Cửa sổ · Curtain Wall · Liên kết kính
Sika® Silbridge-410
Dải Silicone Trong Mờ — Khe Chuyển Vị & Liên Kết Kính
Dải silicone đúc sẵn (pre-formed) trong mờ, có gân định vị, module thấp — chuyên dụng cho khe chuyển vị giữa cửa sổ, curtain wall và các hệ mặt dựng. Gân đảm bảo chiều dày keo tối thiểu; vật liệu trong mờ cho phép kiểm tra trực quan chất lượng bám dính dưới dải.
TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKA® SILBRIDGE-410
Sika® Silbridge-410 là dải silicone đàn hồi đúc sẵn (pre-formed elastomeric silicone seal) dạng trong mờ, có gân định vị (ribbed), module thấp — thiết kế đặc biệt cho khe chuyển vị mỏng và khe liên kết giữa cửa sổ, curtain wall và các hệ mặt dựng lân cận. Điểm khác biệt so với Silbridge-300: Silbridge-410 có gân (ribbed cross-section) đảm bảo chiều dày keo dán tối thiểu đồng đều trên toàn bộ chiều dài khe, đồng thời vật liệu trong mờ cho phép người thi công quan sát trực tiếp vùng keo Sikasil® WS-305 AM bên dưới để kiểm soát chất lượng wet-out.
Với Shore A 40, Silbridge-410 mềm dẻo hơn silicone kiến trúc thông thường (Shore A 20–50 range), tạo ra module đủ thấp để thích nghi với chuyển vị nhiệt và kết cấu tại khe nối mặt dựng mà không gây ứng suất lên bề mặt kính hoặc nhôm. Chịu nhiệt từ -40 đến 150 °C, bền tia UV và thời tiết theo tiêu chuẩn silicone kiến trúc cấp cao.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Thiết diện mỏng (0.8 mm phần phẳng, 1.5 mm phần gân) — dễ thi công trên khe hẹp và bề mặt không phẳng
- ▸ Gân định vị (ribs) — đảm bảo chiều dày keo tối thiểu đồng đều, không có vùng keo quá mỏng gây bong tách
- ▸ Trong mờ (translucent) — người thi công nhìn thấy vùng keo bên dưới, xác nhận wet-out đầy đủ trước khi keo đóng rắn
- ▸ Chịu chuyển vị khe cao (High movement transition joints) — phù hợp khe nhiệt và khe kết cấu tại mặt dựng
- ▸ Bền UV và thời tiết vượt trội — không phai màu, không bị giòn hoặc nứt theo thời gian
- ▸ Không ăn mòn (Non-corrosive) — an toàn cho khung nhôm, mặt kính, chi tiết mạ kẽm
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ Không dùng ngầm dưới đất hoặc dưới mực nước
- ✗ Không dùng cho khe chịu mài mòn vật lý hoặc tải trọng xe cộ (traffic joints)
- ✗ Không dùng khi bề mặt lân cận tiết ra dầu, chất hoá dẻo, nhựa đường
- ✗ Không phủ sơn gốc phi-silicone lên dải sau khi thi công
Kỹ sư mặt dựng (façade engineer), nhà thầu thi công curtain wall / storefronts / cửa sổ nhôm kính — đặc biệt phù hợp khi yêu cầu kiểm soát chất lượng bám dính trực quan và khe chuyển vị có chiều rộng hẹp đến trung bình (6–8 inch).
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Khe chuyển vị (transition joints) giữa ô cửa sổ và hệ curtain wall
- ▸ Cầu nối (bridging) giữa cửa sổ và/hoặc các panel curtain wall liền kề
- ▸ Bit kín hàng rào chắn khí và chắn mưa (air/weather barriers) với curtain wall, storefront
- ▸ Khe nối kính — liên kết kính với khung nhôm hoặc panel lân cận
- ▸ Khe chuyển vị có chuyển động nhiệt lớn trên mặt dựng công trình cao tầng
- ▸ Công trình mới và cải tạo — lắp đặt trực tiếp không cần cắt bỏ vật liệu cũ (nếu bề mặt sạch)
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Khe ngầm dưới mực nước (below grade / below water line)
- ✗ Khe chịu mài mòn vật lý (traffic joints, khe sàn đi bộ)
- ✗ Bề mặt có vật liệu tiết dầu, chất hoá dẻo hoặc nhựa đường
- ✗ Yêu cầu phủ sơn phi-silicone lên bề mặt dải sau thi công
Nhôm (aluminium frame)
Bê tông (porous — cần khí nén sạch)
EIFS (stucco)
Panel curtain wall
Storefront frame
TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Gốc sản phẩm | Elastomeric Silicone (đúc sẵn, pre-formed) | Very low modulus |
| Màu sắc | Trong mờ (Translucent) | CQP001-1 |
| Chiều dày — phần phẳng | 0.8 mm (0.03 in) | |
| Chiều dày — phần gân (ribs) | 1.5 mm (0.06 in) | |
| Shore A | 40 | ASTM D2240 |
| Bền kéo (Tensile strength) | 5 MPa (720 psi) | ASTM D412 |
| Giãn dài khi đứt (Elongation at break) | 300 % | ASTM D412 |
| Độ bền xé (Tear strength) | 8 N/mm (45 pli) | ASTM D624 |
| Nhiệt độ vận hành (Service temperature) | -40 ÷ 150 °C (-40 ÷ 300 °F) | CQP513-1 |
| Tuổi thọ sản phẩm (Shelf life) | 24 tháng | Bảo quản <25°C, chưa mở |
| Keo dán đi kèm (bonding sealant) | Sikasil® WS-305 AM | Bắt buộc dùng đúng loại chỉ định |
| Đóng gói | Cuộn 100 ft (~30 m) · chiều rộng 6 in và 8 in | Liên hệ PT để xác nhận size khả dụng |
ASTM D412 Tensile / Elongation
ASTM D624 Tear
CQP513-1 Service Temp
SIKA® SILBRIDGE-410
TRONG THỰC TẾ THI CÔNG


Sika® Silbridge-410 được ứng dụng phổ biến trong các dự án curtain wall và mặt dựng kính nhôm. Hạng mục tiêu biểu: khe chuyển vị cửa sổ nhôm kính nhà cao tầng, liên kết giữa hệ storefront và tường bê tông, khe chuyển vị mặt dựng kính văn phòng.
HƯỚNG DẪN LẮP ĐẶT
SIKA® SILBRIDGE-410
Chuẩn bị bề mặt
Bề mặt xốp (bê tông, EIFS): làm sạch bằng khí nén sạch, không dầu. Mài hoặc chà nếu cần loại bỏ vật liệu cản trở bám dính với Sikasil® WS-305 AM. Nếu rửa nước áp lực, đợi bề mặt khô hoàn toàn trước khi thi công. Bề mặt nhẵn (kính, nhôm): lau bằng dung môi thích hợp theo phương pháp 2 khăn. Đảm bảo loại bỏ hết chất làm sạch trước khi thi công keo.
Thi công keo Sikasil® WS-305 AM
Bơm đường keo WS-305 AM thẳng dọc gần mép ngoài vùng sẽ phủ bởi Silbridge-410. Bề mặt nhẵn (kính, nhôm): dùng bead Ø 3–6 mm. Bề mặt xốp (stucco, EIFS): tăng lượng keo. Chừa đủ khoảng để keo tràn đến mép dải khi ép xuống, nhưng không gây keo tràn ra ngoài mép dải.
Đặt & ép dải Silbridge-410
Tháo cuộn dải đúng chiều dài, đặt đều lên khe cần xử lý. Dùng miếng xốp phẳng ép để wet-out keo đồng đều. Với bề mặt nhẵn: dùng con lăn đảm bảo tiếp xúc đồng đều. Vì dải trong mờ, quan sát trực tiếp vùng keo dưới dải để xác nhận wet-out tốt trước khi keo đóng rắn. Thi công khe nằm ngang trước, khe dọc sau — tại giao điểm, dải dọc chồng lên dải ngang và dán bổ sung WS-305 AM.
Hoàn thiện & kiểm tra field adhesion
Vệ sinh keo thừa tại hai mép dải. Cắt gọn đầu dải bằng dao cạo. Thực hiện field adhesion test (hand-pull 90°) theo hướng dẫn TDS của Sikasil® WS-305 AM — ghi chép kết quả để có hồ sơ nghiệm thu theo yêu cầu tư vấn giám sát. Bảo vệ bề mặt khỏi ô nhiễm trong thời gian keo đóng rắn.
- ▸ Chỉ dùng Sikasil® WS-305 AM làm keo dán — không thay thế bằng keo silicone khác chưa kiểm nghiệm tương thích
- ▸ Sản phẩm dành cho người dùng chuyên nghiệp — thực hiện test bám dính với nền thực tế trước khi thi công đại trà
- ▸ Bảo quản cuộn chưa dùng nơi khô ráo, nhiệt độ dưới 25 °C, tránh ánh nắng trực tiếp — tuổi thọ sản phẩm 24 tháng kể từ ngày sản xuất
SILBRIDGE-410 vs SILBRIDGE-300
KHI NÀO DÙNG LOẠI NÀO?
Silbridge-410 phù hợp cho khe chuyển vị hẹp giữa cửa sổ/curtain wall khi cần kiểm soát chất lượng keo trực quan. Silbridge-300 phù hợp hơn cho khe co giãn rộng, khe EIFS, khe mái và sửa chữa gioăng cũ yêu cầu độ giãn cực cao.
| Tiêu chí | Silbridge-410 Đang xem |
Silbridge-300 |
|---|---|---|
| Dạng sản phẩm | Dải mỏng có gân (ribbed) · trong mờ | Dải đặc nhiều kích thước · 7 màu chuẩn |
| Shore A | 40 (ASTM D2240) | Cực thấp (ultra low modulus) |
| Độ giãn dài | 300 % (ASTM D412) | ≥ 950 % (spec tối thiểu) |
| Bền kéo | 5 MPa (ASTM D412) | — |
| Độ bền xé | 8 N/mm (ASTM D624) | Cao (high tear resistance) |
| Nhiệt độ vận hành | -40 ÷ 150 °C (CQP513-1) | Dải rộng (silicone kiến trúc cấp cao) |
| Keo dán đi kèm | Sikasil® WS-305 AM | Sikasil® WS-295 |
| Ưu điểm đặc thù | Trong mờ — kiểm soát chất lượng keo trực quan; gân đảm bảo chiều dày tối thiểu | Giãn cực cao; phù hợp EIFS nhạy cảm; sửa chữa không cắt gioăng cũ |
| Ứng dụng chủ đạo | Khe chuyển vị hẹp cửa sổ/curtain wall, khe kính, mặt dựng kính nhôm | Khe co giãn rộng, khe EIFS, khe mái, sửa chữa gioăng cũ lão hoá |
- ▸ Khe giữa cửa sổ và curtain wall (transition joint)
- ▸ Bề mặt kính, nhôm anodize — cần dải mỏng, kín đẹp
- ▸ Yêu cầu kiểm tra wet-out keo trực quan (QC)
- ▸ Khe có chiều rộng 6–8 inch (150–200 mm)
- ▸ Khe co giãn mặt tiền rộng (expansion joint)
- ▸ Bề mặt EIFS/stucco nhạy cảm
- ▸ Sửa chữa gioăng cũ bị lão hoá — không muốn cắt
- ▸ Khe mái cần độ giãn dài rất cao (>300 %)
Q&A — ĐA PERSONA
SIKA® SILBRIDGE-410
Gân (ribs) trên Silbridge-410 có chức năng gì về mặt kỹ thuật?
Gân trên Silbridge-410 đảm bảo chiều dày keo dán tối thiểu (minimum sealant thickness) đồng đều trên toàn chiều dài khe. Khi đặt dải lên bề mặt và ép xuống, gân tạo khoảng cách vật lý giữa dải silicone và bề mặt nền — ngăn tình trạng keo bị ép quá mỏng tại một vài điểm gây bong tách. Đây là ưu điểm kỹ thuật quan trọng giúp Silbridge-410 đạt bám dính đồng đều hơn so với dải phẳng thông thường, đặc biệt trên bề mặt không hoàn toàn phẳng.
Tại sao Silbridge-410 dùng Sikasil® WS-305 AM thay vì WS-295 như Silbridge-300?
Mỗi sản phẩm trong dòng Sika Silbridge được phát triển đồng bộ với keo dán tương thích. Sikasil® WS-305 AM là keo silicone 1 thành phần với công thức đặc biệt phù hợp với bề mặt nhôm anodize và kính — vốn là bề mặt chủ đạo ở ứng dụng khe cửa sổ và curtain wall của Silbridge-410. Sử dụng sai keo dán có thể ảnh hưởng đến độ bám dính và tuổi thọ hệ thống, vô hiệu hoá bảo hành. Luôn dùng đúng keo được chỉ định trong TDS.
Khe giữa cửa sổ nhôm và tường bê tông bị hở gió và thấm nước — Silbridge-410 có xử lý được không?
Có. Đây chính là ứng dụng tiêu biểu của Silbridge-410 — bit kín khe giữa cửa sổ nhôm và tường bê tông/EIFS lân cận, chống xâm nhập gió và nước từ ngoài vào. Dải silicone pre-formed đóng rắn hoàn toàn (no cure needed), chịu chuyển vị nhiệt hàng ngày và theo mùa, không cần bảo trì định kỳ như keo silicone bơm thông thường có thể bị co rút hay nứt theo thời gian.
Silbridge-410 trong mờ — có ảnh hưởng đến thẩm mỹ mặt dựng kính không?
Vật liệu trong mờ của Silbridge-410 được chọn có chủ đích cho ứng dụng khe kính và cửa sổ — khi nhìn từ ngoài, dải silicone hoà lẫn tự nhiên với màu keo nền bên dưới thay vì tạo đường kẻ màu rõ rệt. Điều này phù hợp với các công trình mặt dựng hiện đại yêu cầu đường khe mảnh và kín đáo. Nếu dự án yêu cầu màu cụ thể để phối với màu mặt dựng, Silbridge-300 với 7 màu kiến trúc chuẩn sẽ phù hợp hơn.
Silbridge-410 có Shore A 40 — so với keo silicone bơm khe curtain wall thông thường thì mức độ mềm dẻo thế nào?
Keo silicone kiến trúc bơm thông thường (dạng 1 thành phần như Sikasil® WS-305 AM) thường có Shore A trong khoảng 25–40 sau đóng rắn. Silbridge-410 pre-formed có Shore A 40 — ở mức tương đồng nhưng vì đã đóng rắn hoàn toàn từ nhà máy (pre-cured), không có hiện tượng co rút sau đóng rắn tại công trình. Điều này cho phép khe hoạt động ngay sau thi công mà không cần chờ thời gian đóng rắn như keo bơm.
Khi nào nên dùng Silbridge-410 thay vì chỉ dùng keo silicone bơm thẳng vào khe?
Keo silicone bơm phù hợp khe nhỏ ổn định. Nên dùng Silbridge-410 khi: (1) khe có chuyển vị nhiệt lớn theo mùa ở công trình cao tầng; (2) chiều rộng khe không đồng đều và khó kiểm soát chiều dày keo bằng bơm; (3) yêu cầu hoàn công ngay — Silbridge-410 pre-cured cho phép khe hoạt động ngay; (4) yêu cầu kiểm tra QC wet-out trực quan trước khi keo đóng rắn — tính trong mờ giúp điều này.
Sika® Silbridge-410 có sẵn tại Việt Nam không? Kích thước nào đang có?
Hoá chất PT là đơn vị phân phối Sika Silbridge-410 tại Việt Nam, kho hàng tại TP. HCM, Tây Ninh, Đà Nẵng và Hải Phòng. Theo TDS gốc, Silbridge-410 đóng cuộn 100 ft (~30 m) với chiều rộng 6 inch (150 mm) và 8 inch (200 mm). Vui lòng liên hệ 0961 76 96 46 để xác nhận tồn kho và yêu cầu kích thước đặc biệt theo dự án.
Có cần primer khi thi công Silbridge-410 lên nhôm anodize và kính không?
Việc dùng primer phụ thuộc vào kết quả field adhesion test với bề mặt thực tế của dự án. Với nhôm anodize sạch và kính thông thường, Sikasil® WS-305 AM thường đạt bám dính tốt mà không cần primer. Tuy nhiên, Sika khuyến nghị luôn thực hiện pre-construction adhesion test theo hướng dẫn TDS của WS-305 AM — đặc biệt khi nhôm có lớp phủ bề mặt đặc biệt (powder coating, PVDF…) hoặc kính có màng phủ low-e. Liên hệ kỹ sư PT để được hỗ trợ test bám dính theo yêu cầu dự án.
HỆ SINH THÁI
SIKA® SILBRIDGE & MẶT DỰNG KÍNH NHÔM
Sản phẩm cùng hệ — chọn theo loại khe và yêu cầu chuyển vị
Phải dùng đúng loại keo được chỉ định để đảm bảo bảo hành hệ thống
Danh mục keo mặt dựng SikaToàn bộ sản phẩm keo silicone cửa sổ, curtain wall→
Bài viết kỹ thuật và danh mục sản phẩm liên quan tại hoachatpt.com
CẦN TƯ VẤN
SIKA® SILBRIDGE-410?
Cung cấp thông tin dự án, loại khe (cửa sổ / curtain wall / storefront), chiều rộng khe, tổng chiều dài hoặc bản vẽ mặt dựng — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn và báo giá trong 2 giờ làm việc.














Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.