TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKABIRESIN® RE830
SikaBiresin® RE830 là hệ polyurethane 2 thành phần đóng rắn nguội (cold cure) — không cần nhiệt để bắt đầu phản ứng, dù hậu xử lý ở nhiệt độ cao giúp đạt cơ tính tối đa. Theo PDS, hệ được thiết kế cho các ứng dụng điện – cơ khí đòi hỏi khả năng tự dập tắt (extinguishing characteristic), điển hình là tụ điện, biến áp và linh kiện điện áp thấp/trung áp. Sau đóng rắn, vật liệu ở dạng rắn cứng (rigid), chịu va đập tốt nhờ độ giãn dài 12% dù độ cứng cao Shore D80–83.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Cách điện 24 kV/mm, điện trở suất khối 2×10¹⁵ Ω.cm (IEC 60093) — mức cách điện cao, phù hợp linh kiện điện áp thấp/trung áp
- ▸ Dải nhiệt độ làm việc rộng -50°C đến +140°C
- ▸ Hấp thụ nước thấp 0,17% (23°C/24h) — hạn chế ảnh hưởng độ ẩm lên tính chất điện theo thời gian
- ▸ Gel time 30 phút (200g ở 25°C) — đủ thời gian thao tác cho khối đổ vừa và nhỏ
- ▸ Tuân thủ RoHS 2015/863/EU
Vị trí trong hệ thống: SikaBiresin® RE830 thuộc dòng RE-series (nhựa đổ mạch điện tử) của thương hiệu SikaBiresin®, trong nhóm Rigid Polyurethane Systems — nhóm dành riêng cho các nhà sản xuất biến áp, tụ điện và cảm biến dòng/áp, theo định vị công khai của Sika Industry.
Thế hệ phát triển: PT chưa xác nhận RE830 có quan hệ thay thế/kế thừa công thức với grade RE khác nào trong nhóm Rigid PU — TDS hiện tại chỉ ghi nhận đây là bản đổi mã, không phải công thức thế hệ mới.
Tên gọi trước đây: RE 12830-(84) / RE 1030 — theo đúng Product Data Sheet hiện hành, đây là tên gọi cũ trước khi Sika chuẩn hoá lại hệ mã sản phẩm của dòng Advanced Resins (gốc Axson Technologies, được Sika mua lại).
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ Không phải hệ dẫn nhiệt cao — TDS chỉ ghi độ dẫn nhiệt 0,45 W/m.K, thuộc mức cơ bản, không phải dòng “thermally conductive”
- ✗ Không phải hệ mềm/bán cứng — sản phẩm ở dạng rigid, không phù hợp linh kiện cần giảm ứng suất do co ngót/rung động mạnh
- ✗ TDS chưa công bố chứng nhận UL 94 riêng cho grade này — cần PT/hãng xác nhận nếu khách yêu cầu hồ sơ chống cháy UL
Kỹ sư TVTK/mua sắm tại nhà máy sản xuất biến áp đo lường (biến dòng CT, biến áp đo lường VT), tụ điện, và các nhà lắp ráp linh kiện điện áp thấp/trung áp cần vật liệu potting cứng, cách điện tốt.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Potting biến dòng (CT) và biến áp đo lường (VT) điện áp thấp/trung áp
- ▸ Tụ điện (capacitors)
- ▸ Linh kiện điện nói chung cần vỏ bọc cứng, cách điện cao
- ▸ Ứng dụng ngoài trời/khắc nghiệt nhiệt độ nhờ dải làm việc -50°C~+140°C
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO / CẦN XÁC MINH
- ✗ Linh kiện rung động mạnh/co ngót nhiệt lớn — nên xem hệ bán cứng/mềm cùng dòng RE thay vì grade rigid
- ✗ Ứng dụng cần dẫn nhiệt cao (module công suất toả nhiệt lớn) — độ dẫn nhiệt 0,45 W/m.K chỉ ở mức cơ bản
- ✗ Đổ trong khuôn/linh kiện còn ẩm — TDS yêu cầu bề mặt và khuôn khô hoàn toàn trước khi đổ






TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Polyol RE830-84 | Isocyanate RE103 | Hỗn hợp | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ trộn theo khối lượng | 100 | 37 | — | FACT — PDS RE830 |
| Tỷ lệ trộn theo thể tích (25°C) | 100 | 44 | — | FACT |
| Màu sắc | Nâu | Hổ phách | Nâu | FACT |
| Độ nhớt tại 25°C (mPa.s) | 2.470 | 200 | 1.200 | FACT — ISO 2555:2018 |
| Tỷ trọng tại 25°C (g/cm³) | 1,44 | 1,22 | — | FACT — ISO 1675:1985 |
| Tỷ trọng rắn sau đóng rắn (g/cm³) | — | — | 1,41 | FACT — ISO 2781:1996 |
| Gel time tại 25°C, mẫu 200g (phút) | — | — | 30 | FACT — Gel Timer TECAM |
| Độ cứng Shore D1 / D15 (23°C) | — | — | 83 / 80 | FACT — ISO 868:2003 |
| Độ bền kéo (MPa) | — | — | 33 | FACT — ISO 527:1993 |
| Độ giãn dài khi đứt (%) | — | — | 12 | FACT — ISO 527:1993 |
| Module uốn (MPa) | — | — | 2.000 | FACT — ISO 178:2010 |
| Nhiệt độ làm việc (°C) | — | — | -50 đến +140 | FACT |
| Độ dẫn nhiệt (W/m.K) | — | — | 0,45 | FACT — EN 993-15 |
| Nhiệt độ chuyển hoá thuỷ tinh Tg (°C) | — | — | 55 | FACT — ISO 11359:1999 |
| CTE [-40→+40°C] / [+80→+120°C] (10⁻⁶K⁻¹) | — | — | 55 / 165 | FACT — ISO 11359:1999 |
| Hấp thụ nước 23°C/24h (%) | — | — | 0,17 | FACT — ISO 62:1999 |
| Độ bền điện môi (50Hz, 1mm) (kV/mm) | — | — | 24 | FACT — IEC 60243-1:1998 |
| Hằng số điện môi ε (100Hz) | — | — | 4 | FACT — IEC 60250:1969 |
| Hệ số tổn hao tanδ (100Hz) | — | — | 0,01 | FACT — IEC 60250:1969 |
| Điện trở suất khối (1.000V) (Ω.cm) | — | — | 2×10¹⁵ | FACT — IEC 60093:1980 |
| Tuân thủ RoHS | — | — | Đạt | FACT — Directive 2015/863/EU |
Toàn bộ số liệu cơ – nhiệt: đo mẫu chuẩn, đóng rắn 16h/80°C + 24h/23°C. Nguồn: Product Data Sheet SikaBiresin® RE 830-84/RE 103, Sika Advanced Resins, phiên bản 02/2020 (10/2020). PT chưa xác nhận đây có phải bản mới nhất áp dụng riêng cho thị trường Việt Nam — vui lòng yêu cầu TDS hiện hành qua Zalo/hotline trước khi dùng cho báo giá/thiết kế kỹ thuật.
IEC 60243 / IEC 60250 / IEC 60093
RoHS 2015/863/EU
TDS chính hãng chỉ ghi “thông tin đóng gói theo yêu cầu, liên hệ đại diện bán hàng khu vực” — PT chưa có số liệu đóng gói/MOQ cụ thể cho lô hàng nhập về Việt Nam.
Liên hệ PT để được báo giá theo số lượng cụ thể (bộ Polyol + Isocyanate, quy cách phuy/can theo lô nhập). Bảo quản: nơi khô, 15–25°C, tránh dưới 5°C (Isocyanate RE103 có thể kết tinh); hạn dùng 12 tháng trong bao bì gốc chưa mở.
HẠNG MỤC ỨNG DỤNG TIÊU BIỂU
& MUA HÀNG SỐ LƯỢNG LỚN
MUA HÀNG SỐ LƯỢNG LỚN
PT nhập khẩu và phân phối bộ Polyol/Isocyanate SikaBiresin® RE830 theo lô cho các nhà máy lắp ráp thiết bị điện. Thời gian giao hàng, MOQ và điều kiện thanh toán tuỳ theo số lượng và lịch sản xuất — liên hệ kỹ sư PT qua hotline/Zalo để được báo giá và tư vấn theo đúng nhu cầu dự án.
HƯỚNG DẪN PHA TRỘN
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
KIỂM TRA ISOCYANATE
Trước khi dùng, kiểm tra RE103 không bị kết tinh/dimer hoá (xuất hiện hạt rắn, chất lỏng đục). Nếu có, hâm ở 60°C tối đa 16h tới khi tan hoàn toàn, để nguội về nhiệt độ phòng.
TRỘN THEO TỶ LỆ
Trộn Polyol : Isocyanate = 100:37 theo khối lượng (100:44 theo thể tích) ở nhiệt độ trên 18°C. Nếu Polyol bị lắng, khuấy đều đến khi đồng nhất màu và trạng thái trước khi trộn.
ĐỔ TRONG THỜI GIAN GEL
Đổ vào khuôn/linh kiện trong vòng 30 phút (gel time mẫu 200g/25°C — mẻ lớn hơn gel nhanh hơn do toả nhiệt). Kiểm tra khuôn/linh kiện khô hoàn toàn, không còn ẩm trước khi đổ.
ĐÓNG RẮN
Số liệu cơ – nhiệt – điện của TDS đo trên mẫu hậu xử lý 16h ở 80°C + 24h ở 23°C. Nếu không hậu xử lý nhiệt, cần PT/hãng xác nhận cơ tính ở điều kiện đóng rắn thực tế.
Đảm bảo thông gió tốt, đeo găng tay/kính/quần áo bảo hộ khi thao tác. Bảo quản nơi khô 15–25°C, tránh dưới 5°C; hạn dùng 12 tháng trong bao bì gốc chưa mở, kín khí trơ sau khi mở. Chi tiết đầy đủ xem SDS.
Isocyanate kết tinh do bảo quản lạnh gây sai tỷ lệ trộn nếu không xử lý trước; trộn dưới 18°C làm tăng độ nhớt, dễ bọt khí; đổ khuôn còn ẩm gây phản ứng phụ, rỗ bề mặt (theo lưu ý PDS).
ĐỊNH VỊ TRONG NHÓM
SIKABIRESIN® RE POTTING
| Sản phẩm | Độ cứng | Dẫn nhiệt | Vị trí dùng chính | Link |
|---|---|---|---|---|
| RE830 ⭐ | Shore D80–83 (Rigid) | Cơ bản (0,45 W/m.K) | Biến dòng/biến áp, tụ điện, potting cứng cách điện cao | — |
| RE851 | Rigid | Cao hơn (dẫn nhiệt tốt) | Potting điện tử công suất cần toả nhiệt + chống cháy | Chưa có trang riêng |
| RE880 | Mềm (semi-flexible) | Cơ bản | Potting/encapsulation cần giảm ứng suất, chịu rung động | Chưa có trang riêng |
| RE885 | Rigid, hiệu suất cao | Cần đối chiếu TDS | Potting điện tử công suất, chịu nhiệt cao | Chưa có trang riêng |
Số liệu RE851/RE880/RE885 ở bảng trên dựa theo mô tả sản phẩm David cung cấp và định vị chung của dòng Rigid/Semi-rigid/Flexible Polyurethane Systems (Sika Industry) — PT sẽ cập nhật số liệu TDS chính xác khi viết bài riêng cho từng mã.
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Cần cách điện cao, độ cứng cao, không quan tâm toả nhiệt: → Dùng RE830
- ▸ Linh kiện công suất cần thoát nhiệt tốt + chống cháy: → Cân nhắc RE851, liên hệ PT để đối chiếu TDS
- ▸ Linh kiện rung động mạnh, cần giảm ứng suất: → Cân nhắc RE880 (mềm)
- ▸ Chưa rõ điều kiện vận hành/nhiệt độ đỉnh: → Liên hệ kỹ sư PT để đối chiếu đúng TDS trước khi chọn grade
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
VỀ SIKABIRESIN® RE830
HOÀN THIỆN GIẢI PHÁP
CỦA BẠN
SikaBiresin® RE830 là hệ 2 thành phần bắt buộc dùng cùng nhau
Dụng cụ giúp pha trộn và đổ rót đúng kỹ thuật
Grade khác trong cùng dòng RE-series, chọn theo tình huống
PT chưa xác nhận có bài pillar/giải pháp riêng về potting điện tử công nghiệp trên hoachatpt.com tại thời điểm viết bài — sẽ bổ sung khi có.
⚠️Safety Data Sheet (SDS)Chưa có sẵn — liên hệ PT để nhận SDS chính hãng
Một số hình ảnh trong bài mang tính minh hoạ chung cho dòng SikaBiresin® RE nhựa đổ mạch điện tử, không đại diện riêng cho từng mã cụ thể.
CẦN TƯ VẤN
SIKABIRESIN® RE830?
Gửi thông tin điện áp làm việc, kích thước khối đổ và số lượng dự kiến — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn grade phù hợp và báo giá sớm nhất.






























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.