{
“@context”:”https://schema.org”,
“@graph”:[
{
“@type”:”Product”,
“name”:”Sikafloor® Marine-100″,
“description”:”Vữa tự san phẳng siêu nhẹ 1 thành phần gốc xi măng biến tính polymer, chuyên dùng san phẳng sàn nội thất tàu thủy trước khi thi công hoàn thiện. Phê duyệt IMO Marine Equipment Directives.”,
“brand”:{“@type”:”Organization”,”name”:”Sika”},
“manufacturer”:{“@type”:”Organization”,”name”:”Sika AG”},
“offers”:{“@type”:”Offer”,”priceCurrency”:”VND”,”availability”:”https://schema.org/InStock”,”seller”:{“@type”:”Organization”,”name”:”Công ty TNHH Hoá Chất Xây Dựng PT”}}
},
{
“@type”:”FAQPage”,
“mainEntity”:[
{“@type”:”Question”,”name”:”Sikafloor® Marine-100 dùng cho loại sàn tàu nào?”,”acceptedAnswer”:{“@type”:”Answer”,”text”:”Sikafloor® Marine-100 dùng để san phẳng sàn nội thất tàu thủy (interior decks) trước khi thi công thảm, gạch lát, ván sàn, cao su hoặc vinyl. Phù hợp cho khu vực dân sinh khô và ướt, ngoại trừ nhà bếp (galley). Không dùng cho sàn ngoại thất hoặc boong tàu lộ thiên.”}},
{“@type”:”Question”,”name”:”Sikafloor® Marine-100 nặng bao nhiêu kg/m² khi thi công 10mm?”,”acceptedAnswer”:{“@type”:”Answer”,”text”:”Theo TDS Sikafloor® Marine-100 v03.02, khối lượng thể tích khi đóng rắn là 0,9 kg/l. Thi công lớp 10mm, tải trọng sàn tăng thêm khoảng 9 kg/m². So với vữa xi măng thông thường (~2 kg/l), Marine-100 giảm được khoảng 55% trọng lượng.”}},
{“@type”:”Question”,”name”:”Sikafloor® Marine-100 có khác gì Marine KG-202 N không?”,”acceptedAnswer”:{“@type”:”Answer”,”text”:”Marine-100 là vữa tự san phẳng (self-leveling), thi công không cần bàn gạt kỹ năng cao, dùng cho lớp mỏng ≤10mm. Marine KG-202 N là vữa bôi tay (trowel), thi công bằng bay, dùng cho lớp dày 8–100mm. Hai sản phẩm thường phối hợp: KG-202N làm lớp nền dày, Marine-100 phủ lớp mỏng san bằng cuối trước khi lót vinyl.”}},
{“@type”:”Question”,”name”:”Thi công Sikafloor® Marine-100 cần chuẩn bị lớp lót gì không?”,”acceptedAnswer”:{“@type”:”Answer”,”text”:”Bắt buộc thi công lớp lót Sikafloor® Marine Primer C bằng con lăn lông dài trước khi đổ Marine-100. Với sàn thép mạ kẽm hoặc nhôm, cần thêm lớp liên kết SikaCor® ZP Primer trước khi dùng Marine Primer C. Bề mặt phải sạch, không dầu mỡ, gỉ sét, bụi bẩn.”}},
{“@type”:”Question”,”name”:”Sau khi thi công bao lâu thì lát gạch hoặc trải thảm được?”,”acceptedAnswer”:{“@type”:”Answer”,”text”:”Sikafloor® Marine-100 cho phép đi lại sau 12 giờ (23°C/50% RH). Tuy nhiên để lát vinyl, epoxy hoặc PU coating, cần đảm bảo độ ẩm còn lại trong vữa dưới 4% — kiểm tra bằng phương pháp tấm nhựa PE theo ASTM D4263 trước khi thi công lớp phủ.”}},
{“@type”:”Question”,”name”:”Sikafloor® Marine-100 có thể thi công trong nhà bếp tàu không?”,”acceptedAnswer”:{“@type”:”Answer”,”text”:”Không. Theo TDS Sikafloor® Marine-100, sản phẩm này không được khuyến cáo cho phòng bếp tàu (galley). Đối với sàn galley hoặc các khu vực chịu tải cơ học cao, cần sử dụng các sản phẩm chuyên dụng khác trong dòng Sikafloor® Marine — liên hệ Hoá chất PT để tư vấn giải pháp phù hợp.”}},
{“@type”:”Question”,”name”:”Định mức tiêu thụ Sikafloor® Marine-100 là bao nhiêu?”,”acceptedAnswer”:{“@type”:”Answer”,”text”:”Theo TDS, mỗi túi 14 kg Marine-100 phủ được 15 m² ở độ dày 1mm (lý thuyết). Thực tế thi công cộng thêm 10% hao hụt. Ví dụ: sàn phòng nghỉ 50 m², lớp san 5mm cần khoảng 3,7–4 túi (52–56 kg). Hoá chất PT tư vấn tính định mức miễn phí theo mặt bằng thực tế.”}},
{“@type”:”Question”,”name”:”Sikafloor® Marine-100 có phê duyệt IMO không và mua ở đâu?”,”acceptedAnswer”:{“@type”:”Answer”,”text”:”Có. Sikafloor® Marine-100 được thử nghiệm theo hệ thống FTP Code và phê duyệt theo IMO Marine Equipment Directives. Tại Việt Nam, sản phẩm do Công ty TNHH Hoá Chất Xây Dựng PT (MST 0402052135) nhập khẩu và phân phối. Liên hệ hotline 0961 76 96 46 hoặc Zalo zalo.me/0961769646 để báo giá và đặt hàng.”}}
]
}
]
}
TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKAFLOOR® MARINE-100
Sikafloor® Marine-100 là lựa chọn tối ưu khi cần san phẳng sàn nội thất tàu thủy với độ dày mỏng (tối đa 10mm) và yêu cầu trọng lượng thi công thấp nhất có thể. Với khối lượng thể tích khi trộn 1,2 kg/l và khi đóng rắn chỉ 0,9 kg/l — nhẹ hơn ~55% so với vữa xi măng thông thường — sản phẩm giúp tối ưu hóa tải trọng sàn, đặc biệt quan trọng trong thiết kế tàu chở khách và du thuyền. Cơ chế đông rắn thủy lực (hydraulic curing) đảm bảo tính ổn định cơ học lâu dài trong môi trường độ ẩm cao trên tàu.
Là vữa tự san phẳng (self-leveling), Marine-100 tự điều chỉnh bề mặt mà không cần thao tác phức tạp, phù hợp để thi công nhanh trong không gian hẹp của cabin. Theo Application Manual Sikafloor® Marine Self-Levelling Mortars (v02, 01/2024), sản phẩm đạt định mức 0,9 kg/m² ở độ dày 1mm.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Siêu nhẹ: 0,9 kg/l khi đóng rắn — tối thiểu hóa tải trọng sàn tàu
- ▸ Tự san phẳng: không cần thợ bôi tay kỹ năng cao, thích hợp thi công cabin hẹp
- ▸ 1 thành phần, chỉ cần thêm nước: đơn giản hóa logistics trên tàu
- ▸ Có thể bơm: tiết kiệm nhân công cho sàn diện tích lớn
- ▸ IMO Marine Equipment Directives + FTP Code: đáp ứng yêu cầu class tàu quốc tế
- ▸ Thi công được trên sàn dốc (liên hệ kỹ thuật nếu dốc >1%)
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ KHÔNG dùng cho phòng bếp (galley) — chỉ khu dân sinh khô/ướt
- ✗ KHÔNG phải vữa nền dày — giới hạn tối đa 10mm
- ✗ KHÔNG thay thế lớp chống thấm — cần Sikafloor® Marine Elastic cho vùng ướt
- ✗ KHÔNG có cường độ nén cao (7 MPa) — không dùng cho vùng chịu tải nặng
Nhà thầu đóng tàu, xưởng sửa chữa tàu cần lớp san bằng cuối siêu nhẹ trước khi lót thảm/vinyl phòng khách, phòng nghỉ thủy thủ và khu vực dân sinh tàu khách/du thuyền.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Sàn phòng khách, phòng nghỉ thủy thủ trên tàu thủy
- ▸ Sàn phòng vệ sinh ướt nội thất tàu (phòng tắm hành khách)
- ▸ Lớp san phẳng cuối (≤10mm) trước khi lót thảm, vinyl, gạch, ván sàn
- ▸ San phẳng sàn mới hoặc sửa chữa sàn cũ trên tàu đang khai thác
- ▸ Dự án tàu khách (ferry), du thuyền (yacht), tàu tuần tra cần tối ưu tải trọng
- ▸ Thi công bằng máy bơm cho diện tích sàn lớn
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Phòng bếp/galley tàu thủy — không đủ khả năng chịu hóa chất, nhiệt độ
- ✗ Sàn ngoại thất/boong lộ thiên — cần sản phẩm chuyên dụng ngoại thất
- ✗ Lớp nền dày >10mm — dùng KG-202 N hoặc KG-404 N
- ✗ Bề mặt dốc >1% không có tư vấn kỹ thuật Sika
- ✗ Khu vực chịu tải trọng bánh xe, xe nâng
- ✗ Thi công khi nhiệt độ môi trường ngoài 5–30°C
TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Điều kiện |
|---|---|---|
| Gốc sản phẩm | Polymer modified cement mortar | 1-component |
| Màu sắc | Grey (xám) | — |
| Cơ chế đông rắn | Hydraulic (thủy lực) | — |
| Khối lượng thể tích (trộn) | 1,2 kg/l | Sau trộn |
| Khối lượng thể tích (đóng rắn) | 0,9 kg/l | Sau 28 ngày — siêu nhẹ |
| Tỷ lệ pha nước / túi 14 kg | 5,9 – 6,4 lít | Nước sạch lạnh |
| Nhiệt độ bề mặt áp dụng | 5 – 30 °C | Môi trường và bề mặt |
| Độ dày thi công tối đa | 10 mm | Mỗi lớp thi công |
| Định mức (lý thuyết) / túi 14 kg | 15 m² / 1 mm | +10% hao hụt thực tế |
| Thời gian thi công (working time) | 30 phút | 23°C / 50% RH (CQP599-9) |
| Đi lại được sau (ready to walk on) | 12 giờ | 23°C / 50% RH (CQP600-3) |
| Cường độ nén (28 ngày) | 7 MPa | (CQP599-2) |
| Cường độ uốn (28 ngày) | 4,2 MPa | (CQP599-1) |
| Mô-đun đàn hồi nén | 2 GPa | (CQP599-6 / EN 13412) |
| Co ngót tuyến tính | 0,04 % | (CQP599-5) |
| Hạn sử dụng | 12 tháng | Bảo quản khô, mát, dưới 25°C |
| Bao bì | Túi 14 kg | — |
FTP CODE SYSTEM
EN 13412
ASTM D4263
Nguồn: TDS Sikafloor® Marine-100 v03.02 (08-2025), en_VN. Số liệu từ thí nghiệm phòng lab — thực tế thi công có thể biến động.
DỰ ÁN ĐÃ TRIỂN KHAI
VALIDATED PROJECTS
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
CHUẨN BỊ BỀ MẶT
Làm sạch sàn thép — tẩy dầu mỡ bằng Sika® Remover-208 hoặc dung môi phù hợp. Mài bỏ gỉ sét, sơn cũ bong tróc bằng máy mài. Hút bụi sạch toàn bộ. Với sàn mạ kẽm hoặc nhôm: thi công thêm SikaCor® ZP Primer trước bước 02.
THI CÔNG LỚP LÓT
Lăn Sikafloor® Marine Primer C bằng con lăn lông dài, phủ cross-roll đều. Tiêu thụ ~75–100 g/m². Chờ lớp lót khô (từ màu trắng đục chuyển sang trong suốt). Thi công Marine-100 trong 24 giờ sau khi Primer C khô — không để quá 24h.
TRỘN VỮA
Cho 5,9–6,4 lít nước sạch lạnh vào xô, đổ 1 túi Marine-100 (14 kg) vào nước. Trộn bằng máy khoan + cánh khuấy phù hợp, tốc độ tối đa 400 rpm, trong khoảng 5 phút đến khi đồng nhất. Đảm bảo không còn bột khô ở đáy và thành xô.
THI CÔNG & HOÀN THIỆN
Đổ vữa lên sàn và san bằng thước nhôm hoặc bàn gạt thẳng. Vữa tự san phẳng — có thể thi công bằng máy bơm cho diện tích lớn. Hoàn thành trong 30 phút (nhiệt độ >30°C rút ngắn còn 10 phút). Bảo vệ khỏi nắng, gió, nguồn nhiệt trực tiếp ít nhất 12 giờ.
Bảo quản túi kín, khô, mát dưới 25°C. Hạn sử dụng 12 tháng. Thi công cần găng tay, kính bảo hộ, khẩu trang chống bụi — xi măng gây kích ứng da và mắt. Rửa tay sạch bằng nước sau khi thi công. Tham khảo SDS Sikafloor® Marine-100 trước khi sử dụng.
Tại Việt Nam, nhiệt độ trong cabin tàu neo đậu mùa hè có thể vượt 30°C — thời gian thi công rút ngắn còn ~10 phút. Khuyến cáo thi công vào sáng sớm hoặc dùng quạt làm mát tạm thời. Độ ẩm môi trường >80% phải hoãn thi công. Trước khi phủ vinyl/epoxy, kiểm tra độ ẩm vữa dưới 4% (phương pháp ASTM D4263).
SO SÁNH DÒNG SIKAFLOOR® MARINE
HƯỚNG DẪN: KHI NÀO DÙNG SẢN PHẨM NÀO?
Dòng vữa san phẳng Sikafloor® Marine gồm nhiều biến thể phục vụ các kịch bản thi công khác nhau. Bảng dưới đây tổng hợp 4 sản phẩm trowel-out & self-leveling chính — dữ liệu từ TDS chính thức của Sika.
| Thông số | Marine-100 ⭐ | KG-202 N | KG-404 N | Marine-190 |
|---|---|---|---|---|
| Phương pháp thi công | Tự san phẳng | Bôi tay (trowel) | Bôi tay (trowel) | Tự san phẳng |
| KL thể tích khi đóng rắn | 0,9 kg/l ✓✓ | 0,9 kg/l ✓✓ | 1,3 kg/l ✓ | 1,8 kg/l — |
| Độ dày thi công | Max 10 mm | 8–100 mm | 5–100 mm | 3–25 mm |
| Cường độ nén (28 ngày) | 7 MPa | 12 MPa | 20 MPa | 33 MPa ✓✓✓ |
| Đi lại được sau | 12 giờ | 10 giờ | 16 giờ | 2 giờ ✓✓✓ |
| Phù hợp dốc bề mặt | Hạn chế (>1% cần TV) | ✓ Có | ✓ Có | Hạn chế |
| Khu vực bếp / galley | ✗ Không | ✓ Có | ✓ Có | ✓ Có |
| Bao bì / trọng lượng túi | 14 kg | 17 kg | 20 kg | 25 kg |
Nguồn: TDS Sika (en_VN/en_SG/en_TH) — tỷ lệ % là tương đối so với Marine-190 (cao nhất)
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
SIKAFLOOR® MARINE-100
HOÀN THIỆN GIẢI PHÁP
SIKAFLOOR® MARINE SYSTEM
Sản phẩm bắt buộc dùng kèm để hệ thống sàn Sikafloor Marine đạt đúng công năng và phê duyệt IMO
Sản phẩm thường dùng làm lớp nền dày trước khi phủ Marine-100 san bằng cuối
Khi yêu cầu khác biệt — nhanh hơn, mỏng hơn hoặc kết dính hàng hải
CẦN TƯ VẤN
SIKAFLOOR® MARINE?
Cung cấp diện tích, hạng mục sàn tàu, yêu cầu kỹ thuật hoặc tên class tàu — kỹ sư Hoá chất PT tư vấn chọn đúng sản phẩm và báo giá trong 2 giờ làm việc.


































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.