LOCTITE PC 9626 — vữa rót epoxy cốt liệu dày đến 150 mm cho đế máy
LOCTITE PC 9626 (TDS ghi “known as LOCTITE Fixmaster Deep Pour Grout”) là vữa rót epoxy ba thành phần (resin + hardener + filler cốt liệu), tự san phẳng, không co ngót theo mô tả của hãng, rót được lớp dày đến 150 mm để cố định đế máy và thiết bị chịu tải. Theo TDS 10/2015: tỷ lệ resin : hardener so với filler là 4,05 : 1 đến 8,21 theo thể tích và 16,4 : 3,6 đến 80 theo khối lượng; working time 30 phút và cure time 24 giờ ở 25 °C; cường độ nén 100 N/mm²; làm việc khô −30 đến +105 °C. Đây là hệ ba thành phần, nên SDS từng thành phần (resin, filler) không thay dữ liệu hệ sau đóng rắn; hồ sơ chưa có SDS hardener.

Vữa rót epoxy ba thành phần cho đế máy
Bài đọc TDS LOCTITE PC 9626 (10/2015) và SDS resin, filler. Đây là hệ ba thành phần: SDS từng thành phần không thay dữ liệu hệ. Mỗi số ghi nhãn nguồn và điều kiện.
- ✓Epoxy aggregate ba thành phần: resin (chất lỏng đen đặc) + hardener + filler; tự san phẳng; mô tả của hãng: không co ngót, chịu hoá chất, mạnh hơn bê tông — MANUFACTURER CLAIM · TDS 10/2015
- ✓Tỷ lệ resin + hardener so với filler: 4,05 : 1 đến 8,21 theo thể tích và 16,4 : 3,6 đến 80 theo khối lượng — FACT · TDS PC 9626 10/2015
- ✓Rót lớp dày đến 150 mm trong một lần — FACT · TDS PC 9626 10/2015
- ✓Working time 30 phút; cure time 24 giờ ở 25 °C — FACT · TDS PC 9626 10/2015
- ✓Cường độ nén 100 N/mm² (14.500 psi) theo ISO 604, đóng rắn 24 giờ ở 25 °C — FACT · TDS PC 9626 10/2015
- ✓Nhiệt độ làm việc khô −30 đến +105 °C; tải mô-men cao — FACT · TDS PC 9626 10/2015
- ✓Nền móng cần trên 10 °C; không khuyến nghị dưới 10 °C — FACT · TDS PC 9626 10/2015
Vị trí trong hệ thống: PC 9626 thuộc nhóm vữa rót, neo máy móc LOCTITE trong danh mục vữa rót neo định vị; thương hiệu con: Fixmaster.
Tên gọi: TDS ghi “known as LOCTITE Fixmaster Deep Pour Grout”. PT chưa xác minh quan hệ kế thừa hay ngừng sản xuất.
Cấu trúc hệ: Ba thành phần: resin, hardener và filler. Đây là hệ gộp nhiều thành phần, không phải keo một thành phần hay kit nhiều bước.
• Hồ sơ chưa có SDS hardener; SDS Việt Nam đọc được là của resin (tên file chứa “3965” nhưng nội dung là PC 9626 resin) và SDS Singapore là của filler (sản phẩm dạng rắn).
• Ảnh hãng trên site chỉ có hai lon (resin, hardener), không thấy bao filler; PT chưa xác nhận bộ gồm những gì.
• TDS nêu dải tỷ lệ filler (4,05 đến 8,21 thể tích; 80 khối lượng cho filler), không nêu từng cỡ bộ; độ phủ 10,8 dm³ cho 19 L (660 in³ cho 5 gal) giữ như in.
• TDS không nêu tải trọng cho phép, mô đun hay co ngót bằng số; các mô tả “không co ngót”, “mạnh hơn bê tông” là MANUFACTURER CLAIM.
• Cần kiểm tra cường độ nén có đi kèm điều kiện đo (độ dày mẫu, nhiệt độ) trong TDS gốc trước khi dùng cho thiết kế.
- →Kỹ sư lắp đặt và bảo trì máy phát điện, máy nén, máy nghiền côn
- →Nhà thầu rót vữa đế máy dày đến 150 mm
- →Mua hàng và QC cần SDS đủ ba thành phần
- →Người phân biệt vữa rót epoxy với vữa xi măng gốc Sika
Theo phân tích của kỹ sư PT, kết hợp từ các thông số trên: working time 30 phút ở 25 °C và tổng thời gian trộn không quá 15 phút cho thấy cần chuẩn bị hố rót, ván khuôn và nhân lực xong trước khi mở bộ. TDS ghi mẻ càng lớn hoặc nhiệt độ càng cao thì đóng rắn càng nhanh, nên với lớp rót dày đến 150 mm cần kiểm soát nhịp đổ theo nhiệt độ thực tế. Ba thành phần nghĩa là thiếu một SDS là thiếu hồ sơ an toàn của một phần hệ. Cần liên hệ kỹ sư PT với bản vẽ đế máy, thể tích rót và nhiệt độ nền.
Đây là góc nhìn tổng hợp mang tính tham khảo — mỗi dự án, nhà máy hay hạng mục có điều kiện riêng, vui lòng liên hệ kỹ sư Công ty Hoá Chất Xây Dựng PT (PT Chemicals) để được tư vấn cụ thể trước khi áp dụng.
Nền móng và quy trình: bốn điểm kiểm soát
| Bước theo TDS | Nội dung | Cần xác nhận | Nhãn nguồn |
|---|---|---|---|
| Điều kiện nền | Nền móng trên 10 °C; không khuyến nghị dưới 10 °C | Nhiệt độ nền thực tế | FACT · TDS PC 9626 10/2015 |
| Trộn resin + hardener | Rót toàn bộ resin vào thùng; lắc lon hardener; thêm hardener; trộn 3 phút | Trộn đủ bộ | FACT · TDS PC 9626 10/2015 |
| Thêm filler | Thêm dần filler đến khi không còn bột khô | Thể tích filler theo bộ | FACT · TDS PC 9626 10/2015 |
| Thời gian | Tổng thời gian trộn không quá 15 phút; rót ngay | Nhịp đổ | FACT · TDS PC 9626 10/2015 |
| Chờ cure | Working time 30 phút, cure chức năng 24 giờ ở 25 °C; để đóng rắn trước khi chạy máy | Nhiệt độ và khối lượng mẻ | FACT · TDS PC 9626 10/2015 |
• Vữa rót đế máy: động cơ diesel và khí, máy phát, máy nghiền côn, máy nén, tời mỏ, gối đỡ ngoài, cầu trục giàn (ứng dụng nêu trong TDS).
• Rót lớp dày đến 150 mm; tải mô-men cao.
• Làm việc khô −30 đến +105 °C.
• Dùng khi nền móng dưới 10 °C: TDS không khuyến nghị.
• Dùng thiếu thành phần (không filler hoặc sai tỷ lệ).
• Coi “không co ngót”, “mạnh hơn bê tông” là kết quả thử: đây là MANUFACTURER CLAIM.
• Dùng SDS resin hoặc filler thay cho SDS cả hệ.
Thông số kỹ thuật hệ ba thành phần và dữ liệu an toàn
⚠ LƯU Ý NGUỒN DỮ LIỆU: Hệ ba thành phần; SDS có sẵn là của resin và filler, chưa có SDS hardener. Dữ liệu sau đóng rắn là của cả hệ theo TDS.
Hệ ba thành phần (SYSTEM-LEVEL)
| Chỉ tiêu | Giá trị | Điều kiện / phương pháp theo TDS | Nhãn nguồn |
|---|---|---|---|
| Ngoại quan (chưa đóng rắn) | Chất lỏng đen đặc | TDS | FACT · TDS PC 9626 10/2015 |
| Resin : hardener so với filler (thể tích) | 4,05 : 1 đến 8,21 | Dải trong TDS | FACT · TDS PC 9626 10/2015 |
| Tỷ lệ theo khối lượng | 16,4 : 3,6 đến 80 | Dải trong TDS | FACT · TDS PC 9626 10/2015 |
| Độ phủ | 10,8 dm³ cho bộ 19 L (660 in³ cho 5 gal) | Theo TDS | FACT · TDS PC 9626 10/2015 |
| Độ dày rót | Đến 150 mm | TDS | FACT · TDS PC 9626 10/2015 |
| Working time | 30 phút | 25 °C | FACT · TDS PC 9626 10/2015 |
| Cure time | 24 giờ | 25 °C | FACT · TDS PC 9626 10/2015 |
| Cường độ nén | 100 N/mm² (14.500 psi) | ISO 604; đóng rắn 24 giờ ở 25 °C | FACT · TDS PC 9626 10/2015 |
| Nhiệt độ làm việc | Khô −30 đến +105 °C | TDS | FACT · TDS PC 9626 10/2015 |
| Nhiệt độ nền móng | Trên 10 °C | Không khuyến nghị dưới 10 °C | FACT · TDS PC 9626 10/2015 |
| Bảo quản | 8 đến 21 °C | Thùng chưa mở | FACT · TDS PC 9626 10/2015 |
| Co ngót, mô đun, tải cho phép | Chưa công bố trong TDS PT đang tham chiếu | TDS không nêu bằng số | Chưa công bố |
Dữ liệu an toàn riêng từng thành phần
| Chỉ tiêu | Giá trị | Điều kiện / nguồn | Nhãn nguồn |
|---|---|---|---|
| Resin | Danger; H315, H317, H318, H341, H351, H361…; flash >93 °C (PMCC) | SDS 157138 V001.7, rev 29.04.2026; Henkel Adhesive Technologies Vietnam, Biên Hoà II; IDH 702289; tiếng Anh | FACT riêng thành phần resin · SDS 157138 rev 29.04.2026 (Việt Nam, tiếng Anh) |
| Filler (cốt liệu) | Sản phẩm dạng rắn | SDS 171603 V001.2, rev 09.10.2025; Henkel Singapore; IDH 718504 | FACT riêng thành phần filler · SDS 171603 rev 09.10.2025 (Singapore) |
| Hardener | Chưa có SDS trong hồ sơ | Chỉ có RDS (IDH 702290) — không là SDS | Chưa công bố |
SDS từng thành phần không thay dữ liệu hệ sau đóng rắn. Tên file SDS Việt Nam chứa “3965” nhưng nội dung đọc được là PC 9626 resin; cần PT xác nhận khi lưu hồ sơ.
RDS là hồ sơ tuân thủ, không phải SDS.
Tài liệu kỹ thuật
TDS PC 9626 · 10/2015SDS resin · 29.04.2026 (Việt Nam, EN)SDS filler · 09.10.2025 (Singapore)RoHSRegulatory RDS · IDH 702290
Quy cách & mua hàng
Tình trạng thông tin quy cách và thương mại:
| Hạng mục | Thông tin | Trạng thái / nguồn |
|---|---|---|
| Ba thành phần | Resin, hardener, filler (tỷ lệ theo dải trong TDS) | FACT · TDS PC 9626 10/2015 |
| Quy cách | Độ phủ TDS tính theo 19 L (5 gal); ảnh hãng chỉ thấy lon resin và hardener, không thấy bao filler | Cần PT xác nhận bộ đang cung cấp |
| SDS | Resin (Việt Nam) và filler (Singapore); hardener chưa có | Cần bổ sung SDS hardener |
| Giá, MOQ, tồn kho, giao hàng, bảo hành | Giá, đóng gói hiện hành, MOQ, tồn kho, thời gian giao và bảo hành của PT chưa được xác nhận trong hồ sơ này; vui lòng liên hệ PT để được báo theo số lượng và mã hàng cụ thể. | Chưa xác nhận |

Câu hỏi của kỹ sư lắp máy, nhà thầu và mua hàng khi rót đế máy
Các nhóm bài toán trên mô tả tình huống điển hình; không nêu khách hàng hay dự án của PT.
Từ nền móng đến đế máy đóng rắn: bốn bước
Các mốc thời gian trong TDS và cách đọc
| Thuật ngữ (Việt / English) | Nghĩa | Giá trị TDS PC 9626 | Không được hiểu là |
|---|---|---|---|
| Working time (thời gian thao tác) | Thời gian rót sau khi trộn | 30 phút ở 25 °C | Thời gian cure |
| Cure time (thời gian đóng rắn) | Đóng rắn chức năng | 24 giờ ở 25 °C | Đạt đủ cường độ ở mọi độ dày |
| Tổng thời gian trộn | Từ lúc trộn đến khi rót xong | Không quá 15 phút | Working time |
| Tack-free / fixture / open time | Các mốc khô bề mặt, định vị, mở | TDS không nêu | Gộp thành “thời gian khô” |
- •Đóng rắn kém: nền dưới 10 °C (TDS không khuyến nghị).
- •Đóng rắn quá nhanh trong mẻ lớn: mẻ càng lớn hoặc nhiệt độ cao thì cure càng nhanh (TDS).
- •Sai thành phần: thiếu filler hoặc cho filler không đều; cần đến khi hết bột khô (TDS).
- •Chạy máy sớm: chưa đủ 24 giờ cure chức năng (TDS).
- •Hồ sơ an toàn thiếu: không có SDS hardener.

Chọn mã theo chức năng
Đối chiếu PC 9626 với vữa rót và mã gần — theo TDS từng mã, không thử đối đầu
| Mã | Chức năng | Cấu trúc | Mốc thời gian | Nhiệt độ làm việc |
|---|---|---|---|---|
| PC 9626 (TDS 10/2015) | Vữa rót epoxy cốt liệu, lớp dày đến 150 mm | 3 thành phần | Working 30 phút; cure 24 giờ (25 °C) | Khô −30 đến +105 °C |
| PC 9462 (TDS 08/2021) | Epoxy đổ lót tấm mòn máy nghiền | 2 thành phần | Gel 400 g: 40 phút (23 °C) | Khô −30 đến 105 °C; ướt 90 °C |
| PC 9340 (TDS 08/2013) | Phủ epoxy gốm chịu hoá chất | 2 thành phần | Gel 400 g: 50–90 phút (25 °C) | Khô 210 °C; ướt 130 °C |
① Rót đế máy dày đến 150 mm, tải mô-men cao → xem PC 9626.
② Đổ lót tấm mòn máy nghiền → xem PC 9462.
③ Phủ chịu hoá chất nhiệt độ cao → xem PC 9340.
④ Chưa rõ thể tích rót và nhiệt độ nền → gửi bản vẽ cho PT trước khi chọn.
Theo phân tích của kỹ sư PT, kết hợp từ bảng trên: PC 9626 là vữa rót ba thành phần, khác cấu trúc với hai mã còn lại (hai thành phần) nên không đổi cho nhau. Hãy liên hệ kỹ sư PT với bản vẽ đế máy, thể tích rót và nhiệt độ nền.
Đây là góc nhìn tổng hợp mang tính tham khảo — mỗi dự án, nhà máy hay hạng mục có điều kiện riêng, vui lòng liên hệ kỹ sư Công ty Hoá Chất Xây Dựng PT (PT Chemicals) để được tư vấn cụ thể trước khi áp dụng.
Số trong bảng lấy từ TDS riêng của từng mã với revision khác nhau; không so trực tiếp.
Câu hỏi thường gặp
LOCTITE PC 9626 là gì?
Là vữa rót epoxy ba thành phần (resin, hardener, filler cốt liệu), rót lớp dày đến 150 mm để cố định đế máy; TDS ghi “known as LOCTITE Fixmaster Deep Pour Grout”.
Tỷ lệ pha PC 9626 là bao nhiêu?
TDS ghi dải tỷ lệ resin + hardener so với filler: 4,05 : 1 đến 8,21 theo thể tích và 16,4 : 3,6 đến 80 theo khối lượng. Hai tỷ lệ này ghi riêng, không quy đổi chéo.
Working time và cure time của PC 9626?
Working time 30 phút và cure time 24 giờ ở 25 °C. Tổng thời gian trộn không quá 15 phút. TDS không nêu tack-free hay fixture time.
Rót được dày bao nhiêu?
TDS nêu đến 150 mm. Mẻ lớn hoặc nhiệt độ cao thì đóng rắn nhanh hơn.
Cường độ nén của PC 9626?
100 N/mm² (14.500 psi), ISO 604, sau 24 giờ ở 25 °C.
Nhiệt độ nền thi công?
Nền móng trên 10 °C; TDS không khuyến nghị dưới 10 °C. Làm việc khô −30 đến +105 °C.
PC 9626 là keo 1K, 2K hay kit?
Là hệ ba thành phần (resin, hardener, filler), trộn theo thứ tự trong TDS. Không phải kit nhiều bước có tỷ lệ gộp.
SDS của PC 9626 có đủ không?
Chưa đủ. Có SDS resin (157138, rev 29.04.2026, Việt Nam, tiếng Anh) và SDS filler (171603, rev 09.10.2025, Singapore). Chưa có SDS hardener; RDS IDH 702290 không phải SDS.
Có dùng SDS resin thay cho cả hệ không?
Không. SDS từng thành phần là dữ liệu an toàn riêng thành phần đó, không thay dữ liệu hệ sau đóng rắn hay SDS các thành phần còn lại.
PC 9626 khác vữa rót xi măng ở đâu?
Đây là vữa rót epoxy cốt liệu với dữ liệu, thời gian thao tác và SDS riêng; không so trực tiếp với vữa xi măng gốc khác khi chưa có TDS cùng điều kiện.
Cần hồ sơ gì để báo giá?
Cần bản vẽ đế máy, thể tích rót, độ dày, nhiệt độ nền; giá, quy cách, MOQ và thời gian giao do PT xác nhận.
Sản phẩm liên quan
- LOCTITE PC 9462 — đổ lót liner máy nghiền.
- LOCTITE PC 9340 — phủ chịu hoá chất.
Sản phẩm liên quan là ứng viên theo chức năng, không mặc định thay thế hay dùng kèm. Bài giải pháp và thẻ chỉ để tra cứu, không là nguồn thông số. Hồ sơ nước ngoài (SDS Singapore, Hoa Kỳ, Đức) chỉ đúng khu vực, IDH và revision ghi trong PDF; chưa mặc định thay hồ sơ Việt Nam. RoHS và Regulatory (RDS) là hồ sơ tuân thủ, không thay SDS.
Cần tư vấn LOCTITE PC 9626?
Gửi cho kỹ sư Hoá chất PT mã đang dùng, vật liệu nền, kích thước hoặc thể tích cần làm, nhiệt độ môi trường, môi trường làm việc và tài liệu kỹ thuật của dự án. PT đối chiếu TDS, SDS đúng mã và revision rồi phản hồi; bài này không hứa bảo hành hay hiệu suất khi chưa có hồ sơ và thử nghiệm.
Công ty TNHH Hoá chất Xây dựng PT — đơn vị nhập khẩu, cung cấp sản phẩm Hoá chất, vật tư Xây dựng, Công nghiệp, Cầu đường · pt@hoachatpt.com · Kho: Đồng Nai, Tây Ninh, Tp. HCM, Đà Nẵng, Hà Nội, Bắc Ninh, Hải Phòng (tuỳ loại hàng).




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.