TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKAFLOOR® MULTIDUR EB-24
Sikafloor® MultiDur EB-24 là hệ sàn phủ epoxy gốc nhựa epoxy 2 thành phần, được thiết kế theo cấu trúc 3 lớp: lớp lót thẩm thấu (Sikafloor®-156/-160/-161), lớp phủ giữa kết hợp rải cát thạch anh tạo nhám bề mặt (Sikafloor®-263 SL hoặc -264), và lớp phủ ngoài cùng hoàn thiện (Sikafloor®-264). Cát thạch anh rải trong lớp giữa tạo độ nhám vi mô giúp tăng hệ số kháng trượt mà không cần thêm phụ gia chống trượt rời. Hệ đạt độ dày danh nghĩa 2.0–4.0mm, phù hợp cho nền bê tông hoặc vữa cán có độ mài mòn từ thông dụng đến trung bình.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Khả năng chống mài mòn cao, phù hợp lưu thông xe nâng/xe đẩy hàng
- ▸ Kháng trượt 35 BPN (cát 0.3–0.7mm) đến 50 BPN (cát 0.7–1.7mm), điều kiện ướt — ASTM E303
- ▸ Kháng hóa chất tốt (tham khảo bảng kháng hóa chất Sikafloor®-264)
- ▸ Chống thấm, có độ bóng hoàn thiện, dễ vệ sinh
- ▸ Đạt phân loại phản ứng với lửa Bfl-s1 theo DIN EN 13501-1
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ Không phải hệ epoxy tự san phẳng láng gương — đây là hệ tạo nhám bằng cát rải
- ✗ Không có lớp kháng UV chuyên biệt cho khu vực lộ thiên ngoài trời
- ✗ Không phải dòng chống tĩnh điện ESD (dùng dòng Sikafloor® MultiDur ES riêng)
Dùng cho nhà máy, kho bãi, gara và bãi xe nội bộ (có mái che) cần chống trượt và độ bền trung bình–cao, không yêu cầu thẩm mỹ bóng gương hay kháng UV lộ thiên.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Kho lưu trữ và lắp ráp
- ▸ Xưởng bảo trì, gara và đường dốc
- ▸ Bãi xe tầng ngầm, nhiều tầng
- ▸ Ngành công nghiệp đồ uống, thực phẩm (khu vực ẩm ướt)
- ▸ Nền bê tông/vữa cán có độ mài mòn thông dụng–trung bình
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Khu vực lộ thiên tiếp xúc trực tiếp nắng/mưa dài hạn
- ✗ Sàn cần chống tĩnh điện ESD
- ✗ Bề mặt có độ ẩm tăng (rising damp) chưa xử lý chống thấm
- ✗ Thi công khi nhiệt độ bề mặt/môi trường ngoài dải +10°C đến +30°C
TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Gốc sản phẩm | Epoxy 2 thành phần | — |
| Độ dày danh nghĩa | ~2.0–4.0 mm | TDS Sika |
| Phản ứng với lửa | Bfl-S1 | DIN EN 13501-1 |
| Khả năng kháng trượt | 35 BPN (cát 0.3–0.7mm) / 50 BPN (cát 0.7–1.7mm), ướt | ASTM E303 |
| Kháng nhiệt lâu dài | +50 °C | TDS Sika |
| Kháng nhiệt ngắn hạn | +80°C (tối đa 7 ngày) / +100°C (tối đa 12 giờ) | TDS Sika |
| Nhiệt độ thi công | Tối thiểu +10°C / Tối đa +30°C | TDS Sika |
| Độ ẩm bề mặt cho phép | < 4% pbw (phương pháp Tramex) | TDS Sika |
| Độ ẩm không khí tối đa | 80% r.h. | TDS Sika |
ĐỊNH MỨC HỆ THỐNG (~2–4MM)
| Lớp | Sản phẩm | Định mức |
|---|---|---|
| 1. Lớp lót | Sikafloor®-156/-160/-161 | ~0.3–0.5 kg/m² |
| 2. Lớp phủ + rải cát | Sikafloor®-263 SL / -264 (1:1 với cát 0.1–0.3mm) | ~4 kg/m² (2+2 cát) |
| Lớp tạo nhám | Cát thạch anh 0.3–0.7mm | ~4–6 kg/m² |
| 3. Lớp phủ ngoài cùng | 1–2 × Sikafloor®-264 | ~0.6–0.8 kg/m² |
ASTM E303
HẠNG MỤC THI CÔNG
TIÊU BIỂU
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
CHUẨN BỊ BỀ MẶT
Mài tạo nhám nền bê tông, làm sạch bụi. Độ ẩm bề mặt phải < 4% pbw (đo bằng Sika® Tramex Meter).
THI CÔNG LỚP LÓT
Sikafloor®-156/-160/-161, định mức ~0.3–0.5 kg/m². Chờ khô theo bảng thời gian chờ trước khi phủ lớp tiếp theo.
LỚP PHỦ & RẢI CÁT
Sikafloor®-263 SL/-264 (~4 kg/m²), rải cát thạch anh tạo nhám ~4–6 kg/m² toàn bề mặt.
LỚP PHỦ NGOÀI CÙNG
1–2 lớp Sikafloor®-264, ~0.6–0.8 kg/m². Bảo vệ bề mặt khỏi ẩm/nước tối thiểu 24 giờ sau thi công.
Sàn mới thi công phải được bảo vệ khỏi hơi ẩm, ngưng tụ và nước tối thiểu 24 giờ. Không dùng gas/dầu/parafin để sấy sàn — sinh CO₂ và hơi nước ảnh hưởng bề mặt; chỉ dùng máy thổi khí ấm chạy điện.
Thi công ở nhiệt độ +10°C đến +30°C, độ ẩm không khí tối đa 80% r.h. Cẩn trọng điểm sương — nhiệt độ bề mặt phải cao hơn điểm sương ít nhất 3°C để tránh ngưng tụ, phồng rộp.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG DÒNG MULTIDUR
| Sản phẩm | Gốc | Đặc điểm | Ưu điểm | Link |
|---|---|---|---|---|
| MultiDur EB-24 ⭐ | Epoxy | Hệ nhám 3 lớp, 2–4mm | Kháng trượt 35–50 BPN, kháng hóa chất tốt | — |
| MultiDur EB-10 AP | Epoxy | Tự san phẳng, mỏng | Bề mặt bóng gương, thẩm mỹ cao | Xem → |
| MultiDur EB-40 AP | Epoxy | Chống mài mòn, tải trọng cao | Phù hợp công nghiệp nặng | Xem → |
| MultiDur ES-05 AP | Epoxy | Chống tĩnh điện ESD | Nhà máy điện tử, phòng sạch | Xem → |
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Nếu cần chống trượt + độ bền trung bình–cao (kho, gara, bãi xe ngầm): → Dùng MultiDur EB-24
- ▸ Nếu cần thẩm mỹ bóng gương, độ dày mỏng hơn: → Dùng MultiDur EB-10 AP
- ▸ Nếu tải trọng xe nâng/công nghiệp nặng: → Dùng MultiDur EB-40 AP
- ▸ Nếu cần chống tĩnh điện ESD: → Dùng MultiDur ES-05 AP
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ NHÀ THẦU & KỸ SƯ
CẦN TƯ VẤN
SIKAFLOOR® MULTIDUR EB-24?
Cung cấp thông tin dự án, hạng mục, hồ sơ yêu cầu kỹ thuật hoặc BoQ — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn và báo giá trong 2 giờ làm việc.




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.