AQUENCE FD 150/6 — keo PU phân tán một thành phần không dung môi, phun dán màng 3D
AQUENCE FD 150/6 là keo PU phân tán một thành phần (1C PUR dispersion), không dung môi, dùng phun dán màng 3D cho máy ép nhiệt (có hoặc không màng) và mặt tủ nội thất. Theo TDS: không cần chất đóng rắn, độ nhớt 2.000–3.500 mPa·s, pH 7–10, nhiệt độ chi tiết và keo trên 18 °C, nhiệt kích hoạt tại đường keo ≥55 °C, đóng rắn 24 giờ (hoàn toàn sau 7 ngày), hạn dùng tối đa 6 tháng.
Ảnh bao bì do hãng Henkel cung cấp, chỉ để nhận diện; không xác nhận quy cách, lô hàng hay tồn kho.
Số liệu từ TDS FD 150/6 (December-2017) và SDS EU V004.0. Giá, MOQ, thời gian giao hàng, tồn kho và chính sách bảo hành do PT xác nhận khi báo giá.
Tóm lược AQUENCE FD 150/6
AQUENCE FD 150/6 là keo PU phân tán một thành phần không dung môi, phun dán màng 3D, không cần chất đóng rắn theo TDS — Theo TDS FD 150/6, December-2017.
- ✓1C PUR dispersion, không dung môi; lỏng, khô lại trong suốt; không cần chất đóng rắn nên không có tỷ lệ pha — Theo TDS
- ✓Độ nhớt 2.000–3.500 mPa·s (Brookfield RVT 3/20/20, ISO 2555); pH 7–10 (20 °C, ISO 976) — Theo TDS
- ✓Phun bằng súng đầu 1,4–2 mm; mặt phẳng thường một lớp; chi tiết đã keo cần dán trong vòng 2 ngày; sấy khô tối thiểu 30 phút — Theo TDS
- ✓Nhiệt chi tiết và keo trên 18 °C; kích hoạt đường keo (mép) ≥55 °C; đóng rắn 24 giờ, hoàn toàn sau 7 ngày — Theo TDS
- ✓Bảo quản trên +10 °C và dưới +30 °C; hạn dùng tối đa 6 tháng; tiếp xúc keo bằng thép không gỉ V2A/V4A hoặc nhựa — Theo TDS
Với FD 150/6, hai con số nhiệt độ có vai trò khác nhau: trên 18 °C là điều kiện của chi tiết và keo khi phun, còn ≥55 °C là nhiệt tại đường keo lúc ép để kích hoạt. Vì chi tiết đã phun keo phải dán trong vòng 2 ngày, quy trình cần lịch sản xuất rõ. Đây là diễn giải của PT.
✉ Đây là góc nhìn tổng hợp mang tính tham khảo — mỗi nhà máy/dây chuyền có điều kiện riêng, vui lòng liên hệ kỹ sư Công ty Hoá Chất Xây Dựng PT (PT Chemicals) để được tư vấn cụ thể trước khi áp dụng.
Cấu tạo & vai trò
AQUENCE FD 150/6 được phun lên chi tiết, sấy khô rồi ép màng 3D ở nhiệt kích hoạt tại đường keo — Theo TDS.
Dạng; hệ
Một thành phần, PU phân tán gốc nước, không dung môi; không chất đóng rắn. — Theo TDS
Ứng dụng
Máy ép nhiệt (có/không màng), mặt tủ nội thất khu sinh hoạt. — Theo TDS
Thành phần theo SDS
Uretdione TDI 1–<3 %; benzisothiazolinone, methylisothiazolinone và hỗn hợp C(M)IT/MIT ở mức vết. — Theo SDS EU V004.0
Vệ sinh
Nước lạnh hoặc ấm trước khi keo khô; keo đã khô cạo cơ học. — Theo TDS

Thuật ngữ cần biết
Các thuật ngữ dưới đây giúp đọc đúng TDS và SDS của FD 150/6.
| Thuật ngữ Việt (Anh) | Ý nghĩa | Với AQUENCE FD 150/6 theo nguồn | Nguồn |
|---|---|---|---|
| 1C PUR dispersion | PU phân tán một thành phần trong nước | TDS: 1C PUR Dispersion | TDS FD 150/6 |
| Ép màng 3D (3D membrane/thermoforming) | Ép màng định hình lên bề mặt có biên dạng | TDS: 3D applications | TDS FD 150/6 |
| Nhiệt kích hoạt | Nhiệt tại đường keo để màng keo dính | ≥55 °C | TDS FD 150/6 |
| Green tack | Độ dính ban đầu khi chưa đóng rắn | TDS: high green tack | TDS FD 150/6 |
| SDS (phiếu an toàn hóa chất) | Tài liệu an toàn theo khu vực và revision; không phải TDS | EU (Đức), V004.0, 23.07.2024, số 672521, UFI 4627-CX7C-A200-SFDP | SDS 672521 |
| Regulatory Data Sheet (IDH) | Hồ sơ tuân thủ theo mã IDH của Henkel; loại tài liệu khác SDS | IDH 2210880 (tiếng Anh và tiếng Pháp) | Regulatory Data Sheet |
| RoHS | Xác nhận về hạn chế chất nguy hại cho sản phẩm; không thay SDS | RoHS tiếng Anh, 1 trang | RoHS FD 150/6 |
Thông số kỹ thuật
Số kỹ thuật lấy từ TDS tiếng Anh AQUENCE FD 150/6 (December-2017, 2 trang; ghi “Known as Dorus FD 150/6 LS”). Số an toàn lấy từ SDS EU V004.0 (23.07.2024, số 672521, UFI 4627-CX7C-A200-SFDP; ghi “AQUENCE FD 150/6 30KG AU”). TDS ghi hệ một thành phần không cần chất đóng rắn; SDS vẫn liệt kê thành phần chứa isocyanate (uretdione TDI 1–<3 %) và nhóm isothiazolinone. PT nêu cả hai nguồn và không diễn giải chức năng của thành phần isocyanate.
Hai bảng tách theo nguồn: TDS (December-2017) và SDS EU V004.0. Hệ một thành phần nên không có bảng catalyst. Số TDS là giá trị tham khảo, không phải thông số kỹ thuật.
Bảng 1 — Số liệu theo TDS AQUENCE FD 150/6 (December-2017)
TDS tiếng Anh, 2 trang.
| Hạng mục | Phương pháp theo TDS | Điều kiện theo TDS | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Hệ; hóa học | Theo TDS | — | Một thành phần, PU phân tán, không dung môi; không chất đóng rắn |
| Độ nhớt | Theo TDS | Brookfield RVT 3/20/20, ISO 2555 | 2.000–3.500 mPa·s |
| pH | Theo TDS | 20 °C, ISO 976 | 7–10 |
| Phun | Theo TDS | Súng, đầu 1,4–2 mm | Một lớp cho mặt phẳng; dán trong 2 ngày |
| Sấy khô | Theo TDS | — | Tối thiểu 30 phút |
| Nhiệt độ chi tiết và keo | Theo TDS | — | Trên 18 °C |
| Nhiệt kích hoạt đường keo | Theo TDS | — | ≥55 °C |
| Đóng rắn | Theo TDS | — | 24 giờ; hoàn toàn sau 7 ngày |
| Bảo quản; hạn dùng | Theo TDS | Bao bì gốc | +10 đến +30 °C; tối đa 6 tháng |
| Chất rắn; tỷ trọng; thời gian mở; bao bì | Theo TDS | — | Không nêu |
Bảng 2 — Số liệu theo SDS EU V004.0 (23.07.2024)
SDS số 672521, in 11.07.2025, thay bản 23.03.2022; Henkel AG & Co. KGaA, Düsseldorf; ghi “AQUENCE FD 150/6 30KG AU”; chỉ áp dụng cho EU.
| Hạng mục | Phương pháp theo SDS | Điều kiện theo SDS | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Phân loại | SDS Mục 2 | CLP | Resp. Sens. 1 (H334); Skin Sens. 1 (H317); “Danger” |
| Thành phần | SDS Mục 3 | — | Uretdione TDI 1–<3 %; BIT 0,0036–<0,036 %; MIT 0,0015–<0,015 %; C(M)IT/MIT 3:1 0,0001–<0,0015 % |
| Tỷ trọng; pH | SDS Mục 9 | 20 °C | 1,1 g/cm³; 7–10 |
| Màu; trạng thái; chớp cháy | SDS Mục 9 | — | Trắng; lỏng phân tán; không áp dụng, không dễ cháy |
| VOC | SDS Mục 15 | — | 0,3 % |
Chọn hay không chọn
Chọn AQUENCE FD 150/6 khi cần keo PU phân tán phun, không dung môi, dán màng 3D lên mặt tủ nội thất, và có thể kiểm soát nhiệt kích hoạt đường keo.
| Tình huống | Hướng xử lý | Căn cứ |
|---|---|---|
| Ép màng 3D, máy ép nhiệt có hoặc không màng | TDS nêu rõ | TDS |
| Mặt tủ nội thất khu sinh hoạt | TDS nêu | TDS |
| Không muốn dùng chất đóng rắn | TDS nêu hệ 1C, không cần chất đóng rắn | TDS |
| Nhạy cảm hô hấp và da | SDS ghi H334, H317 với từ cảnh báo “Danger” | SDS |
| Cần chất rắn, tỷ trọng, thời gian mở, bao bì | TDS không nêu; xin Henkel | — |
Chưa nên chọn khi chưa xác minh
- ✗Thêm chất đóng rắn hoặc catalyst khi TDS nêu không cần.
- ✗Để chi tiết đã phun keo quá 2 ngày trước khi dán.
- ✗Phun không bảo hộ hô hấp khi SDS ghi H334.
Hướng dẫn & đặt hàng
Phần này chỉ tóm lược điều kiện tài liệu nêu. Thông số thiết bị và quy trình do nhà chế tạo thiết bị và Henkel xác nhận.
Các bước theo tài liệu
Chuẩn bị
Chi tiết và keo trên 18 °C; thiết bị bằng thép không gỉ V2A/V4A hoặc nhựa. — Theo TDS
Phun
Dùng súng đầu 1,4–2 mm; lớp thứ hai ở phần lỗ hở sau khi sấy ngắn. — Theo TDS
Sấy
Sấy khô tối thiểu 30 phút (phụ thuộc nhiệt độ, độ ẩm, lượng keo). — Theo TDS
Ép
Dán trong vòng 2 ngày; nhiệt tại đường keo ≥55 °C. — Theo TDS
Quy cách và đặt hàng
TDS không nêu bao bì; SDS ghi tên “30KG AU” (suy luận: 30 kg, cần xác nhận). Ảnh bao bì hãng có thể dùng nhãn dòng chung; PT không khẳng định đúng quy cách hoặc mã đọc được trên nhãn khi chưa xác nhận IDH. Quy cách bán, MOQ và thời gian giao do PT xác nhận khi báo giá.
- ✓Gửi cho PT: vật liệu dán, máy phết keo, tốc độ dây chuyền và sản lượng.
- ✓Yêu cầu TDS và SDS đúng khu vực kèm báo giá.
- ✓Giá, MOQ, thời gian giao hàng, tồn kho và chính sách bảo hành do PT xác nhận khi báo giá.
QC & lỗi thường gặp
Các điểm kiểm soát dưới đây là gợi ý của PT dựa trên tài liệu của mã này, không phải quy trình của Henkel.
| Kiểm tra | Mục đích | Khi nào | Không chấp nhận nếu |
|---|---|---|---|
| Hồ sơ lô | Đúng mã AQUENCE FD 150/6, nhãn bao bì, hạn dùng, bản TDS/SDS đang dùng | Khi nhập hàng | Nhãn không khớp mã; không có hạn dùng; nhầm hậu tố |
| Bao bì và bảo quản | TDS: +10 đến +30 °C, bao bì gốc, đậy kín, tối đa 6 tháng | Khi nhập hàng và trước khi dùng | Bao bì rách hoặc phồng; sản phẩm đóng cứng hoặc biến đổi bất thường |
| Thông gió | SDS: thông gió, bảo hộ hô hấp khi phun | Mỗi ca | Không có thông gió hoặc hệ hút hỏng |
| Nhiệt độ kho | Trên +10 °C và dưới +30 °C | Mỗi ngày | Keo đông hoặc thời gian lưu mặt tủ giảm |
| Thời gian dán | Trong 2 ngày sau khi phun | Mỗi mẻ | Mất khả năng dán |
| Nhiệt kích hoạt | Đường keo ≥55 °C | Mỗi ca ép | Bám kém |
| Vật liệu tiếp xúc | Thép không gỉ hoặc nhựa | Khi lắp thiết bị | Nhiễm bẩn keo |
| Vệ sinh thiết bị | Nước lạnh hoặc ấm khi keo còn ướt (TDS) | Cuối ca và trước khi đổi sản phẩm | Cặn, keo đóng cứng trong thiết bị |
Đối chiếu tài liệu
Bảng đối chiếu hai tài liệu của cùng mã AQUENCE FD 150/6.
| Hạng mục | TDS (December-2017) | SDS EU V004.0 |
|---|---|---|
| Hệ | Một thành phần, không cần chất đóng rắn | Liệt kê thành phần uretdione TDI 1–<3 % |
| pH | 7–10 | 7–10 |
| Tên | FD 150/6 (known as Dorus FD 150/6 LS) | AQUENCE FD 150/6 30KG AU |
| Phân loại | Xem SDS | H334, H317 |
Hồ sơ tài liệu
Tài liệu gắn đúng mã AQUENCE FD 150/6. SDS là bản EU (Đức).
Đọc tiếp
Liên kết để tra cứu và cân nhắc, không xác nhận dùng kèm hay thay thế.
- Chưa chọn sản phẩm liên quan — PT chưa chọn thêm mã liên quan cho trang này; mỗi mã có tài liệu riêng, không mặc định thay thế hay dùng kèm.
- Keo dán gỗ AQUENCE — Danh mục liên quan
- Hoá chất công nghiệp — Danh mục cha
- Thương hiệu Henkel — Tra cứu theo hãng
- AQUENCE — Tra cứu theo nhãn
- Keo dán nhãn, giấy, carton, gỗ gốc nước cho dây chuyền đóng gói — Bài nhóm; không phải nguồn thông số của mã này
- Keo công nghiệp lắp ráp — Chuyên mục giải pháp
- nhà máy công nghiệp — Thẻ sản phẩm
- dân dụng & nhà ở — Thẻ sản phẩm
- aquence — Thẻ sản phẩm
- dán gỗ nội thất — Thẻ sản phẩm
- gốc nước — Thẻ sản phẩm
Hình ảnh trong bài là ảnh bao bì, ảnh minh họa hoặc trang trích từ tài liệu của hãng Henkel cho dòng AQUENCE, không đại diện riêng cho từng mã nếu chú thích không nêu và không phải công trình của PT.
Câu hỏi thường gặp
AQUENCE FD 150/6 là gì?
Theo TDS, đây là keo PU phân tán một thành phần, không dung môi, phun dán màng 3D cho máy ép nhiệt và mặt tủ nội thất.
Có cần chất đóng rắn không?
TDS nêu không cần chất đóng rắn nên không có tỷ lệ pha. SDS vẫn liệt kê thành phần uretdione TDI; PT không diễn giải thêm.
Nhiệt độ ép?
Chi tiết và keo trên 18 °C; nhiệt kích hoạt tại đường keo ≥55 °C theo TDS.
Dán trong bao lâu sau khi phun?
Chi tiết đã keo cần dán trong vòng 2 ngày; sấy khô tối thiểu 30 phút.
SDS đi kèm là bản nào?
SDS EU V004.0 ngày 23.07.2024, số 672521, ghi H334 và H317. Regulatory IDH 2210880 và RoHS là loại tài liệu khác. Số SDS (hoặc UFI) và IDH của Regulatory là các số khác nhau; PT giữ nguyên từng số theo tài liệu, không quy đổi.
PT có báo giá và tồn kho AQUENCE FD 150/6 không?
Giá, MOQ, thời gian giao hàng, tồn kho và chính sách bảo hành do PT xác nhận khi báo giá; bài này không nêu các số đó. Gọi 0961 76 96 46 hoặc nhắn Zalo để được báo giá.
Cần tư vấn AQUENCE FD 150/6?
Gửi màng/giấy phủ, nền (MDF…), máy ép 3D và súng phun để PT đối chiếu với TDS. Kỹ sư Hoá Chất PT sẽ phản hồi và tư vấn sớm nhất.
Công ty Hoá chất Xây dựng PT — đơn vị nhập khẩu, cung cấp sản phẩm Hoá chất, vật tư Xây dựng, Công nghiệp, Cầu đường.
Ảnh và hình trong trang chỉ để minh họa, không xác nhận quy cách, màu, mã hàng, giá hay tồn kho. Nội dung do PT tổng hợp từ tài liệu Henkel, cần đối chiếu hồ sơ hàng thực tế trước khi dùng.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.