BONDERITE L-GP D 148A — chất bôi trơn PTFE màng khô hai thành phần, dùng với chất đóng rắn BONDERITE S-OT
BONDERITE L-GP D 148A (known as ENDU PTFE D 148A) là PTFE phân tán trong dung môi, vật liệu hai thành phần, tạo lớp bôi trơn khô. TDS yêu cầu trộn 100 g sản phẩm : 17 g chất đóng rắn BONDERITE S-OT DURCISSEUR / S-OT AH 1 (theo khối lượng); pot life 20 giờ ở 20 °C. PTFE 51–53 %, độ nhớt 100–200 mPa·s, khối lượng riêng 1.280 kg/m³, chớp cháy −4 °C. Đóng rắn ~24 giờ ở nhiệt độ phòng hoặc sấy; hạn dùng 12 tháng. SDS Anh (phần gốc): Danger, H225, H319, H336, H412.
Trang trích tài liệu kỹ thuật của hãng Henkel, là hình minh họa của hãng, không phải dự án của PT.
Số liệu từ TDS (June-2015) và SDS GB V006.1 (phần gốc). Giá, MOQ, thời gian giao hàng, tồn kho và chính sách bảo hành do PT xác nhận khi báo giá.
Tóm lược BONDERITE L-GP D 148A
BONDERITE L-GP D 148A là PTFE hai thành phần, dùng với chất đóng rắn S-OT — Theo TDS, June-2015.
- ✓Công nghệ Lubricant; PTFE phân tán dung môi; ứng dụng lớp bôi trơn khô; PTFE 51–53 % khối lượng; TDS không nêu tên dung môi — Theo TDS L-GP D 148A, June-2015
- ✓Vật liệu hai thành phần: phải dùng với BONDERITE S-OT DURCISSEUR / S-OT AH 1 ACHESON; trộn 100 g sản phẩm : 17 g chất đóng rắn (khối lượng); không có tỷ lệ thể tích; pot life 20 giờ ở 20 °C; TDS không cho phép dùng riêng sản phẩm — Theo TDS
- ✓Bề mặt sạch, tẩy dầu mỡ kỹ; phun cát tăng độ bám; thi công bằng phun, pha loãng bằng dung môi đến độ nhớt phù hợp; dung môi nêu: ethyl acetate, MEK, MIBK, không dùng alcohol — Theo TDS
- ✓Đóng rắn ~24 giờ ở nhiệt độ phòng; hoặc sau 1 giờ khô trong không khí: sấy 2 giờ ở 60 °C, 1 giờ ở 150 °C hoặc 30 phút ở 180 °C — Theo TDS
- ✓Chất lỏng nhớt xanh lục; 100–200 mPa·s (Brookfield, 20 °C, 20 rpm); 1.280 kg/m³; chớp cháy −4 °C; bảo quản 5–40 °C; 12 tháng — Theo TDS
- ✓TDS không nêu chiều dày màng, vật liệu nền cụ thể, hệ số ma sát hay nhiệt độ làm việc — Theo TDS
- ✓SDS GB (phần gốc): Danger; Flam. Liq. 2 (H225), Eye Irrit. 2 (H319), STOT SE 3 (H336), Aquatic Chronic 3 (H412); ethyl acetate 20–40 %, 2-methoxy-1-methylethyl acetate 10–<20 %, xylene 1–<3 %, chromium(III) oxide 1–<3 %, trizinc bis(orthophosphate) 0,25–<2,5 %; lỏng xanh lá; 1,25 g/cm³; VOC 50,6 % — Theo SDS Mục 2, 3, 9
Với L-GP D 148A, hệ hai thành phần có pot life 20 giờ nên phải trộn theo mẻ và theo khối lượng; dữ liệu SDS của phần gốc không thể thay cho tính chất màng sau đóng rắn. Đây là diễn giải của PT.
✉ Đây là góc nhìn tổng hợp mang tính tham khảo — mỗi nhà máy/dây chuyền có điều kiện riêng, vui lòng liên hệ kỹ sư Công ty Hoá Chất Xây Dựng PT (PT Chemicals) để được tư vấn cụ thể trước khi áp dụng.
Cấu tạo & vai trò
Trộn 100 g : 17 g; pot life 20 giờ — Theo TDS.
Loại
PTFE phân tán dung môi; hai thành phần. — Theo TDS
Trộn
100 g gốc : 17 g S-OT (khối lượng). — Theo TDS
Đóng rắn
~24 giờ ở phòng, hoặc sấy 60–180 °C. — Theo TDS
Phân loại phần gốc
Danger; H225, H319, H336, H412. — Theo SDS GB Mục 2
Thuật ngữ cần biết
Các thuật ngữ dưới đây giúp đọc đúng TDS và SDS GB của L-GP D 148A.
| Thuật ngữ Việt (Anh) | Ý nghĩa | Với BONDERITE L-GP D 148A theo nguồn | Nguồn |
|---|---|---|---|
| Hai thành phần (2 compounds) | Phần gốc và phần đóng rắn phải trộn trước khi dùng | TDS | TDS L-GP D 148A |
| Pot life | Thời gian dùng được sau khi trộn | TDS: 20 giờ ở 20 °C | TDS L-GP D 148A |
| S-OT DURCISSEUR / AH 1 | Tên chất đóng rắn theo TDS | TDS | TDS L-GP D 148A |
| SDS (phiếu an toàn hóa chất) | Tài liệu an toàn theo khu vực và revision; không phải TDS | SDS 364308, V006.1, revision 21.09.2022; GB; chỉ phần gốc | SDS Anh, tiếng Anh |
Thông số kỹ thuật
Số kỹ thuật lấy từ TDS tiếng Anh “BONDERITE L-GP D 148A ACHESON” (June-2015, 2 trang, không số revision; known as ENDU PTFE D 148A). TDS yêu cầu dùng với chất đóng rắn BONDERITE S-OT DURCISSEUR / BONDERITE S-OT AH 1 ACHESON, tỷ lệ 100 g : 17 g theo khối lượng (TDS không nêu tỷ lệ thể tích). Số an toàn lấy từ SDS Anh “BONDERITE L-GP D 148A ACHESON known as ENDU PTFE D148A” (SDS 364308, V006.1, revision 21.09.2022, thay bản 20.11.2019, in 13.01.2023, Henkel Ltd, 21 trang). SDS chỉ mô tả phần gốc; chưa có TDS riêng hay SDS của chất đóng rắn S-OT nên PT không nêu dữ liệu hệ đã đóng rắn từ SDS. Chưa có RoHS, Regulatory. Tiêu đề cũ “mịn” không có trong TDS, PT bỏ.
⚠ LƯU Ý NGUỒN DỮ LIỆU: Bảng 1 từ TDS (June-2015, hệ hai thành phần); Bảng 2 từ SDS GB V006.1 (chỉ phần gốc), tách riêng.
Dữ liệu SDS của phần gốc không thay dữ liệu hệ sau đóng rắn. Chưa có SDS chất đóng rắn S-OT.
Bảng 1 — Số liệu theo TDS BONDERITE L-GP D 148A (June-2015)
TDS tiếng Anh, 2 trang; known as ENDU PTFE D 148A.
| Hạng mục | Phương pháp theo TDS | Điều kiện theo TDS | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Loại; chất rắn | Theo TDS | Theo khối lượng | PTFE phân tán dung môi; PTFE 51–53 % |
| Ngoại quan; độ nhớt | Theo TDS | 20 °C, 20 rpm | Nhớt, xanh lục; 100–200 mPa·s |
| Khối lượng riêng; chớp cháy | Theo TDS | — | 1.280 kg/m³; −4 °C |
| Chất đóng rắn | Theo TDS | Bắt buộc | BONDERITE S-OT DURCISSEUR / S-OT AH 1 ACHESON |
| Tỷ lệ trộn | Theo TDS | Khối lượng; không có tỷ lệ thể tích | 100 g : 17 g |
| Pot life | Theo TDS | 20 °C | 20 giờ |
| Dung môi pha loãng | Theo TDS | Không dùng alcohol | Ethyl acetate; MEK; MIBK |
| Đóng rắn | Theo TDS | — | ~24 giờ ở phòng; hoặc 1 giờ khô rồi 2 giờ/60 °C, 1 giờ/150 °C, 30 phút/180 °C |
| Bảo quản; hạn dùng | Theo TDS | Chưa mở | 5–40 °C; 12 tháng |
Bảng 2 — Số liệu theo SDS GB V006.1 (phần gốc, 21.09.2022)
SDS 364308; 21 trang; bản in 13.01.2023; chỉ phần gốc.
| Hạng mục | Phương pháp theo SDS | Điều kiện theo SDS | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Phân loại | SDS Mục 2 | CLP | Danger; H225; H319; H336; H412 |
| Thành phần | SDS Mục 3 | — | Ethyl acetate 20–40 %; 2-methoxy-1-methylethyl acetate 10–<20 %; xylene 1–<3 %; Cr₂O₃ 1–<3 %; trizinc bis(orthophosphate) 0,25–<2,5 % |
| Ngoại quan; mùi | SDS Mục 9 | — | Lỏng; xanh lá; dung môi |
| Chớp cháy; tỷ trọng | SDS Mục 9 | 20 °C | −7 °C; 1,25 g/cm³ |
| VOC | SDS Mục 9 | — | 50,6 % |
Chọn hay không chọn
Chọn BONDERITE L-GP D 148A khi cần lớp PTFE khô hai thành phần, có thể trộn 100 g : 17 g với S-OT, phun và đóng rắn ở phòng hoặc sấy theo TDS.
| Tình huống | Hướng xử lý | Căn cứ |
|---|---|---|
| PTFE màng khô hai thành phần | TDS nêu | TDS |
| Trộn với S-OT, 100 : 17 khối lượng | TDS nêu | TDS |
| Chiều dày, ma sát, nhiệt độ làm việc | TDS không nêu | — |
| SDS chất đóng rắn S-OT | Chưa có | — |
Chưa nên chọn khi chưa xác minh
- ✗Dùng D 148A riêng không có chất đóng rắn.
- ✗Coi SDS phần gốc là dữ liệu hệ đã đóng rắn.
- ✗Coi L-GP D 148A thay thế L-GP 325EF.
Hướng dẫn & đặt hàng
Phần này chỉ tóm lược điều kiện tài liệu nêu. Thông số thiết bị và quy trình do nhà chế tạo thiết bị và Henkel xác nhận.
Các bước theo tài liệu
Chuẩn bị
Làm sạch, tẩy dầu mỡ; phun cát nếu cần. — Theo TDS
Trộn
100 g gốc : 17 g S-OT (khối lượng); pot life 20 giờ. — Theo TDS
Phun
Pha loãng bằng ethyl acetate, MEK hoặc MIBK. — Theo TDS
Đóng rắn
~24 giờ ở phòng hoặc sấy theo bảng TDS. — Theo TDS
Quy cách và đặt hàng
Ảnh đầu bài là ảnh bao bì hãng gắn đúng mã, chỉ để nhận diện. Ảnh bao bì hãng có thể dùng nhãn dòng chung; PT không khẳng định đúng quy cách hoặc mã đọc được trên nhãn khi chưa xác nhận IDH. Quy cách bán, MOQ và thời gian giao do PT xác nhận khi báo giá.
- ✓Gửi cho PT: vật liệu dán, máy phết keo, tốc độ dây chuyền và sản lượng.
- ✓Yêu cầu TDS và SDS đúng khu vực kèm báo giá.
- ✓Giá, MOQ, thời gian giao hàng, tồn kho và chính sách bảo hành do PT xác nhận khi báo giá.
QC & lỗi thường gặp
Các điểm kiểm soát dưới đây là gợi ý của PT dựa trên tài liệu của mã này, không phải quy trình của Henkel.
| Kiểm tra | Mục đích | Khi nào | Không chấp nhận nếu |
|---|---|---|---|
| Hồ sơ lô | Đúng mã BONDERITE L-GP D 148A, nhãn bao bì, hạn dùng, bản TDS/SDS đang dùng | Khi nhập hàng | Nhãn không khớp mã; không có hạn dùng; nhầm hậu tố |
| Bao bì và bảo quản | TDS: 5–40 °C; 12 tháng; SDS: thông gió | Khi nhập hàng và trước khi dùng | Bao bì rách hoặc phồng; sản phẩm đóng cứng hoặc biến đổi bất thường |
| Thông gió | Theo SDS Mục 8 | Mỗi ca | Không có thông gió hoặc hệ hút hỏng |
| Tỷ lệ trộn | 100 : 17 khối lượng | Mỗi mẻ | Đóng rắn sai |
| Pot life | ≤ 20 giờ ở 20 °C | Mỗi mẻ | Hỏng hỗn hợp |
| Cháy nổ | Theo SDS | Hằng ngày | Cháy |
| Vệ sinh thiết bị | Theo TDS | Cuối ca và trước khi đổi sản phẩm | Cặn, keo đóng cứng trong thiết bị |
Đối chiếu tài liệu
Bảng đối chiếu các tài liệu của cùng mã BONDERITE L-GP D 148A.
| Hạng mục | Trạng thái | Ghi chú |
|---|---|---|
| TDS (June-2015) | Đã đọc | Known as ENDU PTFE D 148A |
| SDS GB (phần gốc) | V006.1, 21.09.2022 | Đã đọc; bản in 13.01.2023 |
| SDS chất đóng rắn S-OT | Chưa có | Cần xin Henkel |
| RoHS; Regulatory | Không có | — |
Hồ sơ tài liệu
Tài liệu gắn đúng mã BONDERITE L-GP D 148A.
Đọc tiếp
Liên kết để tra cứu và cân nhắc, không xác nhận dùng kèm hay thay thế.
- BONDERITE L-GP 325EF — Ứng viên cùng nhóm để cân nhắc; đọc TDS từng mã, không xác nhận thay thế hoặc dùng kèm
- Chất bôi trơn màng khô L-GP BONDERITE — Danh mục liên quan
- Chất bảo vệ, sửa chữa bề mặt kim loại — Danh mục liên quan
- Hoá chất công nghiệp — Danh mục cha
- Thương hiệu Henkel — Tra cứu theo hãng
- BONDERITE — Tra cứu theo nhãn
- Tiền xử lý bề mặt kim loại trước sơn tĩnh điện — Bài nhóm, không có thông số của mã này; nội dung chi tiết còn được bổ sung
- Xử lý bề mặt kim loại & tẩy rửa công nghiệp cho nhà máy — Bài nhóm, không có thông số của mã này; nội dung chi tiết còn được bổ sung
- Bôi trơn màng khô cho dập, kéo sợi và chi tiết chịu mài mòn — Bài nhóm, không có thông số của mã này
- Bảo trì nhà máy & xử lý bề mặt — Chuyên mục giải pháp
- nhà máy công nghiệp — Thẻ sản phẩm
- bonderite — Thẻ sản phẩm
- bôi trơn công nghiệp — Thẻ sản phẩm
Hình ảnh trong bài là ảnh bao bì, ảnh minh họa hoặc trang trích từ tài liệu của hãng Henkel cho dòng BONDERITE, không đại diện riêng cho từng mã nếu chú thích không nêu và không phải công trình của PT.
Câu hỏi thường gặp
BONDERITE L-GP D 148A là gì?
Theo TDS, đây là PTFE phân tán dung môi, vật liệu hai thành phần tạo lớp bôi trơn khô; known as ENDU PTFE D 148A.
Trộn thế nào?
100 g sản phẩm : 17 g BONDERITE S-OT (khối lượng); pot life 20 giờ ở 20 °C theo TDS.
Đóng rắn bao lâu?
~24 giờ ở nhiệt độ phòng hoặc sấy theo bảng TDS.
Phân loại?
Danger; H225, H319, H336, H412 theo SDS GB, chỉ cho phần gốc.
PT có báo giá và tồn kho BONDERITE L-GP D 148A không?
Giá, MOQ, thời gian giao hàng, tồn kho và chính sách bảo hành do PT xác nhận khi báo giá; bài này không nêu các số đó. Gọi 0961 76 96 46 hoặc nhắn Zalo để được báo giá.
Cần tư vấn BONDERITE L-GP D 148A?
Gửi chi tiết, vật liệu nền, hệ phun và khả năng sấy để PT đối chiếu với TDS và xin SDS chất đóng rắn S-OT. Kỹ sư Hoá Chất PT sẽ phản hồi và tư vấn sớm nhất.
Công ty Hoá chất Xây dựng PT — đơn vị nhập khẩu, cung cấp sản phẩm Hoá chất, vật tư Xây dựng, Công nghiệp, Cầu đường.
Ảnh và hình trong trang chỉ để minh họa, không xác nhận quy cách, màu, mã hàng, giá hay tồn kho. Nội dung do PT tổng hợp từ tài liệu Henkel, cần đối chiếu hồ sơ hàng thực tế trước khi dùng.



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.