GIẢI PHÁP BẢO TRÌ // FREYSSINET CIPEC
Sửa Chữa & Thay Thế Khe Co Giãn Cầu Cũ — Ít Gián Đoạn Giao Thông
Giải pháp thay thế khe co giãn cầu đã xuống cấp (khe M cũ, khe cao su nứt vỡ, dột nước) bằng các dòng Freyssinet thiết kế riêng cho công tác sửa chữa — WM (thay thế khe M cũ), WOSd (bu lông neo dễ tháo), JEP (lắp trong bê tông nhựa, không đào phá kết cấu), Viajoint (phục hồi giao thông nhanh nhất). Thi công theo làn, có thể triển khai ban đêm, duy trì lưu thông trên các làn còn lại trong suốt quá trình thay thế.
KHÔNG ĐÀO PHÁ KẾT CẤU (JEP)
ETAG 032
*Thời gian thi công cụ thể phụ thuộc dòng sản phẩm, khối lượng và điều kiện giao thông thực tế từng dự án
Phân phối bởi Hoá chất Xây dựng PT — Đơn vị phân phối và thi công vật tư cầu đường, hoá chất xây dựng, hoá chất công nghiệp của Sika, Freyssinet, Geoquest, Trumer và các thương hiệu chất lượng cao khác, phục vụ toàn quốc
KHI NÀO CẦN THAY
KHE CO GIÃN CŨ
Khe co giãn cầu cũ — đặc biệt khe M truyền thống và khe cao su đơn giản đã hết niên hạn — thường xuất hiện các dấu hiệu: dột nước xuống dầm gây ăn mòn cốt thép, tiếng ồn/rung lớn khi xe chạy qua, răng lược gãy/mòn không đều, mặt đường nứt vỡ hình chữ V quanh khe, hoặc khe kẹt cứng mất khả năng co giãn. Khi các dấu hiệu này xuất hiện, thay thế bằng dòng sản phẩm thiết kế riêng cho công tác sửa chữa giúp giảm tối đa thời gian và chi phí gián đoạn giao thông so với thay bằng đúng loại khe cũ.
✓ 5 DÒNG SẢN PHẨM TỐI ƯU CHO CÔNG TÁC THAY THẾ
- ▸ WM (WM80/WM100) — thiết kế thế hệ mới chuyên để thay thế khe M cũ, bu lông lắp theo phương đứng cho phép thay thế phần tử cục bộ khi cần bảo trì sau này
- ▸ WOSd (50/75/100) — bu lông neo dễ tiếp cận, đơn giản hoá việc tháo dỡ, phù hợp khi kết hợp công tác lát lại mặt đường
- ▸ JEP (3/5/8) — lắp trong lớp bê tông nhựa, không đào phá/khoan kết cấu chính, lý tưởng khi cần thi công theo làn với thời gian gián đoạn ngắn nhất
- ▸ WR/WRB (50/65/75) — dòng kinh tế nhất trong nhóm khe mũi, phù hợp cả công trình mới lẫn công tác thay thế
- ▸ Viajoint — không cần bảo trì sau lắp đặt, phục hồi lưu thông rất nhanh, giải pháp kinh tế cho biên độ nhỏ ≤20mm
KHÔNG PHẢI
(tránh hiểu sai)
- ✗ Không nhất thiết thay đúng loại khe cũ — nên đánh giá lại theo lưu lượng/tải trọng giao thông hiện tại, có thể cần biên độ lớn hơn thiết kế ban đầu
- ✗ Không thay được nếu kết cấu bên dưới (dầm, bản mặt cầu, gối cầu) đã hư hỏng nặng — cần sửa chữa/gia cố kết cấu trước khi lắp khe mới
- ✗ Không phải thi công ban đêm luôn khả thi cho mọi dự án — phụ thuộc lưu lượng giao thông thực tế và quy định quản lý tuyến của địa phương
Kỹ sư bảo trì đường bộ, chủ đầu tư/đơn vị quản lý khai thác cầu (Cục Đường bộ Việt Nam, các Khu QLĐB, đơn vị BOT), Ban QLDA công tác sửa chữa định kỳ, nhà thầu chuyên thi công sửa chữa cầu.
Thi công thay thế theo làn, duy trì lưu thông trên phần mặt cắt còn lại.
Định vị và căn chỉnh khe mới trước khi cố định vào kết cấu.
Hoàn thiện bề mặt và kiểm tra trước khi thông xe làn thi công.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Khe M cũ, khe cao su đơn giản đã xuống cấp trên quốc lộ và cầu cao tốc cũ đang khai thác
- ▸ Cầu có dấu hiệu dột nước qua khe, gây vệt ố/ăn mòn dầm bê tông cốt thép bên dưới
- ▸ Dự án nâng cấp/lát lại mặt đường quốc lộ kết hợp thay thế khe cũ trong cùng đợt thi công
- ▸ Công trình cần duy trì khai thác liên tục, không thể đóng cầu hoàn toàn trong thời gian dài
- ▸ Chương trình bảo trì định kỳ theo kế hoạch của đơn vị quản lý khai thác đường bộ
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Kết cấu dầm/bản mặt cầu/gối cầu đã hư hỏng nghiêm trọng — cần khảo sát và sửa chữa kết cấu chính trước
- ✗ Thay thế khẩn cấp không qua khảo sát tối thiểu về biên độ chuyển vị và tình trạng kết cấu hiện hữu
- ✗ Công trình xây mới hoàn toàn — tham khảo bài “Giải pháp khe co giãn cho cao tốc & quốc lộ” để chọn theo tuyến đường mới
SO SÁNH THEO
MỨC ĐỘ GIÁN ĐOẠN THI CÔNG
| Dòng SP | Đào phá kết cấu? | Biên độ tối đa | Phù hợp thay thế loại khe cũ |
|---|---|---|---|
| Viajoint | Không | ≤ 20mm | Khe hở mặt đường nhỏ, khe co ngót đã bít kín, không cần bảo trì về sau |
| JEP (3/5/8) | Không | 30 – 136mm* | Khe mũi cũ, khe cao su đơn giản đã cứng/nứt |
| WOSd (50/75/100) | Tối thiểu | 50 – 170mm* | Khe mũi cũ cần biên độ lớn hơn, kết hợp lát lại mặt đường |
| WR/WRB (50/65/75) | Tối thiểu | 50 – 127mm* | Khe mũi cũ, dự án ngân sách hạn chế |
| WM (80/100) | Có (thay nguyên khối) | 80 – 100mm (±20 ngang) | Khe M cũ — thiết kế chuyên biệt để thay thế đúng vị trí |
*Biên độ chuyển vị các dòng khe mũi giảm dần khi góc chéo (skew) kết cấu tăng — số liệu ở đây là biên độ tối đa (kết cấu thẳng góc); tra bảng chi tiết theo góc chéo thực tế trong TDS từng dòng sản phẩm.

Bảng tiêu chí lựa chọn tổng hợp của Freyssinet — đối chiếu theo giao thông, tần suất, độ êm thuận và mức độ bảo trì. Nguồn: tài liệu kỹ thuật chính hãng Freyssinet.
CÔNG TÁC SỬA CHỮA
ĐÃ TRIỂN KHAI TẠI VIỆT NAM


Việt Nam hiện có hàng trăm cầu lớn nhỏ đã sử dụng sản phẩm Freyssinet qua nhiều thập kỷ — nguồn: Hồ sơ năng lực Freyssinet Việt Nam. Các công trình khai thác lâu năm là nhóm ưu tiên rà soát và lên kế hoạch thay thế khe định kỳ.
QUY TRÌNH THAY THẾ
THEO LÀN, ÍT GIÁN ĐOẠN
KHẢO SÁT & LẬP PHƯƠNG ÁN PHÂN LUỒNG
Đánh giá tình trạng khe cũ và kết cấu bên dưới, đo lưu lượng giao thông thực tế để lên phương án đóng làn từng phần (thi công ngày hoặc ban đêm tuỳ mật độ xe).
CẮT/DỠ KHE CŨ TỪNG LÀN
Rào chắn phân luồng làn thi công; cắt bê tông nhựa xung quanh khe cũ (JEP/Viajoint) hoặc tháo bu lông neo (WOSd/WM); vệ sinh hốc khe, kiểm tra tình trạng thép chờ/bê tông xung quanh.
LẮP KHE MỚI & CĂN CHỈNH
Định vị khe mới theo cao độ mặt đường; căn chỉnh biên độ mở khe theo nhiệt độ môi trường tại thời điểm lắp; siết bu lông neo hoặc đổ vữa neo cường độ cao tuỳ dòng sản phẩm.
THÔNG LÀN & CHUYỂN LÀN TIẾP THEO
Kiểm tra độ kín nước, độ êm mặt đường, thông xe làn vừa thi công; di chuyển rào chắn sang làn kế tiếp và lặp lại quy trình đến khi hoàn thành toàn bộ mặt cắt ngang cầu.
Với tuyến có lưu lượng cao vào ban ngày, ưu tiên thi công ban đêm kết hợp phân luồng — các dòng JEP, Viajoint và WOSd đặc biệt phù hợp do không cần thời gian dưỡng hộ vữa neo kéo dài, thích hợp hoàn thành trong 1 ca thi công.
Kiểm tra kỹ tình trạng bê tông/thép chờ quanh khe cũ trước khi lắp khe mới — nếu phát hiện nứt vỡ sâu hoặc ăn mòn cốt thép, cần xử lý sửa chữa kết cấu (theo giải pháp vữa sửa chữa/vật liệu chống ăn mòn Sika phù hợp) trước khi tiếp tục lắp khe.
CHỌN ĐÚNG GIẢI PHÁP
CHO TỪNG TÌNH HUỐNG SỬA CHỮA
- ▸ Đang thay khe M cũ, muốn giữ đúng vị trí lắp đặt sẵn có: → Dùng WM (thiết kế chuyên biệt để thay thế khe M)
- ▸ Cần thời gian gián đoạn giao thông ngắn nhất, không đào phá kết cấu: → Dùng JEP hoặc Viajoint
- ▸ Kết hợp công tác lát lại mặt đường quốc lộ, cần biên độ trung bình: → Dùng WOSd (bu lông neo dễ tháo, tương thích lớp phủ mới)
- ▸ Ngân sách hạn chế, công trình quy mô vừa/nhỏ: → Dùng WR/WRB (dòng kinh tế nhất trong nhóm khe mũi)
- ▸ Khe hở nhỏ, chỉ cần bít kín và phục hồi giao thông tức thì: → Dùng Viajoint (≤20mm, không cần bảo trì về sau)
- ▸ Cầu lớn/dây văng cần thay khe biên độ lớn: → Tham khảo bài “Khe co giãn cho cầu dây văng & nhịp siêu trường” (WP, Freyssimod LW)
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ KỸ SƯ BẢO TRÌ & CHỦ ĐẦU TƯ
XEM CHI TIẾT
TỪNG SẢN PHẨM & GIẢI PHÁP
Xem trang chi tiết từng dòng để tra kích thước lắp đặt và TDS đầy đủ
Khe CIPEC JEP (JEP3/5/8)Lắp trong bê tông nhựa, không đào phá kết cấu chính→
Khe CIPEC WOSd (50/75/100)Bu lông neo dễ tháo — thay thế kết hợp lát mặt đường→
Khe CIPEC WR / WRB (50/65/75)Dòng kinh tế nhất — dùng cho công trình mới & thay thế→
Khe bê tông nhựa Viajoint (≤20mm)Không bảo trì, phục hồi giao thông nhanh nhất→
Khi lưu lượng/tải trọng đã tăng so với thiết kế ban đầu của khe cũ
Đào sâu vật liệu, tiêu chuẩn thiết kế, bảo trì định kỳ, so sánh toàn bộ dòng và giải pháp theo tuyến đường
Quy trình lắp đặt khe co giãn cầuĐúng chuẩn: chuẩn bị, căn chỉnh, thoát nước, nghiệm thu→
Vật liệu cấu thành khe co giãn cầuHợp kim nhôm, cao su lưu hoá, thép cường độ cao, neo dự ứng lực→
So sánh toàn bộ dòng khe FreyssinetMa trận chọn lựa theo chuyển vị, giao thông, tiếng ồn, bảo trì→
Giải pháp khe co giãn cao tốc & quốc lộChọn đúng loại khe cho từng loại tuyến đường→
📁 Giải pháp kết cấu
📁 Danh mục Khe co giãn Freyssinet
📁 Khe góc đầu dầm (Nosing Joints)
CẦN THAY KHE
CO GIÃN CẦU CŨ?
Gửi ảnh/mô tả tình trạng khe hiện tại — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn phương án thay thế ít gián đoạn giao thông nhất và báo giá trong 2 giờ làm việc.

