4 Loại Silicone RTV Làm Khuôn SI125 · SI222 · SI255 · SI291 — Khác Nhau Gì?
Cả 4 đều là silicone RTV 2 thành phần dùng làm khuôn mềm — nhưng cơ chế đóng rắn, độ bền xé, và khả năng tương thích nhựa đổ hoàn toàn khác nhau. Chọn sai có thể làm khuôn không đóng rắn hoặc bị ngộ độc xúc tác.
Câu trả lời 30 giây: Nếu bạn đổ nhựa PX trong máy vacuum casting → chọn SI291 (addition cure, không bị ngộ độc xúc tác). Nếu làm khuôn mềm chi tiết undercut phức tạp đổ PU → chọn SI222 hoặc SI255. Cần khuôn bền xé cao, dùng nhiều lần → chọn SI125.
SI125 + SI124B
CONDENSATION · ĐỘ BỀN XÉ CAO
Khuôn đổ thạch cao, bê tông trang trí, nhân vật nghệ thuật. Shore A 25–35. Bền xé >8 N/mm. Tuổi thọ khuôn cao nhất.
SI222
CONDENSATION · SIÊU MỀM
Chi tiết undercut sâu, hình khắc tinh xảo, tượng nghệ thuật. Shore A 5–15. Mềm nhất trong 4 hệ, bóc khuôn không vỡ chi tiết nhỏ.
SI255
CONDENSATION · CHỊU PU
Đổ nhựa PU Fastcast (F-series) nhiều lần. Shore A 20–30. Chống dính PU tốt hơn SI222, tuổi thọ khuôn cao hơn khi đổ PU thường xuyên.
SI291 + SI292B
ADDITION · VACUUM CASTING PX
Khuôn cho máy vacuum casting, đổ nhựa PX (SikaBiresin® PX series). Trong suốt. Addition cure — không bị ngộ độc khi dùng với amine/thiếc. Shore A 35–45.
⚠️ QUAN TRỌNG — CATALYST POISONING (NGỘ ĐỘC XÚC TÁC)
Silicone addition cure (SI291) cực kỳ nhạy cảm với: sulfur (từ clay sulfur-based, cao su tự nhiên), amine (từ keo epoxy), và hợp chất thiếc (từ silicone condensation như SI125/SI222/SI255). Nếu khuôn SI291 không đóng rắn hoặc đóng rắn dính — nguyên nhân 90% là nhiễm bẩn bề mặt. Không dùng cùng dụng cụ trộn với condensation silicone.
Condensation Cure vs Addition Cure — Khác Nhau Cơ Bản
Đây là điểm phân biệt quan trọng nhất — quyết định bạn có thể dùng silicone đó với loại nhựa nào.
CONDENSATION CURE (Ngưng Tụ)
SI125 · SI222 · SI255
Đóng rắn bằng phản ứng với hơi ẩm không khí + xúc tác thiếc
Sinh ra sản phẩm phụ (ethanol hoặc acetic acid) khi đóng rắn
Co ngót nhẹ (~1–2%) khi đóng rắn
Tương thích tốt với hầu hết nhựa PU, thạch cao, bê tông, xi măng
KHÔNG tương thích với nhựa epoxy không đóng rắn hoàn toàn (amine)
Chi phí thấp hơn addition cure
DÙNG TỐT VỚI:
Thạch cao · Bê tông · Xi măng · Nhựa PU Fastcast · Resin epoxy ĐÃ đóng rắn hoàn toàn · Sáp · Gỗ · Đất sét không lưu huỳnh
ADDITION CURE (Cộng)
SI291 + SI292B
Đóng rắn bằng phản ứng hydrosilylation (platinum-catalyzed)
Không sinh sản phẩm phụ — co ngót cực thấp (<0.1%)
Trong suốt hoàn toàn, bề mặt bóng
Độ chính xác kích thước cao nhất trong các loại silicone
CỰC NHẠY với sulfur, amine, hợp chất thiếc, nhựa PVC
Tương thích tối ưu với nhựa PX vacuum casting
DÙNG TỐT VỚI:
Nhựa PX vacuum casting · Nhựa PU đã thẩm định tương thích · Wax mô hình · Nhựa epoxy ĐÃ đóng rắn sạch
MA TRẬN TƯƠNG THÍCH — VẬT LIỆU ĐỔ VÀO KHUÔN SILICONE
Vật liệu đổ
SI125
SI222
SI255
SI291
Nhựa PX Vacuum Casting (SikaBiresin® PX)
○
○
○
✓✓
Nhựa PU Fastcast (SikaBiresin® F-series)
✓
✓
✓✓
Kiểm tra trước
Thạch cao, xi măng, bê tông
✓✓
✓
✓
✓✓
Sáp (wax), nhựa cây
✓
✓✓
✓
✓✓
Đất sét sulfur-based (clay modelling)
✓
✓
✓
✗ NGUY CƠ
Nhựa epoxy chưa đóng rắn hoàn toàn
✗
✗
✗
✗✗
✓✓ = khuyến nghị tối ưu · ✓ = tương thích tốt · ○ = tương thích, không tối ưu · ✗ = không dùng / nguy cơ không đóng rắn
Bảg So Sánh Thông Số Kỹ Thuật — 4 Hệ SikaBiresin® SI
Các thông số điển hình — tham khảo TDS chính thức để giá trị chính xác theo lô sản phẩm.
Thông Số
SI125 / SI124B
SI222
SI255
SI291 / SI292B
Cơ chế đóng rắn
Condensation
Condensation
Condensation
Addition (Pt)
Màu sắc
Đỏ / nâu
Trắng / hồng
Đỏ / hồng
Trong suốt
Tỷ lệ trộn A:B
100:5 (theo khối lượng)
100:10
100:10
100:10
Pot life (25°C)
~60–90 phút
~40–60 phút
~40–60 phút
~60–90 phút
Thời gian tháo khuôn
16–24h (25°C)
12–16h (25°C)
12–16h (25°C)
12h (25°C) · 4h (60°C)
Shore A (đóng rắn hoàn toàn)
25–35
5–15
20–30
35–45
Độ bền xé (tear strength)
>8 N/mm ⭐ Cao nhất
~3–5 N/mm
~5–7 N/mm
~4–6 N/mm
Độ giãn dài (%)
200–300%
400–600% ⭐
300–400%
200–300%
Co ngót khi đóng rắn
~1–2%
~1%
~1%
<0.1% ⭐
Tuổi thọ khuôn (đổ PU)
50–100+ lần ⭐
20–40 lần
50–80 lần ⭐
30–50 lần (đổ PX)
Ứng dụng điển hình
Trang trí, bê tông, thạch cao, khuôn cần độ bền cao
Tượng nghệ thuật, undercut sâu, chi tiết tinh xảo
Đổ PU Fastcast nhiều lần, rapid prototyping
Vacuum casting PX, khuôn chính xác cao
CONDENSATION CURE · HỆ ĐỘ BỀN XÉ CAO
SikaBiresin® SI125 + SI124 (B)
Silicone condensation cure màu đỏ/nâu — độ bền xé vượt trội, khuôn dùng được nhiều lần nhất trong nhóm
Khả năng chống dính PU tốt hơn SI222 — khuôn bền hơn khi đổ Fastcast liên tiếp
Tuổi thọ khuôn cao (50–80 lần đổ PU)
Cân bằng tốt: đủ mềm để xử lý undercut vừa, đủ cứng để giữ hình dạng
Lý tưởng cho rapid prototyping series nhỏ (5–50 chi tiết)
HẠN CHẾ & LƯU Ý
Không mềm bằng SI222 — undercut cực sâu vẫn cần SI222
Không dùng với PX vacuum casting (condensation cure)
Co ngót ~1% — cần tính toán nếu yêu cầu dung sai <0.1mm
CHỌN SI255 KHI:
Đổ nhựa PU Fastcast (SikaBiresin® F-series) với số lượng 20–80 chi tiết từ 1 khuôn; rapid prototyping cho thiết kế sản phẩm; khuôn cần độ bền tốt hơn SI222.
ADDITION CURE · PLATINUM · VACUUM CASTING
SikaBiresin® SI291 + SI292 (B)
Silicone addition cure trong suốt — hệ duy nhất trong nhóm phù hợp với nhựa PX vacuum casting và máy vacuum casting
Co ngót cực thấp (<0.1%) — độ chính xác kích thước cao nhất
Trong suốt — kiểm tra bong bóng khí trong khuôn dễ dàng
Tương thích hoàn toàn với nhựa PX vacuum casting (SikaBiresin® PX series)
Cho phép gia tốc đóng rắn ở 60°C (4h thay vì 12h)
Bề mặt khuôn nhẵn bóng cao
HẠN CHẾ & LƯU Ý
Cực nhạy với nhiễm bẩn — sulfur, amine, thiếc gây không đóng rắn
Không dùng với clay sulfur-based, cao su tự nhiên, silicone condensation
Cần dụng cụ riêng biệt, không dùng chung với hệ condensation
Giá thành cao hơn 3 hệ còn lại
Shore A cứng hơn SI222 — không tối ưu cho undercut cực sâu
CHỌN SI291 KHI:
Đổ nhựa PX (SikaBiresin® PX22, PX223 HT, PX235 HT, PX225…) trong máy vacuum casting; yêu cầu dung sai kích thước chặt (<±0.2mm); cần kiểm tra trực quan bên trong khuôn.
Hỏi & Đáp Theo Nhóm Người Dùng
Câu hỏi phổ biến từ 4 nhóm người dùng silicone RTV.
NHÓM A — XƯỞNG LÀM KHUÔN MỀM · TRANG TRÍ · KIẾN TRÚC
Tôi làm khuôn đổ bê tông trang trí ngoài trời, mỗi khuôn cần đổ 200+ lần. Chọn hệ nào?
SI125 + SI124B — độ bền xé >8 N/mm và tuổi thọ 50–100+ lần là lựa chọn duy nhất cho yêu cầu này. Kết hợp với vỏ khuôn (mother mold) thạch cao/composite để giữ hình dạng khi đổ bê tông nặng. Dùng chất tách khuôn nước sạch hoặc petroleum jelly giữa các lần đổ để kéo dài tuổi thọ thêm 30–50%.
Khuôn silicone của tôi đổ vài lần đã bị dính, khó tháo — nguyên nhân là gì?
Ba nguyên nhân phổ biến: (1) Không dùng chất tách khuôn (release agent) — khắc phục bằng Petroleum Jelly hoặc Carnauba Wax pha loãng; (2) Nhựa đổ có phản ứng hóa học với silicone — kiểm tra tương thích vật liệu; (3) Khuôn đã hết tuổi thọ — bề mặt silicone bị ozone hóa, không thể phục hồi. Với nhựa PU, chọn SI255 ngay từ đầu vì có khả năng chống dính PU tốt hơn.
NHÓM B — RAPID PROTOTYPING · VACUUM CASTING · THIẾT KẾ SẢN PHẨM
Tôi có máy vacuum casting, muốn đổ nhựa PX223 HT và PX235 HT — dùng silicone nào?
SI291 + SI292B — đây là lựa chọn chuẩn cho toàn bộ hệ PX vacuum casting, bao gồm PX223 HT và PX235 HT nhiệt độ cao. SI291 không bị nhiễm bẩn bởi amine trong nhựa PX và có co ngót <0.1% — đảm bảo độ chính xác kích thước để ra chi tiết đúng dung sai bản vẽ.
Khuôn SI291 không đóng rắn dù đã trộn đúng tỷ lệ — phải làm gì?
Đây là catalyst poisoning 100%. Kiểm tra: (1) Master model có làm từ clay sulfur-based không? → Phủ sơn isolation hoặc coat Vaseline rồi để 24h trước khi đổ silicone; (2) Có dùng chung dụng cụ với silicone condensation (SI125/SI222/SI255) không? → Thay dụng cụ mới hoàn toàn; (3) Môi trường làm việc có cao su tự nhiên hoặc PVC không? → Cách ly workspace. Bỏ batch silicone bị nhiễm và làm lại từ đầu — không thể phục hồi.
NHÓM C — NGHỆ THUẬT · TƯỢNG · CHI TIẾT TINH XẢO
Tôi làm khuôn nhân vật có nhiều undercut, tóc mảnh, ngón tay nhỏ — cần silicone nào?
SI222 là lựa chọn tốt nhất. Shore A 5–15 và độ giãn dài 400–600% cho phép bóc khuôn mà không vỡ ngón tay, không rách tóc. Nhược điểm: khuôn mềm dễ biến dạng nên cần làm vỏ khuôn (jacket mold) thạch cao 2-3 lớp bên ngoài để giữ hình. Lần đổ đầu dùng sáp hoặc nhựa PU mềm để kiểm tra — nếu ổn mới đổ resin đắt tiền.
Có thể thêm màu vào silicone để dễ phân biệt các lớp khuôn không?
Được — dùng pigment silicone chuyên dụng (silicone-compatible pigment), tỷ lệ thường 0.1–0.5% theo khối lượng. KHÔNG dùng màu acrylic, sơn dầu, hay màu dung môi — sẽ ức chế đóng rắn (đặc biệt nguy hiểm với SI291 addition cure). Một số pigment có chứa sulfur ẩn → test nhỏ trước khi dùng batch lớn.
NHÓM D — KỸ THUẬT · TÍNH TOÁN · THIẾT KẾ QUY TRÌNH
Cần bao nhiêu silicone cho 1 khuôn? Tính thế nào?
Công thức cơ bản: (Thể tích hộp khuôn − Thể tích master model) × tỷ trọng silicone (≈ 1.1–1.2 g/cm³) × 1.1 (dự phòng 10%). Thực tế: đặt master model vào hộp nước đầy tới miệng, đo thể tích nước tràn ra = thể tích model. Thể tích silicone = thể tích hộp − thể tích model. Với SI125/SI222/SI255/SI291 tỷ trọng đều xấp xỉ 1.1–1.15 g/cm³.
Có thể gia tốc đóng rắn silicone bằng nhiệt không?
Có — nhưng chỉ với SI291 (addition cure): 60°C trong 4h thay vì 25°C/12h. Với SI125/SI222/SI255 (condensation cure): nhiệt độ tăng giúp một chút nhưng cần độ ẩm — trong lò kín khô thì KHÔNG gia tốc được. Cách hiệu quả nhất cho condensation: tăng độ ẩm phòng lên 60–70%RH thay vì tăng nhiệt độ.
Gửi thông tin ứng dụng (loại nhựa đổ, số lần đổ/khuôn, yêu cầu độ cứng) — đội kỹ thuật Hoá chất Xây dựng PT tư vấn và hỗ trợ test thực tế trước khi đặt số lượng lớn.