Tầng hầm · Bể nước · Sân mái · Tường chắn
SikaSeal®-105
Vữa Chống Thấm Xi Măng Polymer Đa Năng 2 Thành Phần
Kết hợp cơ chế tinh thể hoá (crystallization) và bịt lỗ rỗng (pore blocking) cùng khả năng chống thấm của polymer đặc biệt — chống được cả áp lực nước dương và âm. Thi công bằng cọ, bay hoặc máy phun. Phù hợp khí hậu nhiệt đới và nóng ẩm Việt Nam.
TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKASEAL®-105
SikaSeal®-105 là vữa chống thấm 2 thành phần gốc xi măng cải tiến polymer, dùng để chống thấm cho tầng hầm, bể nước, sân mái, tường chắn và các kết cấu bê tông chịu áp lực nước. Sản phẩm kết hợp hai cơ chế hoạt động: tinh thể hoá (crystallization) lấp đầy các vi mao dẫn trong bê tông và bịt lỗ rỗng (pore blocking) bằng polymer đặc biệt — tạo ra lớp chắn thấm toàn diện từ bên trong cấu trúc bê tông. Điểm vượt trội so với màng chống thấm dạng lỏng 1 thành phần: SikaSeal®-105 chịu được cả áp lực nước dương (từ ngoài vào) lẫn áp lực nước âm (từ trong ra), phù hợp xử lý mặt trong tầng hầm và bể chứa đang thấm.
Thành phần A (lỏng, polymer dispersion) và thành phần B (bột xi măng + cốt liệu chọn lọc) được tiền phối liều sẵn — không cần thêm nước, tránh sai sót pha trộn tại công trình. Sau khi trộn, hỗn hợp có thể thi công bằng cọ cứng, bay phẳng hoặc máy phun mortar tùy loại bề mặt và khối lượng thi công.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Chống thấm áp lực dương và âm — xử lý được cả mặt ngoài lẫn mặt trong kết cấu đang chịu áp lực nước
- ▸ 2 cơ chế hoạt động — tinh thể hoá (crystallization) + bịt lỗ rỗng polymer: ngăn thấm ngay cả khi bê tông có vết nứt nhỏ
- ▸ Không thêm nước — 2 thành phần tiền phối sẵn, đảm bảo tỷ lệ trộn chính xác, loại bỏ rủi ro pha loãng
- ▸ Cường độ nén cao — >30 N/mm² sau 28 ngày (EN 196), bám dính kéo ~1.5 N/mm² (ASTM D4541)
- ▸ Linh hoạt thi công — dạng vữa (slurry) quét/phun hoặc dạng mortar (bay phẳng) tuỳ theo hạng mục
- ▸ Phù hợp khí hậu nhiệt đới — pot life 60 phút ở 25°C, 30 phút ở 40°C; phạm vi nhiệt độ thi công +5 ÷ +40°C
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ Không phải lớp phủ thẩm mỹ — không dùng làm lớp hoàn thiện trang trí
- ✗ Không có tính đàn hồi (rigid) — không phù hợp khe co giãn hoặc kết cấu chuyển vị lớn
- ✗ Không thêm nước vào hỗn hợp — sẽ làm giảm cường độ và hiệu quả chống thấm
- ✗ Không thi công trực tiếp lên nền ẩm ướt đọng nước — cần đạt trạng thái bão hoà bề mặt khô (SSD)
Nhà thầu chống thấm tầng hầm / chủ đầu tư dự án nhà ở – thương mại / kỹ sư thiết kế chống thấm bể chứa nước và công trình hạ tầng chịu áp lực nước.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Tầng hầm nhà ở, chung cư, toà nhà thương mại — vách hầm và đáy hầm
- ▸ Bể chứa nước sinh hoạt, bể nước ngầm, bể xử lý nước thải
- ▸ Hố thang máy (lift pit) và hố kỹ thuật ngầm
- ▸ Sân mái bê tông, ban công, sân thượng, khu vực ẩm ướt
- ▸ Tường chắn đất, kết cấu cầu tiếp xúc đất hoặc nước
- ▸ Công trình thuỷ lợi — kênh tưới tiêu, cống, hố thu nước
- ▸ Công trình ven biển — tường biển, đê kè chịu mưa muối
- ▸ Nhà vệ sinh, phòng tắm, bếp — vị trí thấm mao dẫn thường xuyên
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Khe co giãn hoặc kết cấu có chuyển vị lớn — cần màng đàn hồi SikaTop®-107 hoặc Sikaflex®
- ✗ Lớp hoàn thiện thẩm mỹ — sản phẩm không được thiết kế như sơn trang trí
- ✗ Nền không đạt kéo bề mặt tối thiểu 1.0 N/mm²
- ✗ Thi công dưới trời mưa, nắng gắt hoặc gió mạnh khi chưa che chắn bảo vệ


TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn / Ghi chú |
|---|---|---|
| Gốc sản phẩm | Xi măng + cốt liệu chọn lọc + polymer dispersion | 2 thành phần, không thêm nước |
| Đóng gói | Bộ 25 kg (A: 5 kg thùng lỏng + B: 20 kg bao bột) | A: trắng · B: xám |
| Tỷ lệ trộn (slurry) | A : B = 1 : 4 theo trọng lượng | Dạng vữa quét / phun |
| Tỷ lệ trộn (mortar) | A : B = 1 : 4.5 theo trọng lượng | Dạng mortar bay phẳng |
| Khối lượng riêng (fresh mortar) | ~2.00 kg/l (tại 23°C) | |
| Kích thước hạt tối đa | ~0.6 mm | |
| Cường độ nén (28 ngày) | > 30 N/mm² | EN 196 |
| Cường độ kéo uốn (28 ngày) | ~9.6 N/mm² | EN 196 |
| Bám dính kéo (Tensile Adhesion) | ~1.5 N/mm² | ASTM D4541 |
| Định mức thi công | 2.0–4.0 kg/m² (chống thấm thông thường) · 4.0–8.0 kg/m² (bể chứa, cột nước lớn) | Tối thiểu 2 lớp |
| Chiều dày mỗi lớp | 1 mm tối thiểu / 2 mm tối đa / lớp | |
| Nhiệt độ thi công | +5 °C ÷ +40 °C (không khí & nền) | |
| Pot life (thời gian sử dụng) | ~60 phút (25°C) · ~30 phút (40°C) | |
| Thời gian chờ giữa 2 lớp | Khoảng 3 giờ tại 30°C | Lớp 2 sàn: chờ 24 giờ tránh hư lớp 1 |
| Thời gian chờ trước khi sơn phủ trang trí | 5–7 ngày (tuỳ chiều dày) | Chỉ dùng sơn tương thích |
ASTM D4541
HẠNG MỤC ỨNG DỤNG
SIKASEAL®-105







HƯỚNG DẪN THI CÔNG
SIKASEAL®-105


Chuẩn bị bề mặt
Bề mặt phải sạch, chắc, không dầu mỡ, không hạt rời. Lực bám dính kéo bề mặt tối thiểu 1.0 N/mm². Xử lý cơ học bằng phun cát, áp lực nước tối thiểu 150 bar hoặc máy đục. Bê tông mới hoặc mặt phẳng nhẵn cần phun cát. Lấp đầy lỗ rỗng và bề mặt không phẳng bằng SikaTop® / Sika MonoTop® trước. Làm ẩm bề mặt hút nước đến trạng thái bão hoà bề mặt khô (SSD).
Trộn hỗn hợp
Khuấy đều thành phần A (lỏng) trước khi đổ vào thùng sạch. Đổ từ từ thành phần B (bột) trong khi trộn liên tục. Dùng máy trộn cưỡng bức hoặc máy khoan tốc độ thấp (tối đa 500 rpm) với đầu trộn rổ, trộn 3 phút tránh nhốt khí. Thêm bột từng phần để đạt độ sệt mong muốn. Dạng mortar bay phẳng: dùng khoảng 90% thành phần A (~4.5 kg). Tuyệt đối không thêm nước.
Thi công lớp 1
Khi bề mặt còn ở trạng thái SSD, thi công lớp 1. Dạng slurry: quét bằng cọ lông cứng hoặc chổi theo một chiều. Dạng mortar: dùng bay có răng (notched trowel) cho lớp 1. Phun: dùng máy bơm mortar Wagner PlastCoast 830 với đầu phun 4 mm. Để lớp 1 đóng rắn trước khi thi công lớp 2.
Thi công lớp 2 & hoàn thiện
Sau ~3 giờ (30°C), thi công lớp 2 vuông góc với lớp 1 để đảm bảo phủ kín. Dạng mortar: thi công lớp 2 vào các rãnh bay răng của lớp 1, san phẳng. Sàn nằm ngang: chờ 24 giờ giữa 2 lớp tránh hư hại lớp 1; làm ẩm nhẹ lớp 1 trước khi thi công lớp 2. Hoàn thiện bằng xốp mềm khô. Lớp 3 (nếu cần): cào xước mặt lớp 2 tạo nhám cơ học.
Dưỡng hộ & Bảo vệ
Che chắn tránh khô nhanh bằng Sika® Antisol® hoặc phủ nilon. Không để mưa và ẩm ướt tác động cho đến khi đóng rắn hoàn toàn — tránh hiện tượng “blooming” (trắng bề mặt). Vệ sinh dụng cụ ngay sau khi dùng bằng nước sạch. Vật liệu đã đóng rắn chỉ tháo bỏ được bằng cơ học.
- ▸ Không thêm nước vào hỗn hợp trong bất kỳ trường hợp nào
- ▸ Tránh thi công dưới nắng trực tiếp, gió mạnh — dễ gây khô bề mặt không đều
- ▸ Chỉ thi công lên nền đã được kiểm tra bám dính và xử lý đạt chuẩn SSD
- ▸ Tham khảo SDS để biết quy định an toàn hoá chất trong quá trình sử dụng
SIKASEAL®-105 vs SIKATOP®-107 vs SIKATOP®-109
KHI NÀO DÙNG LOẠI NÀO?
SikaSeal®-105 là lựa chọn kinh tế cho chống thấm cứng (rigid) đa năng chịu áp lực nước dương và âm. SikaTop®-107 bổ sung tính đàn hồi phù hợp kết cấu có chuyển vị. SikaTop®-109 dành cho hạng mục cần chống thấm cứng cực cao và bề mặt phẳng mịn.
| Tiêu chí | SikaSeal®-105 Đang xem |
SikaTop®-107 Seal | SikaTop®-109 Seal |
|---|---|---|---|
| Loại sản phẩm | Vữa xi măng polymer · cứng (rigid) | Vữa xi măng polymer · đàn hồi (flexible) | Vữa xi măng polymer · cứng cao cấp |
| Số thành phần | 2 thành phần | 2 thành phần | 2 thành phần |
| Tính đàn hồi | Cứng (rigid) — không đàn hồi | Đàn hồi — chịu chuyển vị nhỏ | Cứng — không đàn hồi |
| Cường độ nén | >30 N/mm² (EN 196) | Thấp hơn (đàn hồi) | Cao (dạng cứng cao cấp) |
| Áp lực nước dương | ✓ Có | ✓ Có | ✓ Có |
| Áp lực nước âm | ✓ Có | ✓ Có | ✓ Có |
| Phù hợp kết cấu nứt nhỏ | Có (crystallization + pore blocking) | Tốt hơn (đàn hồi bắc qua vết nứt) | Hạn chế (rigid) |
| Thi công | Cọ / Bay / Phun máy | Cọ / Bay | Cọ / Bay |
| Phân khúc giá | Kinh tế — đa năng | Trung cao — đàn hồi | Trung cao — cứng cao cấp |
| Nên chọn khi | Hạng mục bể, tầng hầm, tường chắn, sân mái — ngân sách tối ưu, kết cấu ổn định | Kết cấu có chuyển vị nhỏ, vết nứt hoạt động — cần lớp đàn hồi bắc qua | Bề mặt cần hoàn thiện phẳng mịn, cường độ cao, hạ tầng quan trọng |
SikaSeal®-105
Cứng · Đa năng · Kinh tế
SikaTop®-107
Đàn hồi · Vết nứt nhỏ
SikaTop®-109
Cứng cao cấp · Bề mặt mịn
Chiều cao bar = mức độ cứng tương đối. Nguồn: TDS SikaSeal®-105 (EN 196, cường độ nén >30 N/mm²). SikaTop® theo tài liệu kỹ thuật Sika VN.
Q&A — ĐA PERSONA
SIKASEAL®-105
SikaSeal®-105 chống thấm bằng cơ chế gì — crystallization và pore blocking khác nhau thế nào?
SikaSeal®-105 hoạt động theo hai cơ chế song song. Crystallization (tinh thể hoá): các hợp chất xi măng trong sản phẩm phản ứng với nước và muối khoáng trong bê tông tạo ra các tinh thể không tan lấp đầy vi mao dẫn và lỗ rỗng nhỏ — hiệu quả tăng theo thời gian. Pore blocking (bịt lỗ rỗng): polymer đặc biệt lấp đầy và bịt kín các lỗ rỗng lớn hơn mà tinh thể không thể lấp. Hai cơ chế bổ sung nhau tạo lớp chắn thấm toàn diện cả trong cấu trúc vật liệu lẫn trên bề mặt.
Tại sao SikaSeal®-105 có thể chống áp lực nước âm (negative pressure) — ứng dụng thực tế là gì?
Áp lực nước âm (negative water pressure) là khi nước tác động từ phía sau kết cấu ra phía trước — ví dụ thi công chống thấm mặt trong tầng hầm đang bị nước ngầm thấm qua vách từ ngoài vào. SikaSeal®-105 đủ cứng và bám dính tốt để chịu lực đẩy ngược này mà không bong tách, không giống màng đàn hồi mỏng dễ phồng rộp dưới áp lực âm. Đây là ưu điểm quan trọng khi thi công sửa chữa tầng hầm đang hoạt động mà không thể đào hở từ ngoài.
Tầng hầm nhà tôi bị thấm nước từ vách bê tông — có dùng SikaSeal®-105 thi công bên trong được không?
Có. SikaSeal®-105 được thiết kế chịu áp lực nước cả chiều dương lẫn âm, tức là có thể thi công mặt trong tầng hầm đang bị thấm từ ngoài mà không cần đào vách từ bên ngoài. Cần chuẩn bị bề mặt tốt: làm sạch, đục bỏ phần bê tông lơi, lấp vết nứt bằng vữa bịt kín nhanh (như SikaPlug® hoặc tương đương) trước, sau đó mới thi công SikaSeal®-105 trên toàn bộ bề mặt. Liên hệ kỹ sư PT để được tư vấn giải pháp hệ thống phù hợp hạng mục cụ thể.
Bể nước ngầm nhà tôi bị rò rỉ — có dùng SikaSeal®-105 để chống thấm lại không? Có an toàn với nước sinh hoạt không?
SikaSeal®-105 phù hợp cho bể nước và công trình chứa nước (water containment structures) theo TDS. Về an toàn với nước sinh hoạt, vui lòng liên hệ kỹ thuật Hoá chất PT để xác nhận phiên bản sản phẩm địa phương và yêu cầu chứng nhận tiếp xúc nước uống nếu cần — Sika có các phiên bản đạt tiêu chuẩn nước sinh hoạt tại một số thị trường. Thông thường sau khi đóng rắn hoàn toàn 28 ngày và xả rửa kỹ, sản phẩm xi măng polymer không ảnh hưởng đến chất lượng nước.
Nên chọn SikaSeal®-105 hay SikaTop®-107 cho tầng hầm có vết nứt nhỏ do lún?
Nếu vết nứt còn hoạt động (co giãn theo mùa hoặc theo nhiệt độ), nên ưu tiên SikaTop®-107 Seal vì có tính đàn hồi, có thể bắc qua vết nứt nhỏ mà không bị bong tách. Nếu vết nứt đã ổn định (không còn chuyển vị), SikaSeal®-105 đủ dùng và kinh tế hơn. Phương án tốt nhất: xử lý vết nứt riêng bằng keo bơm epoxy hoặc vữa SikaMonoTop® trước, sau đó phủ toàn bộ SikaSeal®-105 — vừa tiết kiệm vừa đảm bảo chất lượng chống thấm tổng thể.
SikaSeal®-105 có thể thay thế màng chống thấm bitum hoặc màng khò không?
Không hoàn toàn tương đương — đây là hai giải pháp khác nhau về nguyên lý. Màng bitum / màng khò là lớp chắn thấm vật lý dày, đàn hồi tốt, thường dùng cho sân mái nằm ngang, mái dốc. SikaSeal®-105 là lớp vữa xi măng cứng, bám chắc vào bê tông, phù hợp hơn cho bề mặt đứng (vách hầm, bể chứa) và hạng mục chịu áp lực nước từ hai chiều. Với sân mái nằm ngang, cả hai giải pháp đều khả thi — lựa chọn tùy theo yêu cầu kỹ thuật, tải trọng và ngân sách dự án.
Tính định mức SikaSeal®-105 cho tầng hầm 200 m² — cần bao nhiêu bộ?
Định mức phụ thuộc vào cột nước và yêu cầu hạng mục. Chống thấm thông thường (tầng hầm, sân mái không áp lực cao): tối thiểu 2 lớp × 2 kg/m² = 4 kg/m² → 200 m² × 4 kg = 800 kg → cần 32 bộ 25 kg. Bể chứa nước hoặc tầng hầm áp lực nước cao: dùng 4–8 kg/m² → 48–64 bộ. Liên hệ kỹ sư PT kèm bản vẽ mặt bằng để tính chính xác và báo giá trọn gói.
SikaSeal®-105 có cần dùng kèm Sika® Primer-101 không — khi nào bắt buộc dùng lót?
Theo quy trình hệ thống Sika, Sika® Primer-101 được dùng làm lớp lót tăng bám dính cho keo trám khe trên bê tông và kim loại trước khi thi công SikaSeal®. Với hạng mục vữa chống thấm SikaSeal®-105 trên bề mặt bê tông thô đã xử lý cơ học và đạt chuẩn SSD, thường không bắt buộc primer riêng — nhưng với bề mặt nhẵn, khó bám hoặc theo yêu cầu TVGS dự án, việc dùng Sika® Primer-101 hoặc Sika® Concrete Primer trước sẽ tăng độ bám dính dài hạn. Hỏi kỹ sư PT về hệ thống phù hợp với hạng mục cụ thể.
HỆ SINH THÁI
HỆ CHỐNG THẤM SIKA
Chọn theo yêu cầu đàn hồi và mức độ hoàn thiện bề mặt
Hệ thống xử lý hoàn chỉnh — dùng kết hợp cho hiệu quả tối ưu
Hệ thống chống thấm Sika đầy đủ cho mọi hạng mục
CẦN TƯ VẤN
SIKASEAL®-105?
Cung cấp thông tin hạng mục (tầng hầm / bể nước / sân mái), diện tích, chiều cao cột nước và bản vẽ — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn hệ thống, tính định mức và báo giá trong 2 giờ làm việc.























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.