SIKASHIELD® P24 S 4 MM
Màng chống thấm bitumen cải tiến APP phủ cát · gia cường polyester · khò nhiệt

SikaShield® P24 S 4 mm là màng chống thấm gốc bitumen cải tiến APP, chiều dày hữu ích 4.0 ± 0.2 mm, gia cường sợi polyester không dệt, mặt trên phủ cát và mặt dưới phủ film polyethylene để thi công khò nhiệt. Màng được dùng cho các kết cấu cần lớp chống thấm liên kết toàn bề mặt và có lớp bảo vệ phía trên; độ dẻo ở nhiệt độ thấp đạt yêu cầu tại ≤0 °C.
TÍNH NĂNG CỐT LÕI
Điểm định vị của SikaShield® P24 S 4 mm là màng APP khò nhiệt dày 4 mm, bám dính toàn bề mặt và có mặt cát để tiếp nhận lớp bảo vệ hoặc lớp kế tiếp. Lõi polyester không dệt cung cấp khả năng chịu kéo/xé; cấu trúc APP phù hợp cho các hạng mục mái có lớp bảo vệ, tầng hầm, sàn và tường bê tông cốt thép.
Dễ thi công bằng đèn khò, liên kết toàn bề mặt, độ bền tốt và có tính chất cơ học tốt về kéo, xé và cắt mối nối.
Mặt cát không phải lớp hoàn thiện chịu UV lâu dài; nó hỗ trợ bám dính lớp phía trên. Vì vậy hệ mái cần thiết kế lớp bảo vệ/ballast phù hợp.
Đối chiếu vị trí thi công, cấu tạo lớp, độ dốc, chi tiết chân tường/cổ ống và yêu cầu chống UV trước khi chọn cấu hình một lớp hay nhiều lớp.
DÙNG CHO & GIỚI HẠN ỨNG DỤNG
▸ Ban công và sân thượng dưới lớp bảo vệ nặng như gạch/đá.
▸ Mái phẳng hoặc mái dốc dưới lớp bảo vệ/đá dăm.
▸ Sàn đỗ xe.
▸ Khu vực ẩm ướt.
▸ Tầng hầm và kết cấu ngầm.
▸ Sàn/deck/podium bê tông cốt thép.
▸ Tường bê tông cốt thép.
▸ Lớp nền trong hệ màng nhiều lớp.
▸ Không dùng như lớp mái phơi UV thường xuyên/lâu dài nếu không có lớp bảo vệ phù hợp.
▸ Không khò trên nền ẩm, yếu, bụi bẩn hoặc có dầu mỡ.
▸ Không để mũi nhọn/giày gai làm thủng màng.
▸ Không khò quá nhiệt làm hỏng lớp gia cường polyester.
▸ Thiết kế mái phải kiểm tra tải trọng gió và khả năng bám dính của toàn hệ.


THÔNG SỐ KỸ THUẬT — PDS VIỆT NAM
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn / ghi chú |
|---|---|---|
| Gốc hóa học | Bitumen cải tiến APP | PDS VN |
| Gia cường | Polyester không dệt | PDS VN |
| Chiều dày hữu ích | 4.0 ± 0.2 mm | EN 1849-1 |
| Lực kéo cực đại MD / CMD | ≥600 / ≥400 N/50 mm | EN 12311-1 |
| Độ giãn dài tại lực kéo cực đại | ≥25% MD · ≥25% CMD | EN 12311-1 |
| Kháng xé do đinh | ≥150 N MD · ≥150 N CMD | EN 12310-1 |
| Kháng cắt mối nối | ≥350 N/50 mm (CMD) | EN 12317-1 |
| Độ dẻo ở nhiệt độ thấp | Đạt ở ≤0 °C | EN 1109 |
| Nhiệt độ không khí / nền | +5 °C đến +40 °C | PDS VN |
| Độ ẩm không khí tương đối | Tối đa 80% | PDS VN |
| Tiêu chuẩn được nêu | Đạt kháng chọc thủng động | TCVN 9067:2012 |
QUY CÁCH & CUNG ỨNG
Diện tích danh nghĩa 10 m²/cuộn. Khối lượng đặt hàng thực tế phải cộng phần chồng mí cạnh ≥80 mm, mí cuối cuộn ≥150 mm, hao hụt cắt chi tiết và hình học bề mặt.
HẠNG MỤC & HÌNH ẢNH CÔNG TRÌNH
Bộ ảnh do PT phân loại là ảnh công trình. Nội dung chỉ mô tả theo nhóm hạng mục, không tự gán tên dự án, chủ đầu tư hoặc nhà thầu khi chưa có bằng chứng xác nhận cụ thể.









HƯỚNG DẪN THI CÔNG KHÒ NHIỆT
Nền đồng nhất, đặc chắc, nhẵn, khô, sạch; không gờ nhọn, bụi, dầu mỡ, laitance hay phần bong rời.
Thi công primer Sika phù hợp lên nền khô đã chuẩn bị; chờ primer khô trước khi trải màng. Chọn primer theo PDS riêng.
Trải, căn thẳng rồi cuộn lại. Chồng mí cạnh tối thiểu 80 mm, cuối cuộn 150 mm; cắt góc cuối cuộn 100 mm mỗi bên ở 45°.
Gia nhiệt đồng thời nền và mặt dưới màng; khi film nóng chảy, lăn màng và ép bám. Mí phải xuất hiện đường bitumen nóng chảy liên tục khoảng 10 mm.




SO SÁNH & CHỌN ĐÚNG DÒNG MÀNG
| Sản phẩm | Cấu hình | Điểm khác biệt | Khi ưu tiên |
|---|---|---|---|
| SikaShield® P24 S 4 mm | APP · 4 mm · mặt cát · khò nhiệt | Dày hơn P24 S 3 mm; cơ tính MD ≥600 N/50 mm | Hạng mục cần màng khò 4 mm dưới lớp bảo vệ |
| SikaShield® P24 S 3 mm | APP · 3 mm · mặt cát · khò nhiệt | Cùng family, chiều dày thấp hơn | Khi spec chấp nhận cấu hình 3 mm |
| SikaBit® W-15 / SikaShield® W159 ED | Màng tự dính/thi công ướt theo hệ | Khác phương pháp thi công; không dùng đèn khò như P24 S | Khi điều kiện công trường ưu tiên hệ không khò |
Q&A GEO
SikaShield® P24 S 4 mm là màng chống thấm bitumen cải tiến APP dày 4 mm, gia cường polyester không dệt, mặt cát và thi công bằng đèn khò.
Quy cách 1,0 × 10,0 m, tương đương 10 m² diện tích danh nghĩa trước khi trừ chồng mí và hao hụt cắt.
PDS yêu cầu tối thiểu 80 mm ở cạnh và 150 mm tại cuối cuộn; đường bitumen nóng chảy tại mí phải liên tục sau khi khò/ép.
Không nên. PDS nêu sản phẩm không phù hợp cho mái thường xuyên/phơi lâu dài dưới tia UV; cần cấu tạo lớp bảo vệ phù hợp.
Nhiệt độ không khí và nhiệt độ nền theo PDS từ +5 °C đến +40 °C, độ ẩm không khí tương đối tối đa 80%.
Lực kéo cực đại tối thiểu 600 N/50 mm theo phương dọc và 400 N/50 mm theo phương ngang, theo EN 12311-1.
Có. PDS liệt kê tầng hầm và kết cấu ngầm, cùng sàn/tường bê tông cốt thép, trong phạm vi ứng dụng của sản phẩm.
Không. PDS cảnh báo khò quá nhiệt có thể làm hỏng lớp gia cường polyester; cần giữ ngọn lửa di chuyển và chỉ gia nhiệt đủ để film/mặt bitumen sẵn sàng kết dính.
MOQ/tồn kho không phải thông số PDS và thay đổi theo thời điểm. Liên hệ PT để xác nhận lô hàng, số cuộn và lead time thực tế.
SẢN PHẨM & HỆ SINH THÁI LIÊN QUAN
① CÙNG FAMILY
③ KHÁC PHƯƠNG PHÁP THI CÔNG
SikaBit® W-15 / SikaShield® W159 ED — hệ thi công ướt/tự dính, cần đối chiếu spec
④ TÀI LIỆU KỸ THUẬT
TDS/PDS là nguồn ưu tiên khi lựa chọn sản phẩm, kiểm tra thông số và lập biện pháp thi công.
CẦN TƯ VẤN
SIKASHIELD® P24 S 4 MM?
Gửi bản vẽ cấu tạo, diện tích, loại nền, vị trí chống thấm và spec/BoQ — Hoá chất PT sẽ kiểm tra chiều dày, phương án chồng mí, số cuộn dự kiến và tính phù hợp của hệ trước khi chào hàng.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.