SIKA // MÀNG CHỐNG THẤM KẾT CẤU NGẦM
SIKAPROOF®-730 PA
Màng Chống Thấm Bám Dính Toàn Bộ Gốc HDPE, Thi Công Trước Cho Kết Cấu Ngầm
Tên cũ: MSeal 730PA
SikaProof®-730 PA là màng chống thấm gốc HDPE, có lớp cường chất kết dính nhạy áp lực để tạo bám dính hoá học toàn bộ với bê tông đổ trực tiếp lên nó, ngăn nước thấm qua màng và ngăn thấm ngang ngay cả dưới áp lực tĩnh thuỷ lớn. Dùng cho tầng hầm áp lực nước ngầm cao và chống thấm đường hầm dạng đào hở (cut & cover). Màng vẫn duy trì bám dính chắc chắn vào bê tông kết cấu ngay cả khi có sụt lún đất nền bên dưới lớp bê tông lót.
*Theo Bản chi tiết sản phẩm SikaProof®-730 PA (Sika Việt Nam, Tháng 9/2024, Hiệu đính 02.01)

NGUYÊN LÝ BÁM DÍNH TOÀN BỘ
MÀNG HDPE THI CÔNG TRƯỚC (PRE-APPLIED)
SikaProof®-730 PA là màng chống thấm gốc HDPE với lớp cường chất kết dính đặc biệt nhạy cảm với áp lực, tạo bám dính hoá học tốt với bề mặt bê tông. Màng được trải xuống bề mặt nền trước khi lắp cốt thép và đổ bê tông (pre-applied) — khi bê tông tươi đổ trực tiếp lên màng, lớp kết dính tạo thành liên kết đồng nhất và dính chặt, ngăn nước thấm qua màng và ngăn hiện tượng thấm ngang ngay cả dưới áp lực tĩnh thuỷ lớn.
Bám dính toàn bộ với bê tông mới đổ — ngăn ngừa sự thấm nước.
Không bị ảnh hưởng bởi điều kiện ẩm ướt — áp dụng được ở khu vực mực nước ngầm cao.
Không yêu cầu bảo vệ đặc biệt khi thi công; vệ sinh dễ dàng bằng máy nén khí hoặc vòi áp lực cao.
Không yêu cầu thiết bị hoặc kỹ thuật hàn nối đặc biệt.
Phù hợp với các điều kiện địa chất ngầm; duy trì ≥90% cường độ kéo/chọc thủng/giãn dài sau ngâm hoá chất (DIN 16726).
Mối nối bám dính toàn bộ, đảm bảo kín nước hoàn toàn.
Vì SikaProof®-730 PA là màng thi công trước (pre-applied), toàn bộ mặt tiếp xúc giữa màng và bê tông đổ sau đều tự tạo liên kết hoá học — khác với các hệ dán dính bằng keo riêng biệt (như hệ Sarnacol® dán màng Sarnafil®), TDS ghi rõ màng vẫn duy trì độ bám dính ngay cả khi có sụt lún đất nền phía dưới lớp bê tông lót, một tình huống thường gặp ở các công trình cải tạo hoặc nền đất yếu.
PT khuyến nghị: vì màng phải đổ bê tông trong vòng 60 ngày sau khi lắp đặt (theo TDS), David và đội thi công nên lên tiến độ chặt chẽ giữa bước trải màng và bước đổ bê tông kết cấu, tránh để màng phơi ngoài trời quá lâu làm tăng rủi ro hư hại cơ học trước khi đổ bê tông.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Chống thấm tầng hầm có áp lực mực nước ngầm cao
- ▸ Chống thấm đường hầm dạng đào hở (cut & cover)
- ▸ Thi công trước khi lắp cốt thép và đổ bê tông kết cấu
- ▸ Bề mặt nằm ngang (bê tông lót) và bề mặt thẳng đứng (có ván khuôn/tấm đỡ hỗ trợ)
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO / CẦN XÁC MINH
- ✗ Không đổ bê tông sau quá 60 ngày kể từ khi lắp màng (theo TDS)
- ✗ Không để máy đầm rung chạm vào màng khi đổ bê tông (theo TDS)
- ✗ Ứng dụng thi công sau (post-applied, dán lên bê tông đã đông cứng) — TDS đang tham chiếu mô tả cho thi công trước; cần liên hệ PT/Sika để xác nhận nếu có nhu cầu thi công sau

TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ KỸ THUẬT ĐẦY ĐỦ THEO TDS
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Độ dày | 1,2 mm | |
| Kháng đâm thủng tĩnh lực | ≥ 1000 N | ASTM E154 Modified |
| Cường độ kéo | ≥ 25 N/mm² | ASTM D412 |
| Độ giãn dài đến đứt | ≥ 500% | ASTM D412 |
| Độ bám dính lên bê tông | ≥ 2,4 N/mm | ASTM D903 Modified |
| Cường độ bám dính @ bề mặt 70°C | ≥ 2,0 N/mm | ASTM D903 Modified |
| Kháng xé rách (đinh) | ≥ 500 N | EN 12310-1 |
| Kháng tách mối nối @23°C | 1,0 N/mm (kể cả sau ngâm nước) | ASTM D1876 Modified |
| Cường độ mối nối HDPE | ≥ 1,0 N/mm @23°C · ≥ 1,0 N/mm @4°C | |
| Ổn định kích thước | ≤ 0,5% | SS 374-1994 |
| Chịu uốn nhiệt độ thấp | Đạt ở -25°C | ASTM D1970 |
| Kháng dịch chuyển nước mặt bên / chống thấm | 71 m @23°C | ASTM D5385 Modified |
| Ảnh hưởng hoá chất lỏng (kể cả nước) | Duy trì ≥90% cường độ kéo/chọc thủng/giãn dài | DIN 16726 |
| Hạn sử dụng | 12 tháng kể từ ngày SX | Bảo quản đúng cách |
SikaProof®-936: băng dính 2 mặt, cuộn rộng 80mm x dài 50m — dùng cho các chi tiết đặc biệt tại điểm kết thúc của màng.
SikaProof®-937: băng dính 1 mặt, cuộn rộng 120mm x dài 50m — dùng cho chồng mép và sửa chữa màng.
EN 12310-1
SS 374-1994 · DIN 16726
BAO BÌ, ĐÓNG GÓI & MOQ
THÔNG TIN ĐẶT HÀNG
Tồn kho & thời gian giao hàng: sản phẩm thường nhập theo khối lượng dự án (m² sàn/vách tầng hầm) — MOQ, tồn kho theo kho vùng và lead time được PT xác nhận theo diện tích thi công và tiến độ dự án cụ thể.
HẠNG MỤC ỨNG DỤNG TIÊU BIỂU
KẾT CẤU NGẦM & TẦNG HẦM


HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
CHUẨN BỊ BỀ MẶT
Bề mặt nền chắc chắn, đồng nhất, nhẵn, không khe hở/lỗ rỗng. Đổ vữa định vị các lỗ xuyên sàn. Bề mặt ngang: bê tông lót không cốt liệu rời rạc/sắc nhọn, có thể ẩm nhưng không đọng nước. Bề mặt đứng: dùng bê tông/ván khuôn làm tấm đỡ.
KIỂM TRA & SỬA CHỮA MÀNG
Kiểm tra màng trước khi đặt ván khuôn, cốt thép hoặc đổ bê tông. Nếu màng bị hư hại, sửa chữa bằng băng dán SikaProof®-937.
ĐỔ BÊ TÔNG
Bóc hết lớp màng nhựa bảo vệ trước khi đổ bê tông. Đổ bê tông trong vòng 60 ngày kể từ khi lắp màng. Tránh máy đầm rung chạm vào màng trong quá trình đầm.

Bảo quản trong bao bì nguyên vẹn, chưa mở, nơi khô ráo, +5°C đến +30°C. Cuộn để nằm ngang, không xếp chồng cuộn lên nhau hoặc dưới pallet vật liệu khác.
Thi công chi tiết luôn tham khảo Biện pháp thi công/Sổ tay lắp đặt của Sika và điều chỉnh theo điều kiện thực tế công trường. Liên hệ phòng kỹ thuật Sika/PT để biết thêm chi tiết khi có tình huống đặc biệt.
SIKAPROOF®-730 PA (HDPE) SO VỚI SIKAPROOF® 808 (TPO)
Cả hai đều là màng chống thấm cùng dòng SikaProof® dùng cho kết cấu ngầm, khác nhau ở gốc vật liệu và cơ chế bám dính. PT chưa có TDS chính thức của SikaProof® 808 trong lượt viết này nên bảng dưới chỉ dùng dạng Decision Matrix định tính, không so PDS đối đầu bằng số liệu.
| Tiêu chí | SikaProof®-730 PA | SikaProof® 808 |
|---|---|---|
| Gốc vật liệu | HDPE — FACT (TDS) | TPO (theo tài liệu Sika công khai khác thị trường) — cần TDS PT đang tham chiếu để xác nhận |
| Cơ chế bám dính | Bám dính hoá học toàn bộ (lớp cường chất kết dính) — FACT (TDS) | Công nghệ A+ — bám dính kép cơ học + hoá học (ghi nhận trong tài liệu tiếp thị, cần TDS PT xác nhận) |
| Thời điểm thi công | Thi công trước (pre-applied) — FACT (TDS) | Ghi nhận có thể thi công trước hoặc sau tuỳ nguồn tham khảo — PT chưa xác nhận qua TDS chính thức |
Khuyến nghị chọn theo tình huống: nếu hồ sơ thiết kế đã chỉ định gốc HDPE hoặc cần bám dính hoá học thuần tuý cho kết cấu thi công trước, SikaProof®-730 PA phù hợp theo TDS hiện có. Nếu cần so sánh sâu với SikaProof® 808 (TPO) cho một dự án cụ thể, liên hệ PT để nhận TDS chính thức của cả hai mã trước khi quyết định.
HỎI & ĐÁP KỸ THUẬT
SikaProof®-730 PA dùng để chống thấm cho hạng mục nào?
Theo TDS, sản phẩm dùng cho chống thấm kết cấu ngầm như tầng hầm có áp lực mực nước ngầm cao và chống thấm đường hầm dạng đào hở (cut & cover).
SikaProof®-730 PA có tên gọi khác không?
Có — tên cũ của sản phẩm là MSeal 730PA, theo TDS hiện hành của Sika Việt Nam.
Sau khi lắp màng SikaProof®-730 PA, phải đổ bê tông trong bao lâu?
TDS khuyến nghị đổ bê tông trong vòng 60 ngày kể từ khi lắp màng, và cần tránh máy đầm rung chạm vào màng trong quá trình đầm.
Màng bị hư hại trước khi đổ bê tông thì xử lý thế nào?
Kiểm tra màng trước khi đặt ván khuôn, cốt thép hoặc đổ bê tông; nếu có hư hại, sửa chữa bằng băng dán SikaProof®-937 theo TDS.
SikaProof®-730 PA có bị ảnh hưởng nếu nền đất bên dưới bị sụt lún không?
Theo TDS, màng vẫn duy trì độ bám dính chắc chắn vào bề mặt bê tông kết cấu và duy trì tính năng ngay cả khi có sự sụt lún đất nền ở bên dưới lớp bê tông lót.
SikaProof®-730 PA khác gì so với SikaProof® 808?
SikaProof®-730 PA là màng gốc HDPE, bám dính hoá học toàn bộ, thi công trước. SikaProof® 808 (theo tài liệu Sika công khai khác) là màng gốc TPO với công nghệ bám dính A+ — PT chưa có TDS chính thức của mã 808 để so sánh đầy đủ; xem thêm mục So Sánh phía trên.
Quy cách đóng gói và giá SikaProof®-730 PA như thế nào?
Đóng gói dạng cuộn 1,2 m x 20 m theo TDS. Giá và MOQ được PT báo theo diện tích thi công thực tế — liên hệ hotline hoặc Zalo để nhận báo giá cập nhật.
SẢN PHẨM LIÊN QUAN
SikaProof®-937 (băng dính 1 mặt, chồng mép/sửa chữa)
Ghi nhận trực tiếp từ TDS SikaProof®-730 PA. PT chưa xác nhận được slug trang sản phẩm riêng cho 2 mã băng dính này trong lượt viết này.
Vải địa kỹ thuật lớp bảo vệ khi bề mặt nền không đủ phẳng hoặc có vật liệu sắc nhọn — ghi nhận từ tài liệu kỹ thuật Sika phổ biến cho dòng SikaProof, PT chưa xác nhận thông số cụ thể riêng cho SikaProof®-730 PA trong TDS đang tham chiếu; xem thêm Vải địa kỹ thuật Geotextile.
SikaProof® 808 — màng chống thấm gốc TPO, công nghệ bám dính kép, cũng dùng cho kết cấu ngầm; PT chưa có TDS chính thức của mã này để đối chiếu đầy đủ trong lượt viết này (xem mục So Sánh phía trên).
⚠️Safety Data Sheet (SDS)Sẵn sàng khi có yêu cầu (theo TDS) — liên hệ PT qua Zalo để nhận
CẦN TƯ VẤN
SIKAPROOF®-730 PA?
Gửi thông tin dự án, độ sâu tầng hầm/hầm kỹ thuật, mực nước ngầm hoặc BoQ — kỹ sư Hoá Chất PT sẽ gửi TDS/SDS đầy đủ và tư vấn phù hợp sớm nhất.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.