LOCTITE PC 7319 — lớp phủ epoxy kháng hoá chất cho thiết bị và bê tông
LOCTITE PC 7319 (tên cũ trong TDS: LOCTITE Nordbak Chemical Resistant Coating) là lớp phủ epoxy hai thành phần quét được (resin xám, hardener màu hổ phách), thiết kế bảo vệ thiết bị và bê tông khỏi ăn mòn do hoá chất; hãng nêu đặc biệt với axit sulfuric. Theo TDS 11/2016: pha 3,4 : 1 theo khối lượng hoặc 2,3 : 1 theo thể tích; gel time 28–40 phút ở 25 °C; recoat time 1–4 giờ ở 25 °C; nhiệt độ vận hành điển hình −30 đến 120 °C. TDS không có bảng chịu hoá chất cụ thể, nên khả năng chịu từng hoá chất phải được xác nhận riêng. Đã có SDS Part A và Part B (Henkel Việt Nam, tiếng Anh).

Epoxy kháng hoá chất cho thiết bị và bê tông
Bài đọc TDS LOCTITE PC 7319 (11/2016) và SDS Part A, Part B. Đây là lớp phủ epoxy hai thành phần quét được; khả năng chịu từng hoá chất cần xác nhận riêng vì TDS không có bảng chịu hoá chất. Mỗi số ghi nhãn nguồn và điều kiện.
- ✓Epoxy hai thành phần đóng rắn ở nhiệt độ phòng: resin xám, hardener hổ phách, hỗn hợp xám dạng lỏng; tỷ lệ 3,4 : 1 theo khối lượng và 2,3 : 1 theo thể tích — FACT · TDS PC 7319 11/2016
- ✓Gel time 28–40 phút ở 25 °C; recoat time 1–4 giờ ở 25 °C; wet temperature resistance trên 93 °C (TDS không ghi điều kiện thử) — FACT · TDS PC 7319 11/2016
- ✓Tỷ trọng: resin 1,55–1,62 kg/L; hardener 1,03–1,09 kg/L; hỗn hợp 1,43 g/cm³ ở 23 °C; độ nhớt hỗn hợp (cone & plate, 25 °C, 10 s⁻¹) 5.000 mPa·s — FACT · TDS PC 7319 11/2016
- ✓Sau đóng rắn: Shore D 85; cường độ nén 68 N/mm²; kéo 33 N/mm²; giãn dài khi đứt 1,0 %; uốn 56 N/mm²; Tg 56 °C; lap shear thép phun hạt 18,2 N/mm² (ISO 4587) — FACT · TDS PC 7319 11/2016
- ✓Mài mòn Taber ASTM D4060 (CS-10, tải 1 kg): hao hụt 49,1 mg; độ dẫn nhiệt 0,421 W/(m·K) (ASTM F 433); điện trở suất khối 350×10¹² ohm·cm — FACT · TDS PC 7319 11/2016
- ✓Mô tả của hãng: tạo bề mặt bóng, ma sát thấp ở nhiệt độ vận hành −30 đến 120 °C; dễ trộn, thi công bằng cọ; bám tốt với mọi nền kim loại — MANUFACTURER CLAIM
- ✓Không khuyến nghị dùng trong oxy nguyên chất hoặc hệ giàu oxy; không chọn làm chất làm kín cho clo hay chất oxy hoá mạnh — FACT · TDS PC 7319 11/2016
Vị trí trong hệ thống: PC 7319 là lớp phủ bảo vệ chống hoá chất cho thiết bị và bê tông trong nhóm Keo sửa chữa, phủ chống mài mòn LOCTITE và Chất bảo vệ, sửa chữa bề mặt kim loại trên hoachatpt.com.
Tên gọi: Tên cũ trong nguồn: LOCTITE® Nordbak® Chemical Resistant Coating™ (TDS ghi “Known as”). PT chưa xác minh quan hệ kế thừa hay ngừng sản xuất.
Mã gần trong danh mục: PC 7333 (phủ gốm chống mài mòn) và PC 7337 (chống bám hạt mịn) có chức năng khác; xem bảng đối chiếu ở mục 07.
• Tiêu đề của hãng nêu “đặc biệt với axit sulfuric” nhưng TDS không có bảng chịu hoá chất theo nồng độ, nhiệt độ hay thời gian ngâm. PT không xác nhận khả năng chịu axit cụ thể nếu chưa có dữ liệu.
• Ba biểu đồ trong TDS (cure speed ở 15 và 25 °C, hot strength, heat aging) không có số in; PT không đọc ước lượng số liệu từ đồ thị.
• Wet temperature resistance trên 93 °C và service temperature −30 đến 120 °C không ghi điều kiện, thời gian chịu hay môi chất đi kèm.
• SDS Part A ghi tỷ trọng 1,743 g/cm³ (specific gravity “1,5 – 2”) trong khi TDS ghi resin 1,55–1,62 kg/L. PT giữ cả hai nguồn, không tự hiệu chỉnh; cần xác nhận revision với Henkel.
• TDS ghi điện trở suất bề mặt “0,3×10¹⁵ ohms” theo PDF; PT giữ như in.
• Có SDS Part A và Part B nhưng ghi đúng tên “known as Nordbak”; RoHS và RDS không thay SDS. Không có chứng nhận trong TDS.
- →Kỹ sư bảo trì nhà máy hoá chất, xử lý nước, môi trường cần lớp phủ cho thiết bị và bê tông
- →Nhà thầu lót bồn, máng, chute, hố bê tông, khu chứa hoá chất
- →Mua hàng và QC cần xác nhận đúng mã, SDS hai thành phần và revision
- →Người đang chọn giữa lớp phủ chống hoá chất và lớp phủ chống mài mòn
Theo phân tích của kỹ sư PT, kết hợp từ các thông số trên: PC 7319 là lớp phủ chống hoá chất dạng màng mỏng (độ phủ 6,8 m² ở 0,5 mm cho 5 kg), không phải vật liệu dựng lại chi tiết. Shore D 85, kéo 33 N/mm² và giãn dài khi đứt chỉ 1,0 % cho thấy lớp phủ cứng, giòn; nền phải ổn định và không biến dạng nhiều. Tg 56 °C đi cùng nhiệt độ vận hành đến 120 °C trong TDS nghĩa là vùng sử dụng nóng cần được kiểm tra bằng dữ liệu hot strength và wet resistance theo điều kiện cụ thể, không đọc từ một con số. Chất lượng lớp phủ lệ thuộc chuẩn bị bề mặt (SSPC-SP10 với kim loại, CSP3–CSP5 và bê tông khô hoàn toàn) nhiều hơn vào bản thân sản phẩm; khi chưa biết môi chất, nồng độ và nhiệt độ, PT cần được cung cấp dữ liệu trước khi tư vấn.
Đây là góc nhìn tổng hợp mang tính tham khảo — mỗi dự án, nhà máy hay hạng mục có điều kiện riêng, vui lòng liên hệ kỹ sư Công ty Hoá Chất Xây Dựng PT (PT Chemicals) để được tư vấn cụ thể trước khi áp dụng.

Kim loại và bê tông: ba hạng mục cần xử lý nền
| Nền | Quy trình theo TDS | Điều kiện cần xác nhận | Nhãn nguồn |
|---|---|---|---|
| Kim loại | Làm sạch, khô, mài nhám; khuyến nghị phun hạt đến Near White Metal (SSPC-SP10/NACE No. 2); ứng dụng nhẹ có thể dùng dụng cụ cầm tay; bước cuối lau bằng dung môi không để lại cặn | Mức độ khắc nghiệt, độ sạch thực tế | FACT · TDS PC 7319 11/2016 |
| Bê tông | Bảo dưỡng ít nhất 30 ngày; rửa sạch dầu mỡ; loại lớp phủ cũ, bê tông rời, bụi bằng phun hạt khô, phun nước, đục hoặc ăn mòn axit rồi rửa; profile CSP3–CSP5 (ICRI 03732); trám hết khe, lỗ, vết nứt; bê tông phải khô hoàn toàn | Độ ẩm nền, profile thực tế | FACT · TDS PC 7319 11/2016 |
| Vật liệu | Nhiệt độ vật liệu 18–27 °C khi trộn | Điều kiện kho và công trường | FACT · TDS PC 7319 11/2016 |
• Phủ thiết bị chống ăn mòn; lót bồn, chute; khu chứa hoá chất; hố bê tông, bể, sàn, móng (FACT — TDS 11/2016).
• Tiếp xúc hoá chất, hãng nêu đặc biệt axit sulfuric; cần kiểm tra thêm với từng môi chất cụ thể.
• Thi công bằng cọ hoặc con lăn lông 3/8 nap.
• Nhiệt độ vận hành điển hình −30 đến 120 °C theo TDS.
• Dùng cho oxy nguyên chất hoặc hệ giàu oxy: TDS không khuyến nghị.
• Làm chất làm kín cho clo hay chất oxy hoá mạnh: TDS không khuyến nghị.
• Coi “chống axit sulfuric” là cam kết cho mọi nồng độ: TDS không có bảng chịu hoá chất.
• Dùng làm vật liệu dựng lại chi tiết: TDS mô tả lớp phủ, độ phủ tính theo 0,5 mm.
• Dùng số đọc ước lượng từ biểu đồ cure speed, hot strength hay heat aging làm giới hạn thiết kế.



Thông số kỹ thuật hệ phủ và dữ liệu an toàn từng Part
⚠ LƯU Ý NGUỒN DỮ LIỆU: Số liệu lấy từ TDS PC 7319 (11/2016); TDS có dữ liệu tách resin, hardener và hỗn hợp nhưng không có bảng chịu hoá chất theo môi chất. SDS Part A ghi tỷ trọng khác khoảng TDS; cần xác nhận revision.
Hệ resin + hardener (dữ liệu tách thành phần và dữ liệu hệ)
| Chỉ tiêu | Giá trị | Điều kiện / phương pháp theo TDS | Nhãn nguồn |
|---|---|---|---|
| Công nghệ / ngoại quan | Epoxy; resin xám, hardener hổ phách, hỗn hợp xám dạng lỏng | Technology; Appearance | FACT · TDS PC 7319 11/2016 |
| Tỷ lệ resin : hardener | 3,4 : 1 theo khối lượng; 2,3 : 1 theo thể tích | Hai tỷ lệ phù hợp với tỷ trọng từng thành phần | FACT · TDS PC 7319 11/2016 |
| Resin — độ nhớt | 40.000–60.000 mPa·s | Brookfield RV, 25 °C, spindle 7, 20 rpm | FACT · TDS PC 7319 11/2016 |
| Resin — tỷ trọng | 1,55–1,62 kg/L (12,9–13,5 lbs/gal) | Weight per volume | FACT · TDS PC 7319 11/2016 |
| Hardener — độ nhớt | 400–850 mPa·s | Brookfield RV, 25 °C, spindle 3, 20 rpm | FACT · TDS PC 7319 11/2016 |
| Hardener — tỷ trọng | 1,03–1,09 kg/L (8,6–9,1 lbs/gal) | Weight per volume | FACT · TDS PC 7319 11/2016 |
| Hỗn hợp — độ nhớt | 5.000 mPa·s | Cone & plate, 25 °C, 10 s⁻¹ | FACT · TDS PC 7319 11/2016 |
| Hỗn hợp — tỷ trọng | 1,43 g/cm³ | 23 °C | FACT · TDS PC 7319 11/2016 |
| Độ phủ | 6,8 m² ở 0,5 mm dày cho 5 kg (74 ft² ở 20 mil / 11 lb) | Theo TDS; không tính hao hụt | FACT · TDS PC 7319 11/2016 · không dùng định mức |
| Gel time | 28–40 phút | 25 °C | FACT · TDS PC 7319 11/2016 |
| Recoat time | 1–4 giờ | 25 °C | FACT · TDS PC 7319 11/2016 |
| Wet temperature resistance | Trên 93 °C | Không ghi điều kiện thử | FACT · TDS PC 7319 11/2016 |
| Nhiệt độ vận hành điển hình | −30 đến 120 °C | Typical service temperatures | FACT · TDS PC 7319 11/2016 |
| Shore D (ISO 868) | 85 | Sau đóng rắn | FACT · TDS PC 7319 11/2016 |
| Mài mòn Taber ASTM D4060 | 49,1 mg hao hụt | Tải 1 kg, bánh CS-10 | FACT · TDS PC 7319 11/2016 |
| Độ dẫn nhiệt ASTM F 433 | 0,421 W/(m·K) | Sau đóng rắn | FACT · TDS PC 7319 11/2016 |
| Tg và CTE (ISO 11359-2) | Tg 56 °C; dưới Tg 51×10⁻⁶ K⁻¹; trên Tg 137×10⁻⁶ K⁻¹ | Sau đóng rắn | FACT · TDS PC 7319 11/2016 |
| Nén (ISO 604) | 68 N/mm²; mô-đun 3.740 N/mm² | Sau đóng rắn | FACT · TDS PC 7319 11/2016 |
| Kéo (ISO 527-2) | 33 N/mm²; mô-đun 4.450 N/mm²; giãn dài khi đứt 1,0 % | Sau đóng rắn | FACT · TDS PC 7319 11/2016 |
| Uốn (ASTM D790) | 56 N/mm²; mô-đun 3.815 N/mm² | Sau đóng rắn | FACT · TDS PC 7319 11/2016 |
| Lap shear ISO 4587 | 18,2 N/mm² (2.650 psi) | Thép phun hạt (GBMS) | FACT · TDS PC 7319 11/2016 |
| Điện trở suất khối (IEC 60093) | 350×10¹² ohm·cm | Sau đóng rắn | FACT · TDS PC 7319 11/2016 |
| Điện trở suất bề mặt (IEC 60093) | 0,3×10¹⁵ ohms (nguyên văn) | Sau đóng rắn | FACT · TDS PC 7319 11/2016 |
| Bảo quản | Tối ưu 8 đến 21 °C; dưới 8 hoặc trên 28 °C có thể ảnh hưởng tính chất | Thùng chưa mở, nơi khô | FACT · TDS PC 7319 11/2016 |
| Chịu hoá chất theo từng môi chất, hạn dùng | Chưa công bố trong TDS PT đang tham chiếu | TDS không có | Chưa công bố |
Dữ liệu an toàn riêng từng thành phần (SDS Việt Nam, tiếng Anh)
| Chỉ tiêu | Giá trị | Điều kiện / nguồn | Nhãn nguồn |
|---|---|---|---|
| Part A | LOCTITE PC 7319 Part A known as Nordbak Chemical Resistant Coating; IDH 702185; Danger; H315, H317, H372, H411; density 1,743 g/cm³ | SDS 157177, rev 11.05.2026; Henkel Adhesive Technologies Vietnam | FACT riêng Part A · SDS 157177 rev 11.05.2026 (Việt Nam, EN) |
| Part B | LOCTITE PC 7319 Part B known as Nordbak Chemical Resistant Coating; IDH 702186; Danger; H302, H314, H317, H361, H373, H411 | SDS 157278, rev 05.10.2026; Henkel Adhesive Technologies Vietnam | FACT riêng Part B · SDS 157278 rev 05.10.2026 (Việt Nam, EN) |
| Đối chiếu tỷ trọng | SDS Part A 1,743 g/cm³ so với TDS resin 1,55–1,62 kg/L | Hai nguồn lệch nhau; PT không tự hiệu chỉnh | Cần xác nhận |
SDS từng Part là dữ liệu an toàn riêng thành phần, không thay dữ liệu hệ sau đóng rắn. Đọc SDS gốc cho phân loại nguy hại đầy đủ; bảng chỉ liệt kê các câu H chính.
TDS ghi giá trị điển hình; thông số chính thức xác nhận với Henkel hoặc PT theo revision hiện hành. Ba biểu đồ TDS không có số in nên không đưa vào bảng.
Tài liệu kỹ thuật
TDS PC 7319 · 11/2016SDS Part A · 11.05.2026SDS Part B · 05.10.2026Brochure hãng 1Brochure hãng 2RoHS Part ARoHS Part BRegulatory RDS · IDH 702185Regulatory RDS · IDH 702186
Quy cách & mua hàng
Tình trạng thông tin quy cách và thương mại:
| Hạng mục | Thông tin | Trạng thái / nguồn |
|---|---|---|
| Hai thành phần | Resin và hardener (3,4 : 1 theo khối lượng; 2,3 : 1 theo thể tích); độ phủ TDS tính theo 5 kg | FACT · TDS PC 7319 11/2016 |
| Quy cách | Ảnh hãng là hai lon nhãn PC 7319; không đủ để chốt dung tích hiện hành | Cần PT xác nhận theo hàng cung cấp |
| IDH và SDS | IDH 702185 (Part A), 702186 (Part B); SDS Henkel Việt Nam, tiếng Anh | Cần xác nhận revision khi cung cấp |
| Giá, MOQ, tồn kho, giao hàng, bảo hành | Giá, đóng gói hiện hành, MOQ, tồn kho, thời gian giao và bảo hành của PT chưa được xác nhận trong hồ sơ này; vui lòng liên hệ PT để được báo theo số lượng và mã hàng cụ thể. | Chưa xác nhận |

Câu hỏi của kỹ sư bảo trì, nhà thầu và mua hàng khi chọn lớp phủ chống hoá chất
Các nhóm bài toán trên mô tả tình huống điển hình theo TDS; không nêu khách hàng hay dự án của PT.
Từ nền sạch đến lớp phủ: bốn bước
- •Bóc lớp phủ trên bê tông: chưa đủ 30 ngày, còn dầu mỡ hay lớp cũ, profile dưới CSP3 hoặc nền còn ẩm (TDS).
- •Bám kém trên kim loại: không phun hạt hay lau dung môi lần cuối (TDS).
- •Gel quá sớm khi mẻ lớn hoặc trời nóng: trộn mẻ nhỏ và làm mát các thành phần (TDS).
- •Màu chưa đồng nhất: trộn mạnh 3–5 phút đến khi đồng màu (TDS).
- •Hàn, cắt nhiệt gần lớp phủ đã cứng: dùng thiết bị thở theo TDS; không dùng lửa trần lên hợp chất.
Các mốc thời gian trong TDS và cách đọc
| Thuật ngữ (Việt / English) | Nghĩa | Giá trị TDS PC 7319 | Không được hiểu là |
|---|---|---|---|
| Gel time (thời gian gel) | Mốc hỗn hợp bắt đầu gel | 28–40 phút ở 25 °C | Working time hay thời gian khô |
| Recoat time (thời gian phủ lớp tiếp) | Cửa sổ phủ lớp tiếp theo | 1–4 giờ ở 25 °C | Thời gian đóng rắn hoàn toàn |
| Cure (đóng rắn) | Quá trình đạt tính chất cuối | TDS không nêu thời gian cure đầy đủ bằng số; có biểu đồ cure speed không có số in | Số đọc từ đồ thị |
| Pot life, tack-free, fixture time, open time | Các mốc làm việc khác | TDS không nêu | Suy ra từ gel time |

Chọn theo môi chất và bài toán bảo vệ
Đối chiếu PC 7319 với các mã LOCTITE PC gần trong danh mục — theo TDS từng mã, không thử đối đầu
| Mã | Chức năng | Tỷ lệ pha | Mốc thời gian | Nhiệt độ |
|---|---|---|---|---|
| PC 7319 (TDS 11/2016) | Phủ epoxy kháng hoá chất, hãng nêu đặc biệt với axit sulfuric | 3,4 : 1 khối lượng; 2,3 : 1 thể tích | Gel 28–40 phút; recoat 1–4 giờ (25 °C) | Service −30…120 °C; wet resistance >93 °C |
| PC 7333WH (TDS 12/2013) | Phủ epoxy gốm quét được, nền trắng | 4,5 : 1 khối lượng; 2,8 : 1 thể tích | Gel 400 g: 35–50 phút; cure 5 giờ; recoat 1–3 giờ (25 °C) | Dry service ghi “29 °C to 93 °C” (nguyên văn) |
| PC 7337 (TDS 06/2020) | Phủ epoxy/silicone hybrid năng lượng bề mặt thấp, chống bám hạt mịn | 100 : 50 khối lượng; 100 : 75 thể tích | Pot life 35 phút (100 g); recoat 90 phút; full cure 24 giờ (23 °C) | Dry service 150 °C |
| PC 7257 (TDS 09/2022) | Vữa magnesium phosphate 2 thành phần sửa chữa và rót bê tông; không phải lớp phủ | Activator : aggregate khoảng 3,8 L : 20,4 kg (TDS ghi “≈ 1 : 5”) | Set time ASTM C-807: đầu 3–11 phút, cuối 15–22 phút | Cure −25…+45 °C; vận hành −50…1.100 °C (TDS) |
① Lớp phủ chống hoá chất cho thiết bị và bê tông → xem PC 7319, kèm dữ liệu môi chất cụ thể.
② Lớp phủ gốm chống mài mòn, bóng mịn → xem PC 7333.
③ Lớp phủ chống bám hạt mịn → xem PC 7337.
④ Sửa chữa, rót bê tông đông kết nhanh → xem PC 7257; đây là vữa, không phải lớp phủ.
⑤ Chưa rõ môi chất, nồng độ, nhiệt độ → gửi dữ liệu cho PT trước khi chọn.
Theo phân tích của kỹ sư PT, kết hợp từ bảng trên: bốn mã có chức năng khác nhau. PC 7319 có giãn dài khi đứt chỉ 1,0 % và Tg 56 °C; thông số mài mòn Taber 49,1 mg (CS-10) của PC 7319 và 26 mg của PC 7333WH ghi bằng cùng điều kiện nên có thể thấy PC 7333 là mã thiên về mài mòn hơn, dù TDS không so sánh chúng. PC 7337 có điều kiện thử Taber khác (CS-17, 1.000 chu kỳ) nên không so trực tiếp. Chọn mã nào còn phụ thuộc môi chất, nhiệt độ và nền, nên PT cần dữ liệu thực tế.
Đây là góc nhìn tổng hợp mang tính tham khảo — mỗi dự án, nhà máy hay hạng mục có điều kiện riêng, vui lòng liên hệ kỹ sư Công ty Hoá Chất Xây Dựng PT (PT Chemicals) để được tư vấn cụ thể trước khi áp dụng.
Số trong bảng lấy từ TDS riêng của từng mã với revision khác nhau; không so trực tiếp.
Câu hỏi thường gặp
LOCTITE PC 7319 là gì?
LOCTITE PC 7319 (tên cũ: Nordbak Chemical Resistant Coating) là lớp phủ epoxy hai thành phần quét được, thiết kế bảo vệ thiết bị và bê tông khỏi ăn mòn do hoá chất, hãng nêu đặc biệt với axit sulfuric.
Tỷ lệ pha PC 7319 là bao nhiêu?
TDS ghi 3,4 : 1 theo khối lượng (resin : hardener) và 2,3 : 1 theo thể tích. Tỷ trọng resin 1,55–1,62 và hardener 1,03–1,09 kg/L cho thấy hai tỷ lệ này khớp nhau.
Gel time và recoat time khác nhau thế nào?
Gel time 28–40 phút ở 25 °C là mốc hỗn hợp bắt đầu gel. Recoat time 1–4 giờ ở 25 °C là cửa sổ phủ lớp tiếp theo. TDS không nêu tack-free hay fixture time.
PC 7319 chịu được axit sulfuric ở nồng độ nào?
TDS nêu thiết kế bảo vệ chống ăn mòn hoá chất, đặc biệt axit sulfuric, nhưng không có bảng nồng độ, nhiệt độ hay thời gian ngâm. PT không khẳng định mức chịu cụ thể; cần dữ liệu môi chất và điều kiện làm việc để đối chiếu với Henkel.
Nhiệt độ làm việc tối đa của PC 7319 là bao nhiêu?
TDS ghi nhiệt độ vận hành điển hình −30 đến 120 °C và wet temperature resistance trên 93 °C. Hai giá trị không ghi điều kiện thử; Tg là 56 °C.
Nền bê tông cần chuẩn bị thế nào?
Bảo dưỡng ít nhất 30 ngày; rửa sạch dầu mỡ; loại lớp cũ và bê tông rời; đạt profile CSP3–CSP5; trám khe, lỗ, vết nứt; bê tông phải khô hoàn toàn.
Thi công PC 7319 bằng gì?
Cọ hoặc con lăn 3/8 nap có lõi tốt. Trộn toàn bộ resin và hardener, vật liệu 18–27 °C, trộn mạnh 3–5 phút.
PC 7319 là 1K, 2K hay kit?
Là hệ hai thành phần (2K) resin và hardener, trộn trước khi dùng. Không phải keo một thành phần.
SDS của PC 7319 có đầy đủ không?
Có SDS Part A (157177, rev 11.05.2026) và Part B (157278, rev 05.10.2026), Henkel Adhesive Technologies Vietnam, tiếng Anh. SDS Part A ghi tỷ trọng 1,743 g/cm³ khác khoảng của TDS; cần xác nhận revision. RoHS và RDS không thay SDS.
PC 7319 bảo quản thế nào và cần hồ sơ gì để báo giá?
Thùng chưa mở, nơi khô; tối ưu 8–21 °C. Để báo giá cần môi chất, nồng độ, nhiệt độ, nền, diện tích và độ dày yêu cầu; giá, quy cách, MOQ và giao hàng do PT xác nhận.
Sản phẩm liên quan
- LOCTITE PC 7333 — phủ epoxy gốm chống mài mòn.
- LOCTITE PC 7337 — phủ chống bám hạt mịn.
- LOCTITE PC 7257 — vữa magnesium phosphate sửa bê tông.
Sản phẩm liên quan là ứng viên theo chức năng, không mặc định thay thế hay dùng kèm. Ảnh ứng dụng của hãng (hình dựng) là minh hoạ của Henkel, không phải dự án của PT; bài giải pháp và thẻ chỉ để tra cứu, không là nguồn thông số. Hồ sơ nước ngoài (SDS Singapore, Hoa Kỳ, Đức) chỉ đúng khu vực, IDH và revision ghi trong PDF; chưa mặc định thay hồ sơ Việt Nam. RoHS và Regulatory (RDS) là hồ sơ tuân thủ, không thay SDS.
Cần tư vấn LOCTITE PC 7319?
Gửi cho kỹ sư Hoá chất PT mã đang dùng, vật liệu nền, kích thước hoặc thể tích cần làm, nhiệt độ môi trường, môi trường làm việc và tài liệu kỹ thuật của dự án. PT đối chiếu TDS, SDS đúng mã và revision rồi phản hồi; bài này không hứa bảo hành hay hiệu suất khi chưa có hồ sơ và thử nghiệm.
Công ty TNHH Hoá chất Xây dựng PT — đơn vị nhập khẩu, cung cấp sản phẩm Hoá chất, vật tư Xây dựng, Công nghiệp, Cầu đường · pt@hoachatpt.com · Kho: Đồng Nai, Tây Ninh, Tp. HCM, Đà Nẵng, Hà Nội, Bắc Ninh, Hải Phòng (tuỳ loại hàng).







Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.