BONDERITE M-CR 1001 AERO — dung dịch conversion coating chứa chromic acid (theo SDS Singapore); chưa có TDS
BONDERITE M-CR 1001 AERO (known as ALODINE 1001) có công dụng ghi trên SDS Singapore là Conversion coating. SDS nêu dạng lỏng màu cam, không mùi, pH 2–3, tỷ trọng tương đối 1,00–1,01, thành phần chromic acid 0,1–1 % và dipotassium hexafluorozirconate 0,1–1 %; Danger; H340, H350, H412. Chưa có TDS nên PT chưa nêu cách pha, thời gian xử lý hay chuẩn đạt.
Ảnh bao bì do hãng Henkel cung cấp, chỉ để nhận diện; không xác nhận quy cách, lô hàng hay tồn kho.
Số liệu từ SDS Singapore V001.3; chưa có TDS. Giá, MOQ, thời gian giao hàng, tồn kho và chính sách bảo hành do PT xác nhận khi báo giá.
Tóm lược BONDERITE M-CR 1001 AERO
BONDERITE M-CR 1001 AERO ghi công dụng Conversion coating theo SDS Singapore — Theo SDS Mục 1; chưa có TDS.
- ✓SDS Singapore ghi tên “BONDERITE M-CR 1001 AERO known as ALODINE 1001”; công dụng khuyến nghị: Conversion coating — Theo SDS Mục 1
- ✓Phân loại Mục 2: Germ cell mutagenicity 1B (H340), Carcinogenicity 1A (H350), Aquatic chronic 3 (H412); Danger — Theo SDS Mục 2
- ✓Thành phần: chromic acid (CAS 7738-94-5) 0,1–1 %; dipotassium hexafluorozirconate (CAS 16923-95-8) 0,1–1 % — Theo SDS Mục 3
- ✓Lỏng, màu cam, không mùi; pH 2–3; tỷ trọng tương đối 1,00–1,01; chớp cháy không áp dụng; điểm sôi 100 °C; tan hoàn toàn; bảo quản nơi mát, khô, thông gió — Theo SDS Mục 7, 9
- ✓SDS không nêu vật liệu nền, cách pha, thời gian, nhiệt độ, màu lớp phủ hay chuẩn MIL; PT không suy các nội dung này từ tên mã hay thành phần — Theo SDS
Với M-CR 1001, SDS cho biết thành phần chromic acid và nguy hại, không cho biết lớp phủ đạt gì. Màu lớp phủ, nền được xử lý và chuẩn đạt phải lấy từ TDS của Henkel. Đây là diễn giải của PT.
✉ Đây là góc nhìn tổng hợp mang tính tham khảo — mỗi nhà máy/dây chuyền có điều kiện riêng, vui lòng liên hệ kỹ sư Công ty Hoá Chất Xây Dựng PT (PT Chemicals) để được tư vấn cụ thể trước khi áp dụng.
Cấu tạo & vai trò
Chromic acid 0,1–1 %; Danger — Theo SDS Mục 2, 3.
Hồ sơ
SDS Singapore V001.3; chưa TDS. — Theo danh mục tài liệu site
Công dụng
Conversion coating. — Theo SDS Mục 1
Thành phần
Chromic acid 0,1–1 %. — Theo SDS Mục 3
Điều kiện dùng
Chưa có TDS.
Thuật ngữ cần biết
Các thuật ngữ dưới đây giúp đọc đúng SDS Singapore của M-CR 1001.
| Thuật ngữ Việt (Anh) | Ý nghĩa | Với BONDERITE M-CR 1001 AERO theo nguồn | Nguồn |
|---|---|---|---|
| Conversion coating | Lớp phủ chuyển hoá hình thành trên bề mặt kim loại; chi tiết theo TDS | Công dụng SDS | SDS M-CR 1001 |
| Chromic acid | Thành phần chính nêu ở Mục 3 | SDS | SDS Mục 3 |
| Cr(VI) | Giới hạn phơi nhiễm Cr(VI) nêu ở Mục 8 | SDS | SDS Mục 8 |
| SDS (phiếu an toàn hóa chất) | Tài liệu an toàn theo khu vực và revision; không phải TDS | SDS 191685, V001.3, revision 04.03.2025; IDH594693; Singapore | SDS Singapore, tiếng Anh |
| Regulatory Data Sheet (IDH) | Hồ sơ tuân thủ theo mã IDH của Henkel; loại tài liệu khác SDS | IDH 594693; PT chưa đọc nội dung | Regulatory Data Sheet |
| RoHS | Xác nhận về hạn chế chất nguy hại cho sản phẩm; không thay SDS | Có trên site; PT chưa đọc nội dung | RoHS |
Thông số kỹ thuật
Chưa có TDS riêng đúng mã. Số liệu lấy từ SDS Singapore “BONDERITE M-CR 1001 AERO known as ALODINE 1001” (SDS 191685, IDH594693, V001.3, revision 04.03.2025, in 25.03.2026, Henkel Singapore Pte Ltd là nhà nhập khẩu, 8 trang; tiếng Anh). Brochure hàng không 2025 PT đã đọc không có dòng riêng cho M-CR 1001. RoHS và Regulatory (IDH 594693) PT chưa đọc nội dung. Tiêu đề cũ “giữ màu nhôm sáng bạc” không có trong SDS nên PT bỏ; SDS không nêu vật liệu nền.
⚠ LƯU Ý NGUỒN DỮ LIỆU: Chưa có TDS nên chỉ có Bảng 1 theo SDS Singapore.
SDS dùng cho an toàn, không dùng làm thông số hiệu năng.
Bảng 1 — Số liệu theo SDS BONDERITE M-CR 1001 AERO
SDS 191685, V001.3; Singapore; tiếng Anh.
| Hạng mục | Phương pháp theo SDS | Điều kiện theo SDS | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Tên; known as | SDS Mục 1 | — | BONDERITE M-CR 1001 AERO; ALODINE 1001 |
| SDS; IDH; revision | SDS Mục 1 | Theo bản gốc | 191685; IDH594693; V001.3; 04.03.2025 (in 25.03.2026) |
| Công dụng | SDS Mục 1 | — | Conversion coating |
| Phân loại | SDS Mục 2 | GHS | Danger; H340; H350; H412 |
| Thành phần | SDS Mục 3 | — | Chromic acid 0,1–1 %; K₂ZrF₆ 0,1–1 % |
| Ngoại quan; mùi | SDS Mục 9 | — | Lỏng; cam; không mùi |
| pH; tỷ trọng tương đối | SDS Mục 9 | — | 2–3; 1,00–1,01 |
| Chớp cháy; điểm sôi | SDS Mục 9 | — | Không áp dụng; 100 °C |
| Vận chuyển | SDS Mục 14 | — | Không phải hàng nguy hiểm theo SDS |
Chọn hay không chọn
Chọn BONDERITE M-CR 1001 AERO chỉ sau khi có TDS đúng mã; hiện chỉ có SDS Singapore.
| Tình huống | Hướng xử lý | Căn cứ |
|---|---|---|
| Tên, thành phần, phân loại | SDS Singapore | SDS |
| Nền, cách dùng, thời gian, chuẩn | Chưa có TDS; xin Henkel | — |
Chưa nên chọn khi chưa xác minh
- ✗Suy vật liệu nền, màu hay chuẩn từ tên mã.
- ✗Dùng thông số của 1132, 1201, 600 cho 1001.
- ✗Coi SDS Singapore là hồ sơ Việt Nam.
Hướng dẫn & đặt hàng
Phần này chỉ tóm lược điều kiện tài liệu nêu. Thông số thiết bị và quy trình do nhà chế tạo thiết bị và Henkel xác nhận.
Các bước theo tài liệu
Xin TDS
Gửi mã cho PT để xin TDS đúng mã từ Henkel.
Đối chiếu
Đối chiếu nền và quy trình với TDS khi có. — Suy luận
Thử
Thử nhỏ trên mẫu thật trước khi áp dụng. — Suy luận
Quy cách và đặt hàng
Ảnh đầu bài là ảnh bao bì hãng gắn đúng mã, chỉ để nhận diện. Ảnh bao bì hãng có thể dùng nhãn dòng chung; PT không khẳng định đúng quy cách hoặc mã đọc được trên nhãn khi chưa xác nhận IDH. Quy cách bán, MOQ và thời gian giao do PT xác nhận khi báo giá.
- ✓Gửi cho PT: vật liệu dán, máy phết keo, tốc độ dây chuyền và sản lượng.
- ✓Yêu cầu TDS và SDS đúng khu vực kèm báo giá.
- ✓Giá, MOQ, thời gian giao hàng, tồn kho và chính sách bảo hành do PT xác nhận khi báo giá.
QC & lỗi thường gặp
Các điểm kiểm soát dưới đây là gợi ý của PT dựa trên tài liệu của mã này, không phải quy trình của Henkel.
| Kiểm tra | Mục đích | Khi nào | Không chấp nhận nếu |
|---|---|---|---|
| Hồ sơ lô | Đúng mã BONDERITE M-CR 1001 AERO, nhãn bao bì, hạn dùng, bản TDS/SDS đang dùng | Khi nhập hàng | Nhãn không khớp mã; không có hạn dùng; nhầm hậu tố |
| Bao bì và bảo quản | Theo SDS Mục 7 (TDS chưa có) | Khi nhập hàng và trước khi dùng | Bao bì rách hoặc phồng; sản phẩm đóng cứng hoặc biến đổi bất thường |
| Thông gió | Theo SDS Mục 8 | Mỗi ca | Không có thông gió hoặc hệ hút hỏng |
| Hồ sơ | Chờ TDS | Trước khi dùng | Dùng sai |
| Vệ sinh thiết bị | Chưa có TDS | Cuối ca và trước khi đổi sản phẩm | Cặn, keo đóng cứng trong thiết bị |
Đối chiếu tài liệu
Bảng đối chiếu các tài liệu của cùng mã BONDERITE M-CR 1001 AERO.
| Hạng mục | Trạng thái | Ghi chú |
|---|---|---|
| TDS | Không có | Cần xin Henkel |
| SDS Singapore | V001.3, 04.03.2025 | Đã đọc; chỉ Singapore |
| Regulatory (IDH 594693) | Có trên site | PT chưa đọc nội dung |
| RoHS | Có trên site | PT chưa đọc nội dung |
| Brochure 2025 | Không có dòng riêng cho 1001 | Không dùng làm nguồn |
Hồ sơ tài liệu
Tài liệu gắn đúng mã BONDERITE M-CR 1001 AERO.
Đọc tiếp
Liên kết để tra cứu và cân nhắc, không xác nhận dùng kèm hay thay thế.
- BONDERITE M-CR 1132 AERO — Ứng viên cùng nhóm để cân nhắc; đọc TDS từng mã, không xác nhận thay thế hoặc dùng kèm
- BONDERITE M-CR 1201 AERO — Ứng viên cùng nhóm để cân nhắc; đọc TDS từng mã, không xác nhận thay thế hoặc dùng kèm
- BONDERITE M-CR 600 AERO — Ứng viên cùng nhóm để cân nhắc; đọc TDS từng mã, không xác nhận thay thế hoặc dùng kèm
- Lớp phủ chuyển hoá chromate hàng không M-CR — Danh mục của trang này
- Xử lý bề mặt kim loại — Danh mục liên quan
- Hoá chất công nghiệp — Danh mục cha
- Thương hiệu Henkel — Tra cứu theo hãng
- BONDERITE — Tra cứu theo nhãn
- Tiền xử lý bề mặt kim loại trước sơn tĩnh điện — Bài nhóm, không có thông số của mã này; nội dung chi tiết còn được bổ sung
- Xử lý bề mặt kim loại & tẩy rửa công nghiệp cho nhà máy — Bài nhóm, không có thông số của mã này; nội dung chi tiết còn được bổ sung
- Bảo trì nhà máy & xử lý bề mặt — Chuyên mục giải pháp
- chống ăn mòn — Thẻ sản phẩm
- hàng không & sân bay — Thẻ sản phẩm
- bonderite — Thẻ sản phẩm
- xử lý bề mặt kim loại — Thẻ sản phẩm
- chromate — Thẻ sản phẩm
Hình ảnh trong bài là ảnh bao bì, ảnh minh họa hoặc trang trích từ tài liệu của hãng Henkel cho dòng BONDERITE, không đại diện riêng cho từng mã nếu chú thích không nêu và không phải công trình của PT.
Câu hỏi thường gặp
BONDERITE M-CR 1001 AERO là gì?
Theo SDS Singapore, đây là sản phẩm lỏng màu cam ghi công dụng Conversion coating, chứa chromic acid 0,1–1 % (known as ALODINE 1001); chưa có TDS.
Dùng cho kim loại nào?
SDS không nêu vật liệu nền; cần TDS của Henkel.
Phân loại?
Danger; H340, H350, H412 theo SDS Singapore V001.3; Mục 3 ghi thêm nhiều mã H mà Mục 2 không có.
Có thay M-CR 1132 hay 1201 được không?
PT không xác nhận thay thế giữa các mã M-CR.
PT có báo giá và tồn kho BONDERITE M-CR 1001 AERO không?
Giá, MOQ, thời gian giao hàng, tồn kho và chính sách bảo hành do PT xác nhận khi báo giá; bài này không nêu các số đó. Gọi 0961 76 96 46 hoặc nhắn Zalo để được báo giá.
Cần tư vấn BONDERITE M-CR 1001 AERO?
Gửi vật liệu nền, quy trình và chuẩn yêu cầu để PT xin TDS đúng mã từ Henkel và đối chiếu với SDS. Kỹ sư Hoá Chất PT sẽ phản hồi và tư vấn sớm nhất.
Công ty Hoá chất Xây dựng PT — đơn vị nhập khẩu, cung cấp sản phẩm Hoá chất, vật tư Xây dựng, Công nghiệp, Cầu đường.
Ảnh và hình trong trang chỉ để minh họa, không xác nhận quy cách, màu, mã hàng, giá hay tồn kho. Nội dung do PT tổng hợp từ tài liệu Henkel, cần đối chiếu hồ sơ hàng thực tế trước khi dùng.



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.