SIKA // PHỤ KIỆN MÀNG CHỐNG THẤM
SARNACOL®-2152
Chất Kết Dính 2 Thành Phần Cho Các Loại Màng Chống Thấm
Sarnacol®-2152 (còn được gọi là keo dán Sarnacol 2152, chất kết dính polyurethane 2 thành phần) là hệ keo gốc polyurethane dùng để dán các loại màng chống thấm Sarnafil® G 476, Sarnafil® G 410 L, Sarnafil® G 410 L Felt, Sikaplan® WP và SikaProof® P lên bề mặt bê tông hoặc vữa gốc xi măng. Sản phẩm thi công nguội, không dung môi, không cần lớp lót trước khi dán.
*Theo Bản chi tiết sản phẩm Sarnacol®-2152 (Sika Việt Nam, Tháng 3/2019, Hiệu đính 02.01)

ĐẶC TÍNH & NGUYÊN LÝ
KEO DÁN MÀNG POLYURETHANE 2 THÀNH PHẦN
Sarnacol®-2152 là chất kết dính gốc polyurethane, 2 thành phần (A: polyols, B: dẫn suất isocyanate), dùng để dán trọn bề mặt (full bonding) các loại màng chống thấm tổng hợp Sarnafil® G 476, Sarnafil® G 410 L, Sarnafil® G 410 L Felt, Sikaplan® WP và SikaProof® P lên nền bê tông hoặc vữa gốc xi măng đã đông cứng.
Bám dính lên bề mặt nhám, đặc chắc và sạch của bê tông hoặc vữa xi măng.
Công thức không dung môi, thi công nguội — không cần thiết bị nhiệt hoặc ngọn lửa.
Dán trọn bề mặt giúp không cho nước chảy ngang bên dưới hệ màng và cấu kiện bê tông nếu màng bị thủng cục bộ.
Đặc tính lưu biến (thixotropic) giúp bám giữ tốt khi trải trên bề mặt đứng/nghiêng, hạn chế chảy xệ.
Không cần lớp lót (primer) khi thi công lên bề mặt đạt đúng yêu cầu chất lượng.
Sản xuất theo hệ thống quản lý chất lượng EN ISO 9001.
Vì Sarnacol®-2152 dán trọn bề mặt (full-bonded) thay vì chỉ cố định cơ học từng điểm, hệ màng sau khi dán sẽ hạn chế được hiện tượng nước len lỏi ngang dưới lớp màng nếu có một điểm thủng cục bộ — đây là lý do hệ dán dính toàn phần thường được ưu tiên cho các hạng mục có rủi ro đâm thủng cao như mái lộ thiên có người đi lại hoặc tầng hầm chịu áp lực nước ngầm.
PT khuyến nghị: vì thời gian thi công (working time) rút ngắn đáng kể khi nhiệt độ tăng (30 phút ở +20°C nhưng chỉ còn 15 phút ở +30°C theo TDS), đội thi công tại miền Trung/miền Nam nên trộn mẻ nhỏ và bố trí đủ nhân lực dàn keo — thi công vào buổi sáng sớm hoặc chiều muộn để tránh nhiệt độ bề mặt bê tông quá cao làm rút ngắn thời gian thao tác.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Dán màng Sarnafil® G 476 lên bê tông/vữa xi măng
- ▸ Dán màng Sarnafil® G 410 L lên bê tông/vữa xi măng
- ▸ Dán màng Sarnafil® G 410 L Felt lên bê tông/vữa xi măng
- ▸ Dán màng Sikaplan® WP lên bê tông/vữa xi măng
- ▸ Dán màng SikaProof® P lên bê tông/vữa xi măng
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO / CẦN XÁC MINH
- ✗ Không phù hợp thi công lên bề mặt bitumen, hắc ín (theo TDS)
- ✗ Không phù hợp thi công lên bề mặt EPS, XPS, PIR (theo TDS)
- ✗ Bề mặt kim loại (VD mái tôn) — TDS không đề cập; cần liên hệ PT để xác nhận hệ keo Sarnacol phù hợp

TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ SẢN PHẨM & THI CÔNG
| Thông số | Giá trị | Ghi chú |
|---|---|---|
| Gốc hoá học | Polyurethane 2 thành phần | A: polyols · B: dẫn suất isocyanate |
| Ngoại quan / màu sắc | A: sệt trắng · B: lỏng nâu | TDS Sika VN |
| Tỷ trọng | A ~1,6 kg/l · B ~1,2 kg/l · A+B ~1,5 kg/l | |
| Tỷ lệ trộn A : B | 100 : 19 (theo khối lượng) | |
| Định mức thi công | 500–1.000 g/m² | Tuỳ độ nhám/độ rỗng bề mặt |
| Nhiệt độ thi công | Tối thiểu +5°C / Tối đa +40°C | |
| Thời gian thi công (working time) | 30 phút @+20°C · 15 phút @+30°C | Rút ngắn khi nhiệt độ tăng |
| Thời gian khô hoàn toàn | ~4 giờ @+23°C / 50% r.h. | |
| Hạn sử dụng | A: 12 tháng · B: 9 tháng | Kể từ ngày SX, bao bì nguyên vẹn |
| Điều kiện lưu trữ | Khô ráo, +5°C đến +30°C | Tránh nắng, mưa, sương giá, ẩm |
Cường độ nén/bám dính bề mặt nền ở mục 03 là yêu cầu đối với nền bê tông trước khi dán (xem mục 05 – Thi công), không phải cường độ liên kết của bản thân keo Sarnacol®-2152 — TDS đang tham chiếu không công bố trị số bám dính riêng của keo; PT sẽ xác nhận thêm nếu cần cho hồ sơ kỹ thuật.
BAO BÌ, ĐÓNG GÓI & MOQ
THÔNG TIN ĐẶT HÀNG
Tồn kho & thời gian giao hàng: MOQ, tồn kho theo vùng kho (Nam/Trung/Bắc) và lead time được xác nhận theo mã hàng, quy cách và số lượng yêu cầu — vui lòng liên hệ PT để kiểm tra hàng sẵn có.
HẠNG MỤC ỨNG DỤNG TIÊU BIỂU
HỆ MÀNG CHỐNG THẤM DÁN DÍNH TOÀN PHẦN

HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
CHUẨN BỊ BỀ MẶT
Bê tông cốt thép phải đông cứng, đạt cường độ nén tối thiểu 25 N/mm² và độ bám dính tối thiểu 1,5 N/mm²; khô ráo, đặc chắc, sạch, không dính bụi/dầu mỡ/chất bảo dưỡng; không rỗ tổ ong, lỗ rỗng, nứt.
TRỘN A+B
Trộn A:B theo tỉ lệ 100:19 bằng cần trộn điện tốc độ thấp trong 3–5 phút tới hỗn hợp đồng nhất, đồng màu; tránh cuốn khí; chỉ trộn đủ lượng dùng trong thời gian thi công cho phép.
THI CÔNG
Trải màng, đánh dấu khu vực, cuộn lại; thi công keo bằng bay/bàn gạt lên bề mặt bê tông; trải màng lên keo, dàn đều tới 2 mép chồng để tránh nhiễm bẩn mối hàn; ép nhẹ để bám dính hoàn toàn; sau đó hàn nhiệt các mối nối màng.
VỆ SINH DỤNG CỤ
Vệ sinh dụng cụ ngay sau thi công bằng Sika® Colma Cleaner hoặc SikaForce®-7260 Cleaner; keo đã đông cứng chỉ loại bỏ được bằng biện pháp cơ học; không pha với bất kỳ dung môi nào.

Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, +5°C đến +30°C, tránh nắng/mưa/sương giá/ẩm. Chỉ nhà thầu được Sika đào tạo và cấp chứng nhận mới được thi công.
Nhiệt độ cao rút ngắn thời gian thi công; nhiệt độ thấp kéo dài thời gian thi công và tốc độ khô. Sau khi dán màng, cần có biện pháp bảo vệ tương ứng (chống tác động cơ học, kháng UV/thời tiết) theo từng loại màng.
SARNACOL® THEO LOẠI NỀN THI CÔNG
Dòng Sarnacol® có nhiều mã dùng cho các loại nền khác nhau. Theo tài liệu Sika cho hệ mái kim loại (Sarnafil® S 327-15 L), một mã khác trong dòng — Sarnacol® 2170 — được dùng làm keo dán cho chi tiết flashing trên nền kim loại. Bảng dưới đây là Decision Matrix định tính giúp David/khách hàng chọn đúng mã theo bề mặt nền, KHÔNG phải bảng so sánh PDS đối đầu (do PT chưa có TDS của Sarnacol® 2170 để đối chiếu số liệu).
| Tiêu chí | Sarnacol®-2152 | Sarnacol® 2170 |
|---|---|---|
| Bề mặt nền phù hợp | Bê tông, vữa xi măng — FACT (TDS) | Chi tiết trên nền kim loại — theo tài liệu bill-of-materials Sarnafil S 327-15 L, cần TDS riêng để xác nhận đầy đủ |
| Loại màng tương thích ghi nhận | Sarnafil G 476/G 410 L/G 410 L Felt, Sikaplan WP, SikaProof P | Sarnafil S 327-15 L (chi tiết flashing) — cần xác nhận thêm phạm vi đầy đủ |
Khuyến nghị chọn theo tình huống: nếu bề mặt cần dán là bê tông/vữa xi măng đổ tại chỗ, Sarnacol®-2152 là lựa chọn đúng theo TDS hiện có. Nếu công trình có chi tiết trên nền kim loại (mái tôn, deck kim loại), liên hệ PT để xác nhận đúng mã Sarnacol tương ứng trước khi đặt hàng — không tự suy diễn có thể thay thế 1-1 giữa 2 mã.
HỎI & ĐÁP KỸ THUẬT
Sarnacol®-2152 dùng để dán loại màng chống thấm nào?
Theo TDS, Sarnacol®-2152 dùng để dán màng Sarnafil® G 476, Sarnafil® G 410 L, Sarnafil® G 410 L Felt, Sikaplan® WP và SikaProof® P lên bề mặt bê tông hoặc vữa gốc xi măng.
Bề mặt bê tông cần đạt yêu cầu gì trước khi dán Sarnacol®-2152?
Bề mặt phải đông cứng, đạt cường độ nén tối thiểu 25 N/mm² và độ bám dính tối thiểu 1,5 N/mm², khô ráo, đặc chắc, sạch, không nhiễm bẩn dầu mỡ và không có khiếm khuyết như rỗ tổ ong, nứt.
Định mức thi công Sarnacol®-2152 là bao nhiêu?
Định mức khoảng 500–1.000 g/m², tuỳ theo độ nhám và độ rỗng thực tế của bề mặt thi công.
Thời gian thi công (pot-life) của Sarnacol®-2152 là bao lâu?
Khoảng 30 phút ở +20°C và rút ngắn còn 15 phút ở +30°C — Hoá chất PT khuyến nghị trộn mẻ nhỏ vào những ngày nắng nóng để đảm bảo thi công kịp trước khi keo bắt đầu đông.
Sarnacol®-2152 có cần lớp lót (primer) trước khi thi công không?
Không cần lớp lót khi bề mặt bê tông/vữa xi măng đạt đúng yêu cầu chất lượng nêu ở mục Thi công.
Sarnacol®-2152 có dùng được cho bề mặt kim loại hoặc bitum không?
Không — TDS ghi rõ sản phẩm không phù hợp thi công lên bề mặt bitumen, hắc ín, EPS, XPS, PIR. Với bề mặt kim loại, TDS không đề cập; David/khách hàng nên liên hệ PT để được xác nhận đúng mã Sarnacol phù hợp.
Quy cách đóng gói và giá Sarnacol®-2152 như thế nào?
Đóng gói theo bộ 30 kg (thành phần A 25 kg + thành phần B 5 kg). Giá và MOQ được PT báo theo yêu cầu — liên hệ hotline hoặc Zalo để nhận báo giá cập nhật.
SẢN PHẨM LIÊN QUAN
Các mã màng nêu trong TDS — Sarnafil® G 476, Sarnafil® G 410 L, Sarnafil® G 410 L Felt, Sikaplan® WP, SikaProof® P — PT chưa xác nhận được slug trang sản phẩm riêng lẻ trong lượt viết này; David vui lòng đối chiếu wp-admin để bổ sung link trực tiếp. Xem thêm toàn bộ dòng màng PVC tại danh mục bên dưới.
SikaForce®-7260 Cleaner
Theo TDS Sarnacol®-2152 dùng để vệ sinh dụng cụ thi công; PT chưa xác nhận được slug trang sản phẩm riêng cho 2 mã này.
Sarnacol® 2170 — ghi nhận qua tài liệu Sarnafil® S 327-15 L cho chi tiết trên nền kim loại; PT chưa có TDS riêng để xác nhận đầy đủ, không dùng như thay thế 1-1 cho Sarnacol®-2152.
PT chưa xác nhận thêm bài viết/danh mục bài giải pháp liên quan cụ thể tới Sarnacol®-2152 trong lượt viết này (chưa quét được post-sitemap.xml đầy đủ do giới hạn công cụ) — có thể bổ sung khi có dữ liệu sitemap đầy đủ.
⚠️Safety Data Sheet (SDS)Chưa có bản public — liên hệ PT qua Zalo để nhận SDS
CẦN TƯ VẤN
SARNACOL®-2152?
Gửi loại màng chống thấm dự định thi công, diện tích và điều kiện bề mặt nền — kỹ sư Hoá Chất PT sẽ phản hồi và tư vấn sớm nhất, kể cả xác nhận SDS hoặc mã Sarnacol phù hợp cho bề mặt kim loại.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.