | 100% | 100% |
| Độ nhớt (mPa·s) | 5.750 (20 vòng/phút, 20 °C) | 14.000 (RVT, sp6, 20 vòng/phút, 30 °C) | 16.500 (20 vòng/phút, 20 °C) | 6.000 (CP51, 50 vòng/phút, 25 °C) | 44.000 (RVT, 20 vòng/phút, 20 °C; TDS in lỗi) | 10.000 – 25.000 (20 vòng/phút, 20 °C) | 14.000 (sp6, 20 vòng/phút, 25 °C) |
| Khô · đóng rắn | Nhiệt độ phòng; 60 – 70 °C 20 – 30 phút | 10 phút ở 110 °C | 15 phút ở 120 °C | 20 phút ở 120 °C | 15 phút ở 120 °C | UV 0,5 J/cm² | UV 0,5 J/cm² mỗi lớp |
| Điện trở bề mặt | dưới 0,5 Ω/sq (25 µm) | dưới 0,05 Ω/sq (25 µm) | 0,008 – 0,017 Ω/sq (25 µm) | 0,015 Ω/sq (25 µm) | 14 – 15 Ω/sq (25 µm) | trên 2×10⁹ Ω/sq | không dẫn điện |
| Bám | 5B | 5B | 5B | TDS đo bằng % đổi điện trở | 5B | 5B | 5B |
| Bảo quản | 5 – 30 °C | 2 – 8 °C | 2 – 8 °C | 5 – 27 °C | 5 – 30 °C | 5 – 25 °C | 5 – 30 °C |
| Bản TDS | 08-2018 | 11-2022 | 12-2019 | 09-2014 | 01-2025 | 11-2025 | 11-2025 |
Nguồn: TDS Henkel Edag 440 AS (08-2018), 7019 (11-2022), 725A 6S61 (12-2019), 820B (09-2014), PF 407C (01-2025), ML 25208 (11-2025), PF 455B (11-2025). Điều kiện đo khác nhau giữa các TDS nên không so trực tiếp; các mã khác lớp chức năng trong cấu trúc mạch in. Bảng để định hướng, không phải kết luận thay thế.
Lúc nào dùng sản phẩm nào?
Cây quyết định là khuyến nghị của PT dựa trên tài liệu từng mã; không thay thế thử nghiệm.
An toàn lao động
TDS dẫn xem SDS về an toàn xử lý. Điểm chớp cháy 17 °C: dung môi rất dễ cháy; chứa nickel, có thể kích ứng và gây dị ứng. Đeo găng, kính, mặt nạ phù hợp, thông gió, tránh lửa. SDS đính kèm là bản Singapore (EN). (Chi tiết theo SDS của hãng.)
Câu hỏi thường gặp
Loctite Edag 440 AS là gì?
Là lớp phủ nickel dẫn điện nhiệt dẻo, phun để chắn EMI/ESD cho vỏ nhựa.
Edag 440 AS chắn được bao nhiêu dB?
TDS nêu suy hao 50 – 70 dB ở 50 µm, đo trên tấm Lexan; vỏ thật cần thử.
Điện trở Edag 440 AS?
Dưới 0,5 Ω/sq ở 1 mil (khoảng 25 µm).
Edag 440 AS khô thế nào?
Nhiệt độ phòng: sờ khô khoảng 5 phút, tốt nhất sau 4 – 16 giờ; hoặc 60 – 70 °C trong 20 – 30 phút.
Edag 440 AS dùng trên nhựa nào?
TDS cảnh báo ABS, polystyrene, PC dễ nứt ứng suất; cần thử.
Pha loãng Edag 440 AS?
MEK 1:1 theo thể tích hoặc 5:2 theo khối lượng.
Bảo quản Edag 440 AS?
5 – 30 °C, hạn 1 năm.
Edag 440 AS có SDS tiếng Việt không?
Chưa. Trang có SDS Singapore (EN).
Edag 440 AS khác 820B thế nào?
440 AS là lớp phủ nickel chắn EMI thi công phun; 820B là mực bạc in lưới cho bàn phím màng.
Mua Loctite Edag 440 AS chính hãng ở đâu?
Công ty TNHH Hoá chất Xây dựng PT cung cấp Loctite Edag 440 AS chính hãng Henkel, kèm TDS theo lô. Liên hệ 0961 76 96 46 hoặc Zalo 0961769646.
Hệ sinh thái sản phẩm
① Sản phẩm liên quan (cần thử trước khi thay thế)
③ Danh mục & bài viết
⑤ Tài liệu kỹ thuật
Mã này chưa có brochure, PDS/PIS riêng, Method Statement riêng hay SDS Việt Nam. Không coi sản phẩm liên quan là thay thế trực tiếp. Chưa chọn bài viết liên quan đủ sát mục đích sử dụng.
Cần báo giá Loctite® Edag 440 AS E&C?
Gửi cho PT loại nhựa vỏ, mức chắn yêu cầu và dây chuyền phun — kỹ sư Hoá Chất PT sẽ phản hồi và tư vấn sớm nhất, kèm TDS bản mới nhất theo lô hàng.
Công ty TNHH Hoá chất Xây dựng PT — đơn vị nhập khẩu, cung cấp sản phẩm Hoá chất, vật tư Xây dựng, Công nghiệp, Cầu đường · MST 0402052135
Email: pt@hoachatpt.com · Hotline phụ: 0932 585 077 · Văn phòng: Tp. HCM | Đà Nẵng | Hà Nội



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.