Sửa chữa và thay thế khe co giãn cầu cũ — giải pháp ít gián đoạn giao thông, lắp theo làn

Road Expansion Joint SX Oresund Denmark

GIẢI PHÁP BẢO TRÌ // FREYSSINET CIPEC

Sửa Chữa & Thay Thế Khe Co Giãn Cầu Cũ — Ít Gián Đoạn Giao Thông

Giải pháp thay thế khe co giãn cầu đã xuống cấp (khe M cũ, khe cao su nứt vỡ, dột nước) bằng các dòng Freyssinet thiết kế riêng cho công tác sửa chữa — WM (thay thế khe M cũ), WOSd (bu lông neo dễ tháo), JEP (lắp trong bê tông nhựa, không đào phá kết cấu), Viajoint (phục hồi giao thông nhanh nhất). Thi công theo làn, có thể triển khai ban đêm, duy trì lưu thông trên các làn còn lại trong suốt quá trình thay thế.

THI CÔNG THEO LÀN
KHÔNG ĐÀO PHÁ KẾT CẤU (JEP)
ETAG 032

*Thời gian thi công cụ thể phụ thuộc dòng sản phẩm, khối lượng và điều kiện giao thông thực tế từng dự án

Phân phối bởi Hoá chất Xây dựng PT — Đơn vị phân phối và thi công vật tư cầu đường, hoá chất xây dựng, hoá chất công nghiệp của Sika, Freyssinet, Geoquest, Trumer và các thương hiệu chất lượng cao khác, phục vụ toàn quốc

📞 0961 76 96 46  |  ✉️ pt@hoachatpt.com

RETROFIT

GIẢI PHÁP BẢO TRÌ CẦU ĐƯỜNG // FREYSSINET CIPEC

SỬA CHỮA & THAY THẾ
KHE CO GIÃN CẦU CŨ

Giải Pháp Ít Gián Đoạn Giao Thông — Thi Công Theo Làn

JEP · WOSd · WM · Viajoint
ETAG 032
TCVN 11823:2017

Khe co giãn cầu tại Việt Nam — đặc biệt các khe M truyền thống và khe cao su đơn giản lắp từ nhiều thập kỷ trước — đang bước vào giai đoạn xuống cấp đồng loạt trên mạng lưới quốc lộ và một số cầu cao tốc cũ. Thay vì đóng cầu hoàn toàn để sửa chữa, Freyssinet cung cấp các dòng sản phẩm thiết kế riêng cho công tác thay thế: lắp nhanh, tháo dỡ dễ, thi công theo làn (lane-by-lane) để duy trì lưu thông trên phần mặt cắt còn lại trong suốt quá trình thi công.

≤20
mm — Viajoint, phục hồi giao thông nhanh nhất

1
làn/lượt thi công — không cắt toàn mặt cắt

5
dòng SP tối ưu cho công tác thay thế

60+
năm kinh nghiệm sửa chữa khe cầu

01 // DẤU HIỆU CẦN THAY THẾ

KHI NÀO CẦN THAY
KHE CO GIÃN CŨ

Khe co giãn cầu cũ — đặc biệt khe M truyền thống và khe cao su đơn giản đã hết niên hạn — thường xuất hiện các dấu hiệu: dột nước xuống dầm gây ăn mòn cốt thép, tiếng ồn/rung lớn khi xe chạy qua, răng lược gãy/mòn không đều, mặt đường nứt vỡ hình chữ V quanh khe, hoặc khe kẹt cứng mất khả năng co giãn. Khi các dấu hiệu này xuất hiện, thay thế bằng dòng sản phẩm thiết kế riêng cho công tác sửa chữa giúp giảm tối đa thời gian và chi phí gián đoạn giao thông so với thay bằng đúng loại khe cũ.

✓ 5 DÒNG SẢN PHẨM TỐI ƯU CHO CÔNG TÁC THAY THẾ

  • WM (WM80/WM100) — thiết kế thế hệ mới chuyên để thay thế khe M cũ, bu lông lắp theo phương đứng cho phép thay thế phần tử cục bộ khi cần bảo trì sau này
  • WOSd (50/75/100) — bu lông neo dễ tiếp cận, đơn giản hoá việc tháo dỡ, phù hợp khi kết hợp công tác lát lại mặt đường
  • JEP (3/5/8) — lắp trong lớp bê tông nhựa, không đào phá/khoan kết cấu chính, lý tưởng khi cần thi công theo làn với thời gian gián đoạn ngắn nhất
  • WR/WRB (50/65/75) — dòng kinh tế nhất trong nhóm khe mũi, phù hợp cả công trình mới lẫn công tác thay thế
  • Viajoint — không cần bảo trì sau lắp đặt, phục hồi lưu thông rất nhanh, giải pháp kinh tế cho biên độ nhỏ ≤20mm
⚠ LƯU Ý QUAN TRỌNG

KHÔNG PHẢI
(tránh hiểu sai)

  • ✗ Không nhất thiết thay đúng loại khe cũ — nên đánh giá lại theo lưu lượng/tải trọng giao thông hiện tại, có thể cần biên độ lớn hơn thiết kế ban đầu
  • ✗ Không thay được nếu kết cấu bên dưới (dầm, bản mặt cầu, gối cầu) đã hư hỏng nặng — cần sửa chữa/gia cố kết cấu trước khi lắp khe mới
  • ✗ Không phải thi công ban đêm luôn khả thi cho mọi dự án — phụ thuộc lưu lượng giao thông thực tế và quy định quản lý tuyến của địa phương
PHÙ HỢP VỚI AI

Kỹ sư bảo trì đường bộ, chủ đầu tư/đơn vị quản lý khai thác cầu (Cục Đường bộ Việt Nam, các Khu QLĐB, đơn vị BOT), Ban QLDA công tác sửa chữa định kỳ, nhà thầu chuyên thi công sửa chữa cầu.

Đội thi công thay thế khe co giãn Freyssinet theo làn

Thi công thay thế theo làn, duy trì lưu thông trên phần mặt cắt còn lại.

Lắp đặt khe co giãn thay thế Freyssinet tại công trường

Định vị và căn chỉnh khe mới trước khi cố định vào kết cấu.

Hoàn thiện lắp đặt khe co giãn thay thế Freyssinet

Hoàn thiện bề mặt và kiểm tra trước khi thông xe làn thi công.

02 // PHẠM VI ỨNG DỤNG

DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO

✓ DÙNG CHO

  • ▸ Khe M cũ, khe cao su đơn giản đã xuống cấp trên quốc lộ và cầu cao tốc cũ đang khai thác
  • ▸ Cầu có dấu hiệu dột nước qua khe, gây vệt ố/ăn mòn dầm bê tông cốt thép bên dưới
  • ▸ Dự án nâng cấp/lát lại mặt đường quốc lộ kết hợp thay thế khe cũ trong cùng đợt thi công
  • ▸ Công trình cần duy trì khai thác liên tục, không thể đóng cầu hoàn toàn trong thời gian dài
  • ▸ Chương trình bảo trì định kỳ theo kế hoạch của đơn vị quản lý khai thác đường bộ

✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO

  • ✗ Kết cấu dầm/bản mặt cầu/gối cầu đã hư hỏng nghiêm trọng — cần khảo sát và sửa chữa kết cấu chính trước
  • ✗ Thay thế khẩn cấp không qua khảo sát tối thiểu về biên độ chuyển vị và tình trạng kết cấu hiện hữu
  • ✗ Công trình xây mới hoàn toàn — tham khảo bài “Giải pháp khe co giãn cho cao tốc & quốc lộ” để chọn theo tuyến đường mới

03 // MỨC ĐỘ GIÁN ĐOẠN GIAO THÔNG

SO SÁNH THEO
MỨC ĐỘ GIÁN ĐOẠN THI CÔNG

Dòng SP Đào phá kết cấu? Biên độ tối đa Phù hợp thay thế loại khe cũ
Viajoint Không ≤ 20mm Khe hở mặt đường nhỏ, khe co ngót đã bít kín, không cần bảo trì về sau
JEP (3/5/8) Không 30 – 136mm* Khe mũi cũ, khe cao su đơn giản đã cứng/nứt
WOSd (50/75/100) Tối thiểu 50 – 170mm* Khe mũi cũ cần biên độ lớn hơn, kết hợp lát lại mặt đường
WR/WRB (50/65/75) Tối thiểu 50 – 127mm* Khe mũi cũ, dự án ngân sách hạn chế
WM (80/100) Có (thay nguyên khối) 80 – 100mm (±20 ngang) Khe M cũ — thiết kế chuyên biệt để thay thế đúng vị trí

*Biên độ chuyển vị các dòng khe mũi giảm dần khi góc chéo (skew) kết cấu tăng — số liệu ở đây là biên độ tối đa (kết cấu thẳng góc); tra bảng chi tiết theo góc chéo thực tế trong TDS từng dòng sản phẩm.

Bảng tiêu chí lựa chọn khe co giãn Freyssinet theo giao thông, tiếng ồn, bảo trì

Bảng tiêu chí lựa chọn tổng hợp của Freyssinet — đối chiếu theo giao thông, tần suất, độ êm thuận và mức độ bảo trì. Nguồn: tài liệu kỹ thuật chính hãng Freyssinet.

04 // HẠNG MỤC THAM CHIẾU

CÔNG TÁC SỬA CHỮA
ĐÃ TRIỂN KHAI TẠI VIỆT NAM

WM
Thay thế khe M cũ trên quốc lộ đang khai thác
Việt Nam — hạng mục cải tạo, nâng cấp quốc lộ | Khe WM thi công theo làn

HOÀN THÀNH

JEP
Thay khe mũi cũ tại cầu, cống hộp quốc lộ
Việt Nam — dự án lát lại mặt đường kết hợp thay khe | Khe JEP không đào phá kết cấu

HOÀN THÀNH

WOSd
Thay khe cầu trung bình, bảo trì định kỳ
Việt Nam — chương trình bảo trì định kỳ mạng lưới quốc lộ | Khe WOSd dễ tháo lắp

HOÀN THÀNH

Khe co giãn Freyssinet tại cầu Bãi Cháy — công trình khai thác lâu năm
Khe co giãn Freyssinet tại cầu Mỹ Thuận — công trình khai thác lâu năm

Việt Nam hiện có hàng trăm cầu lớn nhỏ đã sử dụng sản phẩm Freyssinet qua nhiều thập kỷ — nguồn: Hồ sơ năng lực Freyssinet Việt Nam. Các công trình khai thác lâu năm là nhóm ưu tiên rà soát và lên kế hoạch thay thế khe định kỳ.

05 // QUY TRÌNH THI CÔNG

QUY TRÌNH THAY THẾ
THEO LÀN, ÍT GIÁN ĐOẠN

01

KHẢO SÁT & LẬP PHƯƠNG ÁN PHÂN LUỒNG

Đánh giá tình trạng khe cũ và kết cấu bên dưới, đo lưu lượng giao thông thực tế để lên phương án đóng làn từng phần (thi công ngày hoặc ban đêm tuỳ mật độ xe).

02

CẮT/DỠ KHE CŨ TỪNG LÀN

Rào chắn phân luồng làn thi công; cắt bê tông nhựa xung quanh khe cũ (JEP/Viajoint) hoặc tháo bu lông neo (WOSd/WM); vệ sinh hốc khe, kiểm tra tình trạng thép chờ/bê tông xung quanh.

03

LẮP KHE MỚI & CĂN CHỈNH

Định vị khe mới theo cao độ mặt đường; căn chỉnh biên độ mở khe theo nhiệt độ môi trường tại thời điểm lắp; siết bu lông neo hoặc đổ vữa neo cường độ cao tuỳ dòng sản phẩm.

04

THÔNG LÀN & CHUYỂN LÀN TIẾP THEO

Kiểm tra độ kín nước, độ êm mặt đường, thông xe làn vừa thi công; di chuyển rào chắn sang làn kế tiếp và lặp lại quy trình đến khi hoàn thành toàn bộ mặt cắt ngang cầu.

THI CÔNG BAN ĐÊM

Với tuyến có lưu lượng cao vào ban ngày, ưu tiên thi công ban đêm kết hợp phân luồng — các dòng JEP, Viajoint và WOSd đặc biệt phù hợp do không cần thời gian dưỡng hộ vữa neo kéo dài, thích hợp hoàn thành trong 1 ca thi công.

LƯU Ý QUAN TRỌNG

Kiểm tra kỹ tình trạng bê tông/thép chờ quanh khe cũ trước khi lắp khe mới — nếu phát hiện nứt vỡ sâu hoặc ăn mòn cốt thép, cần xử lý sửa chữa kết cấu (theo giải pháp vữa sửa chữa/vật liệu chống ăn mòn Sika phù hợp) trước khi tiếp tục lắp khe.

06 // KHUYẾN NGHỊ CHỌN LỰA

CHỌN ĐÚNG GIẢI PHÁP
CHO TỪNG TÌNH HUỐNG SỬA CHỮA

  • Đang thay khe M cũ, muốn giữ đúng vị trí lắp đặt sẵn có: → Dùng WM (thiết kế chuyên biệt để thay thế khe M)
  • Cần thời gian gián đoạn giao thông ngắn nhất, không đào phá kết cấu: → Dùng JEP hoặc Viajoint
  • Kết hợp công tác lát lại mặt đường quốc lộ, cần biên độ trung bình: → Dùng WOSd (bu lông neo dễ tháo, tương thích lớp phủ mới)
  • Ngân sách hạn chế, công trình quy mô vừa/nhỏ: → Dùng WR/WRB (dòng kinh tế nhất trong nhóm khe mũi)
  • Khe hở nhỏ, chỉ cần bít kín và phục hồi giao thông tức thì: → Dùng Viajoint (≤20mm, không cần bảo trì về sau)
  • Cầu lớn/dây văng cần thay khe biên độ lớn: → Tham khảo bài “Khe co giãn cho cầu dây văng & nhịp siêu trường” (WP, Freyssimod LW)

07 // CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ KỸ SƯ BẢO TRÌ & CHỦ ĐẦU TƯ

Q: Làm sao biết khe co giãn cầu đã đến lúc cần thay thế thay vì chỉ sửa chữa cục bộ?
A: Dấu hiệu cần thay thế toàn bộ thường gồm: răng lược/thanh kim loại gãy hoặc mòn không đều trên diện rộng, dột nước liên tục dù đã trám sửa nhiều lần, khe kẹt cứng mất khả năng co giãn (nguy cơ gây ứng suất bất thường cho kết cấu), hoặc mặt đường nứt vỡ hình chữ V lan rộng quanh khe. Tham khảo thêm bài “Bảo trì định kỳ và kiểm tra khe co giãn cầu” để biết checklist đánh giá chi tiết.

Q: Có bắt buộc phải đóng cầu hoàn toàn khi thay khe co giãn không?
A: Không. Các dòng WM, WOSd, JEP, WR/WRB và Viajoint đều thiết kế cho phép thi công theo làn (lane-by-lane) — chỉ đóng 1 làn tại một thời điểm và duy trì lưu thông trên các làn còn lại. Với cầu 2 làn xe trở lên, phương án này giúp duy trì khai thác gần như liên tục trong suốt quá trình thay thế.

Q: Thay khe M cũ có nhất thiết phải dùng đúng khe WM hay có thể chọn loại khác?
A: WM được thiết kế chuyên biệt để lắp vừa đúng vị trí và kích thước hốc khe M cũ, giảm khối lượng phá dỡ/gia công lại kết cấu — đây là lựa chọn tối ưu về chi phí và thời gian thi công. Tuy nhiên nếu lưu lượng/tải trọng giao thông đã tăng đáng kể so với thiết kế ban đầu, có thể cân nhắc nâng cấp lên dòng WD với biên độ lớn hơn, chấp nhận chi phí gia công hốc khe cao hơn.

Q: Thi công thay khe ban đêm có ảnh hưởng đến chất lượng lắp đặt không?
A: Không, miễn tuân thủ đúng quy trình căn chỉnh biên độ theo nhiệt độ tại thời điểm thi công (nhiệt độ ban đêm thường thấp hơn ban ngày, cần điều chỉnh giá trị mở khe tương ứng) và đảm bảo đủ ánh sáng, thiết bị an toàn lao động. Các dòng JEP, Viajoint, WOSd phù hợp thi công ban đêm do không yêu cầu thời gian dưỡng hộ vữa neo kéo dài như một số giải pháp khác.

Q: Chi phí thay thế khe co giãn cũ so với sửa chữa cục bộ (trám vá) thế nào?
A: Trám vá cục bộ có chi phí thấp hơn trong ngắn hạn nhưng chỉ là giải pháp tạm thời khi khe đã xuống cấp toàn diện — chi phí dài hạn (sửa đi sửa lại, rủi ro ăn mòn dầm do dột nước kéo dài) thường cao hơn thay thế dứt điểm. Gửi tình trạng khe hiện tại (ảnh/mô tả) để Hoá chất PT tư vấn phương án và báo giá phù hợp với ngân sách bảo trì.

Q: Nếu phát hiện kết cấu dầm bên dưới khe đã bị ăn mòn thì xử lý thế nào?
A: Cần dừng lắp khe mới, đánh giá mức độ ăn mòn/hư hỏng kết cấu bằng đơn vị kiểm định chuyên môn, xử lý sửa chữa (phá dỡ bê tông hỏng, xử lý cốt thép ăn mòn, phục hồi bằng vữa sửa chữa cường độ cao) trước khi tiếp tục lắp khe co giãn mới. Hoá chất PT cung cấp cả giải pháp vữa sửa chữa kết cấu Sika phù hợp cho hạng mục này.

Q: Mua vật tư và nhận tư vấn phương án thay thế khe cũ ở đâu?
A: Hoá chất Xây dựng PT phân phối và thi công khe co giãn Freyssinet chính hãng tại Việt Nam, hỗ trợ khảo sát hiện trạng, tư vấn chọn dòng sản phẩm thay thế phù hợp và báo giá theo khối lượng thực tế trong 2 giờ làm việc. Gọi 0961 76 96 46 hoặc gửi ảnh/mô tả tình trạng khe qua Zalo.

08 // SẢN PHẨM & TÀI LIỆU LIÊN QUAN

XEM CHI TIẾT
TỪNG SẢN PHẨM & GIẢI PHÁP

NHẬN BÁO GIÁ & TƯ VẤN KỸ THUẬT

CẦN THAY KHE
CO GIÃN CẦU CŨ?

Gửi ảnh/mô tả tình trạng khe hiện tại — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn phương án thay thế ít gián đoạn giao thông nhất và báo giá trong 2 giờ làm việc.

pt@hoachatpt.com  |  hoachatpt.com  |  MST: 0402052135

Để lại một bình luận