TÍNH NĂNG CỐT LÕI
GEOSTRAP® / EcoStrap™ FAMILY
Ảnh sản phẩm GeoStrap® — dải cốt dạng cuộn, mặt cắt phẳng, sẵn 3 dòng GeoStrap® 5/7/9, cấp cường độ 20–190 kN.
GeoStrap® là dải cốt gia cường thuộc nhóm geostrip trong họ sản phẩm RETAIN của Geoquest, hoạt động theo nguyên lý tương tác đất–cốt (soil–structure interaction): lực truyền qua ma sát bề mặt và sức chống bị động của đất đắp xung quanh, không phải chịu kéo đơn thuần như thanh thép độc lập. Cấu tạo gồm lõi sợi polyester (PET) cường lực cao (high-tenacity) đóng vai trò chịu tải chính, được bọc trong lớp vỏ PE (LLDPE) co-extrusion bảo vệ khỏi tia UV, hoá chất trong đất và hư hại khi lắp đặt — không chứa chất REACH SVHC nào vượt 0,1% khối lượng theo hồ sơ EPD. Dải được liên kết cơ học trực tiếp vào tấm ốp mặt tường (panel bê tông đúc sẵn, mặt lưới thép…) theo công nghệ Reinforced Earth®/Terre Armée đã được kiểm chứng qua hơn 70 triệu m² tường chắn và hơn 100.000 công trình toàn cầu.
Sơ đồ vị trí dải GeoStrap (mục “Soil reinforcement”) trong cấu tạo tổng thể hệ tường chắn MSE — liên kết tấm ốp mặt tường, lớp đất đắp chọn lọc & lớp thoát nước.
⚙ CÔNG NGHỆ LIÊN KẾT VỚI TẤM ỐP MẶT TƯỜNG
Theo tài liệu kỹ thuật Reinforced Earth® gốc, hệ thống có 2 kiểu liên kết cốt–tấm ốp: “TA Classic” — dùng bulông-đai ốc-long đền liên kết cốt thép/thang thép HA vào tay liên kết mạ kẽm đúc sẵn trong tấm ốp; và liên kết GeoMega® — khớp nối hoàn toàn bằng vật liệu tổng hợp, đúc sẵn trong tấm ốp bê tông ngay từ khâu đúc, chuyên dùng kết hợp với GeoStrap®/EcoStrap™ để xây dựng tường chắn trong môi trường hoá học xâm thực — không còn điểm kim loại nào tiếp xúc trực tiếp với đất đắp tại vị trí liên kết.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ 3 dòng theo bề rộng — GeoStrap® 5/7/9 (50/70/90 mm), mỗi dòng nhiều cấp cường độ kéo cực hạn từ 20 đến 190 kN.
- ▸ 2 biến thể bám dính: bản tiêu chuẩn (mép thường) và bản HA — High Adherence (mép độ bám cao), tăng khả năng huy động sức chống cắt của đất đắp.
- ▸ Phù hợp môi trường clorua, sunphat & pH thấp (đất chua, nền nhiễm mặn ven biển/ĐBSCL) — nơi cốt thép, kể cả loại HA mạ kẽm hiệu năng cao, vẫn dễ bị ăn mòn điện hoá theo thời gian.
- ▸ Khối lượng dài rất nhẹ — chỉ khoảng 0,057–0,369 kg/m tuỳ cấp (theo EPD), nhẹ hơn nhiều so với cốt thép cùng cấp tải, vận chuyển/thi công nhanh, không cần thiết bị nâng hạ nặng.
- ▸ Chứng nhận CE cho ứng dụng cốt gia cường, được BBA (British Board of Agrément) và NTPEP (Mỹ) đánh giá độc lập.
- ▸ Có Công bố Sản phẩm Môi trường (EPD số RTS_155_21) theo EN 15804+A2 & ISO 14025/ISO 21930, do Reinforced Earth India (công ty con Terre Armée) công bố, hiệu lực đến 30/9/2026 — hỗ trợ hồ sơ công trình xanh/ESG.
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ Không phải kết cấu chịu lực độc lập như thép trong bê tông — cốt truyền tải qua ma sát với đất đắp chọn lọc (select backfill).
- ✗ Không tối ưu cho môi trường pH cao/kiềm (nền bê tông tái chế, xi măng) — PET có thể bị thuỷ phân kiềm; trường hợp này dùng EcoStrap™ (PVA).
- ✗ Không thay thế lưới ArmaGrid®/ArmaLynk® cho gia cường nền/mái diện rộng (vai trò STRENGTHEN) — GeoStrap chuyên cho liên kết cốt–mặt tường (RETAIN).
- ✗ Không phải con số cường độ thiết kế cuối cùng — cường độ thiết kế dài hạn (Tal) do kỹ sư Geoquest tính riêng theo hệ số suy giảm (RFcr/RFid/RFcd) của từng dự án.
Cốt gia cường polymer thay thế cốt thép tại các vị trí môi trường xâm thực (clorua/sunphat/pH thấp) trong hệ tường chắn đất có cốt MSE/Reinforced Earth®. Lựa chọn kỹ thuật khi tuổi thọ thiết kế dài hạn quan trọng hơn chi phí vật tư ban đầu.
GeoStrap® strips (high-tenacity PET tendons in an LLDPE sheath) connect mechanically to facing panels in Reinforced Earth® MSE walls. Available in 3 widths — GeoStrap® 5/7/9 (50/70/90mm) — grades 20–190 kN. Best suited to chloride, sulphate and low-pH backfill — where steel reinforcement corrodes. CE certified, BBA & NTPEP evaluated, with EPD RTS_155_21.
Theo tài liệu kỹ thuật Reinforced Earth® gốc, dải/thang thép mạ kẽm độ bám cao (HA Steel Strip/Ladder) vẫn là lựa chọn cốt gia cường được dùng nhiều nhất toàn cầu (>40 triệu m² công trình), không giãn dài, thiết kế tới 100+ năm trong môi trường được kiểm soát, phù hợp tải tĩnh/động rất cao — mố cầu, tường công nghiệp/mỏ nặng tải, công trình đường sắt. Nhưng trong môi trường clorua/sunphat/pH thấp, đây chính là điểm yếu — GeoStrap® (PET) thay thế đúng vào khoảng trống này.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Tường chắn đất có cốt MSE/Reinforced Earth® cho mố cầu, đường dẫn, cao tốc, đường sắt.
- ▸ Công trình ven biển, đồng bằng nhiễm mặn (ĐBSCL) — nền đất/nước ngầm có hàm lượng clorua/sunphat cao.
- ▸ Khu vực đất chua, pH thấp (đất phèn) — nơi cốt thép mạ kẽm bị ăn mòn nhanh hơn dự kiến.
- ▸ Cảng biển, sân bay, khu công nghiệp ven biển — tường chắn nền cao trình, mái dốc dựng đứng.
- ▸ Công trình cần thi công nhanh, hạn chế thiết bị nâng hạ nặng tại công trường.
- ▸ Hồ sơ dự án yêu cầu tiêu chí công trình xanh/ESG (có EPD đi kèm).
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Nền đắp pH cao/kiềm (bê tông tái chế, xi măng, vôi) → dùng EcoStrap™ (PVA) thay vì GeoStrap (PET).
- ✗ Gia cường nền/mái diện rộng (không liên kết mặt tường) → dùng lưới ArmaGrid®/ArmaLynk®.
- ✗ Chống xói mòn bề mặt/phủ xanh mái dốc → dùng TerraGreen®/GeoMat (TRM).
- ✗ Khu vực có nguy cơ đá rơi/dòng bùn đá → dùng hệ rào chắn Trumer, không liên quan cốt gia cường.
BẢNG THÔNG SỐ
GEOSTRAP® / HA GEOSTRAP®
Số liệu tổng hợp theo TDS/brochure kỹ thuật Geoquest (Terre Armée Technique) và hồ sơ chứng nhận EPD/CE/BBA/NTPEP của GeoStrap®. Cường độ kéo cực hạn là giá trị nền ngắn hạn — cường độ thiết kế dài hạn áp dụng hệ số suy giảm riêng theo dự án (xem mục ⑥ & Q&A).
| Chỉ tiêu / Criterion | Giá trị / Value | Đơn vị / Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Vật liệu lõi (core) | Sợi Polyester (PET) cường lực cao | High-tenacity PET tendons |
| Vật liệu vỏ bọc (sheath) | PE / LLDPE (co-extrusion) | Bảo vệ UV, hoá chất, hư hại lắp đặt |
| Dòng sản phẩm (theo bề rộng dải) | GeoStrap® 5 / 7 / 9 | 50 / 70 / 90 mm |
| Cường độ kéo cực hạn (theo cấp & dòng) | 20 – 190 | kN/dải · GeoStrap5: 20–100 · GeoStrap7: 30–150 · GeoStrap9: 30–190 |
| Khối lượng dài (linear mass, theo cấp) | 0,057 – 0,369 | kg/m · nguồn EPD Annex 3 |
| Biến thể bám dính (adherence) | Tiêu chuẩn (Standard) / HA | HA = High Adherence — mép tăng bám |
| Kháng kéo tuột (pullout) | Theo tương tác đất–cốt | ASTM D6638 |
| Môi trường tương thích | Clorua / Sunphat / pH thấp | Đất chua, nền nhiễm mặn |
| Tuổi thọ thiết kế (công trình vĩnh cửu) | 100 – 120 | năm · theo BS 8006/EN 13251, điều kiện môi trường giả định |
| Chứng nhận sản phẩm | CE · BBA · NTPEP | Đánh giá độc lập bên thứ 3 |
| Công bố môi trường (EPD) | EPD số RTS_155_21 — hiệu lực đến 30/9/2026 | EN 15804+A2 · ISO 14025 · ISO 21930 · cradle-to-grave |
| An toàn hoá chất (REACH) | Không chứa SVHC >0,1% | Theo hồ sơ EPD GeoStrap® |
| Nhà sản xuất | Reinforced Earth India Pvt. Ltd. (Terre Armée) | Ahmedabad, Ấn Độ |
| Hệ tương thích mặt tường | Reinforced Earth® / GeoMega® / GeoTrel® | Liên kết cơ học qua khớp nối panel |
| Quy cách cuộn / chiều dài | Theo yêu cầu thiết kế dự án | Cắt theo BoQ/bản vẽ thi công |
ISO/TS 13434 · ISO/TR 20432
EN 13249–13265
EN 15804+A2 / ISO 14025
BS 8006 · AASHTO LRFD
Cường độ kéo cực hạn (Tult) KHÔNG phải cường độ thiết kế — kỹ sư áp các hệ số suy giảm cho từ biến (RFcr), hư hại lắp đặt (RFid) và suy giảm hoá học/môi trường (RFcd) để ra cường độ thiết kế dài hạn (Tal), theo Eurocode 7/AASHTO LRFD hoặc hồ sơ tính toán riêng dự án. Nguồn: hồ sơ EPD GeoStrap® Reinforcement (RTS_155_21, công bố 07/10/2021, Reinforced Earth India) & tài liệu kỹ thuật Reinforced Earth® — Soletanche Freyssinet/Geoquest (01/2025).
ỨNG DỤNG ĐÃ TRIỂN KHAI
VALIDATED PROJECTS
Với từng hạng mục dưới đây, Hoá chất Xây dựng PT đảm nhận trọn vẹn từ khảo sát hiện trường, đề xuất cấu hình kỹ thuật, cung ứng vật tư Geoquest đến thi công lắp đặt & nghiệm thu — không chỉ giao vật tư rồi dừng lại.
Nguồn: Catalog “Reinforced Earth® — The Original”, Soletanche Freyssinet/Geoquest, ấn bản 01/2025.
THI CÔNG TƯỜNG CHẮN
LIÊN KẾT CỐT GEOSTRAP® — TẤM ỐP MẶT TƯỜNG
Quy trình dưới đây do đội kỹ thuật thi công trực tiếp của Hoá chất Xây dựng PT thực hiện hoặc giám sát tại công trình — một phần trong dịch vụ thi công trọn gói giải pháp địa kỹ thuật Geoquest, không dừng lại ở việc giao vật tư đến công trình.
LẮP TẤM ỐP & CHỐNG TẠM
Lắp hàng tấm ốp mặt tường đầu tiên trên móng san phẳng, giằng chống tạm đúng cao độ & độ nghiêng thiết kế trước khi đắp đất.
RẢI & LU LÈN ĐẤT ĐẮP
Rải đất đắp chọn lọc (select backfill) theo từng lớp 30–40 cm, lu lèn đạt ≥95% độ chặt Proctor chuẩn (Normal Proctor) — chất lượng đất đắp quyết định hiệu quả ma sát cốt–đất, không chỉ thông số dải.
LIÊN KẾT DẢI GEOSTRAP®
Xuyên dải qua khớp nối GeoMega® (liên kết hoàn toàn tổng hợp, đúc sẵn trong tấm ốp) hoặc hệ tương đương trên GeoTrel®. Mỗi lớp cốt cách nhau 70–80 cm (≈ gấp đôi chiều dày lớp đất đắp), kéo trải phẳng vuông góc tường, không xoắn/gập.
LẶP LỚP & NGHIỆM THU
Lặp lại theo cao trình thiết kế cho đến cao độ hoàn thiện. Nghiệm thu độ chặt đất đắp, vị trí/mật độ liên kết dải, độ nghiêng tổng thể tường.
Bảo quản cuộn dải nơi khô ráo, tránh phơi UV kéo dài trước khi lắp. Trang bị PPE đầy đủ khi thi công gần mép tường/mái dốc. Vật liệu trơ, không độc hại khi thi công.
Sai chủng loại đất đắp (lẫn hữu cơ, độ ẩm sai) là nguyên nhân phổ biến nhất làm giảm hiệu quả ma sát cốt–đất. Không kéo căng quá mức gây giãn dài dải vượt thiết kế. Mọi thay đổi cấp cường độ phải có hồ sơ tính toán đi kèm.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG CỐT GIA CƯỜNG THEO MÔI TRƯỜNG ĐẤT ĐẮP
| Giải pháp cốt | Bản chất | Môi trường phù hợp | Tuổi thọ thiết kế | Ưu / nhược |
|---|---|---|---|---|
| GeoStrap® ⭐ (PET strap) | Dải polymer PET/PE | Clorua/sunphat/pH thấp | 100–120 năm | Không ăn mòn điện hoá, nhẹ, thi công nhanh; không tối ưu trong nền pH cao/kiềm. |
| EcoStrap™ (PVA strap) | Dải polymer PVA/PE | pH cao/kiềm, bê tông tái chế, xi măng | 100–120 năm | PVA không bị thuỷ phân kiềm như PET; là lựa chọn đúng cho nền tái chế xi măng/bê tông. |
| HA Steel Strip/Ladder (dải, thang thép mạ kẽm) | Thép mạ kẽm nhúng nóng | Đất pH trung tính, ít clorua | 100+ năm (môi trường kiểm soát) | Cốt được dùng nhiều nhất toàn cầu (>40 triệu m²), không giãn dài, cường độ rất cao; nhưng dễ ăn mòn điện hoá nếu đất nhiễm mặn/chua. |
| ArmaGrid®/ArmaLynk® (geogrid dệt) | Lưới PP/PET/HDPE | Đa dạng môi trường | 25–60+ năm | Gia cường diện rộng (mái/nền), không liên kết trực tiếp mặt tường như dải cốt — khác vai trò kỹ thuật với GeoStrap. |
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Tường chắn MSE ven biển/ĐBSCL/đất chua: → GeoStrap® (bản tiêu chuẩn hoặc HA theo cấp tải).
- ▸ Nền đắp bê tông tái chế, xi măng, pH cao: → EcoStrap™ (PVA) →
- ▸ Đất trung tính, cần cường độ rất cao, ngân sách ưu tiên vật tư: → HA Steel Strip →
- ▸ Gia cường nền/mái diện rộng, không liên kết mặt tường: → ArmaGrid® →
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
VỀ DẢI CỐT GIA CƯỜNG GEOSTRAP®
HA Steel Strip — Dải thép mạ kẽm độ bám caoCốt thép cường độ rất cao cho đất pH trung tính→
ArmaGrid® — Lưới địa kỹ thuật geogridGia cường nền/mái diện rộng — vai trò STRENGTHEN→
GeoMega® — Tường chắn MSE trọng lực đứngHệ tường dùng dải GeoStrap cho môi trường xâm thực→
Reinforced Earth® — Tường chắn MSE mặt tấmHệ tường chắn nguyên bản dùng cốt dải GeoStrap/EcoStrap→
Giải pháp địa kỹ thuật tổng hợp GeoquestTổng quan toàn bộ danh mục địa kỹ thuật hoachatpt.com→
📄Terre Armée Technique (TDS)PDF — tài liệu kỹ thuật Geoquest/Terre Armée
🌐Reinforced Soil SlopesTrang sản phẩm gốc GeoStrap/EcoStrap toàn cầu
📑Hồ sơ kỹ thuật đầy đủCO/CQ · CE · BBA · NTPEP · EPD — Yêu cầu qua Zalo


CẦN CỐT GIA CƯỜNG BỀN VỮNG
CHO NỀN ĐẤT NHIỄM MẶN, ĐẤT CHUA?
Gửi bản vẽ tường chắn, chiều cao & tải trọng, kết quả khảo sát địa chất (pH, clorua, sunphat) & BoQ — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn cấp cường độ GeoStrap/HA GeoStrap phù hợp và báo giá trong 2 giờ làm việc.
Cung cấp đến dự án bởi Hoá chất Xây dựng PT — Đơn vị nhập khẩu, phân phối vật tư địa kỹ thuật Geoquest & cung cấp dịch vụ thi công trọn gói giải pháp địa kỹ thuật tại Việt Nam, toàn quốc.


















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.