TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKADUR-COMBIFLEX® SG SYSTEM
Sikadur-Combiflex® SG System là hệ thống trám khe 2 thành phần kết hợp: băng chống thấm gốc polyolefin cải tiến đàn hồi (FPO) và lớp kết dính epoxy Sikadur®. Băng FPO có cấu trúc dạng “đồng hồ cát” (hourglass) ở giữa, cho phép co giãn lớn theo nhiều hướng tại vị trí khe hở mà không bị xé rách, trong khi hai mép băng được dán cố định vào bê tông bằng keo epoxy 2 thành phần. Hệ thống không yêu cầu kích hoạt bề mặt (surface activation) tại công trường như nhiều hệ băng PVC truyền thống, giúp rút ngắn thời gian thi công và giảm rủi ro lỗi tay nghề. Các mối nối và mép chồng của băng được hàn nhiệt (hot air welding), tạo thành một màng liên tục không có điểm nối yếu.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Độ giãn dài tới đứt ≥ 650% (EN 12311-2) — chịu chuyển vị lớn và bất thường tại khe
- ▸ Khả năng phủ vết nứt (crack-bridging) tuyệt hảo, không cần xử lý lại theo thời gian
- ▸ Kháng tia UV tuyệt hảo — phù hợp thi công lộ thiên dài hạn
- ▸ Kháng hoá chất tốt với nước vôi, nước xi măng, nước biển, nước thải, nhựa đường
- ▸ Kháng rễ cây rất tốt, kháng lão hoá, không chứa phụ gia hoá dẻo dễ thoái biến
- ▸ Có chứng nhận tiếp xúc nước uống (DWI 56.4.1124, NSF/ANSI 61) khi dùng cùng Sikadur®-31 DW Rapid
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ Không phải băng cản nước chôn ngầm (waterstop) loại PVC dạng O/V
- ✗ Không tự chịu áp lực nước dương/âm mà không có lớp bảo vệ cơ học bổ trợ
- ✗ Không thi công được khi nhiệt độ môi trường dưới +5°C hoặc trên +40°C
Giải pháp cao cấp cho khe co giãn/mạch ngừng lộ ra mặt thi công (exposed joint), nơi cần độ tin cậy cao, dễ kiểm tra, dễ sửa chữa cục bộ — phù hợp công trình hạ tầng trọng yếu: hầm, trạm xử lý nước, bể chứa nước uống, đập thuỷ điện.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Khe co giãn, khe lún kết cấu bê tông
- ▸ Mạch ngừng thi công (construction joint)
- ▸ Ống xuyên sàn/tường, vết nứt kết cấu
- ▸ Đường hầm, cống, đập thuỷ điện, trạm XLNT
- ▸ Bể chứa, hồ chứa nước uống, hồ bơi, tầng hầm
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Khe cản nước chôn ngầm hoàn toàn trong khối đổ bê tông (nên dùng Sika Waterbar)
- ✗ Bề mặt chịu va đập/mài mòn cơ học cao không có lớp bảo vệ
- ✗ Thi công khi nhiệt độ < +5°C hoặc > +40°C
- ✗ Khe chịu áp lực dương/âm cao mà không bơm trám hỗ trợ phía sau
TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Gốc băng chống thấm | Polyolefin cải tiến đàn hồi (FPO) | — |
| Chiều dày băng | 1.0mm (SG-10 P) / 2.0mm (SG-20 P) | — |
| Độ giãn dài tới đứt | ≥ 650% | EN 12311-2 |
| Chất kết dính tiêu chuẩn | Sikadur®-31 CF Normal (epoxy 2 thành phần) | — |
| Chất kết dính dùng cho nước uống | Sikadur®-31 DW Rapid | DWI 56.4.1124 |
| Nhiệt độ môi trường thi công | Tối thiểu +5°C — Tối đa +40°C | — |
| Phương pháp nối mối | Hàn nhiệt (hot air welding) | — |
| Kháng hoá chất | Nước vôi, nước xi măng, nước biển, nước thải, nhựa đường | EN 1548 |
EN 1548
DWI 56.4.1124
NSF/ANSI 61
DỰ ÁN ĐÃ TRIỂN KHAI
VALIDATED PROJECTS
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
CHUẨN BỊ BỀ MẶT
Mài cơ học hoặc phun cát để lộ cốt liệu, loại bỏ hoàn toàn lớp vữa bề mặt và bụi xi măng. Hút bụi sạch trước khi thi công.
HÀN BĂNG CHỐNG THẤM
Hàn nhiệt các mối nối và mép chồng của băng Sikadur-Combiflex® SG để tạo màng liên tục, không có điểm yếu.
DÁN KẾT DÍNH EPOXY
Trộn keo epoxy Sikadur® 2 thành phần, thi công lên 2 bên mối nối bằng bàn chải/bay, dán băng và ép chặt bằng ru-lô.
PHỦ LỚP EPOXY TRÊN
Thi công lớp epoxy phía trên băng. Đối với khe lún, loại bỏ keo phần giữa băng khi keo còn ướt để giữ độ co giãn.
Thi công trong khoảng nhiệt độ môi trường +5°C đến +40°C. Bảo vệ phần hở của băng tránh va đập, vật nhọn trong suốt quá trình thi công và sau khi hoàn thiện.
Áp lực dương/âm có thể kéo giãn phần hở của băng, giảm khả năng co giãn. Cần bơm trám khe dạng bọt cứng/keo trám hỗ trợ áp lực dương, hoặc lắp tấm thép cố định một phía khe để hỗ trợ áp lực âm.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG SẢN PHẨM
| Sản phẩm | Gốc | Vị trí lắp đặt | Ưu điểm | Link |
|---|---|---|---|---|
| Sikadur-Combiflex® SG ⭐ | FPO + Epoxy | Lộ mặt, kiểm tra/sửa được | Giãn dài ≥650%, kháng UV, kháng hoá chất | — |
| Sika® Waterbar O20 | PVC dẻo | Chôn ngầm trong khối đổ | Bám chặt vào bê tông cả 2 mặt, không cần lộ ra | Xem → |
| Sika® Waterbar V20 | PVC dẻo | Mạch ngừng thi công, chôn ngầm | Dạng dẹt, dễ buộc cốt thép, kinh tế | Xem → |
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Nếu khe nằm lộ ra mặt thi công, cần kiểm tra/sửa chữa sau này: → Dùng Sikadur-Combiflex® SG System
- ▸ Nếu khe chôn hoàn toàn trong khối đổ bê tông (không thể lộ ra): → Dùng Sika® Waterbar dạng O hoặc V
- ▸ Nếu cần tiếp xúc nước uống sinh hoạt: → Dùng Sikadur-Combiflex® SG + Sikadur®-31 DW Rapid (có chứng nhận DWI/NSF61)
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ NHÀ THẦU & KỸ SƯ
→
→
→
CẦN TƯ VẤN
SIKADUR-COMBIFLEX® SG?
Cung cấp thông tin dự án, hạng mục, hồ sơ yêu cầu kỹ thuật hoặc BoQ — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn và báo giá trong 2 giờ làm việc.





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.