Loctite® MR 2000 là gì?
Loctite MR 2000 là vật liệu trét để sửa các chi tiết kim loại và gốm làm việc ở nhiệt độ rất cao. Cửa lò, ống khói, ống xả, khuôn hỏng, mặt bích — những nơi nứt, lỗ, mòn mà keo hữu cơ thông thường không chịu nổi nhiệt. MR 2000 là hệ gốc nước, loại hoá học axit silicic, 1 thành phần: mở nắp là dùng, không trộn. Theo TDS, vật liệu “đóng rắn thành bề mặt ánh kim” và có thể mài, giũa sau khi khô.
Hãng nêu các điểm mạnh: sửa chữa nhiệt độ cao đáng tin cậy, bám tốt gang, nhôm đúc, thép các-bon, thiết kế 1 phần, không trộn, không đong. TDS ghi rõ vật liệu chịu “môi trường đến 1.000 °C”; ngoài ra là Tg 85 °C, độ cứng Shore D 88, CTE 7×10⁻⁶ K⁻¹ dưới Tg, mài mòn 115 mg (ASTM D4060).
Điều cần đọc kỹ: các số liệu cơ học trong TDS đều đo ở 25 °C (độ bền nén 2,4 N/mm², cắt chồng mí 2,4 N/mm²), còn dữ liệu ở nhiệt độ cao chỉ có dưới dạng biểu đồ. Vì vậy MR 2000 phù hợp để vá, trám, phục hồi hình dạng hơn là để chịu tải kết cấu. Đây là nhận định của PT dựa trên con số trong TDS.
✓ Chịu môi trường đến 1.000 °C (2.000 °F).
✓ Bám tốt gang, nhôm đúc, thép các-bon.
✓ 1 thành phần, không trộn, không đong.
✓ Gốc nước, không dung môi, không cháy theo TDS.
✓ Mài, giũa được đến bề mặt nhẵn; đóng rắn ánh kim.
Vị trí trong hệ thống: Thương hiệu mẹ Henkel → thương hiệu Loctite → dòng sửa chữa (Fixmaster) → nhóm keo sửa chữa, phủ chống mài mòn. Trên hoachatpt.com, mã này nằm trong danh mục keo sửa chữa và phủ chống mài mòn Loctite.
Thế hệ phát triển: TDS MR 2000 bản 04-2015 là bản PT đối chiếu. PT chưa có thông tin mã kế thừa.
Tên gọi khác: TDS ghi “also known as Loctite Fixmaster 2000 Degree Putty”. Trong hồ sơ ghi Loctite MR 2000. Mã liên quan PC 7000 là hệ vô cơ ba thành phần khác bản chất.
● Không dùng để chặn rò nước làm mát blốc máy hoặc nắp xi lanh (TDS nêu rõ).
● Co ngót nhẹ khi đóng rắn — để dư vật liệu.
● Không phủ lên bề mặt đang nóng; ưu tiên bề mặt ấm.
● Dày tối đa 0,95 cm; lỗ, khe lớn hơn cần lưới kim loại giãn.
● Số liệu cơ học đo ở 25 °C; dữ liệu nhiệt độ cao chỉ có biểu đồ.
● TDS không nêu thời gian thao tác, hạn dùng và quy cách đầy đủ.
▸ Xưởng bảo trì lò, nồi hơi, ống khói, khuôn đúc.
▸ Sửa ống xả, ống góp, bộ xúc tác ô tô, xe máy.
▸ Cần vá nhanh, 1 thành phần, không dung môi.
▸ Cần chi tiết gia công lại được sau khi khô.
▸ Khách đang dùng MR 2000 hoặc Fixmaster 2000 cần nguồn cung.
Ghép dữ kiện TDS — chịu 1.000 °C, Shore D 88, nén 2,4 N/mm², cắt chồng mí 2,4 N/mm², đóng rắn 5 – 7 giờ ở 25 °C, lớp tối đa 0,95 cm — MR 2000 là vật liệu vá chịu nhiệt, cứng nhưng độ bền cơ học không cao. Giá trị của nó nằm ở khả năng sống sót ở nhiệt độ mà keo hữu cơ không chịu được và ở sự tiện lợi của 1 thành phần gốc nước. Nếu chi tiết chịu tải kéo, cắt hoặc rung lớn, cần thử nghiệm hoặc dùng giải pháp cơ khí hỗ trợ (ví dụ lưới kim loại giãn như TDS gợi ý cho khe lớn). (Nhận định của PT dựa trên TDS; cần thử trên chi tiết thật.)
✉ Đây là góc nhìn tổng hợp mang tính tham khảo — mỗi dây chuyền/sản phẩm có điều kiện riêng, vui lòng liên hệ kỹ sư Công ty Hoá Chất Xây Dựng PT (PT Chemicals) để được tư vấn cụ thể trước khi áp dụng.
“Bột trét”, “gốc nước” và “chịu 1.000 °C”?
Trang sản phẩm mô tả mã này là “bột trét sửa chữa gốc nước chịu nhiệt 1000°C”. Đối chiếu với TDS Henkel 04-2015:
| Cụm trong tên gọi | TDS Henkel 04-2015 nêu gì | Cách hiểu an toàn |
|---|---|---|
| Bột trét | Appearance: “Silver Gray Putty”; 1 thành phần, không trộn; coverage 620 cm² ở dày 0,25 cm trên 225 g. | Là putty (bột nhão) dạng paste, không phải bột khô cần pha nước. Mở nắp là dùng; TDS có dòng “mix thoroughly before using” khuấy đều trước khi dùng. |
| Gốc nước | Technology: water-based adhesive; chemical type: silicic acid; không dung môi, không chất bay hơi; không cháy. | Đúng. Gốc nước, không cháy theo TDS. |
| Chịu nhiệt 1.000 °C | “Withstands environments up to 1,000 °C (2,000 °F)”. Heat aging và hot strength chỉ có biểu đồ (0 – 200 °C, 65 – 180 °C đến 1.000 giờ). Tg 85 °C. | Là nhiệt độ môi trường chịu được theo hãng. TDS không có số cơ học ở 1.000 °C; Tg 85 °C nằm trong cùng TDS và TDS không giải thích mối quan hệ này. |
| Sửa chữa | Application: repair compound; không dùng làm kín rò nước làm mát blốc máy hoặc nắp xi lanh. | Dùng vá, trám, phục hồi; không dùng để kín áp lực nước làm mát. |
Bảng: đối chiếu của PT giữa tên trang sản phẩm và TDS Henkel Loctite® MR 2000 (04-2015).
Đóng rắn ở nhiệt độ phòng hay nung?
MR 2000 đóng rắn bằng cách khô ở nhiệt độ phòng, và nung thêm nếu nhiệt độ làm việc dưới 205 °C. Hai mốc cần nhớ: thời gian khô và điều kiện nung.
| Chỉ tiêu | Giá trị | Nguồn |
|---|---|---|
| Thời gian đóng rắn @ 25 °C | 5 – 7 giờ (khô trong không khí) | TDS Henkel 04-2015* |
| Tốc độ đóng rắn theo nhiệt độ | Biểu đồ ở 15, 25, 35, 45 °C; TDS không nêu giá trị số | TDS Henkel 04-2015* |
| Nung | Không cần nếu nhiệt độ làm việc trên 205 °C (400 °F); nếu không thì nung 95 °C (200 °F) trong 3 giờ | TDS Henkel 04-2015* |
| Thời gian thao tác | TDS không nêu | TDS Henkel 04-2015* |
| Co ngót | Co nhẹ khi đóng rắn; để dư vật liệu | TDS Henkel 04-2015* |
| Gia công sau đóng rắn | Khoan, taro, gia công cơ khí chỉ sau khi đóng rắn hoàn toàn | TDS Henkel 04-2015* |
*TDS Henkel Loctite® MR 2000 (04-2015).

Dùng Loctite MR 2000 ở đâu?
Theo TDS, MR 2000 dùng để sửa các chi tiết làm việc ở nhiệt độ cao. Các vị trí dưới đây lấy từ danh sách ứng dụng của TDS; mỗi hạng mục cần thử mẫu.
TDS nêu boiler doors and casings.
TDS nêu exhaust stacks.
Defective molds, crucibles and dies theo TDS.
Flanges, sagger plates, refractory bricks, ceramic tiles theo TDS.
Ống góp, bộ xúc tác, cổng xả: headers, manifolds, catalytic converters, exhaust ports theo TDS.
▸ Chặn rò nước làm mát blốc máy, nắp xi lanh → TDS nêu rõ không dùng.
▸ Hệ oxy tinh khiết hoặc giàu oxy, chất làm kín cho clo, chất oxy hoá mạnh → TDS không khuyến nghị.
▸ Chi tiết chịu tải cơ học lớn → số liệu nén và cắt chỉ 2,4 N/mm² ở 25 °C.
▸ Bề mặt đang nóng khi thi công → TDS khuyến cáo không phủ lên bề mặt nóng.
▸ Nhiệt độ làm việc trên 1.000 °C → hỏi PT về PC 7000 (chịu đến 1.200 °C, hệ ba thành phần, khác công dụng).
PT chưa có ảnh dự án đã xác minh cho mã này; ảnh trong bài là ảnh sản phẩm và minh hoạ của hãng.
Thông số hãng công bố
TDS Henkel Loctite® MR 2000 bản 04-2015 (tên khác: Fixmaster 2000 Degree Putty). TDS và SDS đính kèm ở mục Hệ sinh thái. Mã này không có PDS/PIS, brochure đã xác minh hay Method Statement riêng.
| Thông số | Giá trị | Nguồn |
|---|---|---|
| Công nghệ | Keo gốc nước (water-based adhesive) | TDS Henkel 04-2015* |
| Loại hoá học | Axit silicic (silicic acid) | TDS Henkel 04-2015* |
| Ngoại quan | Putty xám bạc | TDS Henkel 04-2015* |
| Thành phần | 1 thành phần, không trộn | TDS Henkel 04-2015* |
| Đóng rắn | Nhiệt độ phòng hoặc nung | TDS Henkel 04-2015* |
| Ứng dụng | Hợp chất sửa chữa | TDS Henkel 04-2015* |
| Môi trường chịu được | Đến 1.000 °C (2.000 °F) | TDS Henkel 04-2015* |
| Tg (ASTM E1640) | 85 °C | TDS Henkel 04-2015* |
| Tỷ trọng | 1,54 g/cm³ | TDS Henkel 04-2015* |
| Độ phủ | 620 cm² ở dày 0,25 cm trên 225 g (96 in² ở 0,1 in trên 8 oz) | TDS Henkel 04-2015* |
| Điểm chớp cháy | Xem SDS | TDS Henkel 04-2015* |
| Thời gian đóng rắn @ 25 °C | 5 – 7 giờ | TDS Henkel 04-2015* |
| Nung | 95 °C trong 3 giờ (không cần nếu nhiệt độ làm việc trên 205 °C) | TDS Henkel 04-2015* |
| Độ cứng Shore D (ISO 868) | 88 | TDS Henkel 04-2015* |
| Độ bền nén (ISO 604) | 2,4 N/mm² (350 psi) | TDS Henkel 04-2015* |
| Mô đun nén (ISO 604) | 295 N/mm² (42.620 psi) | TDS Henkel 04-2015* |
| Mài mòn (ASTM D4060) | 115 mg hao hụt (tải 1 kg, bánh CS-10) | TDS Henkel 04-2015* |
| CTE dưới Tg (ISO 11359-2) | 7×10⁻⁶ K⁻¹ | TDS Henkel 04-2015* |
| Cắt chồng mí trên thép nhẹ phun hạt (ISO 4587), 72 giờ ở 21 °C | 2,4 N/mm² (350 psi) | TDS Henkel 04-2015* |
| Thời gian thao tác, hạn dùng | TDS không nêu | TDS Henkel 04-2015* |
*TDS Henkel Loctite® MR 2000 (04-2015) — hãng công bố. Giá trị điển hình, không phải chỉ tiêu nghiệm thu. Lão hoá nhiệt (65, 120, 180 °C đến 1.000 giờ) và độ bền nóng (0 – 200 °C) chỉ có ở dạng biểu đồ trong TDS, không có giá trị số nên bài không trích.
Bảo quản & quy cách
| Hạng mục | Thông tin | Nguồn |
|---|---|---|
| Nhiệt độ bảo quản tối ưu | 8 – 21 °C; dưới 8 °C hoặc trên 28 °C có thể ảnh hưởng tính chất | TDS Henkel 04-2015* |
| Điều kiện | Bao bì chưa mở, nơi khô | TDS Henkel 04-2015* |
| Không đổ ngược | Không trả sản phẩm đã dùng vào bao bì gốc | TDS Henkel 04-2015* |
| Quy cách | TDS chỉ nhắc 225 g (8 oz) trong dữ liệu độ phủ; không nêu đầy đủ các quy cách bán; liên hệ PT xác nhận theo lô | TDS Henkel 04-2015 / PT |
| Hạn dùng | TDS không nêu — xem nhãn lô hàng | TDS Henkel 04-2015 / nhãn |
| Hàng hoá | Henkel Loctite chính hãng, kèm TDS/SDS theo lô | PT |
*TDS Henkel Loctite® MR 2000 (04-2015).
Ngành & mua hàng
Bảo trì cửa lò, vỏ lò, ống khói.
Khuôn, nồi nấu, khuôn dập bị hỏng.
Sagger, gạch chịu lửa, gạch men.
Sửa ống xả, ống góp, bộ xúc tác.
Khi chọn MR 2000, bốn thông tin quyết định là: nhiệt độ làm việc thực tế (dưới hay trên 205 °C quyết định có cần nung), vật liệu nền (gang, nhôm đúc, thép các-bon theo TDS), kích thước vết hỏng (dày tối đa 0,95 cm, lớn hơn cần lưới giãn) và tải cơ học. Hãy gửi cho PT các thông tin này; PT hỗ trợ mẫu thử, TDS/SDS theo lô.
Chuẩn bị, trét và đóng rắn
Trình tự tổng hợp từ mục Hướng dẫn sử dụng trong TDS MR 2000; các bước kiểm tra là khuyến nghị của PT.
Mài nhám, làm sạch, làm khô bề mặt để bám tốt.
Trộn kỹ trước khi dùng (TDS: mix thoroughly).
Phủ tối đa 0,95 cm; để dư vật liệu vì có co ngót; ưu tiên bề mặt ấm, không phủ lên bề mặt nóng.
Với vết nứt hoặc lỗ lớn hơn 0,95 cm: phủ lớp thứ nhất, đặt lưới kim loại giãn, phủ lớp thứ hai để vùi lưới.
5 – 7 giờ ở 25 °C; tốc độ phụ thuộc nhiệt độ (biểu đồ 15 – 45 °C).
Nếu nhiệt độ làm việc dưới 205 °C: 95 °C trong 3 giờ.
Khoan, taro hoặc mài chỉ sau khi đóng rắn hoàn toàn.
Đậy kín, bảo quản 8 – 21 °C; không đổ ngược vào hộp gốc.
▸ Lớp trét lõm sau khi khô: co ngót — để dư vật liệu, trét thêm lớp.
▸ Bong khỏi bề mặt: bề mặt bẩn hoặc không mài nhám — làm sạch lại.
▸ Nứt khi khô nhanh: lớp quá dày hoặc phủ lên nền nóng — chia lớp mỏng, trét lên nền ấm.
▸ Mềm sau 7 giờ: nhiệt độ thấp làm chậm đóng rắn — kéo dài thời gian hoặc nung 95 °C trong 3 giờ.
Phần lỗi thường gặp: suy luận kỹ thuật PT từ TDS, không phải hướng dẫn chính thức của Henkel.
MR 2000 so với PC 7000
PC 7000 là mã liên quan duy nhất trong hồ sơ. Hai mã khác bản chất và công dụng; bảng dưới chỉ để thấy hai hướng sửa chữa chịu nhiệt khác nhau, không phải kết luận thay thế.
| Tiêu chí | Loctite MR 2000 | Loctite PC 7000 |
|---|---|---|
| Bản chất | Gốc nước, axit silicic, 1 thành phần | Lớp phủ vô cơ gốc nước và silica, 3 thành phần |
| Ngoại quan | Putty xám bạc | A: lỏng trắng sữa; B: lỏng be nhạt; C: bột xám; hỗn hợp: paste xám |
| Nhiệt độ chịu | Môi trường đến 1.000 °C | Nhiệt độ làm việc tối đa 1.200 °C (DIN EN ISO 1927) |
| Đóng rắn | 5 – 7 giờ @ 25 °C; nung 95 °C 3 giờ nếu làm việc dưới 205 °C | Thời gian sống 20 – 30 phút; set 2 – 4 giờ; đóng rắn 24 giờ @ 25 °C + hậu đóng rắn 4 giờ @ 100 °C hoặc 10 phút @ 350 °C |
| Chiều dày | Tối đa 0,95 cm; khe lớn dùng lưới giãn | Khoảng 5 mm trên lưới giãn; không lưới tối đa 3 – 4 mm mỗi lần |
| Ứng dụng nêu | Cửa lò, ống khói, khuôn hỏng, mặt bích, ống xả | Chống mài mòn nhiệt độ cao; tấm chắn đầu đốt, gạch chịu lửa trong ống khói |
| Thi công | Khuấy, trét | Trộn tỷ lệ 1:3:17 theo khối lượng; trát hoặc vá |
| Chỉ tiêu cơ học nêu | Shore D 88; nén 2,4 N/mm² @ 25 °C | Cường độ nén nguội 57,3 N/mm² sau 24 giờ ở 110 °C; không nêu độ cứng |
Nguồn: TDS Henkel MR 2000 (04-2015), PC 7000 (10-2015). Điều kiện thử khác nhau (nén ở 25 °C và nén nguội sau nung) nên không so sánh trực tiếp các con số cơ học.
Lúc nào dùng sản phẩm nào?
Cây quyết định là khuyến nghị của PT dựa trên TDS từng mã; không thay thế thử nghiệm.
An toàn lao động
Đọc SDS tiếng Anh khu vực Việt Nam đính kèm trước khi dùng. TDS ghi sản phẩm không độc, gốc nước, không cháy, không dung môi hay chất bay hơi; điểm chớp cháy và phân loại xem SDS. Dùng găng tay, kính bảo hộ khi trét và khi mài vật liệu đã khô (bụi). Vật liệu dư, giẻ lau thải theo quy định địa phương. (Chi tiết phân loại theo SDS.)
Câu hỏi thường gặp
Loctite MR 2000 là gì?
Là putty sửa chữa gốc nước, loại hoá học axit silicic, 1 thành phần, màu xám bạc của Henkel. Theo TDS, chịu môi trường đến 1.000 °C, bám tốt gang, nhôm đúc và thép các-bon, có thể mài và giũa sau khi đóng rắn.
Loctite MR 2000 có phải Fixmaster 2000 Degree Putty không?
Theo TDS Henkel, MR 2000 còn được gọi là Loctite Fixmaster 2000 Degree Putty. Khi khách hàng dùng tên Fixmaster, nên gửi PT đối chiếu trước khi đặt hàng.
MR 2000 chịu được nhiệt độ bao nhiêu?
TDS nêu chịu môi trường đến 1.000 °C (2.000 °F). Lão hoá nhiệt và độ bền nóng chỉ có ở biểu đồ, không có giá trị số; các số cơ học đo ở 25 °C. TDS cũng ghi Tg 85 °C, PT đề nghị hỏi hãng nếu ứng dụng nhạy với điểm này.
MR 2000 đóng rắn trong bao lâu?
Khô trong không khí 5 – 7 giờ ở 25 °C. Nếu nhiệt độ làm việc dưới 205 °C thì nung 95 °C trong 3 giờ; trên 205 °C thì không cần nung. TDS không nêu thời gian thao tác.
MR 2000 trét dày tối đa bao nhiêu?
Tối đa 0,95 cm (0,38 in) mỗi lớp. Lỗ hoặc vết nứt lớn hơn: phủ một lớp, đặt lưới kim loại giãn, phủ lớp thứ hai để vùi lưới.
MR 2000 bám được trên vật liệu nào?
TDS nêu bám tốt gang, nhôm đúc và thép các-bon. Cắt chồng mí đo trên thép nhẹ phun hạt: 2,4 N/mm² (350 psi) sau 72 giờ ở 21 °C. TDS không có số liệu trên vật liệu khác.
MR 2000 có chịu lực không?
Độ bền nén 2,4 N/mm² và cắt chồng mí 2,4 N/mm² ở 25 °C là mức thấp; độ cứng Shore D 88. Vì vậy phù hợp vá, trám, phục hồi hình dạng hơn là chịu tải. Ứng dụng chịu tải cần thử hoặc hỏi PT.
MR 2000 có dùng chặn rò nước làm mát động cơ không?
Không. TDS nêu rõ không dùng để chặn rò nước làm mát blốc máy hoặc nắp xi lanh. Ứng dụng ô tô theo TDS là ống góp, bộ xúc tác, cổng xả và các chi tiết hệ thống xả.
MR 2000 có gia công được sau khi khô không?
Có. TDS nêu có thể mài, giũa đến bề mặt nhẵn; khoan, taro hoặc gia công cơ khí chỉ sau khi đóng rắn hoàn toàn. Vật liệu co nhẹ khi đóng rắn nên cần để dư.
MR 2000 khác PC 7000 thế nào?
MR 2000 là putty 1 thành phần chịu môi trường đến 1.000 °C. PC 7000 là hệ vô cơ ba thành phần, nhiệt độ làm việc tối đa 1.200 °C, thời gian sống 20 – 30 phút, dùng để chống mài mòn nhiệt độ cao. Khác bản chất; không thay thế mặc định.
Mua Loctite MR 2000 chính hãng ở đâu?
Công ty TNHH Hoá chất Xây dựng PT cung cấp Loctite MR 2000 chính hãng Henkel, kèm TDS/SDS theo lô. Liên hệ 0961 76 96 46 hoặc Zalo 0961769646 để được tư vấn quy cách, nhiệt độ làm việc và báo giá.
Hệ sinh thái sản phẩm
① Cùng nhóm sửa chữa, phủ chịu nhiệt
② Danh mục liên quan
③ Bài giải pháp
⑤ Tài liệu kỹ thuật
Hướng dẫn sử dụng nằm trong mục Directions for Use của TDS — mã này không có Method Statement riêng, PDS/PIS riêng hay brochure đã xác minh. SDS khu vực Việt Nam bằng tiếng Anh.
Cần báo giá Loctite® MR 2000?
Gửi cho PT chi tiết cần sửa (vật liệu nền, kích thước vết hỏng), nhiệt độ làm việc thực tế và tải cơ học — kỹ sư Hoá Chất PT sẽ phản hồi và tư vấn sớm nhất, kèm TDS/SDS bản mới nhất theo lô hàng.
Công ty TNHH Hoá chất Xây dựng PT — đơn vị nhập khẩu, cung cấp sản phẩm Hoá chất, vật tư Xây dựng, Công nghiệp, Cầu đường · MST 0402052135
Email: pt@hoachatpt.com · Hotline phụ: 0932 585 077 · Văn phòng: Tp. HCM | Đà Nẵng | Hà Nội



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.