LOCTITE PC 7227 — lớp phủ epoxy gốm quét được, chống rối dòng và mài mòn
LOCTITE PC 7227 (TDS ghi tên cũ LOCTITE 7227 hoặc Brushable Ceramic Grey) là lớp phủ epoxy hai thành phần quét được, độn gốm và silicon carbide, không dung môi, bề mặt bóng ma sát thấp, bảo vệ thiết bị khỏi rối dòng, hoá chất, mài mòn và ăn mòn. Theo TDS 07/2022: pha 4,8 : 1 theo khối lượng hoặc 2,75 : 1 theo thể tích; gel time 34–48 phút; recoat 1–3 giờ ở 25 °C; thi công 20–30 °C; mỗi lớp 250–500 µm, tối thiểu 2 lớp; Shore D 85; dry service 100–110 °C, wet 90 °C. Hồ sơ trang chỉ có TDS tiếng Anh; chưa có SDS, RoHS hay RDS gắn riêng.

Phủ epoxy gốm quét được cho bề mặt trơn mịn chống mài mòn
Bài đọc TDS LOCTITE PC 7227 (07/2022). Đây là lớp phủ gốm quét mỏng; hồ sơ chưa có SDS và một số số trong TDS không nhất quán nên không dùng làm cam kết. Mỗi số ghi nhãn nguồn và điều kiện.
- ✓Epoxy hai thành phần quét được: resin xám, hardener hổ phách; 4,8 : 1 theo khối lượng và 2,75 : 1 theo thể tích; không dung môi, độ nhớt thấp cho lớp mỏng — FACT · TDS PC 7227 07/2022
- ✓Resin: tỷ trọng 1,7–1,8 g/cm³, độ nhớt 200.000–260.000 mPa·s; hardener: 1–1,1 g/cm³, 500–900 mPa·s; hỗn hợp: tỷ trọng 1,4 g/cm³, độ nhớt 20.000 mPa·s (cone & plate, 10 s⁻¹) — FACT · TDS PC 7227 07/2022
- ✓Chống chảy xệ đứng ISO 16862 ở 25 °C: 92 µm; gel time (ASTM D2471) 34–48 phút; recoat time 1–3 giờ ở 25 °C — FACT · TDS PC 7227 07/2022
- ✓Nhiệt độ thi công 20–30 °C; mỗi lớp 250–500 µm (10–20 mils), khuyến nghị tối thiểu 2 lớp để tránh lỗ kim — FACT · TDS PC 7227 07/2022
- ✓Sau 7 ngày ở 22 °C: kéo 27,3 N/mm²; mô-đun kéo 5.813 N/mm²; Tg (TMA) 51 °C; HDT 57,8 °C; Shore D 85; giãn dài 2 % — FACT · TDS PC 7227 07/2022
- ✓Mài mòn: Miller (ASTM G75, alumina F220, 6 giờ) mất 1.430 mm³; Taber (ASTM D4060, CS-17, 1 kg, 1.000 chu kỳ) mất 63 mm³ — FACT · TDS PC 7227 07/2022
- ✓Lap shear ISO 4587: thép nhẹ phun hạt 22,2 N/mm²; thép không gỉ 16,8 N/mm²; nhôm 8,4 N/mm² — FACT · TDS PC 7227 07/2022
- ✓Dielectric strength ASTM D149 7,57 kV/mm; điện trở suất khối 2,0×10¹⁴ Ω·cm; bề mặt 0,6×10¹⁵ Ω — FACT · TDS PC 7227 07/2022
- ✓Dry service 100 °C (đầu TDS) và dry service rating 2 là 110 °C sau 28 ngày ở 110 °C; wet service 90 °C — FACT · TDS PC 7227 07/2022
- ✓Mô tả của hãng: phủ bóng ma sát thấp giúp khôi phục hoặc tăng hiệu suất bơm; làm lớp phủ ngoài trên LOCTITE Wearing Compounds — MANUFACTURER CLAIM
- ✓Không khuyến nghị dùng trong oxy nguyên chất hoặc hệ giàu oxy; không chọn làm chất làm kín cho clo hay chất oxy hoá mạnh — FACT · TDS PC 7227 07/2022
Vị trí trong hệ thống: PC 7227 là lớp phủ gốm quét được trong nhóm Keo sửa chữa, phủ chống mài mòn LOCTITE và thương hiệu Nordbak trên hoachatpt.com; là lớp màng mỏng, không phải putty dựng lại.
Tên gọi: TDS ghi “Known as LOCTITE 7227 or LOCTITE Brushable Ceramic Grey”; TDS không dùng từ Nordbak. PT chưa xác minh quan hệ kế thừa hay ngừng sản xuất, và không suy từ số mã hay năm TDS.
Mã cùng nhóm trong danh mục: PC 7211, PC 7219 và PC 7221 khác chức năng; không mặc định thay nhau. Lớp phủ gốm cùng họ: PC 7228 và PC 7333.
• TDS ghi co ngót thể tích (ISO 1675) 19,6 %. Đây là số bất thường với epoxy không dung môi (các lớp phủ gốm cùng họ trong hồ sơ PT ghi từ 1,8 đến 4,1 %); PT không dùng số này và đề nghị Henkel xác nhận (INFERENCE: có thể là lỗi in hoặc điều kiện đo khác).
• Dry service 100 °C ở đầu TDS, nhưng phần cured ghi dry service rating 2 là 110 °C (sau 28 ngày ở 110 °C; rating 2: dưới 50 % có thể bóc). Tg chỉ 51 °C và HDT 57,8 °C; PT không cam kết khả năng chịu tải ở nhiệt độ cao.
• Độ phủ ghi “0,8 mm (15,7 mils)”: 0,8 mm tương đương khoảng 31 mils, còn 15,7 mils tương đương khoảng 0,4 mm. Từ tỷ trọng hỗn hợp 1,4 g/cm³, 1 kg phủ 0,8 m² ứng với độ dày khoảng 0,9 mm (INFERENCE), gần với 0,8 mm hơn. Không dùng làm định mức.
• Tỷ trọng hỗn hợp 1,4 g/cm³ thấp hơn khoảng 1,56 g/cm³ tính từ tỷ trọng hai thành phần theo tỷ lệ thể tích 2,75 : 1 (INFERENCE); TDS không giải thích. Tỷ lệ 4,8 : 1 theo khối lượng phù hợp với tỷ trọng thành phần (khoảng 4,3–5,0).
• Số mài mòn Miller và Taber tính bằng thể tích (mm³), khác số Taber tính bằng mg của các mã khác; không so trực tiếp. TDS có bảng chịu hoá chất ở 25 °C, nhưng chỉ 8 môi chất; dòng LMS trong TDS để trống ngày.
• Hồ sơ trang chưa gắn SDS, RoHS hay RDS cho mã này. Cần SDS Part A và Part B đúng mã, đúng khu vực trước khi mua và thi công.
- →Kỹ sư bảo trì nhà máy nhiệt, bơm, van, xử lý nước cần lớp phủ gốm trơn mịn
- →Nhà thầu lót bồn, chute, bề mặt trao đổi nhiệt, tàu thuyền
- →Mua hàng và QC cần SDS hai thành phần đúng mã
- →Người đang chọn giữa lớp phủ gốm quét mỏng và putty dựng lại
Theo phân tích của kỹ sư PT, kết hợp từ các thông số trên: PC 7227 là lớp phủ màng mỏng (250–500 µm mỗi lớp, ít nhất hai lớp) với độ nhớt hỗn hợp 20.000 mPa·s và chống chảy xệ 92 µm. Shore D 85 và giãn dài 2 % cho thấy lớp phủ cứng; Tg 51 °C và HDT 57,8 °C thấp so với dry service 100–110 °C nên vùng nóng cần xác nhận với Henkel trước khi cam kết. TDS đo mài mòn bằng thể tích (Miller 1.430 mm³, Taber 63 mm³), khác phép đo mg của các mã cùng họ, nên không dùng để xếp hạng. Nhiều số trong TDS không nhất quán (co ngót 19,6 %, độ phủ 0,8 mm và 15,7 mils, dry service 100 và 110 °C), nên PT không dùng chúng làm cam kết hay định mức; hồ sơ lại chưa có SDS, nên PT cần bổ sung hồ sơ trước khi báo giá.
Đây là góc nhìn tổng hợp mang tính tham khảo — mỗi dự án, nhà máy hay hạng mục có điều kiện riêng, vui lòng liên hệ kỹ sư Công ty Hoá Chất Xây Dựng PT (PT Chemicals) để được tư vấn cụ thể trước khi áp dụng.
Lớp phủ gốm quét mỏng: bảy hạng mục cần kiểm soát
| Bước | Hướng dẫn theo TDS | Điều kiện cần xác nhận | Nhãn nguồn |
|---|---|---|---|
| Làm sạch | Rửa bỏ bụi, dầu mỡ (ví dụ rửa áp lực với LOCTITE 7840 hoặc Natural Blue) | Loại chất tẩy | FACT · TDS PC 7227 07/2022 |
| Mài và bo cạnh | Mài bỏ mối hàn, xỉ hàn, hạt; mài và trám lỗ kim; bo mọi cạnh, điểm cao, góc với bán kính tối thiểu 3 mm | Hình dạng chi tiết | FACT · TDS PC 7227 07/2022 |
| Phun hạt | Phun hạt cạnh sắc, profile 75–100 micron (3–4 mil), độ sạch Near White Metal (SA 2½/SSPC-SP10); ngâm liên tục cần White Metal (SA 3/SSPC-SP5) | Điều kiện làm việc: ngâm hay không | FACT · TDS PC 7227 07/2022 |
| Sau phun hạt | Làm sạch bụi bằng chất không để lại cặn hoặc khí nén sạch, khô; phủ trước khi bị oxy hoá | Thời gian chờ | FACT · TDS PC 7227 07/2022 |
| Kim loại nhiễm muối | Phun hạt và rửa áp lực cao, để 24 giờ cho muối thấm ra, thử clorua; lặp lại đến khi dưới 40 ppm | Kết quả thử clorua | FACT · TDS PC 7227 07/2022 |
| Trộn | 4,8 phần resin : 1 phần hardener theo khối lượng hoặc trộn cả bộ đến đồng màu | Khối lượng mẻ | FACT · TDS PC 7227 07/2022 |
| Thi công | Ấn một lớp mỏng sâu vào bề mặt rồi tạo độ dày; mỗi lớp 250–500 micron; tối thiểu hai lớp; có thể dùng hai màu làm chỉ thị mòn | Nhiệt độ vật liệu 20–30 °C; độ ẩm dưới 85 %; nền cao hơn điểm sương 3 °C | FACT · TDS PC 7227 07/2022 |
• Dựng lại hoặc phủ cánh bơm, vỏ bơm, thành ống, cút, thân van; sửa và bảo vệ bộ trao đổi nhiệt, bình ngưng; lót bồn và chute; phủ bánh lái và gối pintel (FACT — TDS 07/2022).
• Lớp phủ trơn mịn giúp khôi phục hoặc tăng hiệu suất bơm (mô tả của hãng).
• Lớp phủ ngoài trên LOCTITE Wearing Compounds khi cần dựng lại bề mặt rồi bảo vệ lâu dài.
• Thi công bằng cách quét; lớp mỏng 250–500 µm, tối thiểu 2 lớp.
• Dùng cho oxy nguyên chất hoặc hệ giàu oxy: TDS không khuyến nghị.
• Làm chất làm kín cho clo hay chất oxy hoá mạnh: TDS không khuyến nghị.
• Dùng một lớp duy nhất khi cần chống lỗ kim: TDS khuyến nghị tối thiểu hai lớp.
• Dùng số co ngót 19,6 %, độ phủ “0,8 mm / 15,7 mils” hoặc dry service 100 °C làm cam kết: các số này không nhất quán.
• Coi dry service 110 °C là nhiệt độ chịu tải: Tg 51 °C và HDT 57,8 °C.
• So số mài mòn bằng thể tích (Miller, Taber mm³) với số Taber mg của mã khác.


Thông số kỹ thuật và chịu hoá chất
⚠ LƯU Ý NGUỒN DỮ LIỆU: Số liệu lấy từ TDS PC 7227 (07/2022). Một số số trong TDS không nhất quán (co ngót thể tích 19,6 %, độ phủ “0,8 mm / 15,7 mils”, dry service 100 và 110 °C) nên không dùng làm cam kết hay định mức. Chưa gắn SDS, RoHS, RDS cho mã này.
Hệ resin + hardener — PC 7227 (dữ liệu tách thành phần và dữ liệu hệ)
| Chỉ tiêu | Giá trị | Điều kiện / phương pháp theo TDS | Nhãn nguồn |
|---|---|---|---|
| Công nghệ / ngoại quan | Epoxy; resin xám, hardener hổ phách; độn gốm và silicon carbide | Technology; Appearance | FACT · TDS PC 7227 07/2022 |
| Tỷ lệ resin : hardener | 4,8 : 1 theo khối lượng; 2,75 : 1 theo thể tích | Phù hợp với tỷ trọng thành phần | FACT · TDS PC 7227 07/2022 |
| Resin — tỷ trọng, độ nhớt | 1,7–1,8 g/cm³ (14,35–14,85 lbs/gal); 200.000–260.000 mPa·s | ISO 1675, 25 °C; Brookfield RV, spindle 7, 10 rpm | FACT · TDS PC 7227 07/2022 |
| Hardener — tỷ trọng, độ nhớt | 1–1,1 g/cm³ (8,6–8,9 lbs/gal); 500–900 mPa·s | ISO 1675, 25 °C; Brookfield RV, spindle 2, 20 rpm | FACT · TDS PC 7227 07/2022 |
| Hỗn hợp — tỷ trọng, độ nhớt | 1,4 g/cm³ (11,7 lbs/gal); 20.000 mPa·s | 25 °C; cone & plate, 10 s⁻¹ | FACT · TDS PC 7227 07/2022 |
| Chống chảy xệ đứng (ISO 16862) | 92 µm | 25 °C | FACT · TDS PC 7227 07/2022 |
| Gel time (ASTM D2471) | 34–48 phút | 25 °C | FACT · TDS PC 7227 07/2022 |
| Recoat time | 1–3 giờ | 25 °C | FACT · TDS PC 7227 07/2022 |
| Nhiệt độ thi công | 20–30 °C (68–86 °F) | Theo TDS | FACT · TDS PC 7227 07/2022 |
| Độ dày mỗi lớp | 250–500 micron (10–20 mils); tối thiểu 2 lớp | Theo TDS | FACT · TDS PC 7227 07/2022 |
| Độ phủ | 0,8 m² cho 1 kg ở “0,8 mm (15,7 mils)” | Hai số độ dày không khớp; không tính hao hụt | FACT · TDS PC 7227 07/2022 · không dùng định mức |
| Kéo (ISO 527-2) | 27,3 N/mm²; mô-đun 5.813 N/mm² | 7 ngày, 22 °C | FACT · TDS PC 7227 07/2022 |
| Tg (TMA); HDT (ASTM D648) | 51 °C; 57,8 °C | 7 ngày, 22 °C | FACT · TDS PC 7227 07/2022 |
| Shore D; giãn dài (ASTM D638) | 85; 2 % | 7 ngày, 22 °C | FACT · TDS PC 7227 07/2022 |
| Co ngót thể tích (ISO 1675) | 19,6 % (bất thường, xem giới hạn dữ liệu) | 7 ngày, 22 °C | FACT · TDS PC 7227 07/2022 · không dùng |
| CTE (ISO 11359-2) | Dưới Tg 50×10⁻⁶ K⁻¹; trên Tg 135×10⁻⁶ K⁻¹ | 7 ngày, 22 °C | FACT · TDS PC 7227 07/2022 |
| Mài mòn Miller (ASTM G75) | 1.430 mm³ mất | Alumina F220; 6 giờ | FACT · TDS PC 7227 07/2022 |
| Mài mòn Taber (ASTM D4060) | 63 mm³ mất | CS-17; 1 kg; 1.000 chu kỳ | FACT · TDS PC 7227 07/2022 |
| Điện | Dielectric 7,57 kV/mm (ASTM D149); khối 2,0×10¹⁴ Ω·cm; bề mặt 0,6×10¹⁵ Ω | Sau đóng rắn | FACT · TDS PC 7227 07/2022 |
| Lap shear ISO 4587 | Nhôm 8,4; thép nhẹ phun hạt 22,2; thép không gỉ 16,8 N/mm² | Theo TDS | FACT · TDS PC 7227 07/2022 |
| Dry service | 100 °C (đầu TDS); 110 °C (rating 2, sau 28 ngày ở 110 °C) | CSA-Z245.20-06/Z245.21-06 | FACT · TDS PC 7227 07/2022 |
| Wet service | 90 °C | Đầu TDS | FACT · TDS PC 7227 07/2022 |
| Bảo quản | Tối ưu 8 đến 21 °C; dưới 8 hoặc trên 28 °C có thể ảnh hưởng tính chất | Thùng chưa mở, nơi khô | FACT · TDS PC 7227 07/2022 |
| Hạn dùng; lap shear sau lão hoá | Chưa công bố trong TDS PT đang tham chiếu | TDS không có | Chưa công bố |
Chịu hoá chất ở 25 °C, ngâm đến 5.000 giờ (mức xếp loại theo nguyên văn TDS)
| Môi chất | Mức xếp loại trong TDS | Nhóm | Nhãn nguồn |
|---|---|---|---|
| 40 % axit sulfuric | Continuous long term immersion | Axit | FACT · TDS PC 7227 07/2022 |
| 25 % amoni hydroxit | Continuous long term immersion | Kiềm | FACT · TDS PC 7227 07/2022 |
| Nước khử ion; 10 % nước muối | Continuous long term immersion | Nước | FACT · TDS PC 7227 07/2022 |
| Kerosene; xăng không chì | Continuous long term immersion | Hydrocarbon | FACT · TDS PC 7227 07/2022 |
| Methanol (100 %) | Short term or intermittent immersion | Dung môi | FACT · TDS PC 7227 07/2022 |
| Acetone (100 %) | Spill, splash with immediate cleanup | Dung môi | FACT · TDS PC 7227 07/2022 |
Dữ liệu an toàn
| Chỉ tiêu | Giá trị | Điều kiện / phương pháp theo TDS | Nhãn nguồn |
|---|---|---|---|
| SDS Part A, Part B | Chưa gắn SDS đúng mã vào hồ sơ trang này | Cần bổ sung khi xác nhận hàng | Chưa công bố |
| RoHS, Regulatory (RDS) | Chưa có | Cần bổ sung | Chưa công bố |
TDS ghi giá trị điển hình; thông số chính thức xác nhận với Henkel hoặc PT theo revision hiện hành. Biểu đồ cure speed không có số in nên không đưa vào bảng.
Mức xếp loại hoá chất giữ nguyên văn TDS; TDS không kèm bảng giải thích thang, nên PT không diễn giải thêm.
Tài liệu kỹ thuật
Quy cách & mua hàng
Tình trạng thông tin quy cách và thương mại:
| Hạng mục | Thông tin | Trạng thái / nguồn |
|---|---|---|
| Hai thành phần | Resin và hardener (4,8 : 1 theo khối lượng; 2,75 : 1 theo thể tích); TDS cho phép trộn cả bộ | FACT · TDS PC 7227 07/2022 |
| Quy cách | Ảnh hãng là xô nhựa có nắp nhãn PC 7227; nhãn nhỏ không đọc được; không đủ để chốt dung tích | Cần PT xác nhận theo hàng cung cấp |
| SDS, RoHS, RDS | Chưa gắn vào hồ sơ trang này | Chưa đủ hồ sơ |
| Giá, MOQ, tồn kho, giao hàng, bảo hành | Giá, đóng gói hiện hành, MOQ, tồn kho, thời gian giao và bảo hành của PT chưa được xác nhận trong hồ sơ này; vui lòng liên hệ PT để được báo theo số lượng và mã hàng cụ thể. | Chưa xác nhận |

Câu hỏi của kỹ sư bảo trì, nhà thầu và mua hàng khi chọn lớp phủ gốm
Các nhóm bài toán trên mô tả tình huống điển hình theo TDS; không nêu khách hàng hay dự án của PT.
Từ bề mặt sạch đến lớp phủ hai lớp: bốn bước
- •Lỗ kim: chỉ phủ một lớp hoặc không ấn lớp mỏng sâu vào bề mặt trước; TDS khuyến nghị ít nhất hai lớp.
- •Bám kém: không phun hạt, không bo cạnh bán kính 3 mm, hoặc để oxy hoá trước khi phủ (TDS).
- •Muối còn trên kim loại: không thử clorua đạt dưới 40 ppm (TDS).
- •Lớp sau không bám: quá cửa sổ recoat mà không phun hạt nhẹ và rửa dung môi.
- •Ngưng tụ ẩm: nền chưa cao hơn điểm sương 3 °C hoặc độ ẩm trên 85 % (TDS).
- •Hàn, cắt nhiệt gần lớp đã cứng: dùng mặt nạ thở; không dùng lửa trần.
Các mốc thời gian trong TDS và cách đọc
| Thuật ngữ (Việt / English) | Nghĩa | Giá trị TDS PC 7227 | Không được hiểu là |
|---|---|---|---|
| Gel time (thời gian gel) | Mốc hỗn hợp bắt đầu gel (ASTM D2471) | 34–48 phút ở 25 °C | Working time hay thời gian khô |
| Recoat time (thời gian phủ lớp tiếp) | Cửa sổ phủ lớp tiếp theo | 1–3 giờ ở 25 °C | Thời gian đóng rắn hoàn toàn |
| Cure (đóng rắn) | Quá trình đạt tính chất cuối | TDS đo tính chất sau 7 ngày ở 22 °C; có biểu đồ cure speed không có số in | Số đọc từ đồ thị |
| Pot life, tack-free, fixture time, open time | Các mốc làm việc khác | TDS không nêu | Suy ra từ gel time |

Chọn theo nhiệt độ vận hành và bài toán
Đối chiếu PC 7227 với các mã trong danh sách liên quan — theo TDS từng mã, không thử đối đầu
| Mã | Chức năng theo TDS | Tỷ lệ pha | Mốc thời gian | Nhiệt độ |
|---|---|---|---|---|
| PC 7227 (TDS 07/2022) | Phủ epoxy quét được, độn gốm và silicon carbide, bóng, ma sát thấp | 4,8 : 1 khối lượng; 2,75 : 1 thể tích | Gel 34–48 phút; recoat 1–3 giờ (25 °C) | Dry 100 °C ở đầu TDS, 110 °C (rating 2) ở phần cured; wet 90 °C |
| PC 7211 (TDS 10/2019) | Epoxy dai (toughened), đóng rắn bằng nhiệt, thấm vải PC 5085 thành hệ sửa chữa composite cho ống, bồn | 6 : 1 theo khối lượng | Working life 30 phút (25 °C), 20 phút (40 °C); đóng rắn tối thiểu 3 giờ ở 90 °C | Tg 156 °C; hệ 4 sản phẩm chứng nhận ISO 24817 đến 130 °C |
| PC 7219 (TDS 04/2026) | Paste epoxy độn gốm biến tính cao su, chống mài mòn và va đập | 2 : 1 theo khối lượng và thể tích | Gel 30 phút; cure 6 giờ (25 °C) | −30…+120 °C; dry 120 °C, wet 100 °C (rating 1) |
| PC 7221 (TDS 11/2014) | Phủ epoxy quét được, kháng hoá chất, hãng nêu đặc biệt với axit sulfuric | 3,4 : 1 khối lượng; 2,3 : 1 thể tích | Gel 28–40 phút; recoat 1–4 giờ (25 °C) | Điển hình −29…65 °C; dry 110 °C, wet 90 °C (rating 2) |
① Lớp phủ gốm quét mỏng chống rối dòng và mài mòn → xem PC 7227; kiểm tra nhiệt độ thực.
② Lớp lót dày chống mài mòn và va đập → xem PC 7219.
③ Lớp phủ kháng hoá chất → xem PC 7221.
④ Sửa ống hoặc bồn bằng hệ composite → xem PC 7211; đóng rắn bằng nhiệt.
⑤ Chưa rõ môi chất, nhiệt độ, dạng mài mòn → gửi dữ liệu cho PT trước khi chọn.
Theo phân tích của kỹ sư PT, kết hợp từ bảng trên: bốn mã thuộc bốn chức năng khác nhau, nên bảng chỉ cho thấy khác biệt chứ không chọn mã tốt hơn. Riêng PC 7227, dữ liệu cần từ khách hàng là nhiệt độ vận hành, môi chất, dạng mài mòn và có ngâm liên tục hay không (quyết định mức phun hạt SA 2½ hay SA 3).
Đây là góc nhìn tổng hợp mang tính tham khảo — mỗi dự án, nhà máy hay hạng mục có điều kiện riêng, vui lòng liên hệ kỹ sư Công ty Hoá Chất Xây Dựng PT (PT Chemicals) để được tư vấn cụ thể trước khi áp dụng.
Số trong bảng lấy từ TDS riêng của từng mã với revision khác nhau; không so trực tiếp.
Câu hỏi thường gặp
LOCTITE PC 7227 là gì?
Là lớp phủ epoxy hai thành phần quét được, độn gốm và silicon carbide, không dung môi, bóng ma sát thấp, bảo vệ thiết bị khỏi rối dòng, hoá chất, mài mòn và ăn mòn, theo TDS 07/2022 (tên cũ LOCTITE 7227, Brushable Ceramic Grey).
Tỷ lệ pha PC 7227 là bao nhiêu?
4,8 : 1 theo khối lượng hoặc 2,75 : 1 theo thể tích (resin : hardener); TDS cho phép trộn cả bộ. Tỷ lệ khối lượng phù hợp với tỷ trọng thành phần.
Gel time và recoat time khác nhau thế nào?
Gel time 34–48 phút ở 25 °C là mốc gel (ASTM D2471). Recoat time 1–3 giờ là cửa sổ phủ lớp tiếp; quá cửa sổ cần phun hạt nhẹ rồi rửa dung môi. TDS không nêu tack-free, fixture time hay open time.
Phải phủ mấy lớp, dày bao nhiêu?
Mỗi lớp 250–500 micron (10–20 mils); TDS khuyến nghị tối thiểu hai lớp để tránh lỗ kim, có thể dùng hai màu làm chỉ thị mòn.
Nhiệt độ làm việc của PC 7227 là bao nhiêu?
TDS ghi dry service 100 °C ở đầu và dry service rating 2 là 110 °C ở phần cured; wet service 90 °C. Tg 51 °C và HDT 57,8 °C nên PT không cam kết chịu tải ở nhiệt độ cao.
Co ngót thể tích 19,6 % có đúng không?
TDS ghi con số đó, nhưng bất thường với epoxy không dung môi và khác nhiều so với các lớp phủ gốm cùng họ (1,8–4,1 %). PT không dùng số này; đề nghị Henkel xác nhận.
Mài mòn của PC 7227 so với mã khác thế nào?
TDS đo bằng thể tích: Miller 1.430 mm³ và Taber CS-17 63 mm³. Các mã cùng họ ghi Taber CS-10 bằng mg, nên không so trực tiếp.
PC 7227 chịu hoá chất ra sao?
TDS có bảng 8 môi chất ở 25 °C, ngâm đến 5.000 giờ: 40 % axit sulfuric, 25 % amoni hydroxit, nước khử ion, 10 % nước muối, kerosene, xăng không chì ở mức “continuous long term immersion”; methanol “short term or intermittent immersion”; acetone “spill, splash with immediate cleanup”. Chưa có dữ liệu cho môi chất khác.
PC 7227 có SDS không?
Hồ sơ trang này chưa gắn SDS, RoHS hay RDS cho mã. Cần bổ sung SDS Part A và Part B đúng mã và khu vực trước khi mua và thi công.
PC 7227 khác PC 7211, 7219, 7221 thế nào?
PC 7227 là lớp phủ gốm quét mỏng; PC 7211 là nhựa thấm vải đóng rắn bằng nhiệt; PC 7219 là paste lót chống mài mòn và va đập; PC 7221 là lớp phủ kháng hoá chất. Chức năng khác nhau, không thay thế nhau.
Cần thông tin gì để báo giá?
Cần chi tiết cần phủ, nhiệt độ vận hành, môi chất, mức ngâm, diện tích và độ dày mục tiêu. Giá, quy cách, MOQ và giao hàng do PT xác nhận.
Sản phẩm liên quan
- LOCTITE PC 7211 — nhựa epoxy dai gia nhiệt cho hệ sửa chữa composite.
- LOCTITE PC 7219 — paste epoxy độn gốm chống mài mòn và va đập.
- LOCTITE PC 7221 — phủ epoxy kháng hoá chất.
Sản phẩm liên quan là ứng viên theo chức năng, không mặc định thay thế hay dùng kèm. Ảnh tài liệu hãng không phải dự án của PT; bài giải pháp và thẻ chỉ để tra cứu, không là nguồn thông số. Hồ sơ nước ngoài (SDS Singapore, Hoa Kỳ, Đức) chỉ đúng khu vực, IDH và revision ghi trong PDF; chưa mặc định thay hồ sơ Việt Nam. RoHS và Regulatory (RDS) là hồ sơ tuân thủ, không thay SDS.
Cần tư vấn LOCTITE PC 7227?
Gửi cho kỹ sư Hoá chất PT mã đang dùng, vật liệu nền, kích thước hoặc thể tích cần làm, nhiệt độ môi trường, môi trường làm việc và tài liệu kỹ thuật của dự án. PT đối chiếu TDS, SDS đúng mã và revision rồi phản hồi; bài này không hứa bảo hành hay hiệu suất khi chưa có hồ sơ và thử nghiệm.
Công ty TNHH Hoá chất Xây dựng PT — đơn vị nhập khẩu, cung cấp sản phẩm Hoá chất, vật tư Xây dựng, Công nghiệp, Cầu đường · pt@hoachatpt.com · Kho: Đồng Nai, Tây Ninh, Tp. HCM, Đà Nẵng, Hà Nội, Bắc Ninh, Hải Phòng (tuỳ loại hàng).




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.